Tình huống
Trưởng phòng PR Tanaka và nhân viên PR Suzuki đang thực hiện khâu rà soát cuối cùng ngay trước buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới. Họ đang thảo luận kỹ lưỡng cả nội dung công bố và những câu hỏi tiềm năng, cùng với các chiến lược phản hồi.
Đối thoại
田中: 鈴木さん、本番まであと僅かだ。最終確認を兼ね、ポイントを擦り合わせよう。
Tanaka: Suzuki-san, honban made ato wazuka da. Saishuu kakunin o kane, pointo o suri awaseyou.
Tanaka: Suzuki-san, sắp đến lúc buổi chính thức diễn ra rồi. Chúng ta hãy rà lại các điểm chính lần cuối như một khâu kiểm tra cuối cùng nhé.
鈴木: はい、承知いたしました。新製品の画期的な点と、その業界への影響を強調する所存です。
Suzuki: Hai, shouchi itashimashita. Shinseihin no kakkiteki na ten to, sono gyoukai e no eikyou o kyouchoo suru shozon desu.
Suzuki: Vâng, tôi đã rõ. Tôi dự định sẽ nhấn mạnh những tính năng đột phá của sản phẩm mới và tác động tiềm tàng của nó đối với ngành.
田中: よろしい。想定される質問への対応が肝要だ。競合との比較や市場での位置付けに関する質問も出かねない。
Tanaka: Yoroshii. Soutei sareru shitsumon e no taiou ga kanyou da. Kyougou to no hikaku ya shijou de no ichizuke ni kansuru shitsumon mo dekane nai.
Tanaka: Tốt. Việc chuẩn bị cho các câu hỏi dự kiến là rất quan trọng (CAN YẾU). Chúng ta có thể sẽ đối mặt với những câu hỏi về việc sản phẩm của chúng ta so sánh với đối thủ cạnh tranh như thế nào hoặc vị thế của nó trên thị trường.
鈴木: はい。競合には、弊社の独自性と優位性を前面に押し出して回答いたします。価格戦略も万全を期しています。
Suzuki: Hai. Kyougou ni wa, heisha no dokujisei to yuuissei o zenmen ni oshidashite kaitou itashimasu. Kakaku senryaku mo banzen o ki shiteimasu.
Suzuki: Vâng. Khi đề cập đến các đối thủ cạnh tranh, tôi sẽ nhấn mạnh những thế mạnh độc đáo và ưu thế (ƯU VỊ TÍNH) của công ty chúng ta. Chúng ta cũng đã chuẩn bị đầy đủ về chiến lược giá.
田中: それは結構だ。消費者の懸念に関しては、真摯に受け止め、改善に繋げる旨を伝えるように。曖昧な回答は不信感を招きかねない。
Tanaka: Sore wa kekkou da. Shouhisha no kenen ni kanshite wa, shinshi ni uketome, kaizen ni tsunageru mune o tsutaeru you ni. Aimai na kaitou wa fushinkan o manekikane nai.
Tanaka: Tốt lắm. Đối với những lo ngại của người tiêu dùng (TIÊU PHÍ GIẢ HUYỀN NIỆM), hãy đảm bảo giải quyết chúng một cách chân thành và truyền đạt cam kết cải thiện của chúng ta. Những câu trả lời mơ hồ có thể dễ dàng dẫn đến sự mất lòng tin (BẤT TÍN CẢM).
鈴木: 肝に銘じます。万一、予期せぬ質問には、「少々お時間をいただけますでしょうか」と答え、対応を練ります。
Suzuki: Kimo ni meijimasu. Man'ichi, yoki senu shitsumon ni wa, "Shoushou o jikan o itadakemasu deshou ka?" to kotae, taiou o nerimasu.
Suzuki: Tôi chắc chắn sẽ ghi nhớ điều đó. Nếu một câu hỏi bất ngờ xuất hiện, tôi sẽ trả lời: "Xin quý vị vui lòng cho tôi một chút thời gian được không?" và sau đó sẽ đưa ra một câu trả lời thận trọng.
田中: その通りだ。取り繕うより、不明な点は後日調査し回答する旨を伝えるのが誠実な姿勢というものだ。記者も真摯な態度には耳を傾けるだろう。
Tanaka: Sono toori da. Toritsukurou yori, fumei na ten wa gojitsu chousa shi kaitou suru mune o tsutaeru no ga seijitsu na shisei to iu mono da. Kisha mo shinshi na taido ni wa mimi o katamukeru darou.
Tanaka: Đúng vậy. Thay vì cố gắng che đậy, việc truyền đạt rằng những điểm chưa rõ sẽ được điều tra và trả lời sau là một thái độ chân thành (THÀNH THỰC TƯ THẾ). Các nhà báo cũng sẽ dễ tiếp thu hơn với một thái độ chân thành.
鈴木: はい。では、開会と閉会の挨拶の表現に変更点はございますか。
Suzuki: Hai. Dewa, kaikai to heikai no aisatsu no hyougen ni henkouten wa gozaimasu ka?
Suzuki: Vâng. Vậy thì, có bất kỳ thay đổi nào trong cách diễn đạt cho lời chào mở đầu và kết thúc không?
田中: 今回は特にない。既存の枠組で問題ない。それより、質疑応答の際の言葉遣いが重要だ。丁重な中にも明確さを忘れるな。また、質問の意図を的確に捉えることが肝要だ。
Tanaka: Konkai wa toku ni nai. Kizon no wakugumi de mondai nai. Sore yori, shitsugi outou no sai no kotobazukai ga juuyou da. Teichou na naka ni mo meikaku sa o wasureru na. Mata, shitsumon no ito o tekikaku ni toraeru koto ga kanyou da.
Tanaka: Lần này không có thay đổi đặc biệt nào. Khung hiện có hoàn toàn ổn. Quan trọng hơn, việc lựa chọn từ ngữ trong phiên hỏi đáp (CHẤT NGHI ỨNG ĐÁP) là rất quan trọng. Mặc dù lịch sự, đừng quên sự rõ ràng. Cũng điều cần thiết là phải nắm bắt chính xác (ĐÍCH XÁC) ý định của mỗi câu hỏi.
鈴木: 承知いたしました。記者への配慮を払いつつも、弊社のメッセージがぶれないよう努めます。
Suzuki: Shouchi itashimashita. Kisha e no hairyo o harai tsutsu mo, heisha no messeeji ga burenai you tsutomemasu.
Suzuki: Tôi đã hiểu. Tôi sẽ thể hiện sự cân nhắc (PHỐI LỰ) đối với các nhà báo, đồng thời đảm bảo thông điệp cốt lõi của công ty chúng ta vẫn rõ ràng và nhất quán.
田中: よし、では準備は整った。自信を持って臨んでくれ。
Tanaka: Yoshi, dewa junbi wa totonotta. Jishin o motte nozonde kure.
Tanaka: Được rồi, mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất. Hãy tự tin mà tham gia nhé!
鈴木: はい、ありがとうございます。
Suzuki: Hai, arigatou gozaimasu.
Suzuki: Vâng, xin cảm ơn.
Từ vựng chính
本番
honban
— cái thật, sự kiện chính thức (BẢN PHIÊN)
画期的
kakkiteki
— mang tính đột phá, mang tính cách mạng (HOẠCH KÌ)
所存
shozon
— ý định, dự định (khiêm tốn, trang trọng) (SỞ TỒN)
肝要
kanyou
— cần thiết, quan trọng, cốt yếu (CAN YẾU)
競合
kyougou
— đối thủ cạnh tranh, sự cạnh tranh (CẠNH HỢP)
優位性
yuuisei
— sự ưu việt, lợi thế (ƯU VỊ TÍNH)
真摯な姿勢
shinshi na shisei
— thái độ chân thành (CHÂN CHÍ TƯ THẾ)
不信感
fushinkan
— sự mất lòng tin, sự thiếu tự tin (BẤT TÍN CẢM)
質疑応答
shitsugi outou
— phiên hỏi đáp (CHẤT NGHI ỨNG ĐÁP)
的確に捉える
tekikaku ni toraeru
— nắm bắt chính xác (ĐÍCH XÁC)
Ghi chú ngữ pháp
- 〜を兼て (o kanete): ある行動が二つの目的を果たすことを示す。
Ví dụ:「最終確認を兼ね、ポイントを擦り合わせよう。」 (Chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện đồng thời phục vụ hai mục đích. Ví dụ: "Chúng ta hãy rà lại các điểm chính, cũng như coi đó là một khâu kiểm tra cuối cùng.")
- 〜する所存です (suru shozon desu): 「〜するつもりです」の非常に丁寧な公式表現。
Ví dụ:「強調する所存です。」 (Một cách diễn đạt rất lịch sự và trang trọng có nghĩa là 'có ý định làm' hoặc 'đó là ý định của tôi để làm'. Ví dụ: "Tôi dự định sẽ nhấn mạnh.")
- 〜かねない (kanenai): 悪い結果になる可能性があることを示す。
Ví dụ:「不信感を招きかねない。」 (Chỉ ra khả năng xảy ra một kết quả tiêu cực hoặc hậu quả không mong muốn. Ví dụ: "Có thể dẫn đến sự mất lòng tin (BẤT TÍN CẢM).")
- 〜旨を伝える (mune o tsutaeru): 意図や決定事項の内容を伝える。
Ví dụ:「改善に繋げる旨を伝えるように。」 (Để truyền đạt ý chính, nội dung hoặc ý định của một vấn đề hoặc quyết định. Ví dụ: "Truyền đạt ý định của chúng ta về việc cải thiện.")
- 〜というものだ (to iu mono da): 話者の確信や常識を強調する。
Ví dụ:「誠実な姿勢というものだ。」 (Nhấn mạnh sự tin tưởng hoặc lẽ thường của người nói (THOẠI GIẢ), thường ngụ ý rằng điều gì đó là sự thật được chấp nhận chung hoặc một hành động tự nhiên. Ví dụ: "Đó thực sự là một thái độ chân thành (THÀNH THỰC TƯ THẾ).")
- 〜つつも (tsutsu mo): 逆接や同時進行を表す接続助詞で、改まった場面で用いる。
Ví dụ:「配慮を払いつつも、メッセージがぶれないよう努めます。」 (Một trợ từ liên kết được sử dụng trong các tình huống trang trọng để diễn tả sự đối lập ('mặc dù', 'trong khi') hoặc hành động đồng thời ('trong khi', 'cùng lúc'). Ví dụ: "Trong khi thể hiện sự cân nhắc (PHỐI LỰ), tôi sẽ cố gắng đảm bảo thông điệp của chúng ta vẫn nhất quán.")
Ghi chú văn hóa
Trong các cuộc họp báo (KÝ GIẢ HỘI KIẾN) của Nhật Bản, người phát biểu (PHÁT NGÔN GIẢ) thường sử dụng ngôn ngữ lịch sự (ĐINH NINH) và gián tiếp (GIAN TIẾP ĐÍCH). Điều quan trọng là phải sử dụng kính ngữ (KÍNH NGỮ) và khiêm nhường ngữ (KHIÊM NHƯỢNG NGỮ) một cách thích hợp (THÍCH THIẾT), duy trì thái độ khiêm tốn (KHIÊM HƯ TƯ THẾ). Cách tiếp cận này thể hiện sự cân nhắc đối với người khác và giúp bảo vệ danh tiếng của công ty.
Các phản bác trực tiếp (TRỰC TIẾP ĐÍCH PHẢN LUẬN) thường được tránh; sự hòa hợp (ĐIỀU HÒA) được nhấn mạnh. Khi đối mặt với những câu hỏi không rõ ràng (BẤT MINH LIỆT CHẤT VẤN), việc tránh trả lời ngay lập tức (TỨC ĐÁP) được coi là khôn ngoan (HIỀN MINH). Thay vào đó, một cách tiếp cận chân thành là truyền đạt rằng 'Chúng tôi sẽ điều tra và phản hồi (ĐIỀU TRA HỒI ĐÁP) vào một ngày sau' được đánh giá là chân thật (THÀNH THỰC).
Thực hành
Gợi ý để thực hành cuộc hội thoại này:
- Đóng vai: Thực hành đối thoại bằng cách luân phiên đóng vai Tanaka và Suzuki. Hãy chú ý đến sự trang trọng và sắc thái trong lời nói của mỗi nhân vật.
- Bài tập thay thế 1 (Tính năng sản phẩm):
Hãy thử thay thế 「新製品の画期的な点」 (những tính năng đột phá của sản phẩm mới) bằng các cụm từ sau:
新戦略の有効性 (tính hiệu quả của chiến lược mới) (TÂN CHIẾN LƯỢC HỮU HIỆU TÍNH)
研究成果の独創性 (tính độc đáo của kết quả nghiên cứu) (NGHIÊN CỨU THÀNH QUẢ ĐỘC SÁNG TÍNH)
社会貢献活動の意義 (ý nghĩa của các hoạt động đóng góp xã hội) (XÃ HỘI CỐNG HIẾN HOẠT ĐỘNG Ý NGHĨA)
Bài tập thay thế 2 (Những lo ngại tiềm tàng):
Hãy thử thay thế 「消費者の懸念」 (những lo ngại của người tiêu dùng) trong lời thoại thứ năm của Tanaka bằng các cụm từ sau:
競合他社の動向 (xu hướng của các công ty cạnh tranh) (CẠNH HỢP THA XÃ ĐỘNG HƯỚNG)
製品安全性への疑問 (những câu hỏi về độ an toàn của sản phẩm) (CHẾ PHẨM AN TOÀN TÍNH NGHI VẤN)
環境問題への配慮不足 (sự thiếu cân nhắc đối với các vấn đề môi trường) (HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ PHỐI LỰ BẤT TÚC)
Kịch bản biến thể: Hãy tưởng tượng đây là một cuộc họp báo để giải quyết vấn đề thu hồi sản phẩm gần đây. Giọng điệu và từ vựng cụ thể sẽ thay đổi như thế nào? Thảo luận về các cụm từ thiết yếu để xin lỗi, giải thích và hành động trong tương lai, và thực hành điều chỉnh cuộc đối thoại.