Bài đọc hiểu
明治維新は、19世紀の日本に大きな変革をもたらした歴史的な出来事です。それまでの約260年間、徳川幕府による武家政権が続き、鎖国という政策のもと、外国との交流は厳しく制限されていました。しかし、1853年にアメリカのペリー提督が浦賀に来航し、開国を迫ったことで、日本の情勢は一変しました。国内では攘夷論と開国論が対立し、幕府の権威は次第に失墜していきました。
そして1868年、薩摩や長州といった有力藩が主導する倒幕派が、江戸幕府を倒しました。彼らは天皇を擁立し、新しい政府を樹立したのです。これが明治新政府です。新政府は「富国強兵」と「殖産興業」をスローガンに、急速な近代化を推進しました。封建的な身分制度の廃止、学制の公布、徴兵制の導入、鉄道や電信などのインフラ整備といった、幅広い改革が実施されました。これらの改革により、日本はわずか数十年で東洋の小国から世界の列強へと成長を遂げ、その後の歴史に大きな影響を与えました。
Danh sách từ vựng
明治維新 (Meiji Ishin) — Công cuộc Duy Tân Minh Trị (Hán-Việt: MINH TRỊ DUY TÂN)
変革 (henkaku) — sự thay đổi, cải cách, chuyển đổi (Hán-Việt: BIẾN CÁCH)
徳川幕府 (Tokugawa Bakafu) — Mạc phủ Tokugawa (Hán-Việt: ĐỨC XUYÊN MẠC PHỦ)
鎖国 (sakoku) — chính sách bế quan tỏa cảng (Hán-Việt: TỎA QUỐC)
開国 (kaikoku) — mở cửa đất nước (để giao thương với nước ngoài) (Hán-Việt: KHAI QUỐC)
攘夷論 (jōiron) — chủ nghĩa bài ngoại, luận thuyết nhương di (Hán-Việt: NHƯỢNG DI LUẬN)
権威 (ken'i) — quyền uy, quyền lực (Hán-Việt: QUYỀN UY)
樹立 (juritsu) — sự thành lập, kiến lập (Hán-Việt: THỤ LẬP)
富国強兵 (fukoku kyōhei) — phú quốc cường binh (Hán-Việt: PHÚ QUỐC CƯỜNG BINH)
殖産興業 (shokusan kōgyō) — thực sản hưng nghiệp, tăng cường sản xuất và phát triển công nghiệp (Hán-Việt: THỰC SẢN HƯNG NGHIỆP)
近代化 (kindaika) — hiện đại hóa (Hán-Việt: CẬN ĐẠI HÓA)
廃止 (haishi) — sự bãi bỏ, hủy bỏ (Hán-Việt: PHẾ CHỈ)
徴兵制 (chōheisei) — chế độ cưỡng bức tòng quân, chế độ nghĩa vụ quân sự (Hán-Việt: TRƯNG BINH CHẾ)
改革 (kaikaku) — cải cách (Hán-Việt: CẢI CÁCH)
列強 (rekkyō) — các cường quốc (Hán-Việt: LIỆT CƯỜNG)
Bản dịch tiếng Việt
Duy Tân Minh Trị (MINH TRỊ DUY TÂN) là một sự kiện lịch sử đã mang lại những thay đổi đáng kể cho Nhật Bản vào thế kỷ 19. Trong khoảng 260 năm trước đó, chính quyền samurai của Mạc phủ Tokugawa (ĐỨC XUYÊN MẠC PHỦ) đã duy trì chính sách bế quan tỏa cảng (TỎA QUỐC), hạn chế nghiêm ngặt các tương tác với nước ngoài. Tuy nhiên, khi Đề đốc Perry của Mỹ đến Uraga vào năm 1853, yêu cầu Nhật Bản mở cửa đất nước, tình hình quốc gia đã thay đổi đáng kể. Tại Nhật Bản, những người ủng hộ việc trục xuất người nước ngoài (jōiron - NHƯỢNG DI LUẬN) và những người chủ trương mở cửa đất nước (kaikokuron - KHAI QUỐC LUẬN) đã tranh luận gay gắt, và quyền uy của Mạc phủ dần suy yếu.
Vào năm 1868, các phe phái chống Mạc phủ, do các phiên hùng mạnh như Satsuma và Chōshū dẫn đầu, đã lật đổ Mạc phủ Edo (GIANG HỘ MẠC PHỦ) và thành lập một chính phủ đế quốc mới. Đây chính là Chính phủ Minh Trị mới. Chính phủ mới đã thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nhanh chóng với các khẩu hiệu "phú quốc cường binh (PHÚ QUỐC CƯỜNG BINH)" và "thực sản hưng nghiệp (THỰC SẢN HƯNG NGHIỆP)". Những cải cách sâu rộng đã được thực hiện, bao gồm bãi bỏ hệ thống đẳng cấp phong kiến (PHONG KIẾN THÂN PHẬN CHẾ ĐỘ), ban hành hệ thống giáo dục (HỌC CHẾ), giới thiệu chế độ cưỡng bức tòng quân (TRƯNG BINH CHẾ), và phát triển cơ sở hạ tầng như đường sắt và điện tín. Thông qua những cải cách này, Nhật Bản đã từ một quốc gia nhỏ bé ở phương Đông trở thành một trong các cường quốc (LIỆT CƯỜNG) thế giới chỉ trong vài thập kỷ, ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử sau đó của nó.
Câu hỏi đọc hiểu
明治維新は、およそ何年間続いた徳川幕府の後に起こりましたか。
(Duy Tân Minh Trị diễn ra sau khoảng bao nhiêu năm của Mạc phủ Tokugawa?)
<details><summary>Answers</summary>
約260年間続いた徳川幕府の後に起こりました。(Nó diễn ra sau Mạc phủ Tokugawa, vốn kéo dài khoảng 260 năm.)
1853年に日本の開国を迫ったのは誰でしたか。
(Ai đã thúc ép Nhật Bản mở cửa đất nước vào năm 1853?)
<details><summary>Answers</summary>
アメリカのペリー提督でした。(Đó là Đề đốc Perry người Mỹ.)
新政府が掲げた2つのスローガンは何でしたか。
(Hai khẩu hiệu được Chính phủ mới đưa ra là gì?)
<details><summary>Answers</summary>
「富国強兵」と「殖産興業」でした。(Đó là "phú quốc cường binh" và "thực sản hưng nghiệp.")
明治維新の改革によって廃止された制度の一つは何ですか。
(Một trong những hệ thống bị bãi bỏ bởi các cuộc cải cách Duy Tân Minh Trị là gì?)
<details><summary>Answers</summary>
封建的な身分制度が廃止されました。(Hệ thống đẳng cấp xã hội phong kiến đã bị bãi bỏ.)
日本が世界の列強へと成長するのにかかった期間は約どれくらいでしたか。
(Nhật Bản mất khoảng bao lâu để trở thành một trong những cường quốc thế giới?)
<details><summary>Answers</summary>
わずか数十年でした。(Chỉ mất vài thập kỷ.)
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
**〜をもたらす (mōtarasu)**
意味: Gây ra, mang lại một kết quả hoặc ảnh hưởng nhất định. (Hán-Việt: KẾT QUẢ, ẢNH HƯỞNG)
例文: この決定は社会に大きな変革をもたらした。(Quyết định này đã mang lại một sự thay đổi lớn cho xã hội. (Hán-Việt: XÃ HỘI, BIẾN CÁCH))
**〜のもと (no moto)**
意味: Dưới một tình huống hoặc điều kiện nhất định. (Hán-Việt: TÌNH HUỐNG, ĐIỀU KIỆN)
例文: 鎖国のもと、外国との交流は厳しく制限されていました。(Dưới chính sách bế quan tỏa cảng (TỎA QUỐC), giao lưu với các nước ngoài bị hạn chế nghiêm ngặt. (Hán-Việt: NGOẠI QUỐC, GIAO LƯU, HẠN CHẾ))
**〜を<ruby>迫<rt>せま</rt></ruby>る (wo semaru)**
意味: Mạnh mẽ yêu cầu ai đó điều gì, hoặc thúc giục họ đưa ra quyết định. (Hán-Việt: ĐỐI THỦ, YÊU CẦU, QUYẾT ĐOẠN)
例文: ペリー提督は日本に開国を迫った。(Đề đốc Perry đã thúc ép Nhật Bản mở cửa đất nước. (Hán-Việt: NHẬT BẢN, KHAI QUỐC))
**〜を<ruby>中心<rt>ちゅうしん</rt></ruby>とする (wo chūshin to suru)**
意味: Lấy ~ làm yếu tố trung tâm hoặc cơ sở. (Hán-Việt: TRUNG TÂM, TRỌNG YẾU, YẾU TỐ, CỨ ĐIỂM)
例文: 倒幕派は天皇を中心とする新しい政府を樹立した。(Các phe phái chống Mạc phủ đã thành lập một chính phủ mới tập trung vào Thiên Hoàng. (Hán-Việt: ĐẢO MẠC PHÁI, THIÊN HOÀNG, CHÍNH PHỦ, THỤ LẬP))
**〜をスローガンに (wo surōgan ni)**
意味: Lấy ~ làm khẩu hiệu hoặc mục tiêu. (Hán-Việt: TIÊU NGỮ, MỤC TIÊU)
例文: 新政府は「富国強兵」をスローガンに近代化を推進した。(Chính phủ mới đã thúc đẩy hiện đại hóa với khẩu hiệu "phú quốc cường binh". (Hán-Việt: CHÍNH PHỦ, PHÚ QUỐC CƯỜNG BINH, CẬN ĐẠI HÓA, THÔI TIẾN))
**〜にわたる (ni wataru)**
意味: Diễn tả một phạm vi hoặc thời kỳ rộng lớn. (Hán-Việt: KÌ GIAN, PHẠM VI, QUẢNG, TRẠNG THÁI, BIỂU)
例文: 新政府は多岐にわたる改革を行った。(Chính phủ mới đã thực hiện nhiều cải cách trên diện rộng. (Hán-Việt: CHÍNH PHỦ, ĐA KÌ, CẢI CÁCH, HÀNH))
**〜を<ruby>遂<rt>と</rt></ruby>げる (wo togeru)**
意味: Đạt được hoặc hoàn thành một mục đích hoặc mục tiêu nhất định thông qua nỗ lực và thời gian. (Hán-Việt: NỖ LỰC, THỜI GIAN, MỤC ĐÍCH, MỤC TIÊU, ĐẠT THÀNH)
例文: 日本は世界の列強へと成長を遂げた。(Nhật Bản đã đạt được sự phát triển thành một trong các cường quốc thế giới. (Hán-Việt: NHẬT BẢN, THẾ GIỚI, LIỆT CƯỜNG, THÀNH TRƯỞNG))