N1

Anime với vai trò quyền lực mềm

🔊 Listen

Đoạn văn đọc hiểu

アニメが世界せかいあたえる影響えいきょうについてかんがえるとき、それはもはやたんなる娯楽ごらくいきえているとえるでしょう。

とくに「ソフトパワー」としての影響えいきょうはかれません。日本にほん文化ぶんか価値観かちかんがアニメをとおして世界中せかいじゅうひろがる様子ようすは、まさにおどろくべきものがあります。

わたしたちの世代せだいにとって、アニメはおさなころから身近みぢか存在そんざいでした。しかし、今日こんにちその影響力えいきょうりょく国境こっきょうえ、非常ひじょう多岐たきにわたっています。たとえば、『NARUTO -ナルト-』や『ドラゴンボール』といった作品さくひんは、格闘技かくとうぎ友情ゆうじょう努力どりょくといった普遍的ふへんてきなテーマを世界中せかいじゅうひろめました。

スタジオジブリの作品さくひん同様どうように、自然しぜんとの共存きょうぞん人間にんげん尊厳そんげんといった普遍的ふへんてきなメッセージをつたえ、おおくのひと々のこころとらえてきました。また、これらのアニメにえがかれる日本にほん風景ふうけい生活様式せいかつようしきは、海外かいがい若者わかものにとってあこがれの対象たいしょうです。それが日本にほんへの興味きょうみつよ刺激しげきする要因よういんともなっているのです。

結論けつろんとして、アニメはたん面白おもしろいだけでなく、異文化理解いぶんかりかいふかめ、世界中せかいじゅうひと々をむすびつける重要じゅうよう役割やくわりになっています。今後こんごも、この「ソフトパワー」がどのように進化しんかしていくのか、非常ひじょう注目ちゅうもくされるでしょう。

Danh sách từ vựng

  • 影響えいきょう (ẢNH HƯỞNG) (eikyō) — ảnh hưởng

  • 娯楽ごらく (NGÔ LẠC) (goraku) — giải trí

  • 側面そくめん (TRẮC DIỆN) (sokumen) — khía cạnh, mặt

  • 浸透しんとう (TẨM THẤU) (shintō) — sự thẩm thấu, thâm nhập

  • 驚異的きょういてき (KINH DỊ ĐÍCH) (kyōiteki) — kinh ngạc, phi thường

  • 幼少期ようしょうき (ẤU THIẾU KÌ) (yōshōki) — thời thơ ấu

  • 多岐たき (ĐA KÌ) (taki) — đa dạng, phạm vi rộng

  • 共存きょうぞん (CỘNG TỒN) (kyōzon) — sự cùng tồn tại

  • 尊厳そんげん (TÔN NGHIÊM) (songen) — phẩm giá

  • 普遍的ふへんてき (PHỔ BIẾN ĐÍCH) (fuhenteki) — phổ quát, phổ biến

  • あこがれ (SUNG) (akogare) — niềm khao khát, mơ ước

  • 要因よういん (YẾU NHÂN) (yōin) — yếu tố

  • 異文化理解いぶんかりかい (DỊ VĂN HÓA LÝ GIẢI) (ibunka rikai) — sự hiểu biết đa văn hóa

  • 役割やくわり (DỊCH CÁT) (yakuwari) — vai trò

  • 進化しんか (TIẾN HÓA) (shinka) — sự tiến hóa

Bản dịch tiếng Việt

Khi chúng ta xem xét ảnh hưởng của anime đối với thế giới, có thể nói rằng nó chắc chắn đã vượt qua lĩnh vực giải trí đơn thuần.

Đặc biệt, ảnh hưởng của nó với tư cách là "quyền lực mềm" là vô cùng to lớn. Cách mà văn hóa và giá trị Nhật Bản lan rộng khắp thế giới thông qua anime thực sự đáng kinh ngạc.

Đối với thế hệ chúng ta, anime là một phần quen thuộc từ thời thơ ấu. Tuy nhiên, ngày nay ảnh hưởng của nó đã vượt qua biên giới quốc gia và rất đa dạng. Chẳng hạn, các tác phẩm như 'NARUTO' và 'Dragon Ball' đã phổ biến các chủ đề như võ thuật, tình bạn và sự kiên trì trên toàn thế giới.

Tương tự, các tác phẩm của Studio Ghibli cũng đã truyền tải những thông điệp phổ quát như sự chung sống với thiên nhiên và phẩm giá con người, chạm đến trái tim của vô số người. Những phong cảnh và lối sống Nhật Bản được miêu tả trong các bộ anime này trở thành đối tượng ngưỡng mộ của giới trẻ nước ngoài. Điều này thường là yếu tố mạnh mẽ kích thích sự quan tâm đến chính Nhật Bản.

Tóm lại, anime không chỉ đơn thuần là giải trí. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc làm sâu sắc thêm sự hiểu biết đa văn hóa và kết nối mọi người trên toàn cầu. Sẽ rất thú vị khi quan sát xem "quyền lực mềm" này sẽ tiếp tục phát triển như thế nào.

Câu hỏi đọc hiểu

  • アニメが「ソフトパワー」としてはかれないとわれるのはなぜですか?

(Tại sao anime được cho là có ảnh hưởng vô cùng to lớn với tư cách là "quyền lực mềm"?)

  • 『NARUTO -ナルト-』や『ドラゴンボール』は、どのようなテーマを世界せかいひろめましたか?

(Những chủ đề nào mà 'NARUTO' và 'Dragon Ball' đã phổ biến trên toàn thế giới?)

  • スタジオジブリの作品さくひんつたえる普遍的ふへんてきなメッセージとはなんですか?

(Những thông điệp phổ quát nào mà các tác phẩm của Studio Ghibli truyền tải?)

  • アニメにえがかれる日本にほん風景ふうけい生活様式せいかつようしきは、海外かいがい若者わかものにどのような影響えいきょうあたえていますか?

(Phong cảnh và lối sống Nhật Bản được miêu tả trong anime có ảnh hưởng như thế nào đến giới trẻ nước ngoài?)

  • 筆者ひっしゃはアニメの「ソフトパワー」の今後こんごについてどのようにかんがえていますか?

(Tác giả nghĩ gì về sự phát triển trong tương lai của "quyền lực mềm" của anime?)

Trả lời
  • アニメをとおして日本にほん文化ぶんか価値観かちかん世界中せかいじゅうひと々に浸透しんとうしていくためです。

(Vì văn hóa và giá trị Nhật Bản thẩm thấu đến mọi người trên toàn thế giới thông qua anime.)

  • 格闘技かくとうぎ友情ゆうじょう努力どりょくといったテーマをひろめました。

(Chúng đã phổ biến các chủ đề như võ thuật, tình bạn và sự kiên trì.)

  • 自然しぜんとの共存きょうぞん人間にんげん尊厳そんげんといったメッセージです。

(Những thông điệp như sự chung sống với thiên nhiên và phẩm giá con người.)

  • 日本にほんへのあこがれの対象たいしょうとなり、日本にほんへの興味きょうみてる要因よういんとなっています。

(Chúng trở thành đối tượng ngưỡng mộ đối với Nhật Bản và là yếu tố mạnh mẽ kích thích sự quan tâm đến Nhật Bản.)

  • 今後こんごもその「ソフトパワー」がどのように進化しんかしていくのか、非常ひじょう注目ちゅうもくされるとかんがえています。

(Họ tin rằng sẽ rất thú vị khi quan sát xem "quyền lực mềm" này sẽ tiếp tục phát triển như thế nào trong tương lai.)

Điểm ngữ pháp đã sử dụng

  • 〜もはや〜ない / もはや〜ている (N1)

  • Example: それはもはやたんなる娯楽ごらくいきえているとえるでしょう。

  • Giải thích: Chỉ ra rằng một tình huống hoặc điều kiện đã thay đổi, có nghĩa là "không còn nữa" khi theo sau bởi một thể phủ định, hoặc "đã" khi theo sau bởi một thể khẳng định.

  • 〜ははかれません (N1)

  • Example: ソフトパワーとしての影響えいきょう計り知れません

  • Giải thích: Có nghĩa là "không thể đo lường được" hoặc "không thể tính toán được", được sử dụng để diễn tả rằng một điều gì đó rất lớn, sâu sắc hoặc mức độ của nó không thể hiểu hết được.

  • 〜をとおして (N1)

  • Example: アニメとおして世界中せかいじゅうひろがる様子ようすは...

  • Giải thích: Có nghĩa là "thông qua" hoặc "nhờ vào", chỉ ra phương tiện hoặc cách thức một việc xảy ra, hoặc toàn bộ thời gian của một sự kiện.

  • 〜にわたる (N1)

  • Example: 影響力えいきょうりょく国境こっきょうえ、多岐たきにわたっています

  • Giải thích: Diễn tả rằng một điều gì đó trải rộng trên một phạm vi, thời kỳ nhất định hoặc bao gồm nhiều loại điều khác nhau.

  • 〜といった (N1)

  • Example: 格闘技かくとうぎ友情ゆうじょう努力どりょくといったテーマを世界せかいひろめました。

  • Giải thích: Được sử dụng để liệt kê các ví dụ, tương tự như "chẳng hạn như" hoặc "như là", ngụ ý rằng có những mục tương tự khác không được đề cập.

  • 〜だけでなく〜役割やくわりにな (N1)

  • Example: アニメはたん面白おもしろいだけでなく異文化理解いぶんかりかいふかめ、世界中せかいじゅうひと々をむすびつける重要じゅうような**役割やくわりになっています**。

  • Giải thích: "Không chỉ... mà còn đóng vai trò trong...". 〜だけでなく chỉ ra một khía cạnh bổ sung, và 〜役割を担う có nghĩa là "đảm nhận một vai trò".

  • 〜は〜に注目ちゅうもくされる (N1)

  • Example: 今後こんごも、この「ソフトパワー」がどのように進化しんかしていくのか、非常ひじょうに**注目ちゅうもくされるでしょう**。

  • Giải thích: "Cái gì đó được chú ý" hoặc "được theo dõi chặt chẽ". Được sử dụng để diễn tả rằng một vấn đề cụ thể đang hoặc sẽ nhận được sự chú ý đáng kể.

Share:

Bài viết liên quan