N1

Suy ngẫm về sự cô độc trong thời hiện đại

🔊 Listen

Đoạn Văn Đọc

現代社会げんだいしゃかいにおいて、「孤独こどく」はとかくネガティブなものとしてられがちです。しかし、かならずしもわるめんばかりではありません。情報じょうほうがあふれる現代げんだいでは、ひと々はつねつながっているようにえても、こころ奥底おくそこでのふかつながりはむしろうすれているのではないでしょうか。そんななかで、意識的いしきてき一人ひとりになる時間じかんえらび、それを自己じこつめなお機会きかいとしてかすひとすくなくありません。

都会とかい片隅かたすみらすわか女性じょせい佐藤さとうさんは、週末しゅうまつだれともわずにすごごすのがきです。彼女かのじょひととの交流こうりゅういやいなわけではなく、むしろ々の仕事しごとやSNSでのつながりにつかれてしまうのです。しずかな時間じかんつけ、読書どくしょ没頭ぼっとうしたり、きな音楽おんがくみみかたむけたり、あるいはまどからえるまち喧騒けんそうぼんやりとぼんやりとながめたりします。これらの時間じかんは、彼女かのじょにとってこころいやし、あらたな一週間いっしゅうかん頑張がんばるためのエネルギーをあたえる、まさに不可欠ふかけつなものです。現代社会げんだいしゃかいにおける孤独こどくは、たんなる孤立こりつではなく、自分じぶんい、うちなるこえみみかたむけるための、とても貴重きちょう時間じかんなのです。

現代げんだい多様たようかたなかで、孤独こどくかならずしもさびしさや絶望ぜつぼう意味いみするわけではないというかんがかたは、ますますひろがっています。たとえば、積極的せっきょくてきに「おひとりさま」をたのしむ文化ぶんか台頭たいとうしているのは、社会しゃかいじん選択せんたく尊重そんちょうはじめた証拠しょうこでしょう。孤独こどくとおして、ひと他者たしゃとの関係性かんけいせい見直みなおし、自分じぶん内面ないめんをよりふかめる機会きかいます。現代げんだいにおける孤独こどくは、たんなる孤立こりつではなく、むしろ自律じりつした個人こじん自分じぶんらしくきるための、ゆたかな時間じかんなのです。

Danh Sách Từ Vựng

  • 情報過多じょうほうかた (jōhō-kata) — 情報TÌNH BÁO過多QUÁ ĐA — Tình trạng quá tải thông tin

  • 意識的いしきてき (ishikiteki) — 意識Ý THỨCĐÍCH — Có chủ ý; có tính toán

  • 自己じこつめなお (jiko o mitsume naosu) — 自己TỰ KỶ — Tự xem xét lại bản thân; tự phản tỉnh

  • 活用かつようする (katsuyō suru) — 活用HOẠT DỤNG — Tận dụng; sử dụng thực tế

  • 疲弊ひへいする (hihei suru) — 疲弊BÌ PHỆ — Kiệt sức; mệt mỏi

  • 没頭ぼっとうする (bottō suru) — 没頭MỘT ĐẦU — Mải mê; đắm chìm vào

  • 不可欠ふかけつ (fukaketsu) — 不可欠BẤT KHẢ KHIẾM — Không thể thiếu; thiết yếu

  • 孤立こりつ (koritsu) — 孤立CÔ LẬP — Sự cô lập; sự đơn độc (thường mang ý nghĩa tiêu cực)

  • 多様化たようか (tayōka) — 多様化ĐA DẠNG HÓA — Sự đa dạng hóa

  • 台頭たいとう (taitō) — 台頭THAI ĐẦU — Sự trỗi dậy; sự xuất hiện (ví dụ: của một nền văn hóa mới)

  • 尊重そんちょうする (sonchō suru) — 尊重TÔN TRỌNG — Tôn trọng; quý trọng

  • 自律じりつした (jiritsu shita) — 自律TỰ LUẬT — Tự chủ; tự lực

Bản Dịch Tiếng Việt

Trong xã hội hiện đại, 'cô độc' có xu hướng bị nhìn nhận tiêu cực. Tuy nhiên, nó không nhất thiết chỉ có những mặt xấu. Trong thời đại tràn ngập thông tin, con người có vẻ luôn kết nối, nhưng những kết nối sâu sắc từ trái tim có lẽ đang ngày càng phai nhạt. Trong bối cảnh đó, không ít người chủ động chọn thời gian ở một mình, tận dụng nó như một cơ hội để tự nhìn nhận lại bản thân.

Tại một góc thành phố, Sato-san, một phụ nữ trẻ, thích dành cuối tuần mà không gặp gỡ ai. Không phải cô ấy không thích giao tiếp với mọi người; mà cô ấy cảm thấy kiệt sức vì công việc hàng ngày và các tương tác trên mạng xã hội. Cô ấy tìm kiếm những khoảng thời gian yên tĩnh, đắm mình vào đọc sách, nghe nhạc yêu thích, hoặc lơ đãng ngắm nhìn sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố từ cửa sổ. Những khoảnh khắc này hoàn toàn cần thiết để cô ấy phục hồi tinh thần và cung cấp năng lượng để đối mặt với một tuần mới. Trong xã hội hiện đại, cô độc không chỉ là sự cô lập; đó là một khoảng thời gian quý giá để đối diện với bản thân và lắng nghe tiếng nói nội tâm của mình.

Giữa những lối sống đa dạng ngày nay, quan điểm cho rằng sự cô độc không nhất thiết phải đồng nghĩa với sự cô đơn hay tuyệt vọng đang ngày càng được chấp nhận rộng rãi. Chẳng hạn, sự trỗi dậy của văn hóa "hoạt động một mình" chủ động có lẽ là bằng chứng cho thấy xã hội đã bắt đầu tôn trọng sự lựa chọn cá nhân. Thông qua sự cô độc, con người nhìn nhận lại các mối quan hệ với người khác và có cơ hội đào sâu nội tâm của mình. Cô độc trong bối cảnh hiện đại, thay vì chỉ là sự cô lập đơn thuần, là một khoảng thời gian phong phú để các cá nhân tự chủ sống đúng với bản thân.

Câu Hỏi Đọc Hiểu

  • 現代社会げんだいしゃかいにおける「孤独こどく」は、一般的にいっぱんてきにどのようにとらえられがちですか。

      (Sự "cô độc" trong xã hội hiện đại thường được nhìn nhận như thế nào?)
    
  • 情報じょうほうがあふれる現代げんだいにおいて、ふかこころつながりはどのように変化へんかしていると筆者ひっしゃべていますか。

      (Theo tác giả, những kết nối sâu sắc từ trái tim đang thay đổi như thế nào trong thời đại tràn ngập thông tin?)
    
  • 佐藤さとうさんが週末しゅうまつ孤独こどくえらぶのはなぜですか。

      (Tại sao Sato-san lại chọn sự cô độc vào cuối tuần?)
    
  • 佐藤さとうさんにとって、孤独こどく時間じかんはどのような意味いみちますか。

      (Thời gian ở một mình có ý nghĩa gì đối với Sato-san?)
    
  • 筆者ひっしゃは、現代げんだいにおける「孤独こどく」と「孤立こりつ」をどのように区別くべつしていますか。

      (Tác giả phân biệt "cô độc" với "cô lập" trong bối cảnh hiện đại như thế nào?)
    
Trả Lời
  1. 一見いっけんするとのぞましくない状態じょうたいとらえられがちです。

     (Thoạt nhìn, nó có xu hướng bị coi là một trạng thái không mong muốn.)
    
  2. ひと々はつねつながっているようにえるが、そのじつふかこころつながりはうすれているとべています。

     (Tác giả cho rằng con người có vẻ luôn kết nối, nhưng thực tế, những kết nối sâu sắc từ trái tim có lẽ đang ngày càng phai nhạt.)
    
  3. 日々ひび仕事しごとやSNSでの交流こうりゅうつかれてしまうため、こころいやすために孤独こどくえらんでいます。

     (Cô ấy chọn sự cô độc để phục hồi tinh thần vì cô ấy cảm thấy kiệt sức vì công việc hàng ngày và các tương tác trên mạng xã hội.)
    
  4. こころいやし、あらたな一週間いっしゅうかん頑張がんばるためのエネルギーをあたえる、自分じぶんうちなるこえみみかたむけるための、とても貴重きちょう時間じかんです。

     (Nó hoàn toàn cần thiết để cô ấy phục hồi tinh thần và cung cấp năng lượng để đối mặt với một tuần mới; đó là một khoảng thời gian quý giá để đối diện với bản thân và lắng nghe tiếng nói nội tâm của mình.)
    
  5. 孤立こりつたんひととのつながりがない状態じょうたいすのにたいし、孤独こどく自律じりつした個人こじん自分じぶんらしくきるための、ゆたかな時間じかんであると区別くべつしています。

     (Trong khi sự cô lập chỉ đơn thuần là trạng thái không có kết nối với người khác, thì sự cô độc được phân biệt là một khoảng thời gian phong phú để các cá nhân tự chủ sống đúng với bản thân.)
    

Điểm Ngữ Pháp Đã Dùng

  • 〜がちだ: "có xu hướng; dễ bị". Diễn tả một xu hướng, thường là tiêu cực, cho việc gì đó xảy ra hoặc theo một cách nhất định.

Ví dụ từ đoạn văn: 「られがちです」 (có xu hướng bị nhìn nhận)

  • 〜わけではない: "Không có nghĩa là...; không phải là trường hợp...". Dùng để phủ nhận một phần hoặc hoàn toàn điều gì đó đã được nêu hoặc ngụ ý trước đó.

Ví dụ từ đoạn văn: 「わるめんばかりではありません」 (nó không nhất thiết chỉ có những mặt xấu)

  • 〜のではないだろうか: "Tôi tự hỏi liệu có phải là...; Tôi nghĩ có lẽ là...". Dùng để diễn tả một phỏng đoán hoặc ý kiến một cách nhẹ nhàng, mời gọi sự đồng tình hoặc xem xét.

Ví dụ từ đoạn văn: 「うすれているのではないでしょうか」 (có lẽ đang ngày càng phai nhạt)

  • 〜者も少なくない / 〜人も少なくありません: "không ít người; nhiều người". Một cách diễn đạt phổ biến cấp độ N1/N2 có nghĩa là "có nhiều người..." hoặc "không ít người...".

Ví dụ từ đoạn văn: 「かす**ひとすくなくありません**」 (không ít cá nhân tận dụng)

  • 〜に没頭する (ぼっとうする): "đắm mình vào; say mê". Diễn tả việc bị cuốn hút sâu sắc vào điều gì đó.

Ví dụ từ đoạn văn: 「読書どくしょ没頭ぼっとうしたり」 (đắm mình vào đọc sách)

  • 〜にとって: "đối với; từ góc độ của". Chỉ ra một quan điểm hoặc một người thụ hưởng.

Ví dụ từ đoạn văn: 「彼女かのじょにとって」 (đối với cô ấy)

  • 〜というよりむしろ: "thay vì...; hơn là...". Dùng để làm rõ hoặc sửa chữa một phát biểu trước đó bằng cách đưa ra một mô tả chính xác hơn.

Ví dụ từ đoạn văn: 「孤立こりつというよりむしろ」 (thay vì chỉ là sự cô lập đơn thuần)

Share:

Bài viết liên quan