Bài đọc
「憲法改正についてどう思いますか?」
Tại bàn ăn tối, người bạn Tanaka của tôi đã mở lời như vậy.
Tôi suy nghĩ một chút rồi trả lời: 「うーん、簡単な問題ではないですよね。特に第九条を巡る議論は複雑です」 (Ừm, đây không phải là một vấn đề đơn giản nhỉ? Đặc biệt là cuộc tranh luận xoay quanh Điều 9 rất phức tạp).
Sato, một người bạn khác, vừa gật đầu vừa nói: 「確かに。安全保障環境の変化を考えると、改正の必要性を唱える声も理解できます。しかし、これは日本の平和主義の根幹に関わること。だからこそ、慎重な議論が不可欠です。」 (Đúng vậy. Khi xem xét những thay đổi trong môi trường an ninh, tôi có thể hiểu được những tiếng nói ủng hộ sự cần thiết phải sửa đổi. Tuy nhiên, đây là vấn đề liên quan đến nền tảng của chủ nghĩa hòa bình Nhật Bản. Chính vì vậy, một cuộc thảo luận thận trọng là điều không thể thiếu).
Tanaka tiếp lời: 「手続き的にもハードルは非常に高い。衆参両院で三分の二以上の賛成を得て、さらに国民投票で過半数の賛成が必要となります。国民の理解と支持なしには、決して実現しないでしょうね。」 (Về mặt thủ tục, các rào cản cũng rất cao. Cần phải có sự chấp thuận của hơn hai phần ba số thành viên tại cả hai viện của Quốc hội, và sau đó là đa số phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý quốc gia. Nếu không có sự hiểu biết và ủng hộ của người dân, điều này chắc chắn sẽ không bao giờ thành hiện thực).
Tôi đáp lại: 「そうですね。国民が十分に議論に参加し、それぞれの意見を表明できるような環境が重要です。感情論ではなく、冷静な分析に基づいた議論が求められます。」 (Đúng vậy. Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường mà người dân có thể tham gia đầy đủ vào cuộc thảo luận và bày tỏ ý kiến của mình. Cần có những cuộc thảo luận dựa trên phân tích bình tĩnh, chứ không phải tranh luận cảm tính).
Sato kết luận: 「最終的には、将来の日本のあり方を決める重要な選択です。多角的な視点から深く掘り下げて考えるべき問題ですね。」 (Cuối cùng, đây là một quyết định quan trọng sẽ định hình tương lai của Nhật Bản. Đây là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng từ nhiều góc độ).
Danh sách Từ vựng
憲法改正 (HIẾN PHÁP CẢI CHÍNH - kenpou kaisei) — Cải cách hiến pháp
第九条 (ĐỆ CỬU ĐIỀU - daikyuujou) — Điều 9 (của Hiến pháp Nhật Bản)
議論 (NGHỊ LUẬN - giron) — Cuộc tranh luận, thảo luận
複雑 (PHỨC TẠP - fukuzatsu) — Phức tạp
安全保障環境 (AN TOÀN BẢO CHƯỚNG HOÀN CẢNH - anzen hoshou kankyou) — Môi trường an ninh
平和主義 (BÌNH HÒA CHỦ NGHĨA - heiwashugi) — Chủ nghĩa hòa bình
根幹 (CĂN CÁN - konkan) — Cốt lõi, nền tảng
慎重 (THẬN TRỌNG - shinchou) — Thận trọng, cẩn thận
不可欠 (BẤT KHẢ KHUYẾT - fukaketsu) — Không thể thiếu, thiết yếu
衆参両院 (CHÚNG THAM LƯỠNG VIỆN - shuusan ryouin) — Cả hai viện của Quốc hội (Hạ viện và Thượng viện)
国民投票 (QUỐC DÂN ĐẦU PHIẾU - kokumin touhyou) — Trưng cầu dân ý quốc gia
過半数 (QUÁ BÁN SỐ - kahansuu) — Đa số
ハードル (haadoru) — Rào cản (từ mượn, thường dùng để chỉ thách thức)
感情論 (CẢM TÌNH LUẬN - kanjouron) — Lập luận cảm tính
多角的視点 (ĐA GIÁC ĐÍCH THỊ ĐIỂM - takakuteki shiten) — Quan điểm đa chiều
Bản dịch tiếng Việt
"Bạn nghĩ gì về cải cách hiến pháp?"
Người bạn Tanaka của tôi đã bắt đầu cuộc trò chuyện tại bàn ăn tối.
Tôi dừng lại, suy nghĩ và trả lời, "Ừm, đây không phải là một vấn đề dễ dàng, phải không? Đặc biệt là cuộc tranh luận xoay quanh Điều 9 rất phức tạp."
Sato, một người bạn khác, gật đầu và nói thêm, "Quả thật. Khi xem xét những thay đổi trong môi trường an ninh, có thể hiểu được tại sao một số người ủng hộ cải cách. Tuy nhiên, vấn đề này liên quan đến chính nền tảng của chủ nghĩa hòa bình Nhật Bản, điều này làm cho việc thảo luận thận trọng trở nên hoàn toàn thiết yếu."
Tanaka tiếp lời, "Về mặt thủ tục, các rào cản rất cao. Nó đòi hỏi sự chấp thuận của đa số hai phần ba tại cả hai viện của Quốc hội, và sau đó là đa số phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý quốc gia. Nếu không có sự hiểu biết và ủng hộ của công chúng, nó sẽ không bao giờ được thực hiện."
Tôi đáp lại, "Đúng vậy. Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường nơi công chúng có thể tham gia đầy đủ vào cuộc tranh luận và bày tỏ ý kiến của mình. Chúng ta cần những cuộc thảo luận dựa trên phân tích bình tĩnh, chứ không phải tranh luận cảm tính."
Sato kết luận, "Cuối cùng, đây là một quyết định quan trọng sẽ định hình con đường tương lai của Nhật Bản. Đó là một vấn đề đòi hỏi sự cân nhắc sâu sắc từ nhiều góc độ."
Kiểm tra mức độ hiểu
- 友人たちは何について議論していましたか?
Bạn bè đã thảo luận về điều gì?
- 私は特にどの問題が複雑だと考えていますか?
Vấn đề đặc biệt nào mà người kể chuyện cho là phức tạp?
- 佐藤さんが改正に慎重な議論が不可欠だと言う理由は何ですか?
Lý do Sato nói rằng thảo luận thận trọng là không thể thiếu đối với việc cải cách là gì?
- 憲法改正の手続きには、どのような賛成が必要ですか?
Loại chấp thuận nào là cần thiết cho quy trình cải cách hiến pháp?
- 国民に求められる議論の質について、私はどのように述べていますか?
Về chất lượng thảo luận cần thiết từ công chúng, người kể chuyện đã nói gì?
Trả lời
- 友人たちは憲法改正について議論していました。
Bạn bè đã thảo luận về việc sửa đổi hiến pháp.
- 私は特に第九条を巡る議論が複雑だと考えています。
Người kể chuyện đặc biệt cho rằng cuộc tranh luận xoay quanh Điều 9 là phức tạp.
- 日本の平和主義の根幹に関わることだから、慎重な議論が不可欠だと佐藤さんは言っています。
Sato nói rằng cuộc thảo luận thận trọng là không thể thiếu vì nó liên quan đến nền tảng của chủ nghĩa hòa bình Nhật Bản.
- 憲法改正の手続きには、衆参両院で三分の二以上の賛成、そして国民投票で過半数の賛成が必要です。
Đối với quy trình sửa đổi hiến pháp, cần có sự chấp thuận của hai phần ba số thành viên tại cả hai viện của Quốc hội và đa số phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý quốc gia.
- 私は、国民が十分に議論に参加し、それぞれの意見を表明できるような環境が重要で、感情論ではなく、冷静な分析に基づいた議論が求められると述べています。
Người kể chuyện nói rằng điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường nơi công chúng có thể tham gia đầy đủ vào cuộc thảo luận và bày tỏ ý kiến của mình, và rằng cần có những cuộc thảo luận dựa trên phân tích bình tĩnh, chứ không phải tranh luận cảm tính.
Điểm Ngữ pháp
〜についてどう思いますか? (ni tsuite dou omoimasu ka?): Là cách diễn đạt để hỏi ý kiến hoặc suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 「憲法改正についてどう思いますか?」 (Bạn nghĩ gì về cải cách hiến pháp?)
〜を巡る (o meguru): Được sử dụng để chỉ ra rằng một cuộc thảo luận hoặc tình huống đang diễn ra "xoay quanh" hoặc "liên quan đến" một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 「第九条を巡る議論」 (cuộc tranh luận xoay quanh Điều 9).
〜を考えると (o kangaeru to): Có nghĩa là "khi xem xét tình hình hoặc sự thật là...", ngụ ý rằng một tiền đề hoặc điều kiện nào đó ảnh hưởng đến phát biểu sau đó. Ví dụ: 「安全保障環境の変化を考えると」 (Khi xem xét những thay đổi trong môi trường an ninh).
〜が不可欠だ (ga fukaketsu da): Có nghĩa là "tuyệt đối cần thiết", "không thể thiếu", nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của một vấn đề. Ví dụ: 「慎重な議論が不可欠だ」 (Thảo luận thận trọng là không thể thiếu).
〜なしには (nashi ni wa): Có nghĩa là "nếu không có...", chỉ ra rằng nếu một điều kiện không được đáp ứng, kết quả sau đó sẽ không đạt được. Ví dụ: 「国民の理解と支持なしには、決して実現しない」 (Nếu không có sự hiểu biết và ủng hộ của người dân, điều này chắc chắn sẽ không bao giờ thành hiện thực).
〜に基づいた (ni motozuita): Có nghĩa là "dựa trên...", "lấy... làm cơ sở", làm rõ cơ sở hoặc nền tảng của hành động, thảo luận, khái niệm, v.v. Ví dụ: 「冷静な分析に基づいた議論」 (thảo luận dựa trên phân tích bình tĩnh).
〜べきだ (beki da): Biểu thị sự khuyến nghị mạnh mẽ, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên phải làm, có nghĩa là "nên làm", "đương nhiên phải làm". Ví dụ: 「深く掘り下げて考えるべき問題」 (một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng).