Đoạn văn
「最近円安が本当にひどいね」と、友人の健二がため息をついた。「海外から輸入されるものが何もかも高くなって、家計を圧迫しているよ」。彼の言うことはよくわかる。スーパーでの買い物も、以前に比べて明らかに出費が増えたと感じる。
美香はカフェラテを一口飲んで、穏やかに答えた。「確かに輸入品は高くなったけど、その裏で恩恵を受けている産業もあるのよ。たとえば、日本の製品を海外に輸出している企業は、より多くの利益を上げられるの。それに、訪日外国人にとっては日本での旅行が割安になるから、観光業も恩恵を受けるわね」。
健二は少し考え込んだ。「なるほど、一長一短か。でも、正直なところ、僕たちの日常生活へのマイナス影響のほうが大きいような気がするな。ガソリンも電気代も高いし、給料は変わらないのに」。
美香は頷いた。「それは私も同感よ。政府もこの状況を看過しているわけではないだろうから、何らかの対策を講じるはずよ。たとえば、金融政策の変更や、国民への直接的な支援なんかも考えられるわね」。
健二は期待を込めて言った。「そうだといいんだけど。このままでは日本の経済が不安定な状態が続いて、将来が不安でしかないよ」。
美香は彼の手を優しく握り、「大丈夫よ。日本はこれまでもたくさんの困難を乗り越えてきたもの。きっとこの円安も、いつか良い方向へ向かうはずよ。私たちも賢く消費して、この時代を生き抜きましょう」。二人はしばらく沈黙し、考え事をしていたが、やがて健二は顔を上げて微笑んだ。「そうだね、美香の言う通りだ。ありがとう」。
Danh sách từ vựng
- 円安 (en'yasu) — đồng Yên mất giá (VIÊN AN - giảm giá trị tiền Nhật)
- 家計 (kakei) — tài chính gia đình (GIA KẾ - kinh tế gia đình)
- 圧迫 (appaku) — áp lực, chèn ép (ÁP BÁCH - gây áp lực)
- 出費 (shuppi) — chi phí (XUẤT PHÍ - khoản chi)
- 恩恵 (onkei) — lợi ích, ân huệ (ÂN HUỆ - lợi ích, phúc lành)
- 輸出 (yushutsu) — xuất khẩu (DU XUẤT - đưa hàng ra nước ngoài)
- 訪日外国人 (hōnichi gaikokujin) — du khách nước ngoài đến Nhật (PHÓNG NHẬT NGOẠI QUỐC NHÂN - người nước ngoài đến Nhật Bản)
- 潤う (uruou) — được làm giàu, sinh lời (NHUẬN - được lợi, được hưởng)
- 一長一短 (icchōittan) — ưu và nhược điểm, có mặt lợi và mặt hại (NHẤT TRƯỜNG NHẤT ĐOẢN - vừa có cái tốt vừa có cái xấu)
- 看過 (kanka) — bỏ qua, làm ngơ, lướt qua (KHÁN QUÁ - bỏ qua, làm ngơ)
- 講じる (kōjiru) — thực hiện (biện pháp, bước đi) (GIẢNG - thực hiện)
- 金融政策 (kin'yū seisaku) — chính sách tiền tệ (KIM DUNG CHÍNH SÁCH - chính sách tài chính)
- 不安定 (fuantei) — không ổn định, bất ổn (BẤT AN ĐỊNH - không ổn định)
- 困難 (konnan) — khó khăn, gian nan (KHỐN NAN - khó khăn)
- 生き抜く (ikinuku) — sống sót qua, tồn tại (SINH BẠT - sống sót)
Bản dịch tiếng Việt
“Đồng Yên mất giá gần đây thật sự rất tệ,” người bạn Kenji của tôi thở dài. “Mọi thứ nhập khẩu từ nước ngoài đều trở nên đắt đỏ, gây áp lực lớn lên tài chính gia đình.” Tôi hoàn toàn hiểu điều anh ấy nói. Khi đi siêu thị, tôi chắc chắn đã nhận thấy chi phí của mình tăng lên đáng kể so với trước đây.
Mika nhấp một ngụm cà phê latte và điềm tĩnh đáp, “Đúng là hàng nhập khẩu đã trở nên đắt hơn, nhưng cũng có những ngành công nghiệp được hưởng lợi đằng sau đó. Chẳng hạn, các công ty xuất khẩu sản phẩm Nhật Bản ra nước ngoài có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn. Hơn nữa, du khách nước ngoài sẽ thấy việc du lịch tại Nhật Bản phải chăng hơn, điều này giúp ngành du lịch phát triển.”
Kenji trầm ngâm một lát. “Tôi hiểu rồi, vậy là có cả mặt lợi và mặt hại. Nhưng thành thật mà nói, tôi cảm thấy tác động tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta lớn hơn nhiều. Cả xăng và hóa đơn tiền điện đều cao, nhưng lương của chúng ta thì vẫn không thay đổi.”
Mika gật đầu. “Tôi cũng đồng ý với điều đó. Chính phủ chắc chắn sẽ không chỉ bỏ qua tình hình này, vì vậy họ nên có những biện pháp đối phó. Chẳng hạn, có thể xem xét thay đổi chính sách tiền tệ hoặc hỗ trợ trực tiếp cho người dân.”
Kenji nói đầy hy vọng, “Tôi cũng mong là vậy. Nếu mọi thứ cứ tiếp diễn như thế này, nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục bất ổn, và tôi không thể không cảm thấy lo lắng về tương lai.”
Mika nhẹ nhàng nắm tay anh và trấn an, “Không sao đâu. Nhật Bản đã vượt qua rất nhiều khó khăn trước đây rồi. Tôi chắc rằng việc đồng Yên mất giá này cũng sẽ dần đi theo hướng tốt đẹp thôi. Chúng ta cũng hãy chi tiêu thông minh và sống sót qua thời đại này nhé.” Hai người im lặng một lúc, chìm trong suy nghĩ, nhưng rồi Kenji ngẩng đầu lên và mỉm cười. “Em nói đúng, Mika. Cảm ơn em.”
Câu hỏi hiểu bài
- 健二は円安についてどのように感じていますか。
Kenji cảm thấy thế nào về việc đồng Yên mất giá?
- 円安によって恩恵を受ける産業は何ですか。
Những ngành công nghiệp nào được hưởng lợi từ việc đồng Yên mất giá?
- 美香は政府がどのような対策を講じる可能性があると考えていますか。
Mika nghĩ chính phủ có thể thực hiện những biện pháp đối phó nào?
- 健二は日本経済の将来についてなぜ不安だと言っていますか。
Tại sao Kenji nói anh ấy lo lắng về tương lai của nền kinh tế Nhật Bản?
- 最後に美香は健二にどのようなメッセージを送りましたか。
Cuối cùng, Mika đã gửi thông điệp gì đến Kenji?
Trả lời
- 海外から輸入されるものが高くなり、家計を圧迫していて、日常生活へのマイナス影響が大きいと感じています。
Anh ấy cảm thấy hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài trở nên đắt đỏ, gây áp lực lên tài chính gia đình, và tác động tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày là đáng kể.
- 日本の製品を海外に輸出している企業や、訪日外国人が増えることで潤う観光業です。
Các công ty xuất khẩu sản phẩm Nhật Bản ra nước ngoài và ngành du lịch, vốn được hưởng lợi từ sự gia tăng du khách nước ngoài đến Nhật Bản.
- 金融政策の変更や、国民への直接的な支援などを考えています。
Cô ấy đang xem xét việc thay đổi chính sách tiền tệ hoặc hỗ trợ trực tiếp cho người dân.
- このままでは日本の経済が不安定な状態が続くと考えているからです。
Vì anh ấy nghĩ rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục bất ổn nếu mọi thứ cứ như hiện tại.
- 日本はこれまでもたくさんの困難を乗り越えてきたので、この円安もいつか良い方向へ向かうはずだと伝え、私たちも賢く消費してこの時代を生き抜こうというメッセージを送りました。
Cô ấy truyền đạt rằng Nhật Bản đã vượt qua nhiều khó khăn trước đây, vì vậy việc đồng Yên mất giá này cũng sẽ dần đi theo hướng tốt đẹp, và khuyến khích họ chi tiêu thông minh để sống sót qua thời đại này.
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- 〜がひどいね: Diễn tả rằng điều gì đó rất nghiêm trọng hoặc tồi tệ, thường với sự đồng cảm hoặc chia sẻ cảm xúc. (ví dụ, 「最近円安が本当にひどいね」 - Việc đồng Yên mất giá gần đây thật sự rất tệ, phải không?)
- 〜ものも何もかも: Chỉ 'tất cả mọi thứ' hoặc 'mọi loại thứ' không ngoại lệ. (ví dụ, 「海外から輸入されるものが何もかも高くなって」 - Mọi thứ nhập khẩu từ nước ngoài đều trở nên đắt đỏ.)
- 〜を圧迫する: Gây áp lực lên điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế về tài chính, hoặc cảm giác bị gánh nặng. (ví dụ, 「家計を圧迫している」 - Nó đang gây áp lực lên tài chính gia đình.)
- 〜に比べて: 'So với ~', dùng để so sánh hai điều. (ví dụ, 「以前に比べて」 - So với trước đây.)
- 〜するわけではない: Diễn tả rằng 'không phải là ~' hoặc 'không có nghĩa là ~'. Nó phủ định một giả định tự nhiên hoặc một câu nói trước đó. (ví dụ, 「政府もこの状況を看過しているわけではないだろうから」 - Không phải là chính phủ chỉ bỏ qua tình hình này, nên...)
- 〜はずだ: Diễn tả một sự mong đợi hoặc chắc chắn mạnh mẽ, thường dựa trên lý luận logic hoặc lẽ thường. (ví dụ, 「何らかの対策を講じるはずよ」 - Họ nên có một số biện pháp đối phó.)
- 〜なんかも考えられる: 'Một điều gì đó như ~ cũng có thể được xem xét', ngụ ý rằng mục được đề cập là một khả năng trong số những khả năng khác. (ví dụ, 「国民への直接的な支援なんかも考えられるわね」 - Hỗ trợ trực tiếp cho người dân cũng có thể được xem xét.)
- 〜でしかない: Diễn tả rằng điều gì đó 'chỉ là ~' hoặc 'đơn thuần là ~', thường nhấn mạnh một khía cạnh tiêu cực hoặc hạn chế. (ví dụ, 「不安でしかたない」 - Tôi không thể không cảm thấy lo lắng/nó chỉ toàn là lo lắng.)