Bài kiểm tra ngữ pháp N2 — Trợ từ & Liên từ nâng cao

Giới thiệu về bài kiểm tra này

Trong bài kiểm tra ngữ pháp (VĂN PHÁP - grammar) JLPT N2 này, chúng tôi tập trung vào các trợ từ (TRỢ TỪ - particle) và liên từ (TIẾP TỤC TỪ - conjunction) cấp độ cao (THƯỢNG CẤP - advanced). Hãy thử thách (THIÊU CHIẾN - challenge) bản thân để xem liệu bạn có hiểu sâu sắc (LÝ GIẢI - understanding) các cấu trúc ngữ pháp (VĂN PHÁP CẤU TẠO - grammatical structure) cấp độ N2 và những sắc thái tinh tế (VI DIỆU - subtle nuance) của chúng hay không. 10 câu hỏi (VẤN ĐỀ - questions) với nhiều dạng thức (HÌNH THỨC - forms) khác nhau được chuẩn bị (DỤNG Ý - prepared), bao gồm điền vào chỗ trống (HUYỆT MAI - fill-in-the-blank), xác định ý nghĩa (Ý NGHĨA ĐẶC ĐỊNH - meaning identification), và sửa chữa câu (VĂN ĐÍNH CHÍNH - sentence correction). Hãy đọc kỹ từng câu hỏi (CÁC VẤN ĐỀ - each question) và chọn câu trả lời (ĐÁP - answer) phù hợp (THÍCH THIẾT - appropriate) nhất. Hãy đọc phần đáp án (GIẢI ĐÁP - answer) và giải thích (GIẢI THUYẾT - explanation) để hiểu (LÝ GIẢI - understanding) sâu hơn nữa!

Các câu hỏi

Câu hỏi 1. 会議かいぎ東京国際とうきょうこくさいフォーラム(   )開催かいさいされます。

  • A) にあたって
  • B) において
  • C) にとって
  • D) に際して
Answer

B) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "において" là một cách diễn đạt (BIỂU HIỆN - expression) trang trọng (formal) để chỉ "tại ~" hoặc "địa điểm (TRƯỜNG SỞ - place) / thời gian (THỜI - time) ~". Trong câu (VĂN - sentence) này, nó được dùng để chỉ địa điểm (KHAI THÔI TRƯỜNG SỞ - venue) tổ chức "Tokyo International Forum".

Câu hỏi 2. すこ油断ゆだんした(   )、かれおおきな失敗しっぱいをしてしまった。

  • A) ばかりに
  • B) ものだから
  • C) にもかかわらず
  • D) とはいえ
Answer

A) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜ばかりに" được sử dụng để diễn tả cảm giác tiếc nuối (TÀN NIỆM KHÍ TRÌ - regretful feeling) hoặc hối hận (HẬU HỐI NIỆM - repentance) rằng "chỉ vì lý do (LÝ DO - reason) ~, mà đã dẫn đến kết quả (ÁC KẾT QUẢ - bad result) không mong muốn". Trong câu (VĂN - sentence) này, nó chỉ ra sự hối hận (HẬU HỐI - regret) rằng một chút lơ đễnh (DU ĐOẠN - carelessness) đã dẫn đến một thất bại (ĐẠI THẤT BẠI - big failure) lớn.

Câu hỏi 3. 「このプロジェクトはかれ協力きょうりょくなくしてなくして成功せいこうしなかっただろう。」có ý nghĩa (Ý NGHĨA - meaning) phù hợp (THÍCH THIẾT - appropriate) nhất là gì?

  • A) Anh ấy đã thành công (THÀNH CÔNG - succeeded) nếu anh ấy hợp tác (HIỆP LỰC - cooperated).
  • B) Nếu không có sự hợp tác (HIỆP LỰC - cooperation) của anh ấy thì đã không thành công (THÀNH CÔNG - succeeded).
  • C) Anh ấy đã thành công (THÀNH CÔNG - succeeded) ngay cả khi không có sự hợp tác (HIỆP LỰC - cooperation) của anh ấy.
  • D) Anh ấy đã hợp tác (HIỆP LỰC - cooperated) nhưng không thành công (THÀNH CÔNG - succeeded).
Answer

B) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜なくしては〜ない" có nghĩa (Ý NGHĨA - meaning) là "nếu không có ~, thì chắc chắn (QUYẾT - absolutely) sẽ không có kết quả (KẾT QUẢ - result) ~". Nó nhấn mạnh (CƯỜNG ĐIỆU - emphasize) rằng một điều kiện (ĐIỀU KIỆN - condition) là hoàn toàn không thể thiếu (TUYỆT ĐỐI BẤT KHẢ KHIẾM - absolutely indispensable) để đạt được kết quả (KẾT QUẢ - result) đó. Ví dụ (LỆ - example), "彼の協力なくしては成功しなかった" có nghĩa là "Nếu anh ấy không hợp tác (HIỆP LỰC - cooperate), thì sẽ không thể thành công (THÀNH CÔNG - succeed)".

Câu hỏi 4. Hãy chọn câu (VĂN - sentence) không phù hợp (BẤT THÍCH THIẾT - inappropriate) về mặt ngữ pháp (VĂN PHÁP ĐÍCH - grammatically) trong các câu sau (THỨ - next).

  • A) Ở Nhật Bản (NHẬT BẢN - Japan), có nhiều lễ hội (TẾ - festival) khác nhau tùy theo bốn mùa (TỨ QUÝ - four seasons).
  • B) Đối với tôi, anh ấy là một người tiền bối (TIỀN BỐI - senior) đáng kính (TÔN KÍNH - respected).
  • C) Vấn đề (VẤN ĐỀ - problem) này khó (NAN - difficult) ngay cả đối với một chuyên gia (CHUYÊN MÔN GIA - specialist).
  • D) Nhờ vào nỗ lực (NỖ LỰC - effort) của anh ấy, đội đã giành chức vô địch (ƯU THẮNG - championship).
Answer

C) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜としても" mang ý nghĩa (Ý NGHĨA HỢP - implication) "ngay cả khi nhìn từ quan điểm (LẬP TRƯỜNG - standpoint) của ~". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh (VĂN MẠCH - context) này, nếu nói "この問題は専門家としても難しい", nó sẽ được hiểu là "khó từ quan điểm (LẬP TRƯỜNG - standpoint) của chuyên gia (CHUYÊN MÔN GIA - specialist)", và có vẻ hơi không tự nhiên (BẤT TỰ NHIÊN - unnatural). Ở đây, phù hợp (THÍCH THIẾT - appropriate) hơn là nói "専門家にとっても難しい" với ý nghĩa (Ý NGHĨA - meaning) "ngay cả đối với chuyên gia (CHUYÊN MÔN GIA - specialist) cũng khó (NAN - difficult)".

Câu hỏi 5. このあたらしい法律ほうりつ(   )様々さまざま議論ぎろんかわわされた。

  • A) をめぐって
  • B) をもって
  • C) に際して
  • D) に応じて
Answer

A) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜をめぐって" diễn tả một tình huống (TÌNH HUỐNG - situation) mà "nhiều người (ĐA NHÂN - many people) quan tâm (QUAN TÂM - interested), tranh luận (NGHỊ LUẬN - discuss), và đôi khi tranh cãi (TRANH - argue) về ~". Trong câu (VĂN - sentence) này, nó chỉ ra rằng đã có những cuộc tranh luận (NGHỊ LUẬN - discussion) sôi nổi (HOẠT BÁT - lively) về luật (TÂN PHÁP LUẬT - new law) mới.

Câu hỏi 6. かれ一生懸命いっしょうけんめい勉強べんきょうした(   )、結局けっきょく試験しけんちてしまった。

  • A) にもかかわらず
  • B) ばかりに
  • C) ところを
  • D) とあって
Answer

A) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜にもかかわらず" được sử dụng với ý nghĩa (Ý NGHĨA - meaning) tương tự như "〜なのに" hoặc "trái với (PHẢN - contrary to) ~", khi một sự việc (SỰ CÁCH - matter) bất ngờ (Ý NGOẠI - unexpected) xảy ra khác với kết quả (KẾT QUẢ - result) mong đợi (KỲ ĐÃI - expected). Nó hoàn toàn phù hợp với tình huống (TÌNH HUỐNG - situation) đã nỗ lực (NHẤT SINH HUYỀN MỆNH NỖ LỰC - tried hard) hết sức nhưng cuối cùng lại trượt kỳ thi (THÍ NGHIỆM LẠC - failed the exam).

Câu hỏi 7. としる(   )、体力たいりょくおとろえていく。

  • A) とともに
  • B) にかけては
  • C) としたら
  • D) にあたって
Answer

A) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜とともに" diễn tả một sự thay đổi (BIẾN HÓA - change) đi kèm với một sự thay đổi (BIẾN HÓA - change) khác, giống như "〜につれて" (theo cùng với) hoặc "cùng lúc (ĐỒNG THỜI - simultaneously) với ~". Trong ví dụ (LỆ VĂN - example sentence) này, nó chỉ ra sự thay đổi (TỰ NHIÊN BIẾN HÓA - natural change) tự nhiên rằng thể lực (THỂ LỰC - physical strength) suy yếu (SUY - weaken) khi tuổi tác (NIÊN LINH - age) tăng lên.

Câu hỏi 8. Câu nào gần nhất (CẬN - closest) về ý nghĩa (Ý NGHĨA - meaning) với "味はともかく、見た目は良い" (Hương vị (VỊ - taste) thì sao cũng được, nhưng vẻ ngoài (KIẾN MỤC - appearance) thì đẹp)?

  • A) Cả hương vị (VỊ - taste) và vẻ ngoài (KIẾN MỤC - appearance) đều tốt (LƯƠNG - good).
  • B) Tạm gác hương vị (VỊ - taste) sang một bên, vẻ ngoài (KIẾN MỤC - appearance) thì tốt (LƯƠNG - good).
  • C) Hương vị (VỊ - taste) và vẻ ngoài (KIẾN MỤC - appearance) không liên quan (QUAN HỆ - related).
  • D) Hương vị (VỊ - taste) không tốt (LƯƠNG - good), và vẻ ngoài (KIẾN MỤC - appearance) cũng không tốt (LƯƠNG - good).
Answer

B) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜はともかく" được sử dụng với ý nghĩa (Ý NGHĨA - meaning) là "tạm gác ~ sang một bên" hoặc "không kể đến (BIỆT - apart from) ~". Đây là một cách diễn đạt (BIỂU HIỆN - expression) được dùng khi tạm thời bỏ qua (NHẤT ĐÁN HIỆP - temporarily set aside) một vấn đề (SỰ CÁCH - matter) và tập trung (TIÊU ĐIỂM - focus) vào một vấn đề (BIỆT SỰ CÁCH - another matter) khác để tiếp tục cuộc trò chuyện (THOẠI TIẾN - proceed with the talk). Trong ví dụ (LỆ VĂN - example sentence) này, nó không đề cập (NGÔN CẬP - mention) đến hương vị (VỊ - taste) mà tập trung (TRỌNG ĐIỂM - emphasize) vào vẻ đẹp (LƯƠNG - goodness) của vẻ ngoài (KIẾN MỤC - appearance).

Câu hỏi 9. この地域ちいき数十年すうじゅうねん(   )深刻しんこく水不足みずぶそくなやまされている。

  • A) にとって
  • B) にわたって
  • C) における
  • D) に際して
Answer

B) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜にわたって" diễn tả một sự việc (SỰ CÁCH - matter) "trải rộng (QUẢNG PHẠM VI CẬP - extend over a wide range)" hoặc "kéo dài (TRƯỜNG KỲ GIAN CẬP - extend over a long period)". Trong câu (VĂN - sentence) này, nó chỉ ra tình huống (TÌNH HUỐNG - situation) vấn đề (VẤN ĐỀ - problem) thiếu nước (THỦY BẤT TÚC - water shortage) đã kéo dài (TỤC - continued) trong một khoảng thời gian (PHI THƯỜNG TRƯỜNG KỲ GIAN - very long period) rất dài là "vài chục năm (SỐ THẬP NIÊN - several decades)".

Câu hỏi 10. Hãy chọn câu (VĂN - sentence) không phù hợp (BẤT THÍCH THIẾT - inappropriate) về mặt ngữ pháp (VĂN PHÁP ĐÍCH - grammatically) trong các câu sau (THỨ - next).

  • A) Cùng với việc quen (QUÁN - getting used to) với môi trường (TÂN HOÀN CẢNH - new environment) mới, nỗi lo lắng (BẤT AN - anxiety) cũng dần được giải tỏa (TIÊU GIẢI - resolved).
  • B) Anh ấy vừa làm công việc (ĐA MANG SĨ SỰ - busy work) bận rộn, vừa tiếp tục (TỤC - continue) học ngoại ngữ (NGỮ HỌC MIỄN CƯỜNG - language study).
  • C) Kết quả (KẾT QUẢ - result) của việc mưa (VŨ - rain) liên tục (GIÁNG TỤC - continued falling) là sông (XUYÊN - river) bị lụt (PHIẾM LẠM - flooded).
  • D) Bất kể (VẤN - regardless of) đậu hay trượt (HỢP PHỦ - pass/fail) kỳ thi (THÍ NGHIỆM - exam), kinh nghiệm (KINH NGHIỆM - experience) đã nỗ lực (NỖ LỰC - effort) sẽ không vô ích (VÔ ĐÀ - wasted).
Answer

C) Chính xác (CHÍNH GIẢI - correct answer). "〜までだ" được sử dụng với ý nghĩa (Ý NGHĨA HỢP - implication) là "chỉ là ~" hoặc "chỉ đơn thuần là ~". Đây là một cách diễn đạt (BIỂU HIỆN - expression) dùng để giới hạn (HẠN ĐỊNH - limit) phạm vi (PHẠM VI - range) hoặc mức độ (THÔI ĐỘ - degree) của một sự việc (SỰ CÁCH - matter). Trong ngữ cảnh (VĂN MẠCH - context) này, nó chỉ đơn giản (ĐẠM ĐẠM - calmly/simply) nêu ra sự thật (SỰ THẬT - fact) là "sông (XUYÊN - river) bị lụt (PHIẾM LẠM - flooded)", và việc sử dụng "〜までだ" nghe sẽ không tự nhiên (BẤT TỰ NHIÊN - unnatural). Ở đây, phù hợp (THÍCH THIẾT - appropriate) hơn là nói "川が氾濫しただけだ" hoặc đơn giản (simple) hơn là "川が氾濫した".

Hướng dẫn chấm điểm

  • 9-10: Tuyệt vời (TỐN - wonderful)! Mức độ hiểu (LÝ GIẢI ĐỘ - understanding level) của bạn về các trợ từ (TRỢ TỪ - particles) và liên từ (TIẾP TỤC TỪ - conjunctions) cấp độ N2 là rất cao (PHI THƯỜNG CAO - very high), bạn đã sẵn sàng (VẠN TOÀN - perfect/complete) để chuyển (TIẾN - move) sang bước tiếp theo (THỨ - next).
  • 7-8: Bạn đã cố gắng (NGOAN TRƯƠNG - tried hard) rất tốt. Mặc dù sự hiểu biết (LÝ GIẢI - understanding) của bạn đã tiến bộ (TIẾN - progressed), nhưng việc xem xét lại (TÁI XÁC NHẬN - reconfirm) một số điểm ngữ pháp (VĂN PHÁP - grammar) sẽ giúp bạn trở nên vững vàng hơn (LỰC - stronger).
  • 5-6: Bạn cần luyện tập (LUYỆN TẬP - practice) thêm một chút (THIỂU - a little). Hãy xem xét lại (TÁI ĐỘ KIẾN TRỰC - review) các tài liệu ngữ pháp (VĂN PHÁP GIÁO TÀI - grammar textbooks) N2 và học (HỌC TẬP - study) cẩn thận (CHÚ Ý - carefully) đến sắc thái của từng trợ từ (CÁC TRỢ TỪ - each particle) và liên từ (TIẾP TỤC TỪ - conjunction).
  • 0-4: Đừng vội (TIÊU - hurry), trước tiên, chúng tôi khuyên bạn nên ôn tập (PHỤC TẬP - review) kỹ lưỡng các ngữ pháp (CƠ BẢN ĐÍCH VĂN PHÁP - basic grammar) và từ vựng (NGỮ VỰNG - vocabulary) cơ bản (CƠ BẢN ĐÍCH - basic) của N2. Nếu bạn tiếp tục (TỤC - continue) không từ bỏ (ĐẾ - give up), bạn nhất định (TẤT - surely) sẽ làm được!
Share:

Bài viết liên quan