たる

たる — Với tư cách là (Vị thế Chính thức)

N1

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp たる (taru) là một cách diễn đạt nâng cao ở cấp độ N1. Nó mang sắc thái rất trang trọng, thậm chí hơi cổ kính. Chức năng chính của nó là một dạng định ngữ, bổ nghĩa cho một danh từ theo sau. Nó cũng có thể hoạt động như một vị ngữ khi kết hợp với các danh hóa từ như 「もの」. Về cơ bản, たる truyền tải ý nghĩa 'là một X thực thụ/đúng mực' hoặc 'hành động đúng với vai trò cố hữu của X'. Nó nhấn mạnh bản chất cơ bản, vai trò hoặc địa vị của một danh từ. Điều này thường ngụ ý các trách nhiệm, kỳ vọng hoặc phẩm chất tự nhiên liên quan đến vị trí đó.

Hãy xem たる là một từ tương đương rất trang trọng và có phần mang tính quy định với 「である」 (de aru). Tuy nhiên, nó đặt trọng tâm mạnh mẽ vào những ý nghĩa ngầm hoặc đặc điểm cố hữu của trạng thái tồn tại đó. Trong khi 「である」 chỉ đơn thuần nói lên một sự thật ('là'), たる đi xa hơn. Nó gợi ý 'xứng đáng với tên gọi X,' 'là một X chân chính,' hoặc 'đạt chuẩn của X.' Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thảo luận về lý tưởng, nghĩa vụ, bổn phận hoặc phẩm chất cố hữu gắn liền với một địa vị cụ thể.

Ví dụ, 「教師きょうしたるもの」 (kyōshi taru mono) không chỉ đơn thuần có nghĩa là "một người là giáo viên." Thay vào đó, nó ngụ ý "một người, với tư cách là giáo viên, phải duy trì những tiêu chuẩn nhất định," hoặc "một người thực sự xứng đáng với danh hiệu giáo viên." Cách diễn đạt này thường đứng trước các phát biểu về nghĩa vụ (ví dụ: ~べきだ, ~なければならない), kỳ vọng, hoặc mô tả những gì phù hợp với địa vị đó. Nó thường mang một giọng điệu hơi nhắc nhở hoặc trang nghiêm, nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò.

Trong tiếng Anh, bạn có thể tìm thấy các cụm từ tương đương như "as a true X," "in one's capacity as X," "proper X," hoặc "being X and thus..." Chẳng hạn, hãy xem xét các cụm từ như "Một người lãnh đạo, với tư cách là một người lãnh đạo chân chính, phải bảo vệ người dân của mình" hoặc "Đây là trách nhiệm của một chuyên gia đúng mực." Nó hầu như chỉ được tìm thấy trong ngôn ngữ viết trang trọng, các bài phát biểu, văn bản pháp lý, luận văn triết học hoặc các cuộc đàm thoại đặc biệt nghiêm túc. Nó hiếm khi, nếu có, được sử dụng trong tiếng Nhật giao tiếp thông thường. Trên thực tế, việc sử dụng nó ngay lập tức nâng cao tính trang trọng và mức độ nghiêm túc của bất kỳ phát biểu nào.

Một mô hình tư duy hữu ích cho たる là: "Danh từ này LÀ X, và chính vì nó là X, nên những phẩm chất, trách nhiệm hoặc kỳ vọng nhất định được gắn liền cố hữu với nó." Nó ám chỉ một phát biểu dứt khoát, thường mang tính chuẩn mực, về bản chất cốt lõi của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Cấu trúc & Cách thành lập

たる có cấu trúc đơn giản, chỉ gắn độc quyền với danh từ.

Loại từCấu trúcVí dụ
Danh từdanh từ

名詞めいし + たる

教師きょうしたる

たる chủ yếu có hai chức năng chính:

  • Cách dùng Định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ theo sau):

Nó hoạt động như một tính từ, mô tả danh từ theo sau bằng cách nhấn mạnh bản chất thiết yếu hoặc vai trò của nó. Thường xuyên, nó bổ nghĩa cho 「もの」 (mono, nghĩa là 'vật' hoặc 'người'), nhưng nó cũng có thể gắn với các danh từ khác.

名詞めいし + たる + 名詞めいし

Ví dụ:

指導者しどうしゃたるもの

(shidosha taru mono - một người là lãnh đạo/một người xứng đáng là lãnh đạo)

  • Cách dùng Vị ngữ (kết thúc mệnh đề, thường với ngữ cảnh ngầm):

Mặc dù ít phổ biến hơn khi là một từ kết thúc câu trực tiếp như 「である」, bạn có thể thỉnh thoảng bắt gặp nó trong văn viết trang trọng. Trong những trường hợp như vậy, ngữ cảnh ngụ ý mạnh mẽ những gì theo sau. Thường xuyên hơn, nó xuất hiện giữa câu, đặt nền tảng cho một phát biểu tiếp theo về nghĩa vụ hoặc bản chất.

Điều quan trọng là, たる là một dạng bất biến; nó không chia. Dạng của nó vẫn cố định là 「たる」, bất kể danh từ hay ngữ cảnh.

Câu ví dụ

Cách dùng chung của たる

Kyōshi taru mono, seito no mohan to narubeki da.

Một giáo viên (教師GIÁO SƯ), với tư cách một giáo viên chân chính, nên là tấm gương (模範MÔ PHẠM) cho học sinh (生徒HỌC SINH).

Shidōsha taru mono wa, tsune ni kōhei de nakereba naranai.

Một người lãnh đạo (指導者CHỈ ĐẠO GIẢ), với tư cách là người lãnh đạo, phải luôn công bằng (公平CÔNG BẰNG).

Oya taru mono, kodomo no shōrai ni sekinin o motsubeki da.

Cha mẹ (THÂN), với tư cách là bậc cha mẹ chân chính, nên chịu trách nhiệm (責任TRÁCH NHIỆM) cho tương lai (将来TƯƠNG LAI) của con cái (子供TỬ ĐỒNG).

Kokka taru mono wa, kokumin no anzen o mamoru gimu ga aru.

Một quốc gia (国家QUỐC GIA), với tư cách là một quốc gia đúng nghĩa, có nghĩa vụ (義務NGHĨA VỤ) bảo vệ an toàn (安全AN TOÀN) cho công dân (国民QUỐC DÂN) của mình.

Nhấn mạnh Phẩm chất/Trách nhiệm Cố hữu

Geijutsuka taru yuen wa, sōzōsei ni aru.

Bản chất cốt lõi (所以SỞ DĨ) của một nghệ sĩ (芸術家NGHỆ THUẬT GIA) nằm ở sự sáng tạo (創造性SÁNG TẠO TÍNH).

Ningen taru songen o ushinatte wa naranai.

Người ta không được đánh mất phẩm giá (尊厳TÔN NGHIÊM) cố hữu của con người (人間NHÂN GIAN).

Puro taru jikaku o mochi, shigoto ni torikumu beki da.

Người ta nên tiếp cận công việc (仕事SĨ SỰ) với ý thức tự giác (自覚TỰ GIÁC) là một chuyên gia thực thụ.

Kare wa kenkyūsha taru sekinin o mattō shita.

Anh ấy đã hoàn thành (全うTOÀN) trách nhiệm (責任TRÁCH NHIỆM) của mình với tư cách một nhà nghiên cứu (研究者NGHIÊN CỨU GIẢ) đúng mực.

Ngữ cảnh Trang trọng/Văn viết

Shachō taru tachiba de, watashi ga kono kettei o kudashimashita.

Với tư cách là giám đốc (社長XÃ TRƯỞNG), tôi đã đưa ra (下すHẠ) quyết định (決定QUYẾT ĐỊNH) này.

Kono bunsho wa, kōshiki taru seikaku o motsu.

Tài liệu (文書VĂN THƯ) này mang tính chất (性格TÍNH CÁCH) chính thức (公式CÔNG THỨC).

Seijika taru shimei o hatasu beku, doryoku shimasu.

Tôi sẽ nỗ lực (努力NỖ LỰC) để hoàn thành (果たすQUẢ) sứ mệnh (使命SỨ MỆNH) của mình với tư cách một chính trị gia (政治家CHÍNH TRỊ GIA).

Makoto no yūsha taru mono, yowaki o tasuke, tsuyoki o kujiku beshi.

Một anh hùng (勇者DŨNG GIẢ) thực thụ (CHÂN) nên giúp đỡ (助けるTRỢ) người yếu (弱きNHƯỢC) và đánh bại (挫くTỎA) kẻ mạnh (強きCƯỜNG).

Các Sai lầm Thường gặp

Sai lầm 1: Dùng たる để nhận dạng đơn thuần

たる không được dùng để nhận dạng đơn thuần. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều về phẩm chất cố hữu, trách nhiệm hoặc lý tưởng liên quan đến một địa vị nhất định.

わたし学生がくせいたる。

わたし学生がくせいです。

Giải thích: Câu sai này cố gắng dùng 「たる」 như một từ tương đương trực tiếp với 「です」 hoặc 「である」 để nhận dạng đơn thuần. Trong ngữ cảnh này, 「たる」 quá trang trọng và đặt một sự nhấn mạnh không cần thiết vào "là một học sinh (学生HỌC SINH) đúng mực." Đối với các phát biểu nhận dạng đơn giản, luôn dùng 「~です」 hoặc 「~である」.

Sai lầm 2: Dùng たる trong hội thoại thông thường hoặc hàng ngày

Do tính chất rất trang trọng và thường mang tính quy định của nó, たる hoàn toàn lạc lõng trong tiếng Nhật giao tiếp thông thường. Sử dụng nó sẽ nghe không tự nhiên và quá cứng nhắc.

友達ともだちたるから、手伝てつだってよ。

友達ともだちなんだから、手伝てつだってよ。

Giải thích: Câu đầu tiên, 「友達たるから、手伝ってよ」, nghe giống như một lời tuyên bố về nghĩa vụ triết học giữa những người bạn. Điều này hoàn toàn không phù hợp cho một yêu cầu giúp đỡ (手伝THỦ TRỢ) đơn giản. Cụm từ thông thường 「~なんだから」 (nanda kara) ngụ ý "vì chúng ta là bạn (友達HỮU ĐẠT), nên hãy giúp tôi" một cách tự nhiên hơn nhiều.

Sai lầm 3: Gắn たる vào động từ hoặc tính từ

たる chỉ gắn độc quyền với danh từ. Nó không thể trực tiếp theo sau động từ, tính từ -i hoặc tính từ -na.

うつくしいたるはな

うつくしいはな

Giải thích: 「たる」 có chức năng như một liên từ trang trọng chỉ dành cho danh từ. Để bổ nghĩa cho một danh từ bằng một tính từ -i, chỉ cần dùng tính từ -i như nó vốn có (ví dụ: 「うつくしいHOA」). Để diễn đạt "một bông hoa (HOA) thực sự đẹp (美しいMỸ)" một cách rất trang trọng sẽ đòi hỏi một cấu trúc phức tạp hơn, chẳng hạn như 「まことうつくしきはな」 (dùng dạng tính từ cổ) hoặc thậm chí 「うつくしさたるたる所以ゆえん」 (bản chất của cái đẹp). Tuy nhiên, 「うつくしいたる」 là sai ngữ pháp.

Sai lầm 4: Nhầm lẫn たる với ~として

Mặc dù cả 「たる」 và 「~として」 đôi khi có thể được dịch là "với tư cách X," nhưng sắc thái của chúng khác biệt đáng kể. 「~として」 chỉ ra một vai trò tạm thời, một tư cách, hoặc một quan điểm, làm cho nó linh hoạt hơn và ít trang trọng hơn.

新人しんじんたる、頑張がんばります。

新人しんじんとして、頑張がんばります。

Giải thích: 「新人しんじんとして」 (shinjin to shite) chỉ đơn thuần nói "với tư cách là người mới (新人TÂN NHÂN), tôi sẽ cố gắng hết sức." Ngược lại, 「新人しんじんたる」 sẽ ngụ ý "với tư cách là một người mới đúng mực" hoặc "một người xứng đáng được gọi là người mới." Sắc thái này quá mạnh và không phù hợp với ngữ cảnh thông thường của một người chỉ đơn thuần nêu vai trò của họ. Do đó, 「~として」 là lựa chọn đúng đắn và tự nhiên để mô tả vai trò hoặc tư cách của một người trong hầu hết các tình huống.

Lưu ý Văn hóa

Việc sử dụng たる ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là trong ý thức về nghĩa vụ, danh dự và các giá trị truyền thống. Nó thường gợi lên cảm giác trang nghiêm, như một lời kêu gọi duy trì phẩm giá cố hữu hoặc trách nhiệm gắn liền với một địa vị hoặc vị trí cụ thể.

たる thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hành vi đạo đức, chính trực nghề nghiệp, hoặc các nghĩa vụ đạo đức của các cá nhân ở vị trí quyền lực hoặc có ảnh hưởng. Hãy xem xét việc sử dụng nó trong các quy tắc ứng xử, tuyên bố sứ mệnh, văn bản lịch sử, tiểu luận triết học hoặc các bài phát biểu tại các buổi lễ trang trọng. Chẳng hạn, một chính trị gia có thể dùng 「政治家せいじかたるもの」 để nhấn mạnh những trách nhiệm sâu sắc của chức vụ họ. Điều này vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần nói "với tư cách là một chính trị gia."

Sự nghiêm trọng cố hữu của nó khiến nó phù hợp để đặt ra các tiêu chuẩn cao hoặc đưa ra lời nhắc nhở. Khi ai đó nói 「日本人にほんじんたるもの」 (Nihonjin taru mono), họ không chỉ đơn thuần nói "một người Nhật Bản." Thay vào đó, họ ngụ ý "một người, nhờ vào việc là người Nhật Bản, nên hành xử theo một cách nhất định" hoặc "duy trì những đặc điểm/giá trị quốc gia nhất định." Điều này nhấn mạnh cách nó truyền tải hiệu quả các lý tưởng và kỳ vọng văn hóa.

Vì giọng điệu cao của nó, việc sử dụng たる không phù hợp có thể khiến người nói nghe có vẻ khoe khoang, quá hàn lâm, hoặc thậm chí lạc lõng với các chuẩn mực hội thoại hiện đại. Đó là một cách diễn đạt mạnh mẽ. Giống như bất kỳ công cụ nào như vậy, nó phải được sử dụng với độ chính xác và sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh phù hợp của nó. Nó thực sự thuộc về lĩnh vực diễn ngôn trang trọng, văn viết hoặc hùng biện cao cấp, đánh dấu nó như một dấu hiệu của sự hiểu biết tiếng Nhật nâng cao.

Ngữ pháp Liên quan

  • ~として (to shite) — Đây là một cách diễn đạt phổ biến và linh hoạt hơn, có nghĩa là "với tư cách X," "trong vai trò X," hoặc "từ quan điểm của X." Nó có thể ám chỉ các vai trò hoặc chức năng tạm thời và được sử dụng ở nhiều mức độ trang trọng khác nhau, mặc dù nó thường phổ biến hơn たる. Trong khi たる nhấn mạnh bản chất cố hữu, thiết yếu của X, として mô tả một vai trò tạm thời hoặc được chọn.
  • ~である以上(は) (de aru ijō wa) — Có nghĩa là "một khi đã là X" hoặc "vì đã là X, nên...". Cấu trúc này nhấn mạnh rằng những hậu quả hoặc nghĩa vụ nhất định sẽ logic theo sau từ một trạng thái hoặc sự thật cụ thể. Nó có chung ý tưởng với たる về việc rút ra kết luận từ một trạng thái tồn tại. Tuy nhiên, たる đặc biệt nhấn mạnh bản chất đúng đắn hoặc lý tưởng của trạng thái đó.
  • ~であるからには (de aru kara ni wa) — Tương tự như ~である以上(は), điều này có nghĩa là "vì/một khi X đã là sự thật, người ta quyết tâm làm Y" hoặc "người ta phải làm Y." Nó thường ngụ ý một ý chí quyết tâm mạnh mẽ hoặc nghĩa vụ một khi một địa vị hoặc điều kiện nhất định được thiết lập. Giống như たる, nó liên kết địa vị với trách nhiệm. Tuy nhiên, trọng tâm của nó là hậu quả logic hơn là bản chất cố hữu.
  • ~にあって (ni atte) — Cụm từ này có thể có nghĩa là "trong ngữ cảnh của X" hoặc "trong một tình huống như X." Mặc dù nó không có nghĩa trực tiếp là "là X," nhưng đôi khi nó có thể chồng chéo khi mô tả các hành động được thực hiện trong khi đảm nhiệm một vị trí nhất định hoặc đối mặt với hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ, 「困難こんなん状況じょうきょうにあって」 (konnan na jōkyō ni atte) có nghĩa là "trong một tình huống khó khăn (困難KHỐN NẠN)."

Mẹo JLPT

Khi bạn gặp たる trong kỳ thi JLPT N1, hãy ghi nhớ những điểm chính sau:

Đầu tiên, luôn nhận ra mức độ trang trọng cao của nó. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các đoạn văn trang trọng, tiểu luận, bài phát biểu hoặc bài viết quan điểm. Nếu bạn bắt gặp nó trong đối thoại, có khả năng đó là một phần của một phát biểu rất nghiêm túc, có thể là lời nhắc nhở, của một nhân vật, hoặc có lẽ là một trích dẫn từ một nguồn chính thức.

Thứ hai, tập trung vào sắc thái "đúng mực" hoặc "chân chính" của X. たる không chỉ đơn thuần nêu một sự thật. Thay vào đó, nó đưa ra một phát biểu về những gì sự thật đó ngụ ý về phẩm chất cố hữu, trách nhiệm hoặc kỳ vọng. Hãy tìm các động từ chỉ nghĩa vụ (ví dụ: ~べきだ, ~なければならない), kỳ vọng, hoặc các từ liên quan đến nghĩa vụ (義務NGHĨA VỤ, 責任TRÁCH NHIỆM, 使命SỨ MỆNH) theo sau cụm từ. Đây là một chỉ dấu mạnh mẽ cho thấy たる đang nhấn mạnh các nghĩa vụ liên quan đến một địa vị cụ thể.

Thứ ba, phân biệt nó với các điểm ngữ pháp tương tự, đặc biệt là 「~として」. Trong khi 「~として」 truyền tải ý nghĩa chung "với tư cách X," たる thêm sức nặng của bản chất cố hữu và thường có giọng điệu quy định. Nếu một câu thảo luận về hành vi lý tưởng, mệnh lệnh đạo đức, hoặc các đặc điểm thiết yếu của một vai trò, たる có khả năng là lựa chọn đúng đắn hơn 「~として」.

Cuối cùng, hãy hiểu rằng たる là một dạng bất biến, chỉ gắn với danh từ. Bạn sẽ không thấy nó liên kết với động từ hoặc tính từ. Hãy chú ý kỹ đến các chữ Hán tự. たる thường đi kèm với các danh từ trừu tượng liên quan đến vai trò, nghề nghiệp, khái niệm hoặc vị trí xã hội. Thực hành với nhiều danh từ trang trọng khác nhau sẽ củng cố sự hiểu biết và nhận biết của bạn về điểm ngữ pháp N1 quan trọng này.

Share:

Bài viết liên quan