Bài kiểm tra Kanji N2 — Từ vựng Tin tức & Chính trị

Giới Thiệu Về Bài Quiz Này

N2漢字クイズへようこそ!今回はニュースと政治に関する語彙に焦点を当てます。

このクイズは、皆さんが日本語のニュース記事や政治的な議論、時事問題などでよく目にする漢字や語彙を練習できるよう作成しました。漢字の読み方、意味、文脈での使い方、そしてより自然な日本語の表現まで、10問の多肢選択問題で総合的に問われます。

解答を見ずに、ぜひ全問正解を目指してみてください。クイズが終わったら、以下のガイドで採点し、解説を確認しましょう。頑張ってください!

Các Câu Hỏi

Câu hỏi 1. つぎぶん下線部かせんぶとしてもっと適切てきせつなものをえらびなさい。政府せいふあたらしい政策発表はっぴょうした。

  • A) せいさく
  • B) せいしゃく
  • C) しゅうさく
  • D) しゅうしゃく
Answer

A) Chính xác. 「政策(せいさく)」 có nghĩa là "chính sách (CHÍNH SÁCH - policy)". Đây là một từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh tin tức và chính trị. Ví dụ, nó được dùng như trong câu "Chính phủ đã công bố một chính sách mới".

Câu hỏi 2. つぎぶん下線部かせんぶ意味いみとしてもっと適切てきせつなものをえらびなさい。野党やとう政府せいふ批判つよめた。

  • A) サポートすること
  • B) 意見いけんべること
  • C) 間違まちがいや欠点けってん指摘してきし、改善かいぜんもとめること
  • D) 計画けいかくてること
Answer

C) Chính xác. 「批判(ひはん)」 có nghĩa là "sự phê phán (PHÊ PHÁN - criticism)". Đây là hành động chỉ ra lỗi sai hoặc khuyết điểm của người khác và thúc đẩy cải thiện. Ví dụ, nó được dùng trong ngữ cảnh như "Đảng đối lập phê phán chính sách của chính phủ".

Câu hỏi 3. (  )れるのにもっと適切てきせつなものをえらびなさい。首相しゅしょうつぎ選挙せんきょでの当選とうせんを(  )いるとほうじられている。

  • A) 期待きたいして
  • B) 希望きぼうして
  • C) たのしみに
  • D) 予測よそくして
Answer

A) Chính xác. 「期待している」 có nghĩa là "mong đợi / hy vọng (KỲ ĐÃI / HY VỌNG - expecting / hoping for)". Trong tin tức, nó được dùng một cách tự nhiên khi mong muốn một kết quả tốt đẹp nào đó, chẳng hạn như "đang mong đợi được đắc cử".

Câu hỏi 4. つぎぶん下線部かせんぶとしてもっと適切てきせつなものをえらびなさい。国際こくさい会議かいぎ開催された。

  • A) かいさい
  • B) かいせい
  • C) こうさい
  • D) こうせい
Answer

A) Chính xác. 「開催(かいさい)」 có nghĩa là "tổ chức / đăng cai (KHAI TÁI - to hold (an event), to organize)". Nó dùng để chỉ việc các cuộc họp hoặc sự kiện được tiến hành. Ví dụ, nó được dùng như "Hội nghị quốc tế đã được tổ chức".

Câu hỏi 5. つぎぶん下線部かせんぶ意味いみとしてもっと適切てきせつなものをえらびなさい。両国間りょうこくかん交渉すすめられている。

  • A) 情報じょうほう交換こうかん
  • B) 意見いけんうこと
  • C) たがいの利益りえきのためにはない、合意点ごういてんつけること
  • D) 関係かんけいること
Answer

C) Chính xác. 「交渉(こうしょう)」 có nghĩa là "đàm phán (GIAO THIỆP - negotiation)". Đây là hành động thảo luận vì lợi ích của đôi bên, thống nhất ý kiến để tìm ra điểm chung. Ví dụ, nó được dùng như "Cuộc đàm phán hòa bình đã diễn ra giữa hai nước".

Câu hỏi 6. つぎぶんなかで、もっと自然しぜんなものをえらびなさい。

  • A) 事件じけん解決かいけつ政府せいふから発表はっぴょうした。
  • B) 事件じけん解決かいけつ政府せいふによって発表はっぴょうされた。
  • C) 事件じけん解決かいけつ政府せいふ発表はっぴょうした。
  • D) 事件じけん解決かいけつ政府せいふ発表はっぴょうしたこと。
Answer

B) Chính xác. 「~によって発表された」 là thể bị động (passive voice), là một cách diễn đạt tự nhiên dùng để chỉ chủ thể đã công bố (công bố bởi ai/cái gì). Các lựa chọn khác là tiếng Nhật không tự nhiên về mặt ngữ pháp.

Câu hỏi 7. (  )れるのにもっと適切てきせつなものをえらびなさい。国民こくみん政治せいじ(  )たか関心かんしんっている。

  • A) に
  • B) が
  • C) を
  • D) から
Answer

A) Chính xác. 「~に関心を持つ」 là một cách diễn đạt thành ngữ có nghĩa là "có hứng thú / quan tâm đến ~ (QUAN TÂM - to have interest in ~)". Ví dụ, nó được dùng như "có sự quan tâm lớn đến chính trị".

Câu hỏi 8. つぎぶん間違まちがっている部分ぶぶんえらびなさい。

報道ほうどうによると、昨年さくねん経済けいざい動向どうこう不安定ふあんていだったそうだ

  • A) 報道ほうどうによると
  • B) は
  • C) 不安定ふあんていだったそうだ
  • D) 間違まちがいはない
Answer

B) Chính xác. Trợ từ "は" trong "経済の動向は" là không phù hợp. Trong ngữ cảnh này, để nhấn mạnh rằng chính "xu hướng kinh tế" không ổn định, việc sử dụng "が" trong "経済の動向不安定だった" là tự nhiên hơn.

Câu hỏi 9. つぎぶん下線部かせんぶとしてもっと適切てきせつなものをえらびなさい。平和へいわ条約締結ていけつされた。

  • A) じょうやく
  • B) じょうやくく
  • C) ちょうやく
  • D) ちょうりゃく
Answer

A) Chính xác. 「条約(じょうやく)」 có nghĩa là "hiệp ước / điều ước / công ước (ĐIỀU ƯỚC - treaty, pact, convention)". Nó dùng để chỉ các thỏa thuận hoặc hiệp định được ký kết giữa các quốc gia. Ví dụ, nó được dùng như "Một hiệp ước hòa bình đã được ký kết".

Câu hỏi 10. つぎぶん使つかわれている「合意」ごういおなじような意味いみ使つかえるものはどれですか。両国りょうこく軍縮ぐんしゅくについて合意した。

  • A) 相談そうだん
  • B) 了解りょうかい
  • C) 承諾しょうだく
  • D) 協定きょうてい
Answer

D) Chính xác. 「合意(ごうい)」 có nghĩa là "sự đồng ý / sự chấp thuận (HỢP Ý - agreement, consent)". 「協定(きょうてい)」 cũng có nghĩa là "thỏa thuận / hiệp ước / công ước (HIỆP ĐỊNH - agreement, pact, convention)". Nó thường được dùng để chỉ các thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc tổ chức, và có thể dùng với ý nghĩa rất gần với "合意".

「相談」 là việc nói chuyện/thảo luận (TƯƠNG ĐÀM), 「了解」 là việc hiểu rõ nội dung (LIỄU GIẢI), và 「承諾」 là việc chấp nhận lời đề nghị của đối phương (THỪA NẶC).

Hướng Dẫn Chấm Điểm

  • 9-10 điểm: Kết quả tuyệt vời! Bạn đã nắm vững các từ vựng Hán tự N2 liên quan đến tin tức và chính trị. Bạn đã sẵn sàng để chuyển sang bước tiếp theo.
  • 7-8 điểm: Mức độ hiểu biết về Hán tự N2 trong lĩnh vực tin tức và chính trị của bạn là khá tốt. Để đạt được kết quả cao hơn, hãy ôn lại các câu đã sai hoặc những lĩnh vực bạn còn yếu.
  • 5-6 điểm: Với Hán tự N2 về tin tức và chính trị, bạn cần luyện tập thêm một chút. Đặc biệt, chúng tôi khuyên bạn nên tập trung vào các từ vựng và điểm ngữ pháp đã sai trong bài này.
  • 0-4 điểm: Trước tiên, chúng tôi khuyên bạn nên ôn lại ngữ pháp và Hán tự N2 cơ bản liên quan đến tin tức và chính trị. Sau đó, hãy thử lại bài quiz này nhé.
Share:

Bài viết liên quan