Tình huống
Ông Tanaka và ông Yamada đang tham dự lễ chia tay cho Tổng Giám đốc (部長 - buchou) của họ. Sau khi ông Yamada có một bài diễn văn chia tay chân thành, ông Tanaka đến gần để khen ngợi ông. Cuộc trò chuyện của họ nhanh chóng phát triển thành một cuộc thảo luận về những sắc thái tinh tế và khó khăn của việc phát biểu trang trọng trong môi trường kinh doanh Nhật Bản.
Đối thoại
田中: 山田さん、先ほどの部長への送別の辞、大変お見事でしたよ。
Tanaka: Yamada-san, sakihodo no buchou e no soubetsu no ji, taihen omigoto desu yo.
Tanaka: Anh Yamada, bài diễn văn chia tay (送別 - TỐNG BIỆT) gửi đến Tổng Giám đốc (部長 - BỘ TRƯỞNG) lúc nãy của anh thật sự rất tuyệt vời.
山田: 滅相もございません、田中さん。恐縮です。
Yamada: Messou mo gozaimasen, Tanaka-san. Kyoushuku desu.
Yamada: Không dám đâu (滅相 - DIỆT TƯƠNG), anh Tanaka. Tôi rất cảm kích (恐縮 - KHỦNG SÚC).
田中: いやいや、部長との数多の思い出を織り交ぜつつ、心のこもった温かいスピーチでした。皆さんも感動していましたよ。
Tanaka: Iya iya, buchou to no amata no omoide wo orimazetsutsu, kokoro no komotta atatakai speech deshita. Mina-san mo kandou shiteimashita yo.
Tanaka: Không không, đó là một bài phát biểu ấm áp, tràn đầy tấm lòng, đan xen (織り交ぜる - CHỨC GIAO) vô số (数多 - SỐ ĐA) kỷ niệm với Tổng Giám đốc (部長 - BỘ TRƯỞNG). Mọi người cũng rất cảm động (感動 - CẢM ĐỘNG).
山田: そう言っていただけると恐縮です。普段お世話になっている方ですから、拙いながらも精一杯の感謝を伝えたくて。
Yamada: Sou itte itadakeru to kyoushuku desu. Fudan osewa ni natteiru kata desu kara, tsutanai nagara mo seiippai no kansha wo tsutaetakute.
Yamada: Tôi rất cảm kích (恐縮 - KHỦNG SÚC) khi anh nói vậy. Vì ông ấy là người đã luôn quan tâm (世話 - THẾ THOẠI) và giúp đỡ tôi, nên dù lời lẽ vụng về (拙い - CHUYẾT) nhưng tôi vẫn muốn bày tỏ lòng biết ơn (感謝 - CẢM TẠ) hết sức mình (精一杯 - TINH NHẤT BÔI).
田中: 部長もきっとお喜びになったことでしょうね。私も以前、同様の機会があったのですが、緊張のあまり言葉に詰まってしまって。
Tanaka: Buchou mo kitto oyorokobi ni natta koto deshou ne. Watashi mo izen, douyou no kikai ga atta no desu ga, kinchou no amari kotoba ni tsumatte shimatte.
Tanaka: Chắc hẳn Tổng Giám đốc (部長 - BỘ TRƯỞNG) cũng rất hài lòng. Tôi cũng từng có một cơ hội (機会 - CƠ HỘI) tương tự (同様 - ĐỒNG DẠNG) trước đây (以前 - DĨ TIỀN), nhưng vì quá căng thẳng (緊張 - KHẨN TRƯƠNG) nên tôi đã bị nghẹn lời.
山田: ええ、人前でのスピーチは慣れないと本当に胃が痛くなりますよね。私も事前に何度も原稿を見直し、声を出して練習しました。
Yamada: Ee, hitomae de no speech wa narenai to hontou ni i ga itaku narimasu yo ne. Watashi mo jizen ni nando mo genkou wo minaoshi, koe wo dashite renshuu shimashita.
Yamada: Vâng, phát biểu trước công chúng (人前 - NHÂN TIỀN) mà không quen thì đúng là đau bụng (胃が痛くなる - VỊ THỐNG) thật anh nhỉ? Tôi cũng đã xem lại bản nháp (原稿 - NGUYÊN CẢO) nhiều lần (何度 - HÀ ĐỘ) từ trước (事前 - SỰ TIỀN) và luyện tập nói thành tiếng.
田中: そのご努力が実を結んだのですね。特に式典でのスピーチとなると、言葉遣いも普段以上に気を遣いますし。
Tanaka: Sono go-doryoku ga mi wo musunda no desu ne. Toku ni shikiten de no speech to naru to, kotobazukai mo fudan ijou ni ki wo tsukaimasu shi.
Tanaka: Nỗ lực (努力 - NỖ LỰC) của anh chắc chắn đã đơm hoa kết trái (実を結ぶ - THỰC KẾT) rồi nhỉ? Đặc biệt là đối với một bài phát biểu tại lễ kỷ niệm (式典 - THỨC ĐIỂN), cách dùng từ ngữ (言葉遣い - NGÔN DIỆP SỨ) còn phải cẩn trọng hơn bình thường nữa.
山田: まったくです。丁寧語はもちろんですし、相手に対する敬意を損なわないよう、謙譲語や尊敬語の適切な使い分けも肝要ですよね。私は少し大袈裟かなと思われるくらいが丁度いいと心掛けています。
Yamada: Mattaku desu. Teineigo wa mochiron desu shi, aite ni taisuru keii wo sokonawanai you, kenjougo ya sonkeigo no tekisetsu na tsukaiwake mo kanyou desu yo ne. Watashi wa sukoshi oogesaka na to omowareru kurai ga choudo ii to kokorogaketeimasu.
Yamada: Đúng vậy ạ. Ngôn ngữ lịch sự (丁寧語 - ĐINH NINH NGỮ) là điều đương nhiên, và việc sử dụng thích hợp (適切 - THÍCH THIẾT) kính ngữ khiêm nhường (謙譲語 - KHIÊM NHƯỢNG NGỮ) và kính ngữ tôn kính (尊敬語 - TÔN KÍNH NGỮ) cũng rất quan trọng (肝要 - CAN YẾU) để không làm mất đi sự tôn trọng (敬意 - KÍNH Ý) dành cho đối phương (相手 - TƯƠNG THỦ). Tôi luôn tâm niệm (心掛ける - TÂM QUẢI) rằng hơi quá trang trọng một chút (大袈裟 - ĐẠI THẾ TA) là vừa đủ.
田中: 同感です。相手への配慮が滲み出ていました。私も次の機会があれば、山田さんのように精進したいものです。
Tanaka: Doukan desu. Aite e no hairyo ga nijimidete imashita. Watashi mo tsugi no kikai ga areba, Yamada-san no you ni shoujin shitai mono desu.
Tanaka: Tôi đồng ý (同感 - ĐỒNG CẢM). Sự chu đáo (配慮 - PHỐI LỰ) của anh dành cho người khác thật sự đã thể hiện rõ ràng (滲み出る - SẤM XUẤT). Nếu có cơ hội (機会 - CƠ HỘI) lần tới, tôi cũng muốn nỗ lực (精進 - TINH TIẾN) như anh, Yamada-san.
山田: 恐れ入ります。田中さんもきっと、その時には見事なスピーチをされることと存じますよ。
Yamada: Osoreirimasu. Tanaka-san mo kitto, sono toki ni wa migoto na speech wo sareru koto to zonjimasu yo.
Yamada: Anh quá lời rồi (恐れ入ります - KHỦNG NHẬP). Tôi tin rằng (存じます - TỒN) anh Tanaka cũng chắc chắn sẽ có một bài phát biểu tuyệt vời (見事 - KIẾN SỰ) khi đến lúc.
田中: いやいや、私は荷が重いですが、今日は大変よいお手本を見せていただきました。ありがとうございました。
Tanaka: Iya iya, watashi wa ni ga omoi desu ga, kyou wa taihen yoi otehon wo misete itadakimashita. Arigatou gozaimashita.
Tanaka: Không không, việc đó thì quá sức (荷が重い - HÀ TRỌNG) với tôi rồi, nhưng hôm nay anh đã cho tôi thấy một tấm gương (手本 - THỦ BỔN) rất tốt. Cảm ơn anh rất nhiều.
山田: とんでもございません。こちらこそ光栄です。
Yamada: Tondemo gozaimasen. Kochira koso kouei desu.
Yamada: Không có gì đâu ạ. Chính tôi mới là người vinh dự (光栄 - QUANG VINH).
Từ vựng chính
送別の辞
soubetsu no ji
— diễn văn chia tay (送別 - TỐNG BIỆT) / bài phát biểu chia tay
見事
migoto
— tuyệt vời, xuất sắc, tráng lệ
滅相もございません
messou mo gozaimasen
— Không dám đâu! (滅相 - DIỆT TƯƠNG) / Tuyệt đối không phải! (từ chối lời khen một cách khiêm tốn)
恐縮です
kyoushuku desu
— Tôi rất cảm kích (恐縮 - KHỦNG SÚC) / Xin lỗi vì đã làm phiền bạn / Tôi quá ư cảm động
数多
amata
— nhiều, vô số (数多 - SỐ ĐA)
織り交ぜる
orimazeru
— đan xen (織り交ぜる - CHỨC GIAO), pha trộn
拙い
tsutanai
— vụng về (拙い - CHUYẾT), kém cỏi, không khéo (thường dùng một cách khiêm tốn để nói về khả năng của bản thân)
精一杯
seiippai
— hết sức mình (精一杯 - TINH NHẤT BÔI), với tất cả khả năng
胃が痛くなる
i ga itaku naru
— bị đau bụng (胃が痛くなる - VỊ THỐNG) (do lo lắng/căng thẳng)
原稿
genkou
— bản thảo (原稿 - NGUYÊN CẢO), bản nháp
式典
shikiten
— nghi lễ (式典 - THỨC ĐIỂN), buổi lễ
言葉遣い
kotobazukai
— cách dùng từ ngữ, ngôn ngữ, văn phong (言葉遣い - NGÔN DIỆP SỨ)
謙譲語
kenjougo
— khiêm nhường ngữ (謙譲語 - KHIÊM NHƯỢNG NGỮ)
尊敬語
sonkeigo
— tôn kính ngữ (尊敬語 - TÔN KÍNH NGỮ)
肝要
kanyou
— cần thiết (肝要 - CAN YẾU), cốt yếu, quan trọng
心掛ける
kokorogakeru
— ghi nhớ (心掛ける - TÂM QUẢI), để tâm, cố gắng làm gì đó
配慮
hairyo
— chu đáo (配慮 - PHỐI LỰ), ân cần, quan tâm
滲み出る
nijimideru
— thấm ra (滲み出る - SẤM XUẤT), thể hiện rõ, toát ra
精進する
shoujin suru
— cố gắng (精進 - TINH TIẾN), nỗ lực hết mình, chuyên tâm
荷が重い
ni ga omoi
— quá sức (荷が重い - HÀ TRỌNG), gánh nặng
Ghi chú ngữ pháp
- 〜のあまり (no amari): Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó đã xảy ra do một trạng thái hoặc cảm xúc quá mức. Nó thường ngụ ý một kết quả tiêu cực hoặc ngoài ý muốn.
Example: 緊張のあまり言葉に詰まってしまった.(Tôi bị nghẹn lời vì quá căng thẳng (緊張 - KHẨN TRƯƠNG).)
- 〜つつ (tsutsu): Một cách nói trang trọng (formal) hoặc mang tính văn chương (literary) để diễn tả "trong khi" hoặc "đồng thời với". Nó chỉ ra hai hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng lúc.
Example: 数多の思い出を織り交ぜつつ、心のこもったスピーチでした.(Đó là một bài phát biểu chân thành, đồng thời đan xen (織り交ぜる - CHỨC GIAO) vô số (数多 - SỐ ĐA) kỷ niệm.)
- 〜ながらも (nagara mo): Có nghĩa là "mặc dù", "bất chấp", hoặc "trong khi" (tương tự như けど/けれども). Nó làm nổi bật một yếu tố đối lập hoặc bất ngờ.
Example: 拙いながらも精一杯の感謝を伝えたくて.(Dù lời lẽ vụng về (拙い - CHUYẾT), tôi vẫn muốn bày tỏ lòng biết ơn (感謝 - CẢM TẠ) hết sức mình (精一杯 - TINH NHẤT BÔI).)
- 〜ことと存じます (koto to zonjimasu): Một cách nói rất trang trọng (formal) và khiêm tốn (humble) để diễn đạt "tôi tin rằng..." hoặc "tôi nghĩ rằng...". Nó là hình thức khiêm tốn tương đương của 〜と思います/〜でしょう.
Example: きっと、その時には見事なスピーチをされることと存じますよ.(Tôi tin rằng (存じます - TỒN) chắc chắn anh sẽ có một bài phát biểu tuyệt vời (見事 - KIẾN SỰ) vào lúc đó.)
- 〜したいものです (shitai mono desu): Diễn tả một khát vọng (desire) hoặc hy vọng (hope) mạnh mẽ, thường mang sắc thái muốn điều gì đó xảy ra hoặc muốn mình có thể làm được điều gì đó.
Example: 山田さんのように精進したいものです.(Tôi ước mình có thể nỗ lực (精進 - TINH TIẾN) như anh Yamada.)
- 〜を心掛ける (wo kokorogakeru): Có nghĩa là "ghi nhớ ~", "để tâm đến ~" hoặc "cố gắng làm ~". Nó ngụ ý một ý định hoặc thói quen có ý thức.
Example: 大袈裟かなと思われるくらいが丁度いいと心掛けています.(Tôi luôn tâm niệm (心掛ける - TÂM QUẢI) rằng hơi quá trang trọng (大袈裟 - ĐẠI THẾ TA) một chút là vừa đủ (丁度 - ĐINH ĐỘ).)
Ghi chú văn hóa
Tại Nhật Bản (日本 - NHẬT BẢN), các bài phát biểu trang trọng (formal) trong môi trường doanh nghiệp (corporate) hoặc công cộng – chẳng hạn như các buổi lễ chia tay (送別会 - TỐNG BIỆT HỘI) hoặc tiệc chào mừng (歓迎会 - HOAN NGHÊNH HỘI) – có mối liên hệ mật thiết với các chuẩn mực văn hóa về phép lịch sự và sự tôn trọng. Việc sử dụng kính ngữ (敬語 - KÍNH NGỮ) một cách thích hợp là điều cần thiết. Điều này bao gồm tôn kính ngữ (尊敬語 - TÔN KÍNH NGỮ), được dùng cho người được nói đến hoặc người nghe, và khiêm nhường ngữ (謙譲語 - KHIÊM NHƯỢNG NGỮ), được dùng một cách khiêm tốn để nói về bản thân hoặc người trong nhóm. Ngay cả khi truyền tải một thông điệp cá nhân, giọng điệu cũng phải luôn giữ sự trang trọng và tôn trọng cả dịp lễ và khán giả.
Một khía cạnh then chốt của nghi thức (etiquette) Nhật Bản (日本 - NHẬT BẢN) là sự khiêm tốn. Người phát biểu thường hạ thấp khả năng của bản thân hoặc chất lượng bài nói của mình, sử dụng những cụm từ như 拙いながらも ("dù vụng về (拙い - CHUYẾT)"). Họ cũng khiêm tốn từ chối những lời khen bằng các biểu thức như 滅相もございません (DIỆT TƯƠNG) hoặc 恐縮です (KHỦNG SÚC). Hơn nữa, một bài phát biểu hiệu quả thường cân bằng giữa sự trang trọng và những giai thoại cá nhân, thể hiện cả sự tôn trọng (respect) và mối liên hệ chân thành với người được vinh danh. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng – bao gồm việc soạn thảo và luyện tập bài phát biểu thành tiếng – được đánh giá cao như một minh chứng cho sự tận tâm và tôn trọng (respect) đối với khán giả và người nhận.
Luyện tập
Dưới đây là một số gợi ý để luyện tập cuộc hội thoại này:
Đóng vai: Hãy tìm một đối tác và lần lượt đóng vai Tanaka và Yamada. Hãy chú ý kỹ đến mức độ lịch sự và cảm xúc được truyền tải bởi mỗi nhân vật. Cố gắng bắt chước ngữ điệu và các khoảng dừng.
Bài tập thay thế:
Thay thế "部長 (BỘ TRƯỞNG)" sắp nghỉ hưu bằng các chức danh (titles) khác như 社長 (XÃ TRƯỞNG - giám đốc công ty), 先生 (TIÊN SINH - giáo viên/bác sĩ), hoặc 先輩 (TIÊN BỐI - đồng nghiệp cấp trên). Quan sát xem các sắc thái (nuances) có thể thay đổi như thế nào.
Thay thế "送別の辞 (TỐNG BIỆT TỪ)" bằng các loại diễn văn trang trọng khác, chẳng hạn như 歓迎の挨拶 (HOAN NGHÊNH AI TẠT - bài phát biểu chào mừng), 開会の辞 (KHAI HỘI TỪ - diễn văn khai mạc), hoặc 謝辞 (TẠ TỪ - lời cảm ơn).
Thay đổi từ ngữ diễn tả tác động cảm xúc "感動 (CẢM ĐỘNG - cảm động sâu sắc)" thành 共感 (CỘNG CẢM - sự đồng cảm/thấu hiểu), 感銘 (CẢM MINH - ấn tượng sâu sắc), hoặc 賛同 (TÁN ĐỒNG - sự đồng ý/tán thành).
Tình huống biến thể: Hãy tưởng tượng cuộc trò chuyện này diễn ra sau một tiệc cưới (wedding reception) mà một trong những người phát biểu là Yamada. Nội dung của cuộc đối thoại sẽ thay đổi như thế nào? Họ có thể sử dụng những từ hoặc cụm từ khác nào để mô tả một bài phát biểu trong đám cưới, tập trung vào những lời chúc mừng (congratulations) và lời chúc phúc (well wishes) thay vì những lời chia tay (farewells)?