をおいて

をおいて — Trừ... ra, Ngoài... ra

N1

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp N1 をおいて làm nổi bật tính độc nhất vô nhị của danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó khẳng định rằng không có gì hoặc không một ai khác có thể sánh ngang hoặc so sánh được với danh từ đó trong một khía cạnh cụ thể. Mẫu câu này truyền tải cảm giác mạnh mẽ về sự độc quyền và duy nhất, thường ngụ ý rằng thực thể được nhắc đến là người duy nhất có khả năng thực hiện một hành động nhất định hoặc sở hữu một phẩm chất đặc biệt.

Theo nghĩa đen, をおいて có nghĩa là "loại bỏ X." Điều này dẫn đến các ý nghĩa như "ngoại trừ X" hoặc "nếu không có X." Tuy nhiên, cách dùng chính của nó nhấn mạnh sự không thể thiếu của danh từ hoặc phẩm chất tối cao, không thể sánh bằng của nó.

Mẫu câu này thường được theo sau bởi một biểu thức phủ định, chẳng hạn như ~ない hoặc ~いない. Điều này củng cố ý tưởng rằng "ngoài X ra, không có ai/gì." Ví dụ, mặc dù 「彼以外いがいにこの仕事しごとができるひとはいない」 (Ngoài anh ấy ra, không có ai có thể làm công việc này) là đúng, nhưng nó có thể được diễn đạt nhấn mạnh hơn với をおいて là 「彼をおいてかれをおいてこの仕事しごとができるひとはいない」.

Trong tiếng Anh, các cách diễn đạt tương tự bao gồm "only," "no one but," "except for," hoặc "besides." Tuy nhiên, をおいて mang một giọng điệu trang trọng, văn chương, hoặc thậm chí tôn kính hơn. Nó thường được dùng để ca ngợi khả năng, kỹ năng, hoặc đặc điểm độc đáo của ai đó. Bạn cũng sẽ thấy nó khi mô tả một tình huống mà một món đồ hoặc địa điểm cụ thể là tốt nhất tuyệt đối hoặc là lựa chọn duy nhất phù hợp.

をおいて ít phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Thay vào đó, nó xuất hiện thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh văn viết, bài phát biểu hoặc các cuộc thảo luận trang trọng. Nó dùng để khẳng định một thực thể duy nhất là tối cao hoặc có đủ điều kiện độc đáo, ngụ ý hoặc rõ ràng bác bỏ tất cả các lựa chọn khác. Cấu trúc này làm nổi bật hiệu quả danh từ như là chủ thể duy nhất sở hữu một phẩm chất hoặc khả năng trong một ngữ cảnh nhất định.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cấu trúc của をおいて rất đơn giản: nó chủ yếu gắn vào danh từ. Nó thường xuất hiện cùng với một kết thúc phủ định để hoàn thành ý nghĩa độc quyền.

Mẫu câu Ý nghĩa
Danh từ + をおいて Trừ Danh từ ra, Ngoài Danh từ ra
Danh từ + をおいて + 他に + Cấu trúc phủ định Ngoài Danh từ ra, không có ai/gì khác... (có thể làm X)

Cách hình thành chi tiết:

  • Danh từ + をおいて: Đây là dạng cốt lõi. Danh từ thường đề cập đến một người, địa điểm hoặc vật đang được chọn ra.

  • Ví dụ:

  • をおいてかれをおいて (trừ anh ấy ra)

  • この場所ばしょをおいてこのばしょをおいて (trừ địa điểm này ra)

  • かれ作品さくひんをおいてかれのさくひんをおいて (trừ tác phẩm của anh ấy ra)

    </li>    
    
  • Danh từ + をおいて + 他ほか + Cấu trúc phủ định: Đây là một phần mở rộng rất phổ biến trong đó 他に (ngoài ra, thêm vào đó) được theo sau bởi một động từ hoặc tính từ phủ định để nhấn mạnh rằng không có thực thể nào khác sở hữu phẩm chất hoặc khả năng được mô tả.

  • Ví dụ:

  • をおいてかれをおいてほか解決かいけつできるものはいない。かれをおいてほかにかいけつできるものはいない。 (Ngoài anh ấy ra, không có ai khác có thể giải quyết được.)

  • このみせをおいてこのみせをおいてほかにこんなに美味おいしいラーメンをみせはない。このみせをおいてほかにこんなにおいしいラーメンをだすみせはない。 (Ngoài quán này ra, không có quán nào khác phục vụ món ramen ngon như vậy.)

    </li>    
    

Danh từ đứng trước をおいて thường là một thực thể được coi là đặc biệt hoặc có đủ điều kiện độc đáo trong ngữ cảnh đã cho. Nó không thể được sử dụng trực tiếp với động từ hoặc tính từ mà không danh từ hóa.

Câu ví dụ

Diễn tả sự độc đáo và không thể thiếu

Kare wo oite, kono konnan na ninmu wo tassei dekiru mono wa inai darou.

Ngoài anh ấy ra, có lẽ không ai có thể hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này.

Kono keshiki wo oite hoka ni utsukushii to kanjiru basho wa nai.

Ngoài cảnh đẹp này ra, không có nơi nào khác mà tôi cảm thấy đẹp.

Kanojo wo oite kare no kokoro wo iyaseru hito wa inai.

Ngoài cô ấy ra, không ai có thể xoa dịu trái tim anh ấy.

Kare no migi ni deru mono wa, kare wo oite hoka ni inai.

Không ai có thể vượt qua anh ấy. Anh ấy thực sự vô song.

Kono yo ni watashi wo oite kanojo wo rikai dekiru hito wa inai to omou.

Tôi nghĩ trên đời này ngoài tôi ra, không ai có thể hiểu được cô ấy.

Nhấn mạnh cơ hội hoặc điều kiện độc đáo

Kono jidai wo oite, kono you na henka wo keiken suru koto wa dekinai.

Ngoài thời đại này ra, những thay đổi sâu sắc như vậy không thể được trải nghiệm.

Kare no sainou wo oite hoka ni kono kikaku wo seikou saseru houhou wa nai darou.

Ngoài tài năng của anh ấy ra, có lẽ không có cách nào khác để dự án này thành công.

Kono hihou no basho wa, kare wo oite hoka ni wa dare mo shiranai.

Ngoài anh ấy ra, không ai khác biết vị trí của kho báu này.

Kare no shidou wo oite, watashi ga koko made seichou suru koto wa nakatta darou.

Nếu không có sự hướng dẫn của anh ấy, tôi có lẽ đã không trưởng thành đến mức này.

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng

Kare no naganen no keiken wo oite hoka ni kono mondai wo kaiketsu dekiru mono wa inai.

Chỉ kinh nghiệm nhiều năm của anh ấy mới có thể giải quyết vấn đề này.

Kono gijutsu wo oite hoka ni fukanou to omowarete ita koto ga kanou ni natta.

Nhờ công nghệ này, điều từng được cho là bất khả thi đã trở thành có thể.

Nihon wo oite hoka ni kore hodo dentou to kakushin ga yuugou shita kuni wa nai.

Ngoài Nhật Bản ra, không có quốc gia nào khác hòa trộn truyền thống và đổi mới một cách hài hòa đến vậy.

Shachou wo oite hoka ni kono ketsudan ga dekiru mono wa inai.

Chỉ có giám đốc công ty mới có thể đưa ra quyết định này.

Kare wo oite kanpeki na jinzai wa inai to omoimasu.

Tôi tin rằng anh ấy là người tài năng hoàn hảo duy nhất cho vai trò này.

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc thân mật

友達ともだちをおいてともだちをおいてほかあそひとはいないよ。ともだちをおいてほかはあそぶひとはいないよ。友達ともだちがいないとともだちがいないとあそひとがいない。ともだちがいないとあそぶひとがいない。

Giải thích: 「をおいて」 là một cách diễn đạt trang trọng và thường mang tính văn chương. Việc sử dụng nó trong các cuộc hội thoại đời thường, đặc biệt là với "よ" ở cuối, nghe có vẻ không tự nhiên và quá kịch tính. Đối với các tình huống thân mật, các cụm từ đơn giản hơn như 「~がいないと」 hoặc 「~しかいない」 phù hợp hơn.

Lỗi 2: Không theo sau bởi cấu trúc phủ định khi ngụ ý sự độc nhất

かれをおいてかれをおいて最高さいこう選手せんしゅです。かれをおいてさいこうのせんしゅです。かれをおいてかれをおいてほか最高さいこう選手せんしゅはいない。かれをおいてほかにさいこうのせんしゅはいない。

Giải thích: Mặc dù 「をおいて」 ngụ ý sự độc đáo, nhưng ý nghĩa đầy đủ của "không ai ngoài X" hoặc "X là người duy nhất" được truyền tải mạnh mẽ khi theo sau bởi một cụm từ phủ định như 「他に~ない」. Nếu không có nó, câu có thể nghe không hoàn chỉnh hoặc hơi khó hiểu, làm mất đi sự nhấn mạnh ý nghĩa độc quyền.

Lỗi 3: Sử dụng với danh từ không cụ thể hoặc chung chung mà không nhấn mạnh tính độc đáo

ほんをおいてほんをおいて勉強べんきょうできるものはない。ほんをおいてべんきょうできるものはない。ほんなしではほんなしでは勉強べんきょうできない。ほんなしではべんきょうできない。

Giải thích: 「をおいて」 được sử dụng khi danh từ có đủ điều kiện độc đáo hoặc đặc biệt. Mặc dù sách rất quan trọng cho việc học, nhưng chúng thường không được coi là công cụ không thể thiếu duy nhất theo cách mà cấu trúc mạnh mẽ này yêu cầu (ví dụ: người ta có thể học trực tuyến, với giáo viên, v.v.). Nghe có vẻ không tự nhiên vì "sách" quá chung chung. Mẫu câu này dành cho các tình huống mà một người, địa điểm hoặc vật cụ thể thực sự nổi bật là không thể thay thế.

Lỗi 4: Nhầm lẫn với cách diễn đạt đơn giản "ngoại trừ" (~以外) trong các tình huống không có sự độc đáo mạnh mẽ

わたしをおいてわたしをおいてみんな参加さんかした。わたしをおいてみんながさんかした。わたし以外いがいみんな参加さんかした。わたしいがいはみんなさんかした。

Giải thích: Nếu ý nghĩa đơn giản là "mọi người đều tham gia trừ tôi," thì ~以外 là lựa chọn tự nhiên. 「をおいて」 mang sắc thái mạnh hơn nhiều về "không ai ngoài tôi có thể làm/là X," điều này không phù hợp với trường hợp ngoại lệ đơn giản như việc tham dự. Nó không chỉ là sự loại trừ mà là sự loại trừ mang tính siêu việt.

Ghi chú về văn hóa

Trong tiếng Nhật, mẫu ngữ pháp 「をおいて」 được sử dụng để đề cao và nhấn mạnh tầm quan trọng độc nhất của một cá nhân, một địa điểm hoặc một điều kiện cụ thể. Đây không phải là một cụm từ bạn thường nghe trong các cuộc trò chuyện thân mật hàng ngày giữa bạn bè; thay vào đó, cách sử dụng của nó báo hiệu một giọng điệu trang trọng, tôn trọng hoặc thậm chí sùng kính hơn.

Một ngữ cảnh phổ biến cho 「をおいて」 là trong các bài điếu văn hoặc bài phát biểu. Ví dụ, khi ca ngợi một cá nhân kiệt xuất, người ta có thể nghe, 「彼をおいて他にこのような偉業を成し遂げられる者はいなかった」 (Ngoài anh ấy ra, không ai khác có thể đạt được một thành tựu vĩ đại như vậy). Điều này mạnh mẽ tôn vinh những đóng góp độc đáo của họ và nhấn mạnh rằng những thành tựu hoặc phẩm chất của họ là vô song.

Trong các tác phẩm văn học hoặc báo chí trang trọng, 「をおいて」 có thể tạo ra một hiệu ứng nổi bật, thu hút sự chú ý của người đọc đến tính chất vô song của một chủ thể. Chẳng hạn, khi mô tả một sự kiện lịch sử hoặc một hiện tượng tự nhiên độc đáo, một đoạn văn có thể nêu, 「この地をおいて他に見られない絶景だ」 (Ngoài vùng đất này ra, đây là một cảnh đẹp tráng lệ chưa từng thấy ở bất cứ nơi nào khác). Cách sử dụng như vậy truyền tải cho câu nói sự uy tín và niềm tin, gợi ý rằng người nói đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn thay thế và thấy chúng còn thiếu sót. Nó ngụ ý sự tự tin sâu sắc trong việc khẳng định tính độc đáo.

Hơn nữa, をおいて có thể tinh tế truyền tải cảm giác hối tiếc hoặc khao khát. Nó gợi ý rằng một cơ hội, con người hoặc khoảnh khắc cụ thể là phù hợp độc đáo cho một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra, và rằng sự kết hợp độc đáo của các yếu tố như vậy sẽ không xảy ra lần nữa. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để diễn đạt sắc thái trong các ngữ cảnh mà tính độc đáo và không thể thay thế là những chủ đề trung tâm.

Ngữ pháp liên quan

  • ~しか~ない (~shika ~nai) — Có nghĩa là "chỉ" hoặc "không gì ngoài." Nó diễn tả sự hạn chế và thường phổ biến hơn và ít trang trọng hơn 「をおいて」. Nó có thể được sử dụng với nhiều động từ và danh từ hơn. Ví dụ: 「かれしかしからない。」 (Chỉ anh ấy biết.)
  • ~以外いがいに~ない (~igai ni ~nai) — Có nghĩa là "ngoài... ra thì không có." Mặc dù tương tự về ý nghĩa với 「をおいて」, nhưng nó thường ít nhấn mạnh và trang trọng hơn. Nó chỉ đơn giản nêu ra một trường hợp ngoại lệ mà không nhất thiết phải làm nổi bật sự xuất sắc độc đáo. Ví dụ: 「かれ以外いがい賛成さんせいするひとはいなかった。」 (Không ai đồng ý ngoài anh ấy.)
  • ~のみ (~nomi) — Một cách nói "chỉ" trang trọng hoặc cổ xưa hơn. Nó có thể thay thế 「だけ」 nhưng mang một giọng điệu văn chương hoặc chính thức hơn. Mặc dù nó truyền tải sự độc quyền, nhưng nó không phải lúc nào cũng mang sắc thái "vô song" như 「をおいて」. Ví dụ: 「参加者さんかしゃ女性じょせいのみ。」 (Người tham gia chỉ là nữ.)
  • ~とくれば (~to kureba) — Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "ngoại trừ," mẫu câu này giới thiệu một chủ đề hoặc một người đặc biệt nổi bật hoặc điển hình trong một ngữ cảnh nhất định, thường ngụ ý sự phù hợp độc đáo. Ví dụ: 「日本にほん漫画まんがとくればにほんのまんがとくれば世界中せかいじゅう人気にんきがある。」 (Nói đến manga Nhật Bản, chúng rất nổi tiếng trên toàn thế giới.) Điều này gián tiếp làm nổi bật vị trí đặc biệt của nó.

Mẹo thi JLPT

Đối với kỳ thi JLPT N1, việc nắm vững 「をおいて」 đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sắc thái cụ thể của nó: "tính độc quyền và tính chất vô song." Đừng nhầm lẫn nó với một từ "ngoại trừ" đơn giản. Hãy chú ý đến ngữ cảnh mà nó xuất hiện. Nó hầu như luôn được sử dụng để nhấn mạnh rằng danh từ đang được đề cập là có khả năng độc đáo, vượt trội hoặc là lựa chọn khả thi duy nhất cho một kết quả hoặc phẩm chất cụ thể.

Hãy tìm các cụm từ theo sau 「をおいて」 có tính phủ định, như 「~ない」 hoặc 「~いない」. Đây là những chỉ báo mạnh mẽ về ý nghĩa dự định của nó là "không ai ngoài X." Khi bạn bắt gặp 「をおいて」 trong bài đọc hiểu, hãy xem xét giọng điệu tổng thể của đoạn văn. Nếu nó trang trọng, mang tính văn chương hoặc ca ngợi những khả năng đặc biệt, thì 「をおいて」 có thể được sử dụng đúng cách.

Ngược lại, nếu giọng điệu thân mật hoặc chỉ đơn giản chỉ ra một trường hợp ngoại lệ mà không nhấn mạnh mạnh mẽ tính độc đáo, thì đó có thể là một yếu tố gây nhiễu hoặc một ví dụ được sử dụng không chính xác. Hãy nhớ rằng nó làm nổi bật một phẩm chất gần như không thể thay thế. Thực hành xác định mẫu câu này trong các câu khác nhau để củng cố sự hiểu biết của bạn về ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh của nó. Đừng nhầm lẫn nó với các cụm từ ngoại lệ đơn giản hơn như 「~以外いがい trừ khi bạn có thể xác định rõ ràng sắc thái của sự xuất sắc vô song.

Share:

Bài viết liên quan