N1

Thảo luận về một bài phát biểu chính trị

🔊 Listen

Tình huống

Ông Tanaka (ĐIỀN TRUNG) và bà Yamada (SƠN ĐIỀN) là bạn từ thời đại học, hiện tại mỗi người đang hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Vừa qua, bài diễn thuyết của một chính trị gia nào đó đã trở thành chủ đề nóng hổi trong dư luận. Vậy nên, lần này, chúng ta hãy cùng xem cảnh hai người họ trao đổi ý kiến về nội dung bài diễn thuyết đó. Qua cuộc trò chuyện này, chúng ta hãy học cách diễn đạt suy nghĩ của bản thân về các vấn đề xã hội (XÃ HỘI VẤN ĐỀ) và chính trị (CHÍNH TRỊ) một cách hợp lý và lịch sự bằng tiếng Nhật.

Hội thoại

Tanaka: Yamada, kinō no marumaru giin no enzetsu, mita? Nakanaka shōgeki-teki datta ne.

Tanaka: Yamada, cậu có xem bài diễn thuyết (DIỄN THUYẾT) của nghị sĩ (NGHỊ SĨ) XX hôm qua không? Nó khá sốc (XUNG KÍCH ĐÍCH) đấy nhỉ?

Yamada: Ā, mita yo. Masaka asoko made fumikonda hatsugen o suru to wa ne. Kanari butsugi o kamashisō da kedo.

Yamada: À, tớ có xem. Không ngờ ông ấy lại đưa ra những phát ngôn (PHÁT NGÔN) táo bạo đến thế, nhỉ? Chắc là sẽ gây ra khá nhiều tranh cãi (VẬT NGHỊ) đây.

Tanaka: Mattaku dōkan da yo. Toku ni, genjō no seisaku ni taisuru hihan no surudosa ni wa, omowazu unazuite shimatta bubun mo atta na.

Tanaka: Tớ hoàn toàn đồng ý (ĐỒNG CẢM). Đặc biệt là sự sắc bén trong lời chỉ trích (PHÊ PHÁN) của ông ấy đối với các chính sách (CHÍNH SÁCH) hiện hành, có những đoạn tớ không thể không gật đầu.

Yamada: Kare no iu koto ni wa ichiri aru to wa omounda. Tada, gutaiteki na kaizensaku ni tsuite wa, yaya chūshō-teki sugiru kirai ga atta yō ni kanjita kedo.

Yamada: Tớ nghĩ lời ông ấy nói cũng có lý (NHẤT LÝ). Tuy nhiên, về các giải pháp (CẢI THIỆN SÁCH) cụ thể (CỤ THỂ ĐÍCH), tớ cảm thấy nó hơi trừu tượng (TRỪU TƯỢNG ĐÍCH) quá.

Tanaka: Tashika ni, sono ten wa inamenai ne. Risōron o kakageru dake de wa naku, dō jitsugen suru no ka, sono purosesu o meikaku ni shimeshite hoshikatta tokoro da.

Tanaka: Đúng vậy, điều đó quả thực không thể phủ nhận (PHỦ NHẬN). Thay vì chỉ nêu ra những lý tưởng (LÝ TƯỞNG LUẬN), tớ mong ông ấy đã chỉ rõ cách thức thực hiện (THỰC HIỆN) và quá trình đó như thế nào.

Yamada: Sore ni shitemo, chōshū no hannō wa sugokatta ne. Kaijō no nekki ga terebi goshi ni mo tsutawatte kuru yō datta. Shiji-sō no nekkyō-buri ga ukagaeru.

Yamada: Dù sao thì, phản ứng (PHẢN ỨNG) của khán giả (THÍNH CHÚNG) thật tuyệt vời, nhỉ? Sự hừng hực nhiệt huyết (NHIỆT KHÍ) trong hội trường dường như truyền qua cả màn hình TV. Có thể thấy rõ sự cuồng nhiệt của những người ủng hộ ông ấy.

Tanaka: Sō da ne. Are dake no nekkyō-teki na shiji o eteiru no wa, genjō ni fuman o kakaeru kokumin ga ooi koto no uragaeshi to ieru n ja nai kana.

Tanaka: Đúng vậy. Việc ông ấy nhận được sự ủng hộ (CHI TRÌ) cuồng nhiệt như thế có thể nói là mặt trái (LÝ PHẢN) của việc có nhiều người dân (QUỐC DÂN) bất mãn (BẤT MÃN) với tình hình hiện tại (HIỆN TRẠNG).

Yamada: Un, sore wa aru ne. Kare no kotoba wa, ooku no hitobito no bakuzen to shita fuman ya fuan o daiben shiteiru yō ni kikoeta. Sono kyōkanryoku koso, kare no tsuyomi nanoka mo shirenai.

Yamada: Ừ, đúng là vậy. Lời nói của ông ấy nghe như đang đại diện (ĐẠI BIỆN) cho sự bất mãn (BẤT MÃN) và lo lắng (BẤT AN) mơ hồ (MẠC NHIÊN) của nhiều người. Chính khả năng đồng cảm đó có thể là thế mạnh của ông ấy.

Tanaka: Towa ie, ano kageki na kotobazukai wa shinpai na ten mo aru ne. Shakai no bundan o maneki-kanenai moroha no tsurugi demo aru kara. Reisei na giron o sogai suru kanōsei mo haran deiru. Dakara, shinchō ni mimamoru hitsuyō ga aru darō.

Tanaka: Tuy nhiên, cách dùng từ ngữ cực đoan (QUÁ KÍCH) đó cũng có những điểm đáng lo ngại (TÂM PHỐI). Nó là con dao hai lưỡi (SONG NHẬP KIẾM) có thể dẫn đến sự chia rẽ (PHÂN ĐOẠN) trong xã hội (XÃ HỘI). Nó cũng tiềm ẩn khả năng cản trở (TỔ HẠI) một cuộc tranh luận (NGHỊ LUẬN) bình tĩnh. Vì vậy, chúng ta cần theo dõi một cách thận trọng (THẬN TRỌNG).

Yamada: Mattaku sono tōri da ne. Kare no messēji ga kensetsu-teki na taiwa ni tsunagaru no ka, muyō na tairitsu o umu no ka. Kongo no dōkō ga chūmoku sareru ne.

Yamada: Cậu nói hoàn toàn đúng. Liệu thông điệp của ông ấy sẽ dẫn đến đối thoại (ĐỐI THOẠI) mang tính xây dựng (KIẾN THIẾT ĐÍCH) hay tạo ra xung đột không cần thiết. Diễn biến (ĐỘNG HƯỚNG) trong tương lai (HẬU LAI) của ông ấy sẽ được chú ý (CHÚ MỤC) đấy.

Từ vựng trọng điểm

giin

— Nghị sĩ (NGHỊ SĨ); ủy viên hội đồng

enzetsu

— Bài diễn thuyết (DIỄN THUYẾT) (đặc biệt là chính trị)

shōgeki-teki

— Gây sốc (XUNG KÍCH ĐÍCH); có tác động lớn

butsugi o kamasu

— Gây tranh cãi (VẬT NGHỊ)

seisaku

— Chính sách (CHÍNH SÁCH)

ichiri aru

— Có lý (NHẤT LÝ); đúng một phần

chūshō-teki

— Trừu tượng (TRỪU TƯỢNG ĐÍCH)

inamenai

— Không thể phủ nhận (PHỦ NHẬN); không thể chối cãi

risōron

— Chủ nghĩa lý tưởng (LÝ TƯỞNG LUẬN); lập luận lý thuyết

chōshū

— Khán giả (THÍNH CHÚNG)

bakuzen to shita

— Mơ hồ (MẠC NHIÊN); không rõ ràng

daiben suru

— Thay mặt nói (ĐẠI BIỆN); đại diện

moroha no tsurugi

— Con dao hai lưỡi (SONG NHẬP KIẾM)

bundan

— Sự chia rẽ (PHÂN ĐOẠN); sự phân khúc

kensetsu-teki

— Mang tính xây dựng (KIẾN THIẾT ĐÍCH)

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜まで踏み込む (~made fumikomu): Cấu trúc 「〜に踏み込む」 hoặc 「〜まで踏み込む」 có nghĩa là "đi sâu vào bản chất của một sự việc hoặc tình huống nào đó" hoặc "đề cập một cách táo bạo". Trong đoạn hội thoại này, nó được dùng dưới dạng 「あそこまで踏み込んだ発言」, diễn tả việc "đưa ra những phát ngôn sâu sắc và táo bạo đến mức đó".
  • 〜きらいがある (~kirai ga aru): Đây là một cách diễn đạt mang ý nghĩa "có khuynh hướng", "có tính chất", và chủ yếu được dùng để nói về những khuynh hướng không tốt. Câu ví dụ 「抽象的すぎるきらいがある」 thể hiện rằng "có khuynh hướng (không mong muốn) là quá trừu tượng (TRỪU TƯỢNG ĐÍCH)".
  • 〜否めない (~inamenai): Đây là một cách diễn đạt hơi trang trọng, mang ý nghĩa "không thể phủ nhận (PHỦ NHẬN)", "không thể không công nhận". Trong cuộc trò chuyện, 「その点は否めない」 có nghĩa là "điểm đó không thể không công nhận".
  • 〜裏返しとも言える (~uragaeshi to mo ieru): Dưới dạng 「AはBの裏返しだ」, nó thể hiện sắc thái "A là mặt trái hoặc nguyên nhân ngược lại của B". Trong cuộc trò chuyện, cách diễn đạt 「現状への不満の裏返し」 được sử dụng để chỉ sự diễn giải rằng "chính vì có sự bất mãn (BẤT MÃN) với tình hình hiện tại (HIỆN TRẠNG) nên mới có sự ủng hộ (CHI TRÌ) cuồng nhiệt".
  • 〜ともすれば (tomo sureba): Tương tự như 「もしそうすれば」 hay 「ともすると」, đây là cách diễn đạt gợi ý khả năng dẫn đến một kết quả không tốt, với ý nghĩa "tùy thuộc vào trường hợp" hoặc "có xu hướng dễ dàng làm gì đó".
  • 〜かねない (~kanenai): Tương tự như 「〜する可能性がある」 hay 「〜しかねない」, nó biểu thị khả năng xảy ra một điều không tốt. Trong cuộc trò chuyện, 「招きかねない」 mang ý nghĩa "có khả năng gây ra (và điều đó không mong muốn)".

Ghi chú văn hóa

Trong các phát ngôn chính trị (CHÍNH TRỊ NGÔN THUYẾT) của Nhật Bản, những bài phát biểu công khai trực tiếp và mang tính chỉ trích, hay những phát ngôn được gọi là "gây tranh cãi" (物議を醸す - butsugi o kamasu), đôi khi lại thu hút được sự ủng hộ (CHI TRÌ) cuồng nhiệt. Tuy nhiên, đồng thời chúng cũng thường xuyên bị tiếp nhận một cách thận trọng (THẬN TRỌNG).

Việc bày tỏ ý kiến mạnh mẽ là điều không thể thiếu trong các cuộc tranh luận dân chủ (DÂN CHỦ NGHỊ LUẬN). Mặt khác, toàn xã hội (XÃ HỘI) có xu hướng coi trọng "hòa hợp" (和 - wa) và tránh những xung đột không cần thiết (BẤT YẾU ĐỐI LẬP).

Do đó, một chính trị gia (CHÍNH TRỊ GIA) có những phát ngôn "cực đoan" (過激な - kageki na) có thể nhận được sự ủng hộ (CHI TRÌ) nồng nhiệt từ những tầng lớp bất mãn (BẤT MÃN) với hiện trạng (HIỆN TRẠNG). Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với rủi ro bị xa lánh bởi những tầng lớp rộng lớn hơn, những người ôn hòa và coi trọng việc đạt được sự đồng thuận.

Cuộc trò chuyện của ông Tanaka (ĐIỀN TRUNG) và bà Yamada (SƠN ĐIỀN) cho thấy sự nhận thức về cả tính chính đáng của lời chỉ trích lẫn những mối nguy tiềm tàng từ việc sử dụng từ ngữ có thể gây chia rẽ (PHÂN ĐOẠN). Điều này có thể nói là đã nắm bắt rất tốt sắc thái của văn hóa chính trị (CHÍNH TRỊ VĂN HÓA) Nhật Bản.

Ngoài ra, ngay cả trong cuộc trò chuyện giữa bạn bè, khi đề cập đến các chủ đề nghiêm túc như chính trị (CHÍNH TRỊ), việc sử dụng một mức độ lịch sự và các cách diễn đạt gián tiếp là điều phổ biến. Ngữ pháp (NGỮ PHÁP) và từ vựng (TỪ VỰNG) cấp độ N1 mà ông Tanaka (ĐIỀN TRUNG) và bà Yamada (SƠN ĐIỀN) sử dụng cho thấy một cách tiếp cận phân tích và thận trọng, chứ không chỉ là một cuộc tranh luận cảm tính. Những cách diễn đạt như 「〜ではないかと思う」 hay 「〜きらいがある」 phản ánh phong cách giao tiếp độc đáo của tiếng Nhật, đó là không khẳng định dứt khoát quan điểm cá nhân mà còn cân nhắc đến các góc nhìn khác.

Thực hành

Dựa trên cuộc hội thoại này, hãy cùng luyện tập bằng nhiều phương pháp khác nhau.

  • Đóng vai (Role-playing): Hãy lần lượt đóng vai ông Tanaka (ĐIỀN TRUNG) và bà Yamada (SƠN ĐIỀN). Bạn có thể luyện tập cách đưa ra ý kiến, đồng ý (ĐỒNG Ý) hay phản bác (PHẢN BÁC) đối phương trong khi vẫn giữ thái độ tôn trọng. Luyện tập nói với cảm xúc cũng rất quan trọng.

  • Bài tập thay thế (Substitution drills): Hãy thử thay thế các từ khóa dưới đây bằng những từ khác để tạo ra một cuộc hội thoại mới.

  • Thử thay thế 「〇〇議員の演説」 bằng một chủ đề chính trị (CHÍNH TRỊ) khác như 「政府の新しい経済政策」 (chính sách kinh tế (KINH TẾ CHÍNH SÁCH) mới của chính phủ) hoặc 「教育改革案」 (dự thảo cải cách giáo dục (GIÁO DỤC CẢI CÁCH ÁN)).

  • Thay thế 「衝撃的だった」 bằng những cảm nhận khác như 「考えさせられた」 (khiến tôi phải suy nghĩ), 「共感できた」 (có thể đồng cảm (CỘNG CẢM)), 「違和感があった」 (cảm thấy có gì đó không ổn).

  • Thay thế 「具体的な改善策」 bằng những cụm từ diễn tả các khía cạnh khác của chính sách (CHÍNH SÁCH) như 「財源の確保」 (đảm bảo nguồn tài chính), 「長期的なビジョン」 (tầm nhìn dài hạn), 「国民への説明責任」 (trách nhiệm giải trình trước quốc dân (QUỐC DÂN)).

  • Biến thể tình huống (Situation variations): Nếu bài diễn thuyết (DIỄN THUYẾT) của chính trị gia (CHÍNH TRỊ GIA) này rất ôn hòa và đề cao sự hợp tác, cuộc trò chuyện sẽ thay đổi như thế nào? Hãy thử giả định như vậy và tạo lại một cuộc hội thoại. Ngoài ra, nếu ông Tanaka (ĐIỀN TRUNG) và bà Yamada (SƠN ĐIỀN) là những người ủng hộ (CHI TRÌ) các đảng phái (CHÍNH ĐẢNG) hoàn toàn khác nhau, bạn nghĩ họ sẽ trao đổi ý kiến như thế nào?

Share:

Bài viết liên quan