N1

Trả lời phỏng vấn (PHỎNG VẤN) truyền thông (TRUYỀN THÔNG)

🔊 Listen

Tình huống

Bạn là người phụ trách quan hệ công chúng của một doanh nghiệp (DOANH NGHIỆP - company/business) đã phát triển một dịch vụ mới mang tính đột phá, đang thu hút sự chú ý gần đây. Do dịch vụ này đã gây phản hồi (PHẢN HỒI - response) lớn từ xã hội (XÃ HỘI - society), bạn sẽ nhận lời phỏng vấn từ một đài truyền hình. Bạn được yêu cầu trả lời một cách chính xác (CHÍNH XÁC - accurate) các câu hỏi từ phóng viên về triết lý (TRIẾT LÝ - philosophy) của công ty, ý nghĩa (Ý NGHĨA - significance) của dịch vụ, và triển vọng (TRIỂN VỌNG - outlook) trong tương lai.

Dialogue

Tanaka: Yamada-sama, honjitsu wa kichō na jikan o itadaki, makoto ni arigatō gozaimasu.

Tanaka: Thưa ông/bà Yamada, chân thành cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu (QUÝ BÁU - valuable) trong ngày hôm nay.

Yamada: Kochira koso, heisha no shin sābisu ni go-kanshin o o-yose itadaki, kyōshuku de gozaimasu.

Yamada: Tôi mới là người phải cảm ơn. Tôi rất vinh dự (VINH DỰ - honor) khi quý vị đã quan tâm (QUAN TÂM - interest) đến dịch vụ mới của công ty chúng tôi.

Tanaka: Sassoku desu ga, kono tabi no shin sābisu “Mirai Konekuto” ni wa, shakai kara sōzō o haruka ni koeru hankyō ga yoserarete iru to ukagatte orimasu. Sotchoku na go-kansō o o-kikase itadakemasu deshō ka.

Tanaka: Nói thẳng vào vấn đề, tôi được biết dịch vụ mới "Mirai Connect" của quý vị đã nhận được phản hồi (PHẢN HỒI - response) từ xã hội (XÃ HỘI - society) vượt xa tưởng tượng (TƯỞNG TƯỢNG - imagination). Quý vị có thể chia sẻ cảm nghĩ (CẢM NGHĨ - impression) thẳng thắn của mình được không?

Yamada: Ee. Kaihatsu tōsho yori taki ni wataru kadai ni chokumen shite mairimashita. Shikashi, buji ni minasama e o-todoke dekita koto, kanmuryō de gozaimasu.

Yamada: Vâng. Chúng tôi đã đối mặt với nhiều thách thức đa dạng (ĐA DẠNG - diverse) ngay từ giai đoạn phát triển (PHÁT TRIỂN - development) ban đầu. Tuy nhiên, tôi vô cùng xúc động (XÚC ĐỘNG - emotion) khi đã có thể thành công (THÀNH CÔNG - success) mang nó đến với mọi người.

Tanaka: Toku ni, kono sābisu ga shakai kōken ni tsunagaru ten o jūshi sarete iru to haisatsu itashimasu ga, sono haikei ni wa dono yō na omoi ga gozaimasu ka.

Tanaka: Đặc biệt, tôi suy đoán (SUY ĐOÁN - infer) rằng quý vị rất coi trọng việc dịch vụ này đóng góp (ĐÓNG GÓP - contribute) cho xã hội (XÃ HỘI - society). Đằng sau đó là những suy nghĩ gì?

Yamada: Hai. Tada tan ni ribensei o tsuikyū suru dake de naku, watashitachi no gijutsu ga shakai no kakaeru shomondai no kaiketsu ni kiyo dekiru koto o mezashimashita. Sedai o koete daremo ga onkei o kyōju dekiru shikumi-zukuri. Kore wa, heisha no sōgyō irai no rinen demo gozaimasu.

Yamada: Vâng. Chúng tôi không chỉ đơn thuần theo đuổi sự tiện lợi (TIỆN LỢI - convenience), mà còn đặt mục tiêu công nghệ (CÔNG NGHỆ - technology) của mình có thể đóng góp (ĐÓNG GÓP - contribute) vào việc giải quyết (GIẢI QUYẾT - solve) các vấn đề xã hội (XÃ HỘI - society) khác nhau. Việc tạo ra một cơ chế mà mọi người, qua các thế hệ (THẾ HỆ - generation), đều có thể hưởng lợi (HƯỞNG LỢI - benefit) từ đó, thực sự là triết lý (TRIẾT LÝ - philosophy) của công ty chúng tôi kể từ khi thành lập (THÀNH LẬP - founding).

Tanaka: Naruhodo. Kaihatsu ni okeru saidai no nankan wa nani deshita ka.

Tanaka: Tôi hiểu rồi. Thử thách (THỬ THÁCH - challenge) lớn nhất trong quá trình phát triển (PHÁT TRIỂN - development) là gì?

Yamada: Gijutsuteki na konnan wa tata gozaimashita. Shikashi, kotonaru bun'ya no senmonka to renkei shi, kyōtsū no ninshiki o jōsei suru katei ga mottomo hone no oreru sagyō de atta to kioku shite orimasu.

Yamada: Mặc dù chúng tôi chắc chắn đã đối mặt với nhiều khó khăn (KHÓ KHĂN - difficulty) về kỹ thuật (KỸ THUẬT - technical), nhưng quá trình hợp tác (HỢP TÁC - collaborate) với các chuyên gia (CHUYÊN GIA - specialist) từ nhiều lĩnh vực (LĨNH VỰC - field) khác nhau và xây dựng (XÂY DỰNG - foster) sự hiểu biết (HIỂU BIẾT - understanding) chung, theo tôi nhớ, là nhiệm vụ (NHIỆM VỤ - task) khó khăn nhất.

Tanaka: Saigo ni, kongo no tenbō ni tsuite o-kikase kudasai.

Tanaka: Cuối cùng, xin quý vị cho biết về triển vọng (TRIỂN VỌNG - outlook) trong tương lai.

Yamada: Konkai no sābisu o ishizue to shi, kongo mo shakai ni kōken dekiru aratana kachi o sōzō shite iku shozon desu. Kongo tomo heisha no dōkō ni go-chūmoku itadakereba kōjin ni zonjimasu.

Yamada: Chúng tôi dự định (DỰ ĐỊNH - intend) lấy dịch vụ lần này làm nền tảng (NỀN TẢNG - cornerstone), và sẽ tiếp tục nỗ lực tạo ra những giá trị (GIÁ TRỊ - value) mới có thể đóng góp (ĐÓNG GÓP - contribute) hơn nữa cho xã hội (XÃ HỘI - society). Chúng tôi sẽ rất vinh dự (VINH DỰ - honored) nếu quý vị tiếp tục chú ý (CHÚ Ý - attention) đến những động thái (ĐỘNG THÁI - developments) của công ty chúng tôi.

Tanaka: Honjitsu wa dōmo arigatō gozaimashita.

Tanaka: Chân thành cảm ơn quý vị rất nhiều vì ngày hôm nay.

Yamada: Kochira koso, arigatō gozaimashita.

Yamada: Tôi mới là người phải cảm ơn. Xin cảm ơn.

Từ vựng chính

kichō na

— quý báu (QUÝ BÁU - valuable), quý giá (QUÝ GIÁ - precious)

kyōshuku de gozaimasu

— Tôi rất vinh dự (VINH DỰ - honor)/biết ơn (BIẾT ƠN - grateful) (cách diễn đạt khiêm nhường)

hankyō

— phản hồi (PHẢN HỒI - response), tiếng vang (TIẾNG VANG - reverberation)

sotchoku na

— thẳng thắn, chân thành

taki ni wataru

— đa dạng (ĐA DẠNG - diverse), phong phú

kanmuryō

— tràn đầy cảm xúc sâu sắc (CẢM XÚC SÂU SẮC - deep emotion)

haisatsu itashimasu

— Tôi suy đoán (SUY ĐOÁN - infer)/phỏng đoán (PHỎNG ĐOÁN - presume) (cách diễn đạt khiêm nhường, kính trọng khi nghĩ về suy nghĩ của người khác)

shomondai

— các vấn đề (VẤN ĐỀ - problems) khác nhau

kiyo dekiru

— có thể đóng góp (ĐÓNG GÓP - contribute)

onkei o kyōju suru

— hưởng lợi (HƯỞNG LỢI - benefit)

nankan

— khó khăn (KHÓ KHĂN - difficulty), rào cản lớn

jōsei suru

— bồi dưỡng (BỒI DƯỠNG - foster), vun đắp

shozon desu

— Tôi dự định (DỰ ĐỊNH - intend) sẽ làm (cách diễn đạt trang trọng, khiêm nhường)

kōjin ni zonjimasu

— Tôi sẽ rất vinh dự (VINH DỰ - honored)/hân hạnh (HÂN HẠNH - delighted) (cách diễn đạt trang trọng, khiêm nhường)

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜に際して (ni saishite): Tương tự như 「〜に当たって」, nó có nghĩa là "vào dịp" một sự kiện (SỰ KIỆN - event) hoặc tình huống (TÌNH HUỐNG - situation) đặc biệt, và được sử dụng trong văn viết hoặc các biểu hiện trang trọng. Ví dụ, nó được dùng khi một hành động (HÀNH ĐỘNG - action) hoặc tình huống (TÌNH HUỐNG - situation) xảy ra, như trong 「この度サービス開始に際して」 (nhân dịp ra mắt dịch vụ lần này).
  • 〜にとどまらず (niとどまらず): Có nghĩa là "không chỉ ~" hay "không giới hạn ở ~", biểu thị rằng một phạm vi (PHẠM VI - range) hoặc mức độ (MỨC ĐỘ - degree) nào đó đã bị vượt qua. Phía sau thường có các từ như 「さらに」 (hơn nữa) hoặc 「もっと」 (hơn nữa). Ví dụ, nó được dùng như trong 「その影響は国内にとどまらず、海外にまで及んだ」 (Ảnh hưởng đó không chỉ giới hạn trong nước mà còn lan ra nước ngoài).
  • 〜を以て (o motte): Là một biểu hiện trang trọng có nghĩa là "bằng cách ~" hoặc "sử dụng ~ làm phương tiện (PHƯƠNG TIỆN - means)". Nó được dùng trong thư từ, văn bản (VĂN BẢN - document) chính thức (CHÍNH THỨC - official) và trong môi trường kinh doanh. Ví dụ, nó được dùng như trong 「これを以て解決とする」 (Xem đây là giải pháp).
  • 〜を礎として (o ishizue to shite): Có nghĩa là "lấy ~ làm cơ sở (CƠ SỞ - foundation)" hay "lấy ~ làm nền tảng (NỀN TẢNG - base)", biểu thị rằng đó là nền tảng (NỀN TẢNG - foundation) để phát triển (PHÁT TRIỂN - develop) thêm một điều gì đó. Ví dụ, nó được dùng khi lấy một kinh nghiệm (KINH NGHIỆM - experience) hoặc thành quả (THÀNH QUẢ - result) cụ thể (CỤ THỂ - specific) làm cơ sở, như trong 「今回の経験を礎として」 (lấy kinh nghiệm lần này làm nền tảng).
  • 〜〜がほねれる作業さぎょうであったと記憶きおくしております (ga hone no oreru sagyō de atta to kioku shite orimasu):ほねれる」 là một quán ngữ (QUÁN NGỮ - idiom) có nghĩa là "cần rất nhiều công sức (CÔNG SỨC - effort)". Nó được diễn đạt bằng cách sử dụng 謙譲語 như một kinh nghiệm (KINH NGHIỆM - experience) trong quá khứ (QUÁ KHỨ - past). Có thể sử dụng trong môi trường kinh doanh khi nói về những khó khăn (KHÓ KHĂN - difficulty).

Ghi chú văn hóa

Trong các cuộc phỏng vấn truyền thông (TRUYỀN THÔNG - media) tại Nhật Bản, việc thể hiện (THỂ HIỆN - show) sự khiêm tốn (KHIÊM TỐN - humble) được coi trọng (COI TRỌNG - value) vô cùng. Dù có đạt được thành công (THÀNH CÔNG - success) lớn, người ta thường tránh các biểu hiện (BIỂU HIỆN - expression) trực tiếp (TRỰC TIẾP - direct) khoe khoang, thay vào đó nói với ý "là nhờ tất cả mọi người" hoặc "vẫn còn đang dang dở". Hơn nữa, việc thể hiện (THỂ HIỆN - show) thái độ (THÁI ĐỘ - attitude) cảm ơn sự hợp tác (HỢP TÁC - cooperation) của toàn bộ (TOÀN BỘ - entire) đội ngũ (ĐỘI NGŨ - team) và những người liên quan (LIÊN QUAN - related) thay vì nhấn mạnh (NHẤN MẠNH - emphasize) công lao (CÔNG LAO - achievement) cá nhân (CÁ NHÂN - individual) được coi là một đức tính (ĐỨC TÍNH - virtue) tốt.

Khi phát biểu với tư cách là người đại diện (ĐẠI DIỆN - representative) của một doanh nghiệp (DOANH NGHIỆP - enterprise), bạn được yêu cầu nói bao gồm cả những quan điểm (QUAN ĐIỂM - viewpoint) công chúng (CÔNG CHÚNG - public) như triết lý (TRIẾT LÝ - philosophy) của doanh nghiệp (DOANH NGHIỆP - enterprise) và đóng góp (ĐÓNG GÓP - contribution) cho xã hội (XÃ HỘI - society), thay vì chỉ những cảm xúc (CẢM XÚC - emotion) cá nhân (CÁ NHÂN - personal) hay sự thật (SỰ THẬT - fact) khách quan (KHÁCH QUAN - objective). Điều cốt yếu (CỐT YẾU - crucial) là luôn sử dụng 丁寧語謙譲語 một cách thích hợp (THÍCH HỢP - appropriate), và phải cẩn trọng (CẨN TRỌNG - careful) để nói rõ ràng (RÕ RÀNG - clear) và tránh gây hiểu lầm (HIỂU LẦM - misunderstanding). Có nhiều tình huống (TÌNH HUỐNG - situation) cần thể hiện (THỂ HIỆN - show) ý định (Ý ĐỊNH - intent) cảm ơn hoặc cảm thấy vinh dự (VINH DỰ - honored), và việc hiểu rõ cách thể hiện sự tôn trọng (TÔN TRỌNG - respect) trong giao tiếp (GIAO TIẾP - communication) kinh doanh (KINH DOANH - business) tại Nhật Bản là vô cùng quan trọng (QUAN TRỌNG - important) trong việc đối phó (ĐỐI PHÓ - dealing with) với truyền thông (TRUYỀN THÔNG - media).

Luyện tập

  • Nhập vai (NHẬP VAI - role-play): Một người đóng vai "Tanaka", người còn lại đóng vai "Yamada", hãy luân phiên (LUÂN PHIÊN - alternate) vai trò và luyện tập (LUYỆN TẬP - practice) đoạn hội thoại (HỘI THOẠI - dialogue) bằng cách đọc to. Hãy chú ý đến phát âm (PHÁT ÂM - pronunciation), ngữ điệu (NGỮ ĐIỆU - intonation) và khoảng dừng tự nhiên (TỰ NHIÊN - natural).
  • Bài tập thay thế 1: Hãy thử thay thế (THAY THẾ - substitute) "dịch vụ (DỊCH VỤ - service) mới" trong lời thoại của Yamada bằng "sản phẩm (SẢN PHẨM - product) mới" hay "dự án (DỰ ÁN - project) mới", và "Mirai Connect" bằng tên sản phẩm khác. Ví dụ: "Phản hồi (PHẢN HỒI - response) từ xã hội (XÃ HỘI - society) đối với sản phẩm (SẢN PHẨM - product) mới là..."
  • Bài tập thay thế 2: Hãy thử thay thế lý do (LÝ DO - reason) của "thử thách (THỬ THÁCH - challenge) lớn nhất" trong quá trình phát triển (PHÁT TRIỂN - development) hoặc "điểm đóng góp (ĐÓNG GÓP - contribute) cho xã hội (XÃ HỘI - society)" bằng một lĩnh vực (LĨNH VỰC - field) mà bạn quan tâm (QUAN TÂM - interest) (ví dụ: AI, vấn đề (VẤN ĐỀ - problem) môi trường (MÔI TRƯỜNG - environment), giáo dục (GIÁO DỤC - education)) và nói chuyện.
  • Kịch bản biến thể: Giả sử (GIẢ SỬ - suppose) cuộc phỏng vấn lần này là "phần hỏi đáp (HỎI ĐÁP - Q&A) tại buổi ra mắt (RA MẮT - launch) dịch vụ (DỊCH VỤ - service) mới", hãy thử mở rộng (MỞ RỘNG - expand) cuộc hội thoại (HỘI THOẠI - conversation) dưới hình thức (HÌNH THỨC - form) trả lời các câu hỏi (CÂU HỎI - question) từ nhiều phóng viên hơn (ví dụ: "Sự khác biệt với các đối thủ (ĐỐI THỦ - competitor) cạnh tranh (CẠNH TRANH - compete) là gì?", "Đối tượng (ĐỐI TƯỢNG - target) khách hàng là ai?").
Share:

Bài viết liên quan