Trắc nghiệm Ngữ pháp N2 — Các Cách diễn đạt Văn viết Trang trọng

Về Bài Quiz Này

Bạn đã sẵn sàng thử thách kỹ năng ngữ pháp JLPT N2 của mình chưa? Bài quiz này tập trung đặc biệt vào các biểu hiện văn viết trang trọng (formal written expressions). Nó đánh giá sự hiểu biết và khả năng ứng dụng các mẫu ngữ pháp (grammar patterns) thường được sử dụng trong văn viết tiếng Nhật trang trọng, như tài liệu kinh doanh và bài báo học thuật. Bạn sẽ tìm thấy sự kết hợp các định dạng câu hỏi, bao gồm điền vào chỗ trống, xác định lỗi, và chọn câu văn trang trọng tự nhiên hoặc phù hợp nhất. Tổng cộng có 10 câu hỏi trắc nghiệm. Hãy làm bài với tốc độ phù hợp, đọc kỹ từng câu hỏi và tập trung vào việc hiểu những khác biệt tinh tế của từng cấu trúc ngữ pháp. Chúc bạn may mắn!

Các Câu Hỏi

Câu Hỏi 1. あらたなプロジェクトを開始かいしする(   )、入念にゅうねん準備じゅんび不可欠ふかけつです。

  • A) にあたって
  • B) にして
  • C) とあって
  • D) に沿って
Answer

A) Đáp án đúng (CHÍNH GIẢI - 正解) là 「にあたって」. 「~にあたって」 là một biểu hiện lịch sự (LỊCH SỰ - 丁寧) và rất trang trọng, có ý nghĩa "khi ~ (thực hiện một hành động quan trọng)" (TẾ - 際). Nó được sử dụng khi bắt đầu một điều mới hoặc khi đối mặt (TRỰC DIỆN - 直面) với một sự kiện nào đó. Ví dụ, có thể sử dụng như trong câu: "新たな事業を開始するにあたって、計画を練り直す" (Khi bắt đầu một dự án mới, cần xem xét lại kế hoạch).

Câu Hỏi 2. つぎぶんのうち、もっと自然しぜん丁寧ていねい依頼いらい表現ひょうげんはどれですか。

  • A) 恐縮きょうしゅくですが、詳細しょうさいをおうかがいしてもよろしいでしょうか。
  • B) すみませんが、くわしいことをおしえてください。
  • C) もうわけありませんが、くわしいことをかせていただけますか。
  • D) よかったら、詳細しょうさいおしえてもらえますか。
Answer

A) 「恐縮ですが」 là một lời mở đầu khiêm tốn (KHIÊM TỐN - 謙虚), thể hiện sự e ngại, được dùng khi nhờ vả (Ỷ LẠI - 依頼) đối phương (ĐỐI THỦ - 相手). 「お伺いする」 là khiêm nhường ngữ (KENJOUGO - 謙譲語) của 「聞く」, thể hiện sự kính trọng (KÍNH Ý - 敬意) đối với đối phương. Ngoài ra,「~してもよろしいでしょうか」 là một biểu hiện rất lịch sự (TINH NING - 丁寧) để xin phép (HỨA KHẢ - 許可). Lựa chọn B) thiếu kính ngữ (TEINEIGO - 丁寧語), còn C) và D) tuy cũng lịch sự nhưng lựa chọn A) có thể nói là biểu hiện nhờ vả (依頼表現) phù hợp nhất.

Câu Hỏi 3. 予算よさん関係かんけいで、その計画けいかく中止ちゅうし(   )判断はんだんしました。

  • A) せざるを得ない
  • B) せずにはいられない
  • C) するまでもない
  • D) せずともよい
Answer

A) 「~ざるを得ない」 là một biểu hiện có ý nghĩa tương tự "~しなければならない" (phải làm) hay "不本意ながら、~するしかない" (bất đắc dĩ, đành phải làm ~). Ví dụ, nó được sử dụng như trong câu: "締切が迫っており、残業せざるを得ない" (Vì hạn chót đã gần kề, nên tôi đành phải tăng ca). Trong câu này, nó thể hiện tình huống phải hủy bỏ (TRUNG CHỈ - 中止) kế hoạch (KẾ HOẠCH - 計画) do hạn chế (CHẾ ƯỚC - 制約) về ngân sách (DỰ TOÁN - 予算).

Câu Hỏi 4.彼女かのじょ体調たいちょうわるいにもかかわらず、会議かいぎ出席しゅっせきした。」の意味いみとしてもっと適切てきせつなものはどれですか。

  • A) 体調たいちょうわるかったので、会議かいぎには出席しゅっせきしなかった。
  • B) 体調たいちょうわるかったけれども、会議かいぎ出席しゅっせきした。
  • C) 体調たいちょうなったので、会議かいぎ出席しゅっせきした。
  • D) 体調たいちょうわるときでも、かなら会議かいぎ出席しゅっせきする。
Answer

B) 「~にもかかわらず」 diễn tả ý nghĩa "mặc dù có một sự thật (SỰ THẬT - 事実) hay tình huống (TÌNH HUỐNG - 状況) nào đó, nhưng kết quả (KẾT QUẢ - 結果) lại ngược lại (PHẢN ĐỐI - 反対) với điều đó". Ví dụ, nó được sử dụng như trong câu: "悪天候にもかかわらず、多くの観客が集まった" (Mặc dù thời tiết xấu, nhưng nhiều khán giả vẫn tụ tập). Nó có ý nghĩa nối nghịch (NGHỊCH TIẾP - 逆接) tương tự như 「けれども」, nhưng là một biểu hiện trang trọng hơn.

Câu Hỏi 5. つぎぶんのうち、公式こうしき場面ばめんでの使用しようとして不適切ふてきせつ表現ひょうげんふくむものはどれですか。

  • A) 他言たごんなきようおねがいいたします。
  • B) 私語しごをしないこと。
  • C) 喫煙きつえんはご遠慮えんりょください。
  • D) 立入禁止たちいりきんし
Answer

B) 「私語をしないこと」 là một biểu hiện mệnh lệnh (MỆNH LỆNH - 命令) hoặc chỉ thị (CHỈ THỊ - 指示) mạnh mẽ, không phù hợp (BẤT THÍCH THIẾT - 不適切) để nhờ vả lịch sự (依頼) hoặc cấm đoán (CẤM CHỈ - 禁止) trong các tình huống (TRƯỜNG DIỆN - 場面) chính thức (CÔNG THỨC - 公式). Ví dụ, nó là biểu hiện mà giáo viên (TIÊN SINH - 先生) trường học (HỌC HIỆU - 学校) dùng để nói với học sinh (HỌC SINH - 生徒). Các lựa chọn khác là những biểu hiện phù hợp (THÍCH THIẾT - 適切) được sử dụng trong văn bản (THƯ MIỆN - 書面) hoặc thông báo (CÁO TRI - 告知) chính thức.

Câu Hỏi 6. どんなに優秀ゆうしゅうかれ(   )、この難問なんもん一人ひとり解決かいけつするのは困難こんなんだろう。

  • A) としたところで
  • B) にとって
  • C) において
  • D) に際して
Answer

A) 「~としたところで」 có nghĩa là "giả sử (GIẢ SỬ - 仮) là ~ đi chăng nữa", được sử dụng khi thừa nhận tình huống (TÌNH HUỐNG - 状況) của vế trước nhưng lại nêu ra một kết luận (KẾT LUẬN - 結論) bất ngờ (Ý NGOẠI - 意外) hoặc giới hạn (GIỚI HẠN - 限界) ở vế sau. Ví dụ, nó được sử dụng trong ngữ cảnh (VĂN MẠCH - 文脈) như: "どんなに計画を練り直したとしたところで、予算の問題は解決できないだろう" (Dù có xem xét lại kế hoạch thế nào đi chăng nữa, vấn đề ngân sách cũng khó mà giải quyết được). Trong câu này, nó mang ý nghĩa rằng dù anh ấy có ưu tú (ƯU TÚ - 優秀) đến mấy, việc tự mình giải quyết (GIẢI QUYẾT - 解決) vấn đề khó (NAN VẤN - 難問) này cũng rất khó khăn.

Câu Hỏi 7. 日本にほん文化ぶんか理解りかい(   )、彼女かのじょ毎日まいにち勉強べんきょうはげんでいる。

  • A) するべく
  • B) されるべく
  • C) しているべく
  • D) してべく
Answer

A) 「~べく」 là một biểu hiện rất trang trọng diễn tả mục đích (MỤC ĐÍCH - 目的) "để làm ~", và được nối với thể từ điển (JISHOKEITAI - 辞書形) của động từ (ĐỘNG TỪ - 動詞). Tuy nhiên, đối với động từ loại Sa-hen (サ変動詞), nó sẽ là 「するべく」 hoặc 「すべく」, trong đó 「すべく」 được coi là phổ biến (NHẤT BAN ĐÍCH - 一般的) và trang trọng hơn. Ví dụ, nó được sử dụng như trong câu: "目標を達成するべく、日夜努力する" (Để đạt được mục tiêu, ngày đêm nỗ lực).

Câu Hỏi 8. つぎぶんのうち、もっと丁寧ていねい依頼いらい表現ひょうげんはどれですか。

  • A) 少々しょうしょうちください。
  • B) しばらくってください。
  • C) おそりますが、しばらくおちいただけますでしょうか。
  • D) ってて。
Answer

C) Bằng cách thêm lời mở đầu lịch sự (丁寧) là 「恐れ入りますが」, biến biểu hiện khiêm nhường ngữ (KENJOUGO - 謙譲語)「お待ちいただく」 thành thể khả năng (KANOUKEI - 可能形)「いただけます」, và kết thúc bằng thể nghi vấn (GIMONKEI - 疑問形)「でしょうか」, chúng ta có một biểu hiện yêu cầu (依頼表現) cực kỳ trịnh trọng (ĐINH TRỌNG - 丁重). Sự cân nhắc (PHỐI LỰ - 配慮) và kính trọng (KÍNH Ý - 敬意) đối với đối phương được thể hiện ở mức tối đa (TỐI ĐẠI HẠN - 最大限).

Câu Hỏi 9. かれ発表はっぴょう面白おもしろすぎて、わらわず(   )

  • A) にはいられない
  • B) を得ない
  • C) べく
  • D) どころか
Answer

A) 「~ずにはいられない」 hoặc 「~ないではいられない」 diễn tả ý nghĩa "trái với ý chí (Ý CHÍ - 意思) của bản thân, thực hiện một hành động nào đó, hoặc không thể kìm nén (ỨC CHẾ - 抑) cảm xúc đó". Ví dụ, nó được sử dụng như trong câu: "感動して涙が出ずにはいられない" (Cảm động đến mức không thể ngừng rơi nước mắt). Trong câu này, nó thể hiện tình huống (TÌNH HUỐNG - 状況) đã lỡ bật cười vì bài phát biểu (PHÁT BIỂU - 発表) quá đỗi thú vị.

Câu Hỏi 10. 初歩的しょほてきなミスなので、注意ちゅういする(   )。

  • A) までもない
  • B) としたところで
  • C) べく
  • D) にあたって
Answer

A) 「~までもない」 là một biểu hiện diễn tả ý nghĩa "không cần (TẤT YẾU - 必要) phải làm ~". Ví dụ, nó được sử dụng trong trường hợp không đáng để đề cập (NGÔN CẬP - 言及), hoặc hiển nhiên (TỰ MINH - 自明) đến mức không cần phải đề cập, như trong câu "説明するまでもない" (Không cần giải thích). Vì là lỗi sơ đẳng (SƠ BỘ ĐÍCH - 初歩的) nên nó mang ý nghĩa không đến mức phải đặc biệt nhắc nhở (CHÚ Ý - 注意).

Hướng Dẫn Chấm Điểm

  • 9-10 điểm: Tuyệt vời! Bạn nắm vững (NẮM VỮNG - 把握) các biểu hiện văn viết trang trọng của N2 một cách xuất sắc. Bạn đã chuẩn bị tốt cho những thử thách nâng cao hơn.
  • 7-8 điểm: Hiểu biết vững chắc. Hãy dành thời gian xem lại các giải thích cho những câu hỏi bạn đã bỏ lỡ. Luyện tập thêm sẽ giúp củng cố kiến thức của bạn.
  • 5-6 điểm: Bạn có hiểu biết cơ bản, nhưng việc luyện tập nhất quán là điều cần thiết (THIẾT YẾU - 必要). Ưu tiên hiểu rõ những sắc thái tinh tế của từng mẫu ngữ pháp.
  • 0-4 điểm: Chúng tôi khuyên bạn nên xem xét kỹ lưỡng ngữ pháp N2 và Hán tự (KANJI) liên quan đến các biểu hiện trang trọng trước khi làm lại bài quiz này.
Share:

Bài viết liên quan