N1

Thảo luận Triết học

🔊 Listen

Tình huống

田中さんと山田さんは、週末にカフェで偶然再会しました。二人は最近読んだ記事や本の内容について話し始めます。現代社会における幸福の追求、消費主義が人々の価値観に与える影響など、少し哲学的なテーマで意見を交わすことになりました。

Anh Tanaka và chị Yamada tình cờ (TÌNH CỜ) gặp lại nhau ở một quán cà phê vào cuối tuần. Hai người bắt đầu trò chuyện về nội dung những bài báo và cuốn sách họ đã đọc gần đây. Họ đã trao đổi ý kiến về các chủ đề hơi triết học (TRIẾT HỌC), như việc theo đuổi hạnh phúc (HẠNH PHÚC) trong xã hội (XÃ HỘI) hiện đại (HIỆN ĐẠI), và ảnh hưởng của chủ nghĩa (CHỦ NGHĨA) tiêu dùng (TIÊU DỤNG) đến các giá trị (GIÁ TRỊ) của con người.

Đối thoại

Tanaka: Yamada-san, o-genki deshita ka. Gūzen desu ne. Chōdo saikin, aru hon o yonde ite, gendai shakai ni okeru kōfuku no honshitsu ni tsuite kangaete ita tokoro nan desu yo.

Tanaka: Chị Yamada, chị khỏe không? Thật là tình cờ (TÌNH CỜ). Tôi vừa mới đọc một cuốn sách gần đây và đang suy nghĩ về bản chất (BẢN CHẤT) của hạnh phúc (HẠNH PHÚC) trong xã hội (XÃ HỘI) hiện đại (HIỆN ĐẠI) đó.

Yamada: Tanaka-san koso. Ohisashiburi desu. Oya, kōfuku desu ka. Kyōmibukai tēma desu ne. Watashi mo yoku, busshitsuteki na yutakasa to seishinteki na jūjitsukan no aida de kattō o kakaeru koto ga arimasu.

Yamada: Anh Tanaka cũng vậy. Lâu rồi không gặp. Ồ, hạnh phúc (HẠNH PHÚC) ư? Đó là một chủ đề (CHỦ ĐỀ) thú vị (THÚ VỊ) đấy. Tôi cũng thường cảm thấy mâu thuẫn (MÂU THUẪN) giữa sự sung túc về vật chất (VẬT CHẤT) và cảm giác thỏa mãn (THỎA MÃN) về tinh thần (TINH THẦN).

Tanaka: Exactly. In today's consumer society, owning more and comparing oneself to others often become the criteria for happiness, don't they? It wouldn't be an exaggeration to say that advertisements and social media fuel this.

Tanaka: Đúng là như vậy. Trong xã hội (XÃ HỘI) tiêu dùng (TIÊU DỤNG) ngày nay, việc sở hữu (SỞ HỮU) nhiều hơn và so sánh bản thân (BẢN THÂN) với người khác thường trở thành tiêu chí (TIÊU CHÍ) cho hạnh phúc (HẠNH PHÚC), phải không? Không quá lời (QUÁ LỜI) khi nói rằng quảng cáo (QUẢNG CÁO) và mạng xã hội (XÃ HỘI) đang thúc đẩy (THÚC ĐẨY) điều này.

Yamada: Yes, that's very true. People endlessly seek something better. Even if there's satisfaction the moment you acquire something, I wonder what on earth causes that feeling to fade over time.

Yamada: Vâng, đúng là như vậy. Con người (CON NGƯỜI) không ngừng tìm kiếm những điều tốt đẹp hơn. Ngay cả khi có cảm giác thỏa mãn (THỎA MÃN) vào khoảnh khắc (KHOẢNH KHẮC) đạt được điều gì đó, tôi tự hỏi điều gì khiến cảm xúc (CẢM XÚC) đó phai nhạt dần theo thời gian (THỜI GIAN).

Tanaka: I think that's precisely because happiness is relative. It's the difference between feeling content by comparing yourself to others, or being able to find essential value within yourself.

Tanaka: Tôi nghĩ đó chính là vì hạnh phúc (HẠNH PHÚC) mang tính tương đối (TƯƠNG ĐỐI). Đó là sự khác biệt giữa việc cảm thấy hài lòng khi so sánh bản thân (BẢN THÂN) với người khác, hay có thể tìm thấy giá trị (GIÁ TRỊ) bản chất (BẢN CHẤT) bên trong chính mình.

Yamada: Finding value within oneself, you say? It seems difficult, but perhaps that's the ultimate form of happiness. I strongly feel that self-esteem, unswayed by others' evaluations, is indispensable.

Yamada: Tìm thấy giá trị (GIÁ TRỊ) bên trong chính mình ư? Nghe có vẻ khó, nhưng có lẽ đó là hình thái (HÌNH THÁI) hạnh phúc (HẠNH PHÚC) tối thượng (TỐI THƯỢNG). Tôi cảm thấy sâu sắc rằng lòng tự trọng (TỰ TRỌNG), không bị lung lay bởi đánh giá (ĐÁNH GIÁ) của người khác, là điều cần thiết (CẦN THIẾT) không thể thiếu (KHUYẾT).

Tanaka: Exactly. However, I also feel that fostering that self-esteem itself is becoming difficult in modern society. With so much information, maintaining one's own core values is an arduous task, you could say.

Tanaka: Hoàn toàn đúng. Tuy nhiên, tôi cũng cảm thấy việc bồi đắp lòng tự trọng (TỰ TRỌNG) đó đang trở nên khó khăn (KHÓ KHĂN) trong xã hội (XÃ HỘI) hiện đại (HIỆN ĐẠI). Với quá nhiều thông tin (THÔNG TIN), giữ vững giá trị (GIÁ TRỊ) cốt lõi (CỐT LÕI) của bản thân (BẢN THÂN) có thể nói là một việc vô cùng gian nan (GIAN NAN).

Yamada: I agree. The weakening of community ties, unlike in the past, might be one of the factors. When the sense of belonging fades, individuals become more isolated and prone to feeling anxious – this is an unavoidable structure, I'd say.

Yamada: Tôi đồng ý (ĐỒNG Ý). Sự yếu đi của các mối quan hệ cộng đồng (CỘNG ĐỒNG), không như trước đây, có thể là một trong những yếu tố (YẾU TỐ). Khi ý thức (Ý THỨC) thuộc về mờ nhạt, các cá nhân (CÁ NHÂN) trở nên cô lập (CÔ LẬP) hơn và dễ cảm thấy lo lắng (LO LẮNG) – đây là một cấu trúc (CẤU TRÚC) không thể tránh khỏi.

Tanaka: I empathize with that. In the end, happiness is not something to be sought externally, but rather something found through dialogue with one's inner self, would you say?

Tanaka: Tôi đồng cảm (ĐỒNG CẢM) với điều đó. Cuối cùng, hạnh phúc (HẠNH PHÚC) không phải là thứ để tìm kiếm bên ngoài (NGOẠI BỘ), mà là thứ được tìm thấy thông qua đối thoại (ĐỐI THOẠI) với nội tâm (NỘI TÂM) của chính mình, phải không?

Yamada: Indeed. It can be said that in the complex structure of modern society, our discerning eye to identify "essential values" for ourselves is being tested. You've brought up quite a profound topic.

Yamada: Đúng vậy. Có thể nói rằng trong cấu trúc (CẤU TRÚC) phức tạp (PHỨC TẠP) của xã hội (XÃ HỘI) hiện đại (HIỆN ĐẠI), khả năng nhìn nhận (NHẬN) để xác định "giá trị (GIÁ TRỊ) bản chất (BẢN CHẤT)" cho bản thân (BẢN THÂN) đang bị thử thách. Anh đã đưa ra một chủ đề (CHỦ ĐỀ) khá sâu sắc.

Tanaka: Not at all. Talking like this with Yamada-san helps clarify my own thoughts, so it's been a very meaningful time. Philosophical discussions never end, do they?

Tanaka: Không có gì đâu. Trò chuyện như thế này với chị Yamada giúp suy nghĩ của tôi trở nên rõ ràng (MINH BẠCH) hơn, nên đây là một khoảng thời gian (THỜI GIAN) rất ý nghĩa (Ý NGHĨA). Các cuộc thảo luận (THẢO LUẬN) triết học (TRIẾT HỌC) không bao giờ kết thúc, nhỉ?

Yamada: That's very true. Let's have a thorough discussion again soon, perhaps on a different topic next time.

Yamada: Đúng vậy. Chúng ta hãy sớm thảo luận (THẢO LUẬN) kỹ lưỡng (KỸ LƯỠNG) một lần nữa nhé, có lẽ là về một chủ đề (CHỦ ĐỀ) khác vào lần tới.

Từ vựng chính

kōfuku

— hạnh phúc (HẠNH PHÚC)

honshitsu

— bản chất (BẢN CHẤT), bản tính (BẢN TÍNH)

jūjitsukan

— cảm giác thỏa mãn (THỎA MÃN), sự viên mãn (VIÊN MÃN)

kattō

— mâu thuẫn (MÂU THUẪN), đấu tranh (ĐẤU TRANH)

shōhisha-kai

— xã hội (XÃ HỘI) tiêu dùng (TIÊU DỤNG)

sōtaiteki

— tương đối (TƯƠNG ĐỐI)

jikokōteikan

— lòng tự trọng (TỰ TRỌNG), sự tự khẳng định (TỰ KHẲNG ĐỊNH)

kihakuka

— sự làm yếu đi, sự loãng đi, sự suy yếu (SUY YẾU)

kizokuishiki

— ý thức (Ý THỨC) thuộc về

shinan no waza

— việc khó khăn (KHÓ KHĂN), nhiệm vụ (NHIỆM VỤ) gian nan (GIAN NAN)

ganryoku

— khả năng nhìn nhận (NHẬN), con mắt tinh tường, nhãn lực (NHÃN LỰC)

yūigi

— có ý nghĩa (Ý NGHĨA), quan trọng (TRỌNG)

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜にほかならない (~ni hoka naranai): 「〜にほかならない」 là một cách diễn đạt mạnh mẽ, khẳng định "chính là ~" hoặc "không gì khác ngoài ~". Nó nhấn mạnh một sự thật hoặc kết luận, với ý nghĩa "không gì khác ngoài ~". Ví dụ: 「彼の成功は、たゆまぬ努力の賜物にほかならない。」 (Thành công (THÀNH CÔNG) của anh ấy không gì khác ngoài thành quả của những nỗ lực (NỖ LỰC) không ngừng nghỉ.)
  • 〜と言っても過言ではない (~to itte mo kagon dewa nai): 「〜と言っても過言ではない」 là một cách diễn đạt, tuy nói một cách khiêm tốn (KHIÊM TỐN), nhưng lại thể hiện sự khẳng định (KHẲNG ĐỊNH) hoặc quả quyết mạnh mẽ, có nghĩa là "nói ~ cũng không phải là quá lời (QUÁ LỜI)" hoặc "đánh giá (ĐÁNH GIÁ) là ~ cũng không sao". Ví dụ: 「彼女は日本の音楽界の女王だと言っても過言ではない。」 (Không quá lời (QUÁ LỜI) khi nói cô ấy là nữ hoàng của làng nhạc Nhật Bản.)
  • 〜につれて (~ni tsurete): 「〜につれて」 có nghĩa là "cùng với ~" hoặc "tỷ lệ (TỶ LỆ) thuận với ~", diễn tả việc khi một sự thay đổi (THAY ĐỔI) xảy ra, một sự thay đổi khác cũng đi kèm theo. Ví dụ: 「夏が近づくにつれて、気温が上がってきた。」 (Khi mùa hè đến gần, nhiệt độ (NHIỆT ĐỘ) đã tăng lên.)
  • 〜といったところだ (~to itta tokoro da): 「〜といったところだ」 là một cách diễn đạt giới hạn nhẹ nhàng mức độ (MỨC ĐỘ) hoặc phạm vi (PHẠM VI), có nghĩa là "chừng đó thôi" hoặc "cùng lắm thì cũng chỉ ~". Nó được dùng khi muốn khiêm tốn (KHIÊM TỐN) hoặc khi muốn làm cho một việc gì đó không có vẻ quá quan trọng (QUAN TRỌNG). Ví dụ: 「今日の成果は、準備の第一段階を終えたといったところだ。」 (Thành quả (THÀNH QUẢ) ngày hôm nay chỉ là đã hoàn thành giai đoạn (GIAI ĐOẠN) đầu tiên (ĐẦU TIÊN) của công tác (CÔNG TÁC) chuẩn bị mà thôi.)

Ghi chú văn hóa

Ở Nhật Bản, việc nhiệt tình thảo luận (THẢO LUẬN) những cảm xúc (CẢM XÚC) cá nhân (CÁ NHÂN) hay quan điểm (QUAN ĐIỂM) triết học (TRIẾT HỌC) ở nơi công cộng (CÔNG CỘNG) không phải là điều quá phổ biến (PHỔ BIẾN), trừ những cuộc trò chuyện sâu sắc giữa một số chuyên gia (CHUYÊN GIA) hoặc bạn bè thân thiết. Tuy nhiên, trong một môi trường (MÔI TRƯỜNG) thoải mái (THOẢI MÁI) như quán cà phê, việc trao đổi ý kiến (Ý KIẾN) một cách tôn trọng (TÔN TRỌNG) và bằng giọng điệu (ĐIỆU) nhẹ nhàng có thể là khoảng thời gian (THỜI GIAN) rất giá trị (GIÁ TRỊ) để làm sâu sắc thêm tình bạn (TÌNH BẠN). Để tránh phản bác trực tiếp, có một xu hướng (XU HƯỚNG) mạnh mẽ là trước tiên chấp nhận ý kiến của người khác, sau đó mới trình bày ý kiến của mình, thường dưới các hình thức như "Đó cũng là một cách suy nghĩ, nhỉ?". Như đã thấy trong cuộc trò chuyện này, ý tưởng coi trọng sự viên mãn (VIÊN MÃN) về tinh thần (TINH THẦN) và lòng tự trọng (TỰ TRỌNG) hơn của cải vật chất (VẬT CHẤT) đặc biệt gây được tiếng vang trong các thế hệ (THẾ HỆ) trẻ hơn trong xã hội (XÃ HỘI) hiện đại (HIỆN ĐẠI).

Trong những cuộc trò chuyện (TRÒ CHUYỆN) như vậy, việc duy trì (DUY TRÌ) ngôn ngữ (NGÔN NGỮ) lịch sự (LỊCH SỰ) là quan trọng để tránh làm mất lòng người đối diện. Dù không dùng kính ngữ (KÍNH NGỮ) (keigo), tôn kính ngữ (TÔN KÍNH NGỮ) (sonkeigo) hay khiêm nhường ngữ (KHIÊM NHƯỜNG NGỮ) (kenjōgo), thì ít nhất cách nói lịch sự (lịch sự ngữ/teineigo) cũng thường được duy trì (DUY TRÌ). Hơn nữa, sự khéo léo (KHÉO LÉO) trong việc diễn đạt rõ ràng (MINH BẠCH) suy nghĩ của mình là cần thiết. Đặc biệt (ĐẶC BIỆT), các cách diễn đạt tìm kiếm sự đồng thuận (ĐỒNG THUẬN) của người khác hoặc tránh khẳng định (KHẲNG ĐỊNH) dứt khoát, như "có phải là ~ không?" hay "phải chăng là ~?", thường được sử dụng. Điều này có thể nói là phản ánh (PHẢN ÁNH) một phần phong cách giao tiếp (GIAO TIẾP) của Nhật Bản, vốn coi trọng sự hòa hợp (HÒA HỢP).

Thực hành

  • Nhập vai: Hãy đổi vai giữa anh Tanaka và chị Yamada, và đọc to từng câu thoại. Đặc biệt, hãy luyện tập (LUYỆN TẬP) bằng cách chú ý (CHÚ Ý) đến thời điểm (THỜI ĐIỂM) và cảm xúc (CẢM XÚC) của những tiếng đệm lời (相槌) như "Vâng, đúng là như vậy" hay "Tôi đồng cảm (ĐỒNG CẢM)" để thể hiện sự đồng cảm (ĐỒNG CẢM) với ý kiến của đối phương.

  • Bài tập thay thế:

  • Hãy thay thế "hạnh phúc (HẠNH PHÚC)" bằng "thành công (THÀNH CÔNG)", "tự do (TỰ DO)", "lẽ sống" và thảo luận (THẢO LUẬN) xem nội dung (NỘI DUNG) cuộc trò chuyện (TRÒ CHUYỆN) thay đổi (THAY ĐỔI) như thế nào.

  • Hãy thay thế "xã hội (XÃ HỘI) tiêu dùng (TIÊU DỤNG)" bằng "xã hội (XÃ HỘI) thông tin (THÔNG TIN)" hoặc "xã hội (XÃ HỘI) cạnh tranh (CẠNH TRANH)", điều chỉnh (ĐIỀU CHỈNH) phát biểu (PHÁT BIỂU) ban đầu của anh Tanaka và suy nghĩ về câu trả lời (TRẢ LỜI) tiếp theo của chị Yamada.

  • Hãy thay thế "lòng tự trọng (TỰ TRỌNG)" bằng "cảm giác thành tựu (THÀNH TỰU)" hoặc "tâm trạng (TÂM TRẠNG) biết ơn", và tiếp tục cuộc trò chuyện (TRÒ CHUYỆN).

  • Tình huống biến thể: Cuộc trò chuyện (TRÒ CHUYỆN) lần này là cuộc gặp gỡ (GẶP GỠ) tình cờ (TÌNH CỜ) ở quán cà phê, nhưng nếu đây là giờ nghỉ sau buổi hội thảo (HỘI THẢO) ở đại học (ĐẠI HỌC) thì cách dùng từ và độ sâu của cuộc thảo luận (THẢO LUẬN) của hai người sẽ thay đổi (THAY ĐỔI) như thế nào? Hãy tái hiện (TÁI HIỆN) lại cuộc trò chuyện (TRÒ CHUYỆN) phù hợp với tình huống (TÌNH HUỐNG) mới. Ngoài ra, nếu phải thảo luận (THẢO LUẬN) vấn đề này với một người bạn nước ngoài, bạn sẽ bổ sung (BỔ SUNG) giải thích (GIẢI THÍCH) như thế nào?

Share:

Bài viết liên quan