Tình huống
Hai đồng nghiệp, anh Tanaka và anh Yamada, đang tham dự một hội nghị công nghệ. Anh Yamada vừa kết thúc bài phát biểu khai mạc, và anh Tanaka đã đến gặp anh Yamada để chia sẻ cảm nghĩ và phản hồi về bài diễn thuyết đó. Cuộc trò chuyện này nhằm mục đích trao đổi những ý kiến đóng góp mang tính xây dựng, từ góc độ chuyên môn, về nội dung, cấu trúc và cách thức trình bày của bài phát biểu.
Đối thoại
田中: 先程の基調講演、お疲れ様でした。大変、興味深く拝聴いたしました。
Tanaka: Sakihodo no kichō kōen, otsukaresama deshita. Taihen, kyōmibukaku haichō itashimashita.
Anh Tanaka: Yamada-san, bài phát biểu khai mạc (CƠ ĐIỆU GIẢNG) của anh lúc nãy thật tuyệt vời. Tôi đã lắng nghe rất hứng thú.
山田: 田中さん、わざわざありがとうございます。至らぬ点も多々あったかと存じますが、お聞き苦しい点はございませんでしたか。
Yamada: Tanaka-san, wazawaza arigatō gozaimasu. Itaranu ten mo tata atta ka to zonjimasu ga, okikigurushii ten wa gozaimasen deshita ka.
Anh Yamada: Tanaka-san, cảm ơn anh đã bận tâm đến. Tôi chắc rằng có nhiều điểm thiếu sót (CHÍ ĐIỂM) (ĐA ĐA), nhưng có điều gì khó theo dõi không ạ?
田中: いえいえ、そのようなことはございません。むしろ、多岐にわたる論点を網羅しつつも、核心を突いた内容で、聴衆の心を捉えていたと思います。特に、最新のデータを踏まえた分析は示唆に富んでいました。
Tanaka: Ie ie, sono yō na koto wa gozaimasen. Mushiro, taki ni wataru ronten o mōra shitsutsu mo, kakushin o tsuita naiyō de, chōshū no kokoro o toraete ita to omoimasu. Tokuni, saishin no dēta o fumaeta bunseki wa shisa ni tonde imashita.
Anh Tanaka: Ồ không, hoàn toàn không có chuyện đó. Ngược lại, tôi nghĩ bài nói đã thực sự thu hút khán giả (THÍNH CHÚNG). Dù bao quát nhiều luận điểm (LUẬN ĐIỂM) đa dạng (ĐA KỲ) (VÕNG LA), nội dung vẫn đi thẳng vào trọng tâm (HẠCH TÂM). Đặc biệt, phần phân tích (PHÂN TÍCH) dựa trên dữ liệu mới nhất của anh rất sâu sắc (THỊ TỎA).
山田: そのように仰っていただけると光栄です。忌憚のないご意見を伺えればと存じますので、率直なご感想をお聞かせいただけますか。
Yamada: Sono yō ni osshatte itadakeru to kōei desu. Kitan no nai go-iken o ukagaereba to zonjimasu node, sotchoku na go-kansō o okikase itadakemasu ka.
Anh Yamada: Tôi rất vinh dự (QUANG VINH) khi nghe anh nói vậy. Tôi sẽ rất biết ơn nếu anh có thể chia sẻ những ấn tượng (CẢM TƯỞNG) thẳng thắn (SUẤT TRỰC) của mình. Xin anh cứ cho tôi biết ý kiến (Ý KIẾN) thành thật (KỊ ĐAN).
田中: はい、承知いたしました。僭越ながら、一点だけ申し上げますと、講演全体の構成は素晴らしかったものの、特定の技術についての説明の部分が、少々だけ専門的すぎて、聴衆によっては理解が追いつかなかったかもしれません。もし可能であれば、あの部分をもう少し噛み砕いて説明していただけると、さらに万人に響いたかと存じます。
Tanaka: Hai, shōchi itashimashita. Sen’etsu nagara, itten dake mōshiagemasu to, kōen zentai no kōsei wa subarashikatta mono no, tokutei no gijutsu ni tsuite no setsumei no bubun ga, shōshō dake senmonteki sugite, chōshū ni yotte wa rikai ga oitsukanakatta kamoshiremasen. Moshi kanō de areba, ano bubun o mō sukoshi kamikudaite setsumei shite itadakeru to, sara ni bannin ni hibiita ka to zonjimasu.
Anh Tanaka: Vâng, tôi đã rõ (THỪA TRI). Nếu tôi mạo muội (TIẾM VIỆT) đề cập một điểm nhỏ: cấu trúc (CẤU THÀNH) tổng thể của bài nói thật tuyệt vời. Tuy nhiên, phần giải thích (THUYẾT MINH) về một công nghệ (KỸ THUẬT) cụ thể (ĐẶC ĐỊNH) có lẽ hơi quá chuyên sâu (CHUYÊN MÔN ĐÍCH). Điều này có thể đã khiến một số khán giả (THÍNH CHÚNG) khó theo dõi. Nếu phần đó được giải thích đơn giản (GIẢI THÍCH) hơn một chút, tôi tin rằng nó sẽ tạo được sự đồng cảm với nhiều đối tượng (VẠN NHÂN) hơn nữa.
山田: なるほど、ごもっともなご指摘です。私としては深掘りしたつもりでしたが、聴衆の知識レベルの幅を考慮する点が不足していました。次回への貴重な教訓とさせていただきます。
Yamada: Naruhodo, gomottomo na goshiteki desu. Watashi to shite wa fukabori shita tsumori deshita ga, chōshū no chishiki reberu no haba o kōryo suru ten ga fusoku shite imashita. Jikai e no kichō na kyōkun to sasete itadakimasu.
Anh Yamada: Tôi hiểu rồi, đó là một góp ý (CHỈ TRÍCH) rất xác đáng. Ý của tôi là muốn giải thích sâu hơn, nhưng tôi đã bỏ qua việc cần cân nhắc (KHẢO LƯỢNG) mức độ kiến thức (TRI THỨC) đa dạng của khán giả (THÍNH CHÚNG). Tôi chắc chắn sẽ coi đây là một bài học (GIÁO HUẤN) quý báu (QUÝ TRỌNG) cho những buổi thuyết trình sắp tới.
田中: また、質疑応答の際の、どんな質問にも丁寧かつ的確に答えていらっしゃる姿勢は見事でした。あの時間こそ、山田さんの専門性が際立っていたかと。
Tanaka: Mata, shitsugi ōtō no sai no, donna shitsumon ni mo teinei katsu tekikaku ni kotaete irassharu shisei wa migoto deshita. Ano jikan koso, Yamada-san no senmonsei ga kiwadatte ita ka to.
Anh Tanaka: Ngoài ra, phong thái (TƯ THẾ) của anh trong buổi hỏi đáp (CHẤT NGHI ỨNG ĐÁP), khi trả lời mọi câu hỏi một cách lịch sự (ĐINH NINH) và chính xác (ĐÍCH XÁC), thật đáng khen ngợi. Tôi tin rằng chính trong khoảng thời gian đó, sự chuyên môn (CHUYÊN MÔN TÍNH) của anh Yamada đã thực sự nổi bật (TẾ LẬP).
山田: ありがとうございます。予期せぬ質問も多かったので、少々戸惑う場面もありましたが、なんとか乗り切れて良かったです。
Yamada: Arigatō gozaimasu. Yokisenu shitsumon mo ōkatta node, shōshō tomadou bamen mo arimashita ga, nantoka norikirete yokatta desu.
Anh Yamada: Cảm ơn anh. Cũng có nhiều câu hỏi bất ngờ (DỰ KÌ) nên tôi đã có lúc hơi lúng túng (HỘ ĐOẠN). Tuy nhiên, tôi mừng là mình đã xoay sở (THỪA THIẾT) vượt qua được.
田中: それから、プレゼンテーション資料のデザインも洗練されていて、視覚的にも非常に分かりやすかったですね。ああいった細部への配慮も、聴衆の理解を助けたと思います。
Tanaka: Sorekara, purezentēshon shiryō no dezain mo senren sarete ite, shikakuteki ni mo hijō ni wakariyasukatta desu ne. A itta saibu e no hairyo mo, chōshū no rikai o tasuketa to omoimasu.
Anh Tanaka: Hơn nữa, thiết kế tài liệu (TƯ LIỆU) thuyết trình của anh cũng rất tinh tế (TẨY LUYỆN) và dễ hiểu về mặt trực quan (THỊ GIÁC ĐÍCH). Tôi nghĩ rằng sự quan tâm đến từng chi tiết (TẾ BỘ) như vậy cũng đã giúp khán giả (THÍNH CHÚNG) dễ nắm bắt hơn.
山田: 資料作成には時間をかけた甲斐がありました。今後も、聴衆の皆さんに満足していただけるよう、内容も表現も一層精進していきたいと思います。
Yamada: Shiryō sakusei ni wa jikan o kaketa kai ga arimashita. Kongo mo, chōshū no minasan ni manzoku shiteいただける yō, naiyō mo hyōgen mo issō shōjin shite ikitai to omoimasu.
Anh Yamada: Việc dành thời gian (THỜI GIAN) chuẩn bị tài liệu (TƯ LIỆU TÁC THÀNH) thật sự rất đáng giá. Trong tương lai (KIM HẬU), tôi sẽ tiếp tục trau dồi (TINH TIẾN) cả nội dung (NỘI DUNG) lẫn cách trình bày (BIỂU HIỆN) để đảm bảo khán giả (THÍNH CHÚNG) hài lòng (MÃN TÚC) nhất có thể.
田中: ぜひ、次の機会も楽しみにしています。本日はありがとうございました。
Tanaka: Zehi, tsugi no kikai mo tanoshimi ni shite imasu. Honjitsu wa arigatō gozaimashita.
Anh Tanaka: Tôi rất mong chờ cơ hội (CƠ HỘI) tiếp theo (THỨ) của anh. Cảm ơn anh rất nhiều vì hôm nay (BỔN NHẬT).
山田: こちらこそ、貴重なご意見をいただき、ありがとうございました。
Yamada: Kochira koso, kichō na go-iken o itadaki, arigatō gozaimashita.
Anh Yamada: Tôi mới là người phải cảm ơn anh vì những ý kiến (Ý KIẾN) đóng góp quý báu (QUÝ TRỌNG).
Từ vựng chính
基調講演
kichō kōen
— Bài phát biểu khai mạc (CƠ ĐIỆU GIẢNG)
拝聴する
haichō suru
— Lắng nghe (kính ngữ) (BÁI THÍNH)
至らぬ点
itaranu ten
— Điểm thiếu sót, chưa đạt (CHÍ ĐIỂM)
多岐にわたる
taki ni wataru
— Đa dạng, bao quát nhiều lĩnh vực (ĐA KỲ)
網羅する
mōra suru
— Bao quát, bao gồm toàn diện (VÕNG LA)
核心を突く
kakushin o tsuku
— Đi thẳng vào trọng tâm, cốt lõi (HẠCH TÂM)
示唆に富む
shisa ni tomu
— Giàu tính gợi mở, sâu sắc (THỊ TỎA)
忌憚のない意見
kitan no nai iken
— Ý kiến thẳng thắn, không e dè (KỊ ĐAN Ý KIẾN)
僭越ながら
sen'etsu nagara
— Xin mạo muội (dùng khi đưa ra lời khuyên không được yêu cầu) (TIẾM VIỆT)
噛み砕く
kamikudaku
— Giải thích đơn giản, dễ hiểu
万人に響く
bannin ni hibiku
— Gây tiếng vang, được mọi người đón nhận (VẠN NHÂN HƯỞNG)
質疑応答
shitsugi ōtō
— Buổi hỏi đáp, phiên vấn đáp (CHẤT NGHI ỨNG ĐÁP)
際立つ
kiwadatsu
— Nổi bật, nổi trội (TẾ LẬP)
精進する
shōjin suru
— Cố gắng, nỗ lực không ngừng (TINH TIẾN)
甲斐がある
kai ga aru
— Đáng giá, đáng công
Ghi chú ngữ pháp
- **〜かと存じます / と存じます (〜かとぞんじます / とぞんじます)**Là thể khiêm nhường (KHIÊM NHƯỢNG NGỮ) của "〜と思います" (tôi nghĩ rằng). Được sử dụng khi trình bày suy nghĩ của bản thân một cách lịch sự (ĐINH NINH) hơn, mang sắc thái "tôi cho rằng/tôi e rằng...".Ví dụ: 「至らぬ点も多々あったかと存じますが…」 (Tôi e rằng đã có nhiều điểm thiếu sót...)
- **〜つつも (〜つつも)**Tương tự như "〜だが" và "〜ながらも", nó diễn tả rằng mặc dù có một sự thật hoặc tình huống (TÌNH HUỐNG) nhất định, nhưng lại có một hành động (HÀNH ĐỘNG) hoặc tình huống (TÌNH HUỐNG) mâu thuẫn hoặc khác biệt. Đây là một cách diễn đạt hơi trang trọng.Ví dụ: 「多岐にわたる論点を網羅しつつも、核心を突いた内容で…」 (Dù bao quát nhiều luận điểm đa dạng, nội dung vẫn đi thẳng vào trọng tâm...)
- **〜を踏まえる (〜をふまえる)**Mang ý nghĩa "dựa trên..." hoặc "xem xét...", được dùng khi đưa ra phán đoán (PHÁN ĐOÁN) hoặc hành động (HÀNH ĐỘNG) dựa trên một sự thật, tình huống (TÌNH HUỐNG) hoặc thông tin (TÌNH BÁO) nhất định.Ví dụ: 「最新のデータを踏まえた分析は示唆に富んでいました。」 (Phân tích của anh, dựa trên dữ liệu mới nhất, rất sâu sắc.)
- **〜に富む (〜にとむ)**Mang ý nghĩa "chứa nhiều..." hoặc "giàu có về...", được dùng với các danh từ trừu tượng (ví dụ: kiến thức (TRI THỨC), kinh nghiệm (KINH NGHIỆM), gợi mở (THỊ TỎA)).Ví dụ: 「分析は示唆に富んでいました。」 (Phân tích đó rất sâu sắc/giàu tính gợi mở.)
- **〜に際して (〜にさいして)**Là một cách diễn đạt trang trọng mang ý nghĩa "khi..." hoặc "nhân dịp...", dùng để chỉ thời điểm một sự kiện (SỰ KIỆN) hoặc tình huống (TÌNH HUỐNG) xảy ra, hoặc ngay trước đó.Ví dụ: 「質疑応答の際も…」 (Cũng trong buổi hỏi đáp...)
- **〜を考慮する (〜をこうりょする)**Mang ý nghĩa "suy nghĩ kỹ về..." hoặc "ghi nhớ...", chỉ việc xem xét các yếu tố cụ thể khi đưa ra quyết định (QUYẾT ĐỊNH) hoặc lập kế hoạch (KẾ HOẠCH).Ví dụ: 「聴衆の知識レベルの幅を考慮する点が不足していました。」 (Tôi đã thiếu sót trong việc cân nhắc mức độ kiến thức đa dạng của khán giả.)
Ghi chú văn hóa
Ở Nhật Bản, đặc biệt trong môi trường kinh doanh (KINH DOANH) và chuyên môn (CHUYÊN MÔN), việc đưa ra phản hồi (feedback) thường rất lịch sự (ĐINH NINH) và gián tiếp (GIÁN TIẾP). Người ta tránh chỉ trích (PHÊ PHÁN) hay phủ định (PHỦ ĐỊNH) trực tiếp. Thay vào đó, hình thức được ưa chuộng là trước tiên cụ thể khen ngợi (KHEN NGỢI) điểm tốt của đối phương, sau đó xen vào những từ khiêm tốn (KHIÊM TỐN) như 「僭越ながら」(xin mạo muội) hoặc 「一点だけ申し上げますと」(xin phép đề cập một điểm nhỏ), rồi mới đưa ra đề xuất cải thiện. Điều này bắt nguồn từ văn hóa coi trọng việc "giữ thể diện" cho người khác (giúp người khác giữ thể diện) (NHAN LẬP).
Bên nhận phản hồi cũng được kỳ vọng thể hiện thái độ (TƯ THẾ) khiêm tốn (KHIÊM TỐN). Để thể hiện sự tôn trọng (KÍNH Ý) đối với đối phương và mong muốn cải thiện trong tương lai (KIM HẬU), họ sẽ đưa ra những lời tự đánh giá như 「至らぬ点も多く」(có nhiều điểm chưa đạt) hoặc những lời tự kiểm điểm (PHẢN TỈNH) như 「貴重な教訓とさせていただきます」(tôi sẽ coi đây là một bài học (GIÁO HUẤN) quý báu (QUÝ TRỌNG)). Dù trong lòng có thể có ý kiến phản bác (PHẢN LUẬN), nhưng tại thời điểm đó, việc tiếp nhận ý kiến của đối phương và bày tỏ lòng biết ơn (CẢM TẠ) được coi là quan trọng (TRỌNG YẾU) để xây dựng mối quan hệ (NHÂN GIAN QUAN HỆ) suôn sẻ.
Thực hành
Dưới đây là một số phương pháp thực hành để giúp bạn hiểu sâu hơn về cuộc hội thoại này và rèn luyện các kỹ năng thực tế.
Đóng vai (Role-playing): Hãy thử thực hành cả vai anh Tanaka (người đưa ra phản hồi) và vai anh Yamada (người nhận phản hồi). Cố gắng nói với cảm xúc (CẢM TÌNH) và ý định (Ý ĐỊNH) phù hợp với từng vai trò (DỊCH CÁT).
Bài tập thay thế (cụm từ khen ngợi): Hãy thử thay thế cụm từ 「示唆に富んでいました」(rất sâu sắc/gợi mở) trong câu của anh Tanaka 「最新のデータを踏まえた分析は示唆に富んでいました」(Phân tích của anh dựa trên dữ liệu mới nhất rất sâu sắc/gợi mở) bằng các cụm từ sau:
「非常に分かりやすかったです」 (Nó rất dễ hiểu)
「斬新な視点でした」 (Đó là một góc nhìn mới lạ (TRẢM TÂN THỊ ĐIỂM))
「具体的な解決策が提示されていました」 (Các giải pháp (GIẢI QUYẾT SÁCH) cụ thể (CỤ THỂ ĐÍCH) đã được trình bày (ĐỀ THỊ))
Bài tập thay thế (đề xuất cải thiện): Hãy thử thay thế cụm từ 「少々だけ専門的すぎた」(có lẽ hơi quá chuyên sâu) trong câu của anh Tanaka 「特定技術の説明の部分が、少々だけ専門的すぎた」(phần giải thích về một công nghệ cụ thể có lẽ hơi quá chuyên sâu) bằng các cụm từ sau:
「時間が少し短く感じられました」 (Thời gian có vẻ hơi ngắn)
「もう少し具体例があると助かりました」 (Sẽ tốt hơn nếu có thêm một vài ví dụ (CỤ THỂ LỆ) cụ thể)
「導入部分がやや長かったかもしれません」 (Phần giới thiệu (ĐẠO NHẬP BỘ PHẦN) có lẽ hơi dài)
Biến thể tình huống (Scenario Variations):
Nếu diễn giả chính là một người trẻ tuổi (NHƯỢC THỦ) còn ít kinh nghiệm, cách phản hồi và lời lẽ của anh Tanaka sẽ thay đổi như thế nào?
Nếu anh Tanaka là cấp trên (THƯỢNG TƯ) của anh Yamada, hoặc ngược lại, anh Yamada là cấp trên của anh Tanaka, sắc thái của cuộc trò chuyện sẽ thay đổi như thế nào?