Ngữ pháp tiếng Nhật

JLPT N1 — Cao cấp

Bài viết đã hoàn thành (51)

あっての

あっての (Atteno) — Chính nhờ có, là nhờ vào

Khám phá ngữ pháp tiếng Nhật N1 あっての (atteno), có nghĩa là 'nhờ có' hoặc 'do có', nhấn mạnh một mối quan hệ không thể thiếu (BẤT KHẢ THIẾU). Tìm hiểu cách sử dụng trang trọng và ý nghĩa sắc thái của nó.

ならいざしらず

ならいざしらず — Đối lập giữa điều có thể chấp nhận và điều không thể chấp nhận

contrastformalliterary

にひきかえ

にひきかえ — Trái Ngược Với

にひきかえ (ni hikikae) là mẫu ngữ pháp N1 dùng để diễn đạt sự tương phản mạnh mẽ, rõ nét. Bài viết bao gồm cấu trúc, 12 ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

contrastn1formal

たる

たる — Với tư cách là (Vị thế Chính thức)

Khám phá cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trang trọng たる (taru). Diễn đạt N1 này nhấn mạnh địa vị vốn có, vai trò phù hợp và những trách nhiệm đi kèm. Tìm hiểu cách sử dụng của nó với các ví dụ, những lỗi thường gặp và các mẹo JLPT cần thiết.

てやまない

Ngữ pháp: てやまない — Không ngừng, Chân thành

Khám phá ngữ pháp N1 ~てやまない (te yamanai), diễn tả những cảm xúc sâu sắc, không lay chuyển như hy vọng chân thành hoặc tình yêu không bao giờ ngừng. Hướng dẫn này bao gồm cách sử dụng trang trọng, cấu trúc và sắc thái tinh tế của nó.

verb auxiliaryformal expressionemotion

ときたら

ときたら - Khi nói đến... (mang tính chỉ trích)

Nắm vững ngữ pháp tiếng Nhật N1 ときたら (tokitara), một cách diễn đạt sắc thái để giới thiệu một chủ đề với sự chỉ trích, thất vọng hoặc bực mình. Học cách sử dụng nó với các ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp.

とはいえ

とはいえ - Mặc dù vậy, Tuy vậy

Khám phá とはいえ (to wa ie), một điểm ngữ pháp N1 thiết yếu. Tìm hiểu cách sử dụng cụm từ này để công nhận một sự thật, đồng thời giới thiệu một điểm đối lập mạnh mẽ hoặc một giới hạn. Hướng dẫn này bao gồm ý nghĩa của nó, cách dùng tự nhiên và những lỗi thường gặp với các ví dụ rõ ràng.

はおろか

はおろか — Chưa Nói Đến, Không Những Thế

Nắm vững はおろか, điểm ngữ pháp N1 có nghĩa 'chưa nói đến' hoặc 'không những thế'. Bao gồm cấu trúc, 13 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

formalliteraryemphatic

をよそに

をよそに — Phớt lờ, Bất chấp

Học ngữ pháp N1 をよそに (wo yoso ni): 'phớt lờ', 'bất chấp', 'không quan tâm đến'. 14 ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N1.

n1formalwritten

べからず

べからず — Không được phép (Cổ ngữ)

Học べからず, mẫu câu cấm đoán trong tiếng Nhật cổ ngữ mang nghĩa 'không được phép' — ngữ pháp N1 dùng trong biển báo trang trọng, văn học và các cụm cố định như べからざる.

prohibitionclassicalformal

が早いか

が早いか — Ngay khi vừa

Học ngữ pháp N1 が早いか (ga hayai ka) với nghĩa 'ngay khi vừa'. Cấu trúc, 13 câu ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

n1temporalsequential

がてら

Gatera がてら — Trong khi, Tiện thể

Học cách sử dụng điểm ngữ pháp tiếng Nhật N1 がてら (gatera). Hiểu ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và sự khác biệt tinh tế của nó so với các cách diễn đạt tương tự như ついでに.

ごとき/ごとく

ごとき/ごとく — Như, Giống Như (Dạng Cổ Điển)

Nắm vững ごとき/ごとく, điểm ngữ pháp tiếng Nhật cổ điển mang nghĩa 'như' hoặc 'giống như'. Tìm hiểu cách dùng trong văn học trang trọng, cấu trúc, ví dụ minh họa và mẹo thi N1.

classicalliteraryformal

至り

至り — Đỉnh Cao Của

Học 至り (itari), mẫu ngữ pháp trang trọng N1 mang nghĩa 'đỉnh cao của'. Tìm hiểu cấu trúc, 14 câu ví dụ có furigana, các lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

formalset-phraseemotion

かたがた

かたがた — Với Mục Đích, Đồng Thời

Học ngữ pháp N1 かたがた với nghĩa 'với mục đích, đồng thời'. Cách diễn đạt trang trọng dùng trong thư thương mại với 14 ví dụ và mẹo thi JLPT.

n1formalwritten

かたわら

かたわら — Trong khi, Song song

n1adverbformal

まじき

まじき — Không nên (Trang trọng)

Học まじき (majiki), mẫu ngữ pháp N1 trang trọng mang nghĩa 'không nên' hoặc 'không xứng với'. Bao gồm 13 ví dụ, hướng dẫn cấu trúc và mẹo thi JLPT.

n1formalwritten

めく

めく — Có Vẻ Như, Mang Tính Chất

Học ngữ pháp tiếng Nhật めく (meku) — 'có vẻ như, mang không khí của'. Trình độ N1 với cấu trúc, 14 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

suffixverbnuance

ものを

ものを — Giá Mà, Đáng Lẽ Phải

Học ngữ pháp tiếng Nhật N1 ものを (mono wo): diễn đạt sự tiếc nuối 'giá mà' và trách móc 'đáng lẽ phải'. 15 ví dụ có furigana, mẹo thi JLPT và các lỗi thường gặp.

regretreproachlament

ながらも

ながらも — Mặc dù; Dù vẫn (Nhượng bộ đối lập)

Học ngữ pháp N1 ながらも (nagara mo): mang nghĩa 'mặc dù/dù vẫn', quy tắc cấu tạo, 15 câu ví dụ có furigana, các lỗi cần tránh và mẹo thi JLPT.

concessioncontrastformal

なり

なり — Ngay Khi, Vừa...Đã

Học cách dùng なり (nari) trong tiếng Nhật: ngữ pháp N1 cấp độ trang trọng mang nghĩa 'ngay khi, vừa...đã'. Bao gồm cấu trúc, 13 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

conjunctiontemporalformal

そばから

そばから — Vừa Xong Lại (Lặp Đi Lặp Lại)

Học そばから, ngữ pháp N1 diễn đạt nghĩa 'vừa ~ xong là (bị hoàn tác ngay lập tức).' Bao gồm cách dùng, 13 ví dụ, lỗi thường gặp và chiến lược làm bài thi JLPT.

N1verbtemporal

たところで

たところで — Dù Có (Vô Ích)

Học ngữ pháp tiếng Nhật たところで (ta tokoro de): 'dù có làm cũng vô ích'. Trình độ N1 với 15 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

n1conditionalfutility

とあれば

とあれば — Nếu Là Trường Hợp Đó

Học ngữ pháp N1 とあれば (to areba) với nghĩa 'nếu là trường hợp đó'. Bao gồm cách dùng, 15 câu ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

conditionalformaln1

とあって

とあって — Vì (Hoàn Cảnh Đặc Biệt)

Học とあって (to atte): ngữ pháp N1 diễn đạt kết quả tự nhiên từ hoàn cảnh đặc biệt. Gồm 14 ví dụ, lỗi thường gặp và chiến lược thi JLPT.

n1conjunctiveformal

や否や

や否や: Ngay khi — Vừa mới xảy ra điều gì đó

Học や否や (やいなや), mẫu ngữ pháp N1 tiếng Nhật trang trọng mang nghĩa 'ngay khi'. Nắm vững cấu trúc, cách dùng, ví dụ và các lỗi thường gặp.

conjunctiontemporalliterary

んばかりだ

Như Sắp Xảy Ra: Hiểu về んばかりだ

Nắm vững ngữ pháp N1 んばかりだ (n bakari da)! Học ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng tinh tế để diễn đạt 'như thể sắp xảy ra' qua các ví dụ chuyên sâu.

極まりない

Vô cùng, hết sức (極まりない)

Tìm hiểu ngữ pháp tiếng Nhật N1 極まりない (kimari nai), có nghĩa là 'cực kỳ' hoặc 'vô cùng.' Khám phá cách sử dụng trang trọng, cấu trúc và các cách diễn đạt tinh tế cho những tính chất tiêu cực ở mức độ cao nhất.

極まる

極まる (Kiwamaru): Đạt đến Cực Độ

Tìm hiểu điểm ngữ pháp N1 tiếng Nhật 極まる (kiwamaru), mang nghĩa 'đạt đến cực độ' hoặc 'vô cùng X'. Khám phá cách dùng trang trọng, cấu trúc và các ví dụ minh họa.

に堪えない

に堪えない — Không thể chịu đựng được, Không thể chịu nổi

Học ngữ pháp N1 tiếng Nhật に堪えない (ni taenai): diễn đạt điều gì đó không thể chịu đựng được khi chứng kiến, hoặc một cảm xúc quá mạnh không thể kìm nén. Ví dụ minh họa và mẹo thi JLPT.

n1formalemotion

に足る

に足る — Xứng Đáng Với

Học ngữ pháp N1 に足る (ni taru), có nghĩa là 'xứng đáng với' hoặc 'đáng được.' Hướng dẫn đầy đủ với 15 ví dụ, quy tắc cấu trúc và mẹo thi JLPT.

n1formalliterary

始末だ

始末 (SHỈ MẠT) だ (Shimatsu da) — Dẫn đến (kết cục tiêu cực)

Học ngữ pháp N1 tiếng Nhật 始末 (SHỈ MẠT) だ (shimatsu da) để diễn tả những kết cục đáng tiếc hoặc không mong muốn. Hướng dẫn toàn diện này bao gồm cách sử dụng, cấu tạo, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT, cùng với nhiều ví dụ tự nhiên.

N1 grammarnegative nuanceregret

ところを

ところを — Trong khi, Mặc dù (Bày tỏ lời xin lỗi hoặc lòng biết ơn khi gây phiền hà)

Học điểm ngữ pháp tiếng Nhật N1 ところを (tokoro o). Hiểu cách dùng lịch sự của nó để bày tỏ lời xin lỗi, lòng biết ơn, hoặc các yêu cầu trong khi thừa nhận tình huống bất tiện của người khác. Các ví dụ toàn diện, lỗi thường gặp và mẹo học JLPT.

ともあろう

Không xứng tầm với địa vị của một người: ともあろう (tomoarou)

Học điểm ngữ pháp tiếng Nhật N1 ともあろう (tomoarou). Diễn tả sự thất vọng hoặc chỉ trích đối với những hành động không xứng tầm với địa vị hoặc vị trí cao của một người.

ないでもない

ないでもない — Không Hẳn Là Không

ないでもない (nai de mo nai) là mẫu ngữ pháp N1 dùng để thừa nhận một cách miễn cưỡng, mang sắc thái khẳng định yếu. Bao gồm mười bốn câu ví dụ và mẹo làm bài thi JLPT.

double-negativeweak-positivenuance

ないものでもない

ないものでもない — Không Phải Là Không Thể

Học ないものでもない (nai mono demo nai) ở trình độ JLPT N1: cấu trúc phủ định kép diễn đạt khả năng có điều kiện. Bao gồm ví dụ, cách chia, và mẹo làm bài thi.

double-negativepossibilityconditional

を余儀なくされる

を余儀なくされる — Bị Buộc Phải

Tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp N1 を余儀なくされる (o yogi naku sareru), có nghĩa là 'bị buộc phải' hoặc 'không còn lựa chọn nào khác ngoài việc'. Hướng dẫn này giải thích cách sử dụng, cấu trúc, ngữ cảnh trang trọng và những lỗi thường gặp, kèm theo các ví dụ rõ ràng và so sánh với các cách diễn đạt tương tự.

であれ〜であれ

であれ〜であれ — Dù là... hay là...

Học mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 であれ〜であれ (de are~ de are). Hiểu cách dùng trang trọng của nó cho 'dù là... hay là...', cấu trúc, ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo JLPT.

N1formalconjunction

いかんでは

Ikan de wa: Tùy thuộc vào / Tất cả tùy thuộc vào

Nắm vững cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật N1 いかんでは (ikan de wa), có nghĩa là 'tùy thuộc vào' hoặc 'tất cả tùy thuộc vào'. Khám phá cách sử dụng trang trọng, cấu trúc và những lỗi thường gặp của nó.

いかんによらず

いかんによらず (ikan ni yorazu) — Bất kể

Nâng cao sự hiểu biết của bạn về điểm ngữ pháp (NGỮ PHÁP) tiếng Nhật N1 いかんによらず (ikan ni yorazu), có nghĩa là 'bất kể' hoặc 'bất luận'. Tìm hiểu cấu trúc (CẤU TRÚC), cách sử dụng và các sắc thái (SẮC THÁI) của nó trong giao tiếp trang trọng (GIAO TIẾP TRANG TRỌNG) và các ngữ cảnh chính thức (NGỮ CẢNH CHÍNH THỨC). Hướng dẫn (HƯỚNG DẪN) này cung cấp các ví dụ thực tế (THỰC TẾ) và những hiểu biết chính.

ないではすまない

Nai de wa sumanai — Phải, bắt buộc (không thể tránh khỏi việc làm)

Học ngữ pháp N1 ないではすまない (nai de wa sumanai) và ずにはすまない, nghĩa là 'phải' hoặc 'không thể tránh khỏi việc làm', cùng với các ví dụ và sắc thái biểu đạt.

〜なり〜なり

Hoặc là...hoặc là (Đưa ra lựa chọn)

Mở khóa các gợi ý tiếng Nhật tự nhiên với ngữ pháp N1 〜なり〜なり (nari nari). Khám phá sắc thái, cấu trúc và cách sử dụng của nó thông qua các ví dụ và mẹo JLPT.

にせよ〜にせよ

にせよ〜にせよ: Dù là... hay là..., Bất kể điều gì...

Học điểm ngữ pháp N1 tiếng Nhật にせよ〜にせよ (ni seyo ~ ni seyo). Hiểu ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và những lỗi thường gặp kèm ví dụ.

をものともせず

Bất chấp: をものともせず

Tìm hiểu ngữ pháp JLPT N1 をものともせず (o mono to sezu). Diễn tả hành động bất chấp những khó khăn, trở ngại đáng kể, làm nổi bật sự kiên cường.

をおいて

をおいて — Trừ... ra, Ngoài... ra

Tìm hiểu mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 をおいて (o oite), nghĩa là 'trừ... ra' hoặc 'ngoài... ra'. Hiểu các sắc thái, cấu trúc và cách sử dụng của nó với các ví dụ và mẹo JLPT.

ようが/ようと

Cho dù thế nào đi nữa: ようが/ようと

Học mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 ようが/ようと (you ga/you to), mang nghĩa 'cho dù thế nào/cái gì/ai/ở đâu/khi nào đi nữa'. Hiểu cách sử dụng, cấu trúc và sắc thái của nó để đạt trình độ tiếng Nhật nâng cao.

ずにはすまない

ずにはすまない — Phải, Không thể tránh khỏi

Học ngữ pháp tiếng Nhật N1 ずにはすまない (zu ni wa sumanai), nghĩa là 'phải làm' hoặc 'không thể tránh khỏi,' dùng để diễn tả nghĩa vụ mạnh mẽ và hành động không thể tránh khỏi.

ならでは

ならでは — Độc đáo của, riêng có ở

Học ngữ pháp tiếng Nhật N1 ならでは (naradeha), có nghĩa là 'độc đáo của' hoặc 'chỉ có thể với'. Hiểu các sắc thái, cách hình thành và lỗi thường gặp trong hướng dẫn toàn diện này.

たりとも〜ない

Ngay cả một: Tìm hiểu たりとも〜ない (taritomo~nai)

Làm chủ mẫu ngữ pháp N1 たりとも〜ない. Học ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và những lỗi sai thường gặp để diễn tả 'không một chút nào' trong tiếng Nhật.

ともなれば

ともなれば — Nếu đạt đến / Một khi đã là

Học điểm ngữ pháp N1 tiếng Nhật ともなれば (tomo nareba) nghĩa là 'nếu đạt đến' hoặc 'một khi đã là', tập trung vào các hệ quả tự nhiên và sự trang trọng.

ともなると

Đến khi: ともなると (tomonaru to)

Học ngữ pháp N1 tiếng Nhật ともなると (tomonaru to), nghĩa là 'khi đạt đến' hoặc 'một khi đã đạt đến', kèm các câu ví dụ và lỗi thường gặp.

So sánh ngữ pháp (X vs Y)

20 comparisons · 16 Bài viết đã hoàn thành

あげる vs もらう vs くれる

あげる vs もらう vs くれる — Cho và Nhận

Nắm vững sắc thái của あげる, もらう, và くれる. Hướng dẫn toàn diện này làm rõ sự khác biệt về góc độ và cách dùng cho các hành động cho và nhận trong tiếng Nhật.

ほど vs くらい

ほど vs くらい — Mức độ

Làm chủ các sắc thái ngữ pháp tiếng Nhật với ほど (hodo) và くらい (kurai). Hiểu sự khác biệt của chúng trong việc diễn tả mức độ, phạm vi và xấp xỉ để thành công trong JLPT.

おかげで vs せいで

おかげで vs せいで — Bởi vì

Nắm vững những khác biệt tinh tế giữa おかげで và せいで trong tiếng Nhật. Tìm hiểu khi nào nên sử dụng từng cụm từ để diễn đạt 'bởi vì' với ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực thông qua giải thích chi tiết và ví dụ.

ために vs ように

ために vs ように — Mục đích

So sánh toàn diện giữa ために và ように để diễn tả mục đích trong tiếng Nhật. Học cách sử dụng từng cấu trúc với giải thích chi tiết, ví dụ và các lỗi thường gặp.

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

Nắm vững sự khác biệt giữa そうだ (様態 - DẠNG THÁI) và そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN) trong ngữ pháp tiếng Nhật. Học cách diễn tả vẻ ngoài và thông tin được truyền đạt một cách chính xác với giải thích rõ ràng, ví dụ và các bài kiểm tra.

ようだ vs らしい vs みたいだ

ようだ vs らしい vs みたいだ — Có vẻ

Nắm vững sắc thái của 'có vẻ' trong tiếng Nhật với ようだ, らしい và みたいだ. Hướng dẫn này làm rõ cách dùng, mức độ trang trọng và ngữ cảnh của chúng với các ví dụ minh họa rõ ràng.

ば vs たら vs なら

ば vs たら vs なら — Câu điều kiện

ば, たら và なら đều có nghĩa là 'nếu' — nhưng dùng sai một cái là câu sẽ sai ngay. Bài viết này phân tích rõ sự khác biệt với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và bài luyện tập.

だけ vs しか

だけ vs しか — Chỉ

だけ và しか đều mang nghĩa 'chỉ,' nhưng một từ mang tính trung lập còn từ kia hàm ý tiếc nuối hoặc bực bội. Đây là cách dùng từng từ — kèm các cặp ví dụ và bài kiểm tra ngắn.

に vs へ

に vs へ — Hướng đi

Học sự khác biệt giữa に và へ khi chỉ hướng đi trong tiếng Nhật. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ, lỗi thường gặp và bài kiểm tra nhanh cho người mới học.

ている vs てある

ている vs てある — Trạng thái

Sự khác biệt giữa ている và てある trong tiếng Nhật. Cả hai đều diễn tả trạng thái, nhưng てある nhấn mạnh hành động có chủ đích của con người. Các cặp câu đối chiếu, bảng so sánh và lỗi thường gặp.

と vs や

と vs や — Và (Liệt kê)

Tìm hiểu sự khác biệt giữa と và や trong tiếng Nhật. と liệt kê đầy đủ tất cả các mục, trong khi や ngụ ý còn có những mục khác chưa được đề cập. Có ví dụ minh họa rõ ràng và bài kiểm tra.

から vs ので

から vs ので — Vì/Bởi vì

Học sự khác biệt giữa から (kara) và ので (node) trong tiếng Nhật. Cả hai đều có nghĩa là 'vì/bởi vì', nhưng cách dùng, mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa khác nhau đáng kể.

けど vs のに

けど vs のに — Nhưng/Mặc dù

Tìm hiểu sự khác biệt then chốt giữa けど và のに trong tiếng Nhật. Cả hai đều mang nghĩa 'nhưng/mặc dù', tuy nhiên のに luôn thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội, trong khi けど mang tính trung lập.

に vs で

に vs で — Trợ từ chỉ địa điểm

Tìm hiểu sự khác biệt giữa trợ từ に và で trong tiếng Nhật khi chỉ địa điểm. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ đối chiếu và lỗi thường gặp dành cho người học N5–N4.

は vs が

は vs が — Chủ đề vs Chủ ngữ

Sự khác biệt giữa は và が khiến người học bối rối ở mọi trình độ. Tám cặp ví dụ đối chiếu, bảng tóm tắt quy tắc và bài kiểm tra ngắn — giúp bạn không còn phân vân khi chọn trợ từ.

は vs も

は vs も — Chủ đề vs Cũng

は và も trông có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại rất khác nhau. Hướng dẫn này phân tích chính xác khi nào dùng từng trợ từ — với các cặp ví dụ tự nhiên, bảng so sánh và bài kiểm tra ngắn.