Ngữ pháp tiếng Nhật

JLPT N1 — Cao cấp

51 grammar points · 14 Bài viết đã hoàn thành

ともなるとkhi đã làともなればnếu đã làたりとも〜ないdù chỉ mộtならではchỉ có ởをおいてngoài...raずにはすまないkhông thể khôngないではすまないphảiをものともせずbất chấpようが/ようとdù có...đi nữaであれ〜であれdù...hayにせよ〜にせよdù...hay〜なり〜なりhoặc...hoặcいかんによらずbất kểいかんではtùy vào
を余儀なくされるbị buộc phải
ないものでもないkhông phải là không
ないでもないkhông phải không
ところをtrong lúc, dù
ともあろうvới tư cách là
始末だkết cục
極まりないcực kỳ
極まるđến cực điểm
に堪えないkhông chịu nổi
に足るxứng đáng
んばかりだnhư thể sắp
かたわらbên cạnh đó
がてらnhân tiện
かたがたnhân dịp
なりvừa...liền
そばからvừa...lại
や否やvừa...thì
が早いかvừa...ngay
とあってvì là
とあればnếu là
たところでcho dù...cũng
ものをgiá mà
まじきkhông nên
べからずcấm
ごとき/ごとくnhư, giống như
めくcó vẻ
至りcực kỳ
ながらもtuy nhưng
ならいざしらずnếu là...thì chưa biết
はおろかchứ đừng nói
にひきかえtrái lại với
をよそにbất chấp
たるvới tư cách
あってのnhờ có
とはいえtuy nói vậy
ときたらnói đến...thì
てやまないkhông ngừng

Bài viết đã hoàn thành (14)

であれ〜であれ

であれ〜であれ — Dù là... hay là...

Học mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 であれ〜であれ (de are~ de are). Hiểu cách dùng trang trọng của nó cho 'dù là... hay là...', cấu trúc, ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo JLPT.

N1formalconjunction

いかんでは

Ikan de wa: Tùy thuộc vào / Tất cả tùy thuộc vào

Nắm vững cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật N1 いかんでは (ikan de wa), có nghĩa là 'tùy thuộc vào' hoặc 'tất cả tùy thuộc vào'. Khám phá cách sử dụng trang trọng, cấu trúc và những lỗi thường gặp của nó.

いかんによらず

いかんによらず (ikan ni yorazu) — Bất kể

Nâng cao sự hiểu biết của bạn về điểm ngữ pháp (NGỮ PHÁP) tiếng Nhật N1 いかんによらず (ikan ni yorazu), có nghĩa là 'bất kể' hoặc 'bất luận'. Tìm hiểu cấu trúc (CẤU TRÚC), cách sử dụng và các sắc thái (SẮC THÁI) của nó trong giao tiếp trang trọng (GIAO TIẾP TRANG TRỌNG) và các ngữ cảnh chính thức (NGỮ CẢNH CHÍNH THỨC). Hướng dẫn (HƯỚNG DẪN) này cung cấp các ví dụ thực tế (THỰC TẾ) và những hiểu biết chính.

ないではすまない

Nai de wa sumanai — Phải, bắt buộc (không thể tránh khỏi việc làm)

Học ngữ pháp N1 ないではすまない (nai de wa sumanai) và ずにはすまない, nghĩa là 'phải' hoặc 'không thể tránh khỏi việc làm', cùng với các ví dụ và sắc thái biểu đạt.

〜なり〜なり

Hoặc là...hoặc là (Đưa ra lựa chọn)

Mở khóa các gợi ý tiếng Nhật tự nhiên với ngữ pháp N1 〜なり〜なり (nari nari). Khám phá sắc thái, cấu trúc và cách sử dụng của nó thông qua các ví dụ và mẹo JLPT.

にせよ〜にせよ

にせよ〜にせよ: Dù là... hay là..., Bất kể điều gì...

Học điểm ngữ pháp N1 tiếng Nhật にせよ〜にせよ (ni seyo ~ ni seyo). Hiểu ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và những lỗi thường gặp kèm ví dụ.

をものともせず

Bất chấp: をものともせず

Tìm hiểu ngữ pháp JLPT N1 をものともせず (o mono to sezu). Diễn tả hành động bất chấp những khó khăn, trở ngại đáng kể, làm nổi bật sự kiên cường.

をおいて

をおいて — Trừ... ra, Ngoài... ra

Tìm hiểu mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 をおいて (o oite), nghĩa là 'trừ... ra' hoặc 'ngoài... ra'. Hiểu các sắc thái, cấu trúc và cách sử dụng của nó với các ví dụ và mẹo JLPT.

ようが/ようと

Cho dù thế nào đi nữa: ようが/ようと

Học mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 ようが/ようと (you ga/you to), mang nghĩa 'cho dù thế nào/cái gì/ai/ở đâu/khi nào đi nữa'. Hiểu cách sử dụng, cấu trúc và sắc thái của nó để đạt trình độ tiếng Nhật nâng cao.

ずにはすまない

ずにはすまない — Phải, Không thể tránh khỏi

Học ngữ pháp tiếng Nhật N1 ずにはすまない (zu ni wa sumanai), nghĩa là 'phải làm' hoặc 'không thể tránh khỏi,' dùng để diễn tả nghĩa vụ mạnh mẽ và hành động không thể tránh khỏi.

ならでは

ならでは — Độc đáo của, riêng có ở

Học ngữ pháp tiếng Nhật N1 ならでは (naradeha), có nghĩa là 'độc đáo của' hoặc 'chỉ có thể với'. Hiểu các sắc thái, cách hình thành và lỗi thường gặp trong hướng dẫn toàn diện này.

たりとも〜ない

Ngay cả một: Tìm hiểu たりとも〜ない (taritomo~nai)

Làm chủ mẫu ngữ pháp N1 たりとも〜ない. Học ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và những lỗi sai thường gặp để diễn tả 'không một chút nào' trong tiếng Nhật.

ともなれば

ともなれば — Nếu đạt đến / Một khi đã là

Học điểm ngữ pháp N1 tiếng Nhật ともなれば (tomo nareba) nghĩa là 'nếu đạt đến' hoặc 'một khi đã là', tập trung vào các hệ quả tự nhiên và sự trang trọng.

ともなると

Đến khi: ともなると (tomonaru to)

Học ngữ pháp N1 tiếng Nhật ともなると (tomonaru to), nghĩa là 'khi đạt đến' hoặc 'một khi đã đạt đến', kèm các câu ví dụ và lỗi thường gặp.

So sánh ngữ pháp (X vs Y)

20 comparisons · 16 Bài viết đã hoàn thành

あげる vs もらう vs くれる

あげる vs もらう vs くれる — Cho và Nhận

Nắm vững sắc thái của あげる, もらう, và くれる. Hướng dẫn toàn diện này làm rõ sự khác biệt về góc độ và cách dùng cho các hành động cho và nhận trong tiếng Nhật.

ほど vs くらい

ほど vs くらい — Mức độ

Làm chủ các sắc thái ngữ pháp tiếng Nhật với ほど (hodo) và くらい (kurai). Hiểu sự khác biệt của chúng trong việc diễn tả mức độ, phạm vi và xấp xỉ để thành công trong JLPT.

おかげで vs せいで

おかげで vs せいで — Bởi vì

Nắm vững những khác biệt tinh tế giữa おかげで và せいで trong tiếng Nhật. Tìm hiểu khi nào nên sử dụng từng cụm từ để diễn đạt 'bởi vì' với ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực thông qua giải thích chi tiết và ví dụ.

ために vs ように

ために vs ように — Mục đích

So sánh toàn diện giữa ために và ように để diễn tả mục đích trong tiếng Nhật. Học cách sử dụng từng cấu trúc với giải thích chi tiết, ví dụ và các lỗi thường gặp.

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

Nắm vững sự khác biệt giữa そうだ (様態 - DẠNG THÁI) và そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN) trong ngữ pháp tiếng Nhật. Học cách diễn tả vẻ ngoài và thông tin được truyền đạt một cách chính xác với giải thích rõ ràng, ví dụ và các bài kiểm tra.

ようだ vs らしい vs みたいだ

ようだ vs らしい vs みたいだ — Có vẻ

Nắm vững sắc thái của 'có vẻ' trong tiếng Nhật với ようだ, らしい và みたいだ. Hướng dẫn này làm rõ cách dùng, mức độ trang trọng và ngữ cảnh của chúng với các ví dụ minh họa rõ ràng.

ば vs たら vs なら

ば vs たら vs なら — Câu điều kiện

ば, たら và なら đều có nghĩa là 'nếu' — nhưng dùng sai một cái là câu sẽ sai ngay. Bài viết này phân tích rõ sự khác biệt với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và bài luyện tập.

だけ vs しか

だけ vs しか — Chỉ

だけ và しか đều mang nghĩa 'chỉ,' nhưng một từ mang tính trung lập còn từ kia hàm ý tiếc nuối hoặc bực bội. Đây là cách dùng từng từ — kèm các cặp ví dụ và bài kiểm tra ngắn.

に vs へ

に vs へ — Hướng đi

Học sự khác biệt giữa に và へ khi chỉ hướng đi trong tiếng Nhật. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ, lỗi thường gặp và bài kiểm tra nhanh cho người mới học.

ている vs てある

ている vs てある — Trạng thái

Sự khác biệt giữa ている và てある trong tiếng Nhật. Cả hai đều diễn tả trạng thái, nhưng てある nhấn mạnh hành động có chủ đích của con người. Các cặp câu đối chiếu, bảng so sánh và lỗi thường gặp.

と vs や

と vs や — Và (Liệt kê)

Tìm hiểu sự khác biệt giữa と và や trong tiếng Nhật. と liệt kê đầy đủ tất cả các mục, trong khi や ngụ ý còn có những mục khác chưa được đề cập. Có ví dụ minh họa rõ ràng và bài kiểm tra.

から vs ので

から vs ので — Vì/Bởi vì

Học sự khác biệt giữa から (kara) và ので (node) trong tiếng Nhật. Cả hai đều có nghĩa là 'vì/bởi vì', nhưng cách dùng, mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa khác nhau đáng kể.

けど vs のに

けど vs のに — Nhưng/Mặc dù

Tìm hiểu sự khác biệt then chốt giữa けど và のに trong tiếng Nhật. Cả hai đều mang nghĩa 'nhưng/mặc dù', tuy nhiên のに luôn thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội, trong khi けど mang tính trung lập.

に vs で

に vs で — Trợ từ chỉ địa điểm

Tìm hiểu sự khác biệt giữa trợ từ に và で trong tiếng Nhật khi chỉ địa điểm. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ đối chiếu và lỗi thường gặp dành cho người học N5–N4.

は vs が

は vs が — Chủ đề vs Chủ ngữ

Sự khác biệt giữa は và が khiến người học bối rối ở mọi trình độ. Tám cặp ví dụ đối chiếu, bảng tóm tắt quy tắc và bài kiểm tra ngắn — giúp bạn không còn phân vân khi chọn trợ từ.

は vs も

は vs も — Chủ đề vs Cũng

は và も trông có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại rất khác nhau. Hướng dẫn này phân tích chính xác khi nào dùng từng trợ từ — với các cặp ví dụ tự nhiên, bảng so sánh và bài kiểm tra ngắn.