Ý nghĩa & Cách dùng
Cấu trúc ngữ pháp 「をものともせず」 (o mono to sezu) là một cách diễn đạt trang trọng và mạnh mẽ. Nó mô tả ai đó hành động hoặc đạt được mục tiêu bất chấp, không bị cản trở bởi, hoặc mặc cho một trở ngại, khó khăn đáng kể hoặc hoàn cảnh tiêu cực. Cụm từ này làm nổi bật sự quyết tâm phi thường, khả năng phục hồi, lòng dũng cảm hoặc sức mạnh của chủ thể khi đối mặt với nghịch cảnh. Nó truyền tải một cảm giác ngưỡng mộ mạnh mẽ hoặc thậm chí kinh ngạc từ người nói, nhấn mạnh rằng trở ngại đủ nghiêm trọng để thường làm ngừng tiến độ, nhưng chủ thể đã vượt qua hoặc đơn giản là bỏ qua nó.
Khi bạn gặp 「をものともせず」, hãy hiểu rằng nó nhấn mạnh một kỳ tích đáng nể. Danh từ 'chướng ngại vật' đứng trước cấu trúc này thường là một thứ gì đó ghê gớm, chẳng hạn như thiên tai (THIÊN TAI), bệnh tật (BỆNH TẬT) nghiêm trọng, sự chỉ trích (CHỈ TRÍCH) rộng rãi, thời tiết khắc nghiệt (THỜI TIẾT KHẮC NGHIỆT) hoặc những khó khăn (KHÓ KHĂN) chồng chất. Hành động tiếp theo sau đó được trình bày như một minh chứng cho ý chí của chủ thể. Cách diễn đạt này thường được tìm thấy trong văn viết như bài báo, tiểu sử, tác phẩm văn học và diễn văn trang trọng, dùng để ca ngợi sự kiên trì (KIÊN TRÌ) của ai đó hoặc báo cáo một thành tựu phi thường.
Mặc dù tiếng Anh có nhiều cụm từ với ý nghĩa tương tự, nhưng không cụm từ nào nắm bắt hoàn hảo được sắc thái trang trọng và ngưỡng mộ đặc trưng của 「をものともせず」. Các cụm từ như "bất chấp cơn bão," "mặc cho những lời chỉ trích gay gắt," hoặc "không hề nao núng trước nỗi đau" đưa ra những điểm tương đồng gần gũi. Tuy nhiên, 「をものともせず」 thường ngụ ý một sự vượt qua tích cực hơn hoặc hoàn toàn phớt lờ trở ngại, hơn là chỉ đơn thuần thừa nhận sự tồn tại của nó trong khi vẫn tiếp tục. Nó cho thấy rằng trở ngại ghê gớm (X) đã hiện diện, nhưng chủ thể coi nó là không đáng kể, dẫn đến một kết quả ấn tượng (Y).
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, hiếm khi xuất hiện trong đàm thoại thông thường. Việc áp dụng nó nâng tầm hành động của chủ thể, khắc họa họ như những người hùng hoặc có ý chí kiên cường (KIÊN CƯỜNG) đặc biệt. Nó đặc biệt hiệu quả cho người kể chuyện hoặc phóng viên muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với khả năng của ai đó trong việc vượt qua những thử thách mà thông thường là không thể vượt qua. Ý tưởng cơ bản là: "Với trở ngại X, một người bình thường sẽ ngừng cố gắng, nhưng cá nhân này đã coi X là tầm thường và hoàn thành Y." Sự tương phản rõ rệt giữa tính chất ghê gớm của X và sự quyết tâm (QUYẾT TÂM) không lay chuyển của chủ thể là rất quan trọng để hiểu cách dùng của nó.
Điều quan trọng cần lưu ý là kết quả của hành động (Y) thường phải tích cực hoặc thành công, hoặc ít nhất là thể hiện sự tiến bộ. Việc sử dụng 「をものともせず」 cho một hành động dẫn đến thất bại (THẤT BẠI) hoặc kết quả tiêu cực sẽ nghe có vẻ mâu thuẫn, vì ngữ pháp vốn dĩ ngụ ý sự vượt qua thành công hoặc sự kiên trì (KIÊN TRÌ).
Cấu trúc & Cách hình thành
Cấu trúc của 「をものともせず」 là trực tiếp và không thay đổi. Nó luôn theo sau một danh từ đại diện cho trở ngại hoặc khó khăn. Cấu trúc này hoạt động như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề mô tả hành động được thực hiện bất chấp sự cản trở.
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ danh từ |
|---|---|---|
| Danh từ | Danh từ + をものともせず | 困難 (khó khăn), 嵐 (bão), 病気 (bệnh tật), 世間の批判 (chỉ trích của dư luận) |
Danh từ đứng trước 「をものともせず」 phải rõ ràng đại diện cho một thử thách đáng kể hoặc điều kiện bất lợi. Nó thường là một danh từ cụ thể hoặc trừu tượng gợi lên cảm giác khó khăn mạnh mẽ hoặc trở ngại tiềm tàng. Cấu trúc này không trực tiếp chấp nhận động từ hoặc tính từ; nếu bạn muốn diễn đạt một khái niệm động từ hoặc tính từ như một trở ngại, trước tiên nó phải được danh từ hóa (ví dụ: sử dụng の hoặc こと).
Các ví dụ về danh từ thường được sử dụng với 「をものともせず」 bao gồm:
Hiện tượng tự nhiên: 嵐 (bão), 豪雨 (mưa lớn), 猛暑 (nóng gay gắt), 猛吹雪 (bão tuyết)
Thử thách về thể chất/sức khỏe: 病気 (bệnh tật), 怪我 (vết thương), 疲労 (mệt mỏi), 満身創痍 (đầy thương tích/kiệt sức)
Trở ngại xã hội/cảm xúc: 世間の批判 (chỉ trích của dư luận), 周囲の反対 (sự phản đối từ xung quanh), 嘲笑 (sự chế giễu)
Khó khăn chung: 困難 (khó khăn), 苦難 (gian khổ), 逆境 (nghịch cảnh), 貧困 (nghèo đói)
Điểm mấu chốt là danh từ luôn biểu thị một thứ gì đó mà thông thường sẽ gây ra trở ngại nghiêm trọng, nhưng chủ thể sau đó tiến hành phớt lờ hoặc vượt qua với quyết tâm đáng kể.
Các câu ví dụ
Vượt qua trở ngại tự nhiên
嵐をものともせず、漁師たちは海へ出た。
Arashi o mono to sezu, ryoushitachi wa umi e deta.
Bất chấp cơn bão, những người ngư dân (NGƯ DÂN) vẫn ra biển (RA BIỂN).
猛吹雪をものともせず、登山家は山頂を目指した。
Moufubuki o mono to sezu, tozanka wa sanchou o mezashita.
Không quản bão tuyết (BÃO TUYẾT), người leo núi (ĐĂNG SƠN GIA) vẫn hướng tới đỉnh núi (SƠN ĐỈNH).
灼熱の太陽をものともせず、建設作業員は工事を続けた。
Shakunetsu no taiyou o mono to sezu, kensetsu sagyouin wa kouji o tsuzuketa.
Bất chấp mặt trời (THÁI DƯƠNG) thiêu đốt (THIÊU ĐỐT), công nhân xây dựng (KIẾN THIẾT TÁC NGHIỆP VIÊN) vẫn tiếp tục công việc (CÔNG TRÌNH) của mình.
Bất chấp nghịch cảnh và khó khăn
長年の病気をものともせず、彼女は研究を完成させた。
Naganen no byouki o mono to sezu, kanojo wa kenkyuu o kansei saseta.
Không quản bệnh tật (BỆNH TẬT) lâu năm, cô ấy đã hoàn thành nghiên cứu (NGHIÊN CỨU) của mình.
度重なる失敗をものともせず、彼は新製品の開発に取り組んだ。
Tabikasanaru shippai o mono to sezu, kare wa shinseihin no kaihatsu ni torikunda.
Bất chấp những thất bại (THẤT BẠI) liên tiếp, anh ấy vẫn bắt tay vào phát triển (PHÁT TRIỂN) sản phẩm mới.
周囲の反対をものともせず、彼女は自分の夢を追い続けた。
Shuui no hantai o mono to sezu, kanojo wa jibun no yume o oitsuzuketa.
Bất chấp sự phản đối (PHẢN ĐỐI) từ những người xung quanh, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ (ƯỚC MƠ) của mình.
Phớt lờ chỉ trích hoặc dư luận
世間の批判をものともせず、彼は自分の信念を貫いた。
Seken no hihan o mono to sezu, kare wa jibun no shinnen o tsuranuita.
Bất chấp chỉ trích (CHỈ TRÍCH) của dư luận, anh ấy vẫn kiên định với niềm tin (NIỀM TIN) của mình.
嘲笑をものともせず、若者は大衆の前で歌い続けた。
Choushou o mono to sezu, wakamono wa taishuu no mae de utaitsuzuketa.
Bất chấp sự chế giễu (CHẾ GIỄU), người thanh niên (THANH NIÊN) vẫn tiếp tục hát trước đám đông.
貧困をものともせず、彼は自力で大学を卒業した。
Hinkon o mono to sezu, kare wa jiriki de daigaku o sotsugyou shita.
Bất chấp nghèo đói (NGHÈO ĐÓI), anh ấy đã tự lực (TỰ LỰC) tốt nghiệp (TỐT NGHIỆP) đại học (ĐẠI HỌC).
Các tình huống khác về sự kiên cường
満身創痍をものともせず、選手は試合に出場した。
Manshinsoui o mono to sezu, senshu wa shiai ni shutsujou shita.
Mặc dù đầy thương tích (THƯƠNG TÍCH) và kiệt sức, vận động viên (VẬN ĐỘNG VIÊN) vẫn tham gia trận đấu.
悪天候をものともせず、ボランティアたちは被災地へ向かった。
Akutenkou o mono to sezu, borantia-tachi wa hisaichi e mukatta.
Không quản thời tiết xấu (ÁC THIÊN HẬU), các tình nguyện viên (TÌNH NGUYỆN VIÊN) đã đến vùng bị thiên tai (THIÊN TAI).
予算不足をものともせず、研究者は新技術の開発を続けた。
Yosanbusoku o mono to sezu, kenkyuusha wa shingijutsu no kaihatsu o tsuzuketa.
Bất chấp thiếu hụt ngân sách (NGÂN SÁCH BẤT TÚC), các nhà nghiên cứu (NGHIÊN CỨU GIẢ) vẫn tiếp tục phát triển (PHÁT TRIỂN) công nghệ mới (TÂN KỸ THUẬT).
年齢をものともせず、彼女は新しい分野に挑戦した。
Nenrei o mono to sezu, kanojo wa atarashii bunya ni chousen shita.
Không quản tuổi tác (NIÊN LINH), cô ấy đã thử thách (KHIÊU CHIẾN) bản thân (TỰ PHÂN) trong một lĩnh vực (PHÂN DÃ) mới.
逆境をものともせず、彼は夢を諦めなかった。
Gyakkou o mono to sezu, kare wa yume o akiramenakatta.
Bất chấp nghịch cảnh (NGHỊCH CẢNH), anh ấy vẫn không từ bỏ (KHÔNG TỪ BỎ) ước mơ (MỘNG) của mình.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Sử dụng cho những trở ngại nhỏ
「をものともせず」 chỉ dành cho những khó khăn đáng kể và to lớn. Việc sử dụng nó cho những bất tiện tầm thường sẽ nghe không tự nhiên và quá kịch tính, làm giảm sắc thái biểu cảm mạnh mẽ của cụm từ.
❌ 雨をものともせず、散歩に出かけた。
✅ 豪雨をものともせず、救助隊は捜索を続けた。
Giải thích: Mưa nhỏ (雨) nói chung không phải là một trở ngại đủ lớn để biện minh cho việc sử dụng 「をものともせず」. Tuy nhiên, mưa lớn hoặc mưa xối xả (豪雨) mà đội cứu hộ (CỨU TRỢ ĐỘI) phải đối mặt, lại rõ ràng cho thấy một thử thách đáng kể, làm cho nỗ lực của họ trở nên đáng ngưỡng mộ.
Lỗi 2: Sử dụng khi hành động không ngụ ý vượt qua hoặc thành công
Cấu trúc này ngụ ý một hành động thành công hoặc kiên quyết được thực hiện bất chấp trở ngại. Nếu hành động dẫn đến thất bại (THẤT BẠI) hoặc không liên quan đến việc vượt qua khó khăn, cụm từ sẽ bị dùng sai.
❌ 借金をものともせず、彼は会社を倒産させた。
✅ 多額の借金をものともせず、彼は事業を立ち直した。
Giải thích: Câu đầu tiên ngụ ý phá sản (PHÁ SẢN) mặc dù có nợ, điều này mâu thuẫn trực tiếp với sắc thái nội tại của 'vượt qua' có trong cấu trúc ngữ pháp này. Ngược lại, câu đã sửa nhấn mạnh quyết tâm (QUYẾT TÂM) vực dậy một doanh nghiệp (SỰ NGHIỆP) khi đối mặt với các khoản nợ (TÁ KHUYẾN) lớn, phù hợp với ý nghĩa của cấu trúc.
Lỗi 3: Sử dụng sai trợ từ
Trợ từ 「を」 là cố định trong cấu trúc này. Sử dụng các trợ từ khác sẽ sai ngữ pháp.
❌ 困難がものともせず、彼は進んだ。
✅ 困難をものともせず、彼は進んだ。
Giải thích: Trợ từ 「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp của một động từ, và trong cụm từ cố định này, nó là một phần không thể thiếu để truyền tải ý nghĩa "coi thứ gì đó là không đáng kể" hoặc "bất chấp thứ gì đó." Sử dụng 「が」 sẽ làm thay đổi chức năng ngữ pháp và khiến cụm từ trở nên vô nghĩa.
Lỗi 4: Áp dụng cho những hành động thiếu ý định đáng ngưỡng mộ hoặc kết quả
「をものともせず」 thường truyền tải sự ngưỡng mộ đối với nỗ lực hoặc kết quả của chủ thể. Sử dụng nó cho những hành động được mong đợi, bình thường, hoặc thậm chí ích kỷ sẽ không phù hợp.
❌ 親の心配をものともせず、彼はゲームを続けた。
✅ 周囲の無理解をものともせず、彼は研究に没頭した。
Giải thích: Mặc dù một đứa trẻ có thể phớt lờ những lo lắng của cha mẹ, việc chơi game thường không gợi lên cảm giác kiên trì đáng ngưỡng mộ mà 「をものともせず」 ngụ ý. Ngược lại, ví dụ đã sửa cho thấy ai đó phớt lờ một trở ngại thực sự—sự thiếu hiểu biết—để theo đuổi một mục tiêu xứng đáng như nghiên cứu, điều này hoàn toàn phù hợp với sắc thái ngưỡng mộ của ngữ pháp.
Ghi chú văn hóa
Việc sử dụng 「をものともせず」 phản ánh sâu sắc một số khía cạnh của văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự kiên trì (根性 - konjou) và sức bền (忍耐 - nintai) khi đối mặt với gian khổ. Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện ca ngợi các cá nhân hoặc nhóm người đã vượt qua những trở ngại không thể tin được bằng ý chí và nỗ lực tuyệt vời. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp điểm ngữ pháp này trong những câu chuyện truyền cảm hứng hoặc những câu chuyện làm nổi bật những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của con người, chẳng hạn như tiểu sử của các nhân vật lịch sử, các câu chuyện về các vận động viên đạt được chiến thắng bất chấp mọi khó khăn, hoặc các bản tin chi tiết về những nỗ lực anh hùng trong thảm họa.
Vì giọng điệu trang trọng và gần như kịch tính, cách diễn đạt này nâng tầm hành động được mô tả vượt lên trên sự bình thường. Nó cho thấy rằng cá nhân hoặc nhóm người được đề cập sở hữu sức mạnh tinh thần đáng nể, coi những gì người khác sẽ coi là rào cản chí mạng chỉ là một sự bất tiện nhỏ. Quan điểm này phù hợp với giá trị văn hóa đặt vào sự kiên cường và thái độ khắc kỷ khi đối mặt với khó khăn. Trong khi nhiều nền văn hóa phương Tây có thể nhấn mạnh việc thừa nhận và đấu tranh với những thách thức, 「をものともせず」 đặc biệt tập trung vào chiến thắng trước nghịch cảnh, gần như đến mức làm cho bản thân cuộc đấu tranh trở nên không đáng kể đối với cá nhân kiên quyết.
Điều quan trọng cần nhớ là mặc dù cụm từ này truyền tải sự ngưỡng mộ, nhưng nó hiếm khi được sử dụng theo cách tự ti hoặc để mô tả những khó khăn của chính mình. Thay vào đó, nó thường được một người quan sát hoặc người kể chuyện sử dụng để ca ngợi những nỗ lực ấn tượng của người khác. Tính chất văn học của nó cũng làm cho nó trở thành một yếu tố chính trong văn viết trang trọng, đóng vai trò là một chỉ số tốt cho sự hiểu biết tiếng Nhật nâng cao khi bắt gặp.
Ngữ pháp liên quan
~にもかかわらず (~ni mo kakawarazu) — Cách diễn đạt này có nghĩa là "mặc dù" hoặc "bất chấp," và có sự tương đồng trong việc giới thiệu một tình huống hoặc sự thật xảy ra trái với mong đợi. Tuy nhiên, 「~にもかかわらず」 là một cụm từ tổng quát hơn; nó không nhất thiết mang sắc thái mạnh mẽ của sự ngưỡng mộ, sự bất chấp tích cực hoặc vượt qua một trở ngại lớn mà 「をものともせず」 truyền tải. Nó chỉ đơn thuần nói rằng 'Y đã xảy ra mặc dù có X,' mà không đặc biệt nhấn mạnh sự quyết tâm của chủ thể. Không giống như 「をものともせず」, nó cũng có thể được sử dụng với mệnh đề, không chỉ danh từ.
~をよそに (~o yoso ni) — Có nghĩa là "phớt lờ" hoặc "không để ý đến," cụm từ này ngụ ý bỏ qua điều gì đó, thường là những lo lắng hoặc mong đợi của người khác. Mặc dù nó chia sẻ khía cạnh bỏ qua một yếu tố bên ngoài, 「をよそに」 thường mang một ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc trung tính. Nó gợi ý sự thờ ơ chứ không phải là sự vượt qua anh hùng. Chẳng hạn, người ta có thể sử dụng nó để mô tả việc phớt lờ những lo lắng của cha mẹ hoặc dư luận mà không nhất thiết ngụ ý một hành động tích cực, quyết tâm chống lại một trở ngại thực sự.
~ながら (~nagara) — Cấu trúc đa năng này có thể có nghĩa là "trong khi" hoặc "mặc dù/bất chấp." Khi diễn đạt sự nhượng bộ, nó ngụ ý "mặc dù X, nhưng Y" nhưng rộng hơn nhiều và ít nhấn mạnh hơn so với 「をものともせず」. Nó chỉ đơn thuần chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra ngay cả khi có một điều kiện đối lập, thiếu đi cảm giác mạnh mẽ về việc chiến đấu và chiến thắng một trở ngại đáng kể.
~ても (~temo) — Có nghĩa là "ngay cả khi" hoặc "mặc dù," đây là một dạng điều kiện cơ bản được sử dụng để diễn đạt sự nhượng bộ. Nó phổ biến và linh hoạt hơn nhiều so với 「をものともせず」 và thiếu sắc thái trang trọng, ngưỡng mộ và mạnh mẽ của việc đối mặt và vượt qua một trở ngại đáng kể, gần như không thể vượt qua.
Mẹo JLPT
Đối với kỳ thi JLPT N1, việc hiểu 「をものともせず」 đòi hỏi phải chú ý cẩn thận đến các sắc thái và ngữ cảnh cụ thể của nó. Hãy tập trung vào việc nhận ra ý nghĩa ngụ ý nội tại của cụm từ: một chủ thể thể hiện quyết tâm hoặc sức mạnh phi thường chống lại một thử thách ghê gớm. Khi bạn gặp cấu trúc này, hãy ngay lập tức xem xét bản chất của danh từ mà nó bổ nghĩa—liệu nó có thực sự là một trở ngại thực sự đáng kể không?
Thực hành phân biệt 「をものともせず」 với các điểm ngữ pháp có âm thanh tương tự như 「~にもかかわらず」 và 「~をよそに」. Điểm khác biệt chính nằm ở cảm giác mạnh mẽ của sự ngưỡng mộ và sự bất chấp/vượt qua tích cực mà 「をものともせず」 truyền tải. Nếu một câu mô tả một kỳ tích đáng ngưỡng mộ được thực hiện bất chấp khó khăn nghiêm trọng, 「をものともせず」 rất có thể là lựa chọn đúng. Nếu nó chỉ đơn thuần nêu một sự thật về điều gì đó xảy ra trái với mong đợi, 「~にもかかわらず」 có thể phù hợp hơn. Nếu nó liên quan đến việc phớt lờ những lo lắng hoặc mong đợi của người khác, 「~をよそに」 sẽ là lựa chọn phù hợp.
Hãy chú ý kỹ đến các trợ từ. Trợ từ 「を」 là cố định, chỉ ra trở ngại đang bị bất chấp hoặc phớt lờ. Các câu sử dụng điểm ngữ pháp này thường làm nổi bật ý chí mạnh mẽ, sự kiên trì hoặc lòng dũng cảm của một cá nhân. Hãy tìm các từ khóa ngữ cảnh nhấn mạnh khó khăn hoặc sự kiên cường, chẳng hạn như 困難 (konnan - khó khăn), 苦難 (kunan - gian khổ), 挑戦 (chousen - thử thách), hoặc 達成 (tassei - thành tựu).
Cuối cùng, hãy nhớ giọng điệu trang trọng và văn học của nó. Trong kỳ thi, nó có thể sẽ xuất hiện trong các đoạn văn cao cấp hoặc văn viết hơn là hội thoại thông thường. Việc hiểu khía cạnh phong cách này sẽ hỗ trợ bạn hơn nữa trong việc chọn câu trả lời đúng cho các câu hỏi ngữ cảnh.