Tình huống
田中さんと山田さんは、日本の商社に勤める同僚です。来週、初めてアメリカ企業との重要なオンライン会議を控えています。そこで二人は、異文化間のビジネスエチケットについて事前に確認し、万全の準備をしようと話し合っています。
Đối thoại
田中: 山田さん、来週のアメリカのクライアントとの打ち合わせ、準備は順調ですか?異文化ビジネスエチケットについて、少し確認しておきたいことがあるのですが。
Tanaka: Yamada-san, raishū no Amerika no kuraianto to no uchiawase, junbi wa junchō desu ka? Ibunka bijinesu echiketto ni tsuite, sukoshi kakunin shite okitai koto ga aru no desu ga.
Tanaka: Yamada-san, việc chuẩn bị cho cuộc họp tuần tới với khách hàng Mỹ của chúng ta thế nào rồi? Tôi muốn xác nhận một vài điều về nghi thức kinh doanh liên văn hóa.
山田: 田中さん、お疲れ様です。ええ、資料はほぼ整いました。異文化間のエチケットについてですね。確かに、国際的なビジネスにおいて、それが成功の鍵を握ると言っても過言ではありませんからね。
Yamada: Tanaka-san, otsukaresama desu. Ee, shiryō wa hobo totonoi mashita. Ibunka-kan no echiketto ni tsuite desu ne. Tashika ni, kokusaiteki na bijinesu ni oite, sore ga seikō no kagi o nigiru to ittemo kagon dewa arimasen kara ne.
Yamada: Tanaka-san, chào anh. Vâng, tài liệu đã gần như sẵn sàng. Anh đang nói về nghi thức liên văn hóa, phải không? Chắc chắn không quá lời khi nói rằng nó giữ chìa khóa thành công trong kinh doanh quốc tế.
田中: ですよね。特に初めての方々なので、失礼のないようにしたいものです。例えば、挨拶一つ取っても迷いますね。握手なのか、お辞儀なのか、それともその両方なのか…。
Tanaka: Desu yo ne. Toku ni hajimete no katagata nanode, shitsurei no nai yō ni shitai mono desu. Tatoeba, aisatsu hitotsu tottemo mayoi masu ne. Akushu nanoka, ojigi nanoka, soretomo sono ryōhō nanoka….
Tanaka: Đúng vậy. Đặc biệt là vì đây là lần đầu tiên chúng ta gặp họ, tôi muốn đảm bảo rằng mình không thô lỗ. Chẳng hạn, ngay cả việc chào hỏi cũng khiến tôi bối rối. Là bắt tay, cúi chào, hay cả hai?
山田: そうですね。一般的に、相手がアメリカ人であれば握手が基本です。ただ、日本側から深くお辞儀をしても失礼には当たりません。むしろ、敬意の表れと受け取られることも少なくないでしょう。
Yamada: Sō desu ne. Ippan-teki ni, aite ga Amerikajin de areba akushu ga kihon desu. Tada, Nihongawa kara fukaku ojigi o shitemo shitsurei niwa atarimasen. Mushiro, keii no araware to uke torareru koto mo sukunakunai deshō.
Yamada: Đúng vậy. Thông thường, nếu đối tác là người Mỹ, bắt tay là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, việc cúi chào sâu từ phía Nhật Bản không bị coi là thô lỗ. Ngược lại, nó thường được hiểu là một dấu hiệu của sự tôn trọng.
田中: なるほど。名刺交換も、日本の流儀とは少し異なるでしょうね。直ぐに名刺入れにしまうのは失礼に当たると聞きましたが。
Tanaka: Naruhodo. Meishi kōkan mo, Nihon no ryūgi towa sukoshi kotonaru deshō ne. Sugu ni meishiire ni shimau nō wa shitsurei ni ataru to kikimashita ga.
Tanaka: Tôi hiểu rồi. Việc trao đổi danh thiếp cũng sẽ hơi khác so với phong cách Nhật Bản, tôi nghĩ vậy. Tôi nghe nói rằng cất danh thiếp đi ngay lập tức bị coi là thô lỗ.
山田: おっしゃる通りです。アメリカでは、名刺を交換したら軽く目を通した後、直ぐにポケットや名刺入れに入れても問題ありません。
一方、日本の慣習は異なります。「丁寧に両手で受け取り、名刺入れの上に置いて議論が終わるまでテーブルに置いておく」というやり方は、相手によっては過剰に映る可能性もありますね。
Yamada: Ossharu tōri desu. Amerika dewa, meishi o kōkan shitara karuku me o tōshita ato, sugu ni poketto ya meishiire ni iretemo mondai arimasen.
田中: 興味深いですね。贈答品についても注意が必要でしょうか。日本では手土産を持参するのが一般的ですが。
Tanaka: Kyōmibukai desu ne. Zōtōhin ni tsuite mo chūi ga hitsuyō deshō ka. Nihon dewa temiyage o jisan suru noga ippan-teki desu ga.
Tanaka: Điều đó thật thú vị. Chúng ta cũng nên cẩn thận về quà tặng phải không? Ở Nhật Bản, việc mang theo một món quà nhỏ là điều phổ biến.
山田: はい、文化によっては贈答品が賄賂と受け取られたり、受け取らないのがマナーとされたりすることもあります。ですから、事前に相手の国の慣習を調べておくのが肝要です。無難なのは、会社名が入った実用的なノベルティグッズなどでしょう。
Yamada: Hai, bunka ni yotte wa zōtōhin ga wairo to uke toraretari, uke toranai noga manā to saretari suru koto mo arimasu. Desukara, jizen ni aite no kuni no kanshū o shirabete oku noga kanyō desu. Bunanna nō wa, kaishamei ga haitta jitsuyō-teki na noberuti guzzu nado deshō.
Yamada: Vâng, tùy thuộc vào văn hóa, quà tặng có thể bị coi là hối lộ, hoặc có thể được coi là phép tắc tốt khi không chấp nhận chúng. Do đó, điều quan trọng là phải tìm hiểu phong tục của quốc gia đối tác từ trước (SỰ TIỀN). Một lựa chọn an toàn sẽ là những món quà quảng cáo (novelty goods) thiết thực có in tên công ty.
田中: いやはや、気を配るべき点が多すぎて、頭を悩ませるばかりですね。コミュニケーションスタイルについても迷うところです。直接的な表現が好まれるのか、それとも間接的な表現の方が良いのか…。
Tanaka: Iyahaya, ki o kubarubeki ten ga oo sugite, atama o nayamaseru bakari desu ne. Komyunikēshon sutairu ni tsuite mo mayou tokoro desu. Chokusetsu-teki na hyōgen ga konomareru noka, soretomo kansetsu-teki na hyōgen no hō ga yoi noka….
Tanaka: Ôi chao, có quá nhiều điểm cần lưu ý; điều đó chỉ khiến tôi đau đầu. Về phong cách giao tiếp, tôi cũng không chắc chắn. Người ta thích cách diễn đạt trực tiếp (TRỰC TIẾP ĐÍCH) hơn, hay cách diễn đạt gián tiếp (GIÁN TIẾP ĐÍCH) sẽ tốt hơn?
山田: それもまた文化によって大きく異なりますね。アメリカでは一般的に直接的なコミュニケーションが評価されます。しかし、それでも相手の感情を害さないよう配慮する心遣いは必要です。日本の「空気を読む」文化とは対照的と言えるでしょう。
Yamada: Sore mo mata bunka ni yotte ookiku kotonarimasu ne. Amerika dewa ippan-teki ni chokusetsu-teki na komyunikēshon ga hyōka saremasu. Shikashi, soredemo aite no kanjō o gaisanai yō haiyo suru kokorozukai wa hitsuyō desu. Nihon no "kūki o yomu" bunka towa taishō-teki to ieru deshō.
Yamada: Điều đó cũng khác biệt rất lớn tùy thuộc vào văn hóa (VĂN HÓA). Ở Mỹ, giao tiếp trực tiếp (TRỰC TIẾP ĐÍCH) thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, dù vậy, sự chu đáo để tránh làm tổn thương cảm xúc (CẢM TÌNH) của đối phương là cần thiết. Có thể nói điều này trái ngược với văn hóa "đọc không khí" (KHÔNG KHÍ) của Nhật Bản.
田中: まさに「郷に入れば郷に従え」の精神が求められますね。臨機応変に対応できるよう、私ももっと勉強しなければならないと痛感しました。
Tanaka: Masa ni "gō ni ireba gō ni shitagae" no seishin ga motomerare masu ne. Rinkiōhen ni taiō dekiru yō, watashi mo motto benkyō shinakereba naranai to tsūkan shimashita.
Tanaka: Chính xác, tinh thần "nhập gia tùy tục" (HƯƠNG NHẬP HƯƠNG TÙY) thực sự cần thiết. Tôi cảm thấy sâu sắc rằng mình phải học hỏi nhiều hơn để có thể ứng phó linh hoạt (LÂM CƠ ỨNG BIẾN).
山田: お互い様ですね。異文化を理解なくしては国際ビジネスの成功はありえませんから。今日の田中さんのご指摘は、今後のプロジェクトにおいて非常に意義深いものとなるでしょう。
Yamada: Otagai-sama desu ne. Ibunka o rikai naku shite wa kokusai bijinesu no seikō wa ariemasen kara. Kyō no Tanaka-san no go-shiteki wa, kongo no purojekuto ni oite hijō ni igibukai mono to naru deshō.
Yamada: Tôi cũng vậy. Không có sự hiểu biết về các nền văn hóa khác (DỊ VĂN HÓA), thành công trong kinh doanh quốc tế (QUỐC TẾ) là điều không thể. Những nhận xét của anh hôm nay, Tanaka-san, sẽ rất có ý nghĩa (Ý NGHĨA THÂM) cho các dự án sắp tới của chúng ta.
Từ vựng chính
異文化ビジネスエチケット
ibunka bijinesu echiketto
— nghi thức kinh doanh liên văn hóa (DỊ VĂN HÓA)
鍵を握る
kagi o nigiru
— nắm giữ chìa khóa (dẫn đến thành công)
失礼のないようにする
shitsurei no nai yō ni suru
— tránh thô lỗ/bất lịch sự (THẤT LỄ)
敬意の表れ
keii no araware
— biểu hiện của sự tôn trọng (KÍNH Ý)
名刺交換
meishi kōkan
— trao đổi danh thiếp (DANH THI GIAO HOÁN)
過剰に映る
kajō ni utsuru
— có vẻ quá mức (QUÁ THẶNG)
贈答品
zōtōhin
— quà tặng (TẶNG ĐÁP PHẨM)
賄賂
wairo
— hối lộ (HỐI LỘ)
肝要
kanyō
— quan trọng, thiết yếu (CAN YẾU)
ノベルティグッズ
noberuti guzzu
— hàng hóa quảng cáo, vật phẩm khuyến mại
頭を悩ませる
atama o nayamaseru
— đau đầu, lo lắng
直接的な表現
chokusetsuteki na hyōgen
— cách diễn đạt trực tiếp (TRỰC TIẾP ĐÍCH BIỂU HIỆN)
間接的な表現
kansetsuteki na hyōgen
— cách diễn đạt gián tiếp (GIÁN TIẾP ĐÍCH BIỂU HIỆN)
空気を読む
kūki o yomu
— đọc không khí/tình huống (để ý đến cảm xúc của người khác) (KHÔNG KHÍ ĐỘC)
郷に入れば郷に従え
gō ni ireba gō ni shitagae
— Nhập gia tùy tục (HƯƠNG NHẬP HƯƠNG TÙY)
Lưu ý ngữ pháp
- ~と言っても過言ではない (to ittemo kagon dewa nai): 「~と言っても過言ではありません」 (Không quá lời khi nói rằng...). Được dùng để nhấn mạnh rằng một tuyên bố không phải là cường điệu, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận trang trọng hoặc mang tính học thuật.
- ~に当たる (ni ataru): 「~に当たりません」 (không cấu thành/không thuộc về...). Được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó tương ứng hoặc thuộc một loại nhất định. Thường được sử dụng ở dạng phủ định như 「~に当たらない」 để có nghĩa "không được coi là".
- ~は/も少なくない (wa/mo sukunakunai): 「~も少なくありません」 (không ít, nhiều...). Một cách diễn đạt phủ định kép được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là phổ biến, thường xuyên, hoặc có nhiều trường hợp như vậy.
- ~が肝要だ (ga kanyō da): 「~が肝要です」 (Điều đó rất quan trọng/cần thiết...). Diễn đạt rằng một điều gì đó là tối quan trọng và cần thiết.
- ~ばかり (bakari) diễn tả 'chỉ/duy nhất': 「頭を悩ませるばかりですね」 (Nó chỉ khiến tôi đau đầu/chỉ toàn là lo lắng). Được sử dụng sau một động từ ở thể thường hoặc danh từ để chỉ ra rằng chỉ có một hành động hoặc trạng thái duy nhất tồn tại, thường ngụ ý một tình huống tiêu cực hoặc mệt mỏi.
- ~なくしては~ない (naku shite wa ~ nai): 「~なくしては国際ビジネスの成功はありえません」 (Không có X, Y không thể tồn tại / là không thể). Diễn đạt một điều kiện mạnh mẽ, có nghĩa là nếu không có yếu tố đầu tiên (X), yếu tố thứ hai (Y) không thể xảy ra hoặc không đúng.
Lưu ý văn hóa
Trong cuộc trò chuyện này, một số khác biệt quan trọng trong nghi thức kinh doanh giữa Nhật Bản và Mỹ đã được đề cập. Đầu tiên về việc chào hỏi, ở Nhật Bản, cúi chào sâu được coi là biểu hiện của sự tôn trọng (KÍNH Ý), trong khi ở Mỹ, bắt tay là phổ biến. Tuy nhiên, việc các doanh nhân Nhật Bản cúi chào vẫn thường để lại ấn tượng tốt cho đối tác.
Tiếp theo, trong việc trao đổi danh thiếp (DANH THI GIAO HOÁN), ở Nhật Bản, việc xử lý danh thiếp một cách cẩn thận và để trên bàn trong suốt cuộc thảo luận là phép lịch sự. Nhưng ở Mỹ, việc cất danh thiếp đi ngay là bình thường, và cách làm của Nhật Bản có thể bị coi là quá mức (QUÁ THẶNG). Từ những khác biệt này, chúng ta thấy tầm quan trọng của việc hiểu văn hóa của đối phương và phản ứng linh hoạt tùy theo tình huống.
Ngoài ra, quà tặng (TẶNG ĐÁP PHẨM) và phong cách giao tiếp cũng là những điểm quan trọng. Ở Nhật Bản, việc tặng quà nhỏ là phổ biến, nhưng ở các nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là hối lộ (HỐI LỘ), hoặc việc từ chối nhận quà mới được coi là phép lịch sự.
Vì có sự khác biệt lớn giữa văn hóa Mỹ ưa thích giao tiếp trực tiếp và văn hóa Nhật Bản coi trọng việc "đọc không khí" (KHÔNG KHÍ ĐỘC), cần có sự khéo léo để tránh hiểu lầm. Nỗ lực truyền đạt ý định rõ ràng và sự chu đáo đối với bối cảnh văn hóa của đối phương là điều không thể thiếu. Với tinh thần "nhập gia tùy tục" (HƯƠNG NHẬP HƯƠNG TÙY), thái độ luôn tôn trọng và thích nghi với đối phương là điều không thể thiếu để thành công trong kinh doanh quốc tế.
Thực hành
Để tìm hiểu sâu hơn về cuộc trò chuyện này và tăng cường sự hiểu biết của bạn về nghi thức kinh doanh liên văn hóa, hãy thử các bài tập sau:
Đóng vai: Hãy thử đóng cả hai vai Tanaka và Yamada. Hãy chú ý đến sắc thái của từng câu thoại và cố gắng tạo ra một cuộc trò chuyện tự nhiên. Bạn cũng có thể luyện tập với bạn bè hoặc đối tác học tập.
Bài tập thay thế từ vựng: Hãy thay thế các từ sau vào những chỗ thích hợp trong cuộc trò chuyện để nói về các tình huống khác nhau.
Thay thế "Mỹ" bằng "Đức", "Trung Quốc" hoặc "Ấn Độ", và xây dựng cuộc trò chuyện trong khi tưởng tượng về các tập quán kinh doanh của từng quốc gia.
Thay thế "khách hàng" bằng "đối tác nghiên cứu chung" hoặc "đồng nghiệp từ chi nhánh nước ngoài", và suy nghĩ xem sự khác biệt trong mối quan hệ ảnh hưởng đến nghi thức như thế nào.
Thay thế chủ đề "chào hỏi" và "trao đổi danh thiếp" bằng "cách phát biểu trong cuộc họp" hoặc "phép tắc tại bàn ăn", và thảo luận về các lời khuyên cụ thể.
Kịch bản biến thể: Điều gì sẽ xảy ra nếu cuộc họp này không phải trực tuyến mà diễn ra trực tiếp ở nước ngoài? Những khác biệt về nghi thức hoặc những điểm cần chú ý mới nào sẽ xuất hiện? Hãy nghĩ ra một kịch bản mà hai người thảo luận về những điểm tương đồng và khác biệt so với cuộc họp trực tuyến.