にせよ〜にせよ

にせよ〜にせよ: Dù là... hay là..., Bất kể điều gì...

N1

Ý nghĩa & Cách dùng

Mẫu ngữ pháp N1 「にせよ〜にせよ」(ni seyo ~ ni seyo) là một biểu thức mạnh mẽ được sử dụng để truyền đạt rằng một phát biểu hoặc kết quả nhất định là đúng bất kể lựa chọn nào trong hai hoặc nhiều phương án được đưa ra. Nó có thể được dịch sang tiếng Việt là "dù... hay...", "cho dù... hay...", hoặc "ngay cả khi... hay ngay cả khi...". Mẫu này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh tính phổ quát của một kết luận, làm rõ rằng các điều kiện trước đó không làm thay đổi kết quả hoặc nhận định cuối cùng.

「にせよ〜にせよ」 hoạt động bằng cách trình bày rõ ràng hai khả năng, hành động hoặc trạng thái riêng biệt, sau đó khẳng định rằng phát biểu tiếp theo là đúng cho cả hai. Nó mang tính nhấn mạnh và trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản nối hai mệnh đề bằng 「〜ても〜ても」 (ngay cả khi... ngay cả khi...). Trong khi 「〜ても〜ても」 tập trung vào sự nhượng bộ, 「にせよ〜にせよ」 nhấn mạnh hơn vào thực tế là kết luận là không thay đổi, bất kể các lựa chọn được trình bày. Nó gợi ý một sự xem xét kỹ lưỡng các kịch bản khác nhau, dẫn đến một kết luận không thể chối cãi.

Điểm ngữ pháp này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, bao gồm các báo cáo bằng văn bản, thảo luận học thuật, tranh luận và các bài phát biểu. Mặc dù có thể được sử dụng trong tiếng Nhật nói, nó mang lại một giọng điệu tinh tế và dứt khoát hơn so với các lựa chọn thông thường. Đôi khi, nó có thể mang sắc thái của sự cam chịu hoặc một niềm tin mạnh mẽ, ngụ ý rằng bất chấp các khả năng khác nhau, kết quả đã được định trước hoặc không thể tránh khỏi. Hãy nghĩ về 「にせよ〜にせよ」 như một cách để đưa ra một kết luận dứt khoát đứng vững trước mọi tình huống giả định, khẳng định rằng sự thật vẫn không đổi trong phạm vi các lựa chọn được trình bày.

Một mô hình tinh thần rõ ràng để hiểu 「にせよ〜にせよ」 là hình dung hai con đường dẫn từ một điểm xuất phát. Bất kể bạn đi con đường nào, bạn sẽ luôn đến cùng một đích. Cụm từ này nhấn mạnh rằng đích đến (mệnh đề chính) là cố định, ngay cả khi hành trình (các lựa chọn thay thế trước đó) có thể khác nhau. Điều này làm cho nó trở thành một biểu thức quan trọng để truyền đạt sự chắc chắn và bất biến trong các tình huống phức tạp.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cấu trúc cơ bản cho 「にせよ〜にせよ」 là gắn 「にせよ」 vào thể thường của động từ, tính từ い, và danh từ hoặc tính từ な (thường đi kèm với 「である」 hoặc 「な」).

Loại từCấu trúcVí dụ
Động từThể thường + にせよくにせよ (iku ni seyo)

べないにせよ (tabenai ni seyo)

たにせよ (kita ni seyo)

Tính từ いTính từ い Thể thường + にせよたかいにせよ (takai ni seyo)

やすくないにせよ (yasukunai ni seyo)

Tính từ なTính từ な + (である)にせよ

Tính từ な (thân) + なにせよ

しずかであるにせよ (shizuka de aru ni seyo)

便利べんりなにせよ (benri na ni seyo)

Danh từDanh từ + (である)にせよ学生がくせいにせよ (gakusei ni seyo)

先生せんせいであるにせよ (sensei de aru ni seyo)

Điều quan trọng cần lưu ý là các dạng đứng trước 「にせよ」 phải ở thể thường (辞書形 - jishokei, ない形 - naikkei, た形 - takkei, い形 - ikei). Đối với tính từ な và danh từ, dạng trang trọng hơn 「である」 thường được sử dụng trước 「にせよ」 trong văn viết, trong khi dạng 「な」 đơn giản hơn cũng được thấy, đặc biệt trong các ngữ cảnh ít trang trọng hoặc trong văn nói. Hai mệnh đề được ngăn cách bởi 「〜にせよ、〜にせよ、」 trình bày các lựa chọn thay thế, và mệnh đề chính theo sau nêu rõ kết quả nhất quán.

Câu ví dụ

Quyết định và Lựa chọn

Iku ni seyo, ikanai ni seyo, hayame ni renraku shite kudasai.

Dù bạn có đi hay không, hãy liên hệ sớm.

Hikkosu ni seyo, hikkosanai ni seyo, kono heya no keiyaku wa raigetsu de kireru.

Dù bạn có chuyển đi hay không, hợp đồng căn phòng này sẽ hết hạn vào tháng tới.

Ý kiến và Đánh giá

Kare no iken ga tadashii ni seyo, machigatte iru ni seyo, ichido wa mimi o katamukeru beki da.

Dù ý kiến của anh ấy là đúng hay sai, chúng ta cũng nên lắng nghe một lần.

Kaisha o yameru ni seyo, tsudzukeru ni seyo, jūbun na kentō ga hitsuyō da.

Dù bạn nghỉ việc hay tiếp tục, việc xem xét kỹ lưỡng là cần thiết.

Điều kiện và Tình huống

Hare ni seyo, ame ni seyo, ashita no pikunikku wa kekkō shimasu.

Dù trời nắng hay mưa, buổi dã ngoại ngày mai vẫn sẽ diễn ra theo kế hoạch.

Kekka ga dō naru ni seyo, doryoku shita koto ni kui wa nai.

Dù kết quả có thế nào đi chăng nữa, tôi không hối tiếc vì đã nỗ lực.

Thời gian và Địa điểm

Kyō ni seyo, ashita ni seyo, watashi wa itsudemo kamaimasen.

Dù là hôm nay hay ngày mai, tôi đều không bận tâm.

Tōkyō ni seyo, Ōsaka ni seyo, Nihon no daitoshi wa bukka ga takai.

Dù là Tokyo hay Osaka, các thành phố lớn ở Nhật Bản đều có giá cả cao.

Số lượng và Loại

Ōzei no hito ni seyo, shōninzū ni seyo, kono ibento wa seikō surō.

Dù là một nhóm đông người hay một số ít người, sự kiện này có lẽ sẽ thành công.

Niku ni seyo, sakana ni seyo, shinsen na mono o erabu beki da.

Dù là thịt hay cá, bạn nên chọn loại tươi ngon.

Nhượng bộ và Điều không thể tránh khỏi

Suki ni seyo, kirai ni seyo, kono shigoto wa sakete wa tōrenai.

Dù bạn thích hay ghét, công việc này là không thể tránh khỏi.

Kare ga shazai suru ni seyo, shinai ni seyo, watashi no kimochi wa kawaranai.

Dù anh ấy có xin lỗi hay không, cảm xúc của tôi sẽ không thay đổi.

Kịch bản phức tạp

Keizaiteki na konnan ni chokumen suru ni seyo, seishinteki na kutsū o kanjiru ni seyo, ningen wa tsuyoku ikite ikanakereba naranai.

Dù phải đối mặt với khó khăn kinh tế hay cảm thấy đau khổ tinh thần, con người vẫn phải sống mạnh mẽ.

Kare no kōdō ga zen'i ni modzuku ni seyo, akui ni modzuku ni seyo, kekka to shite tadai na songai o ataeta koto wa jijitsu da.

Dù hành động của anh ấy dựa trên thiện ý hay ác ý, thì việc chúng gây ra thiệt hại lớn là một sự thật.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn với 〜ても〜ても (〜temo 〜temo)

Mặc dù cả hai mẫu đều diễn đạt sự nhượng bộ hoặc thừa nhận các lựa chọn thay thế, 「にせよ〜にせよ」 mang giọng điệu mạnh mẽ hơn, trang trọng hơn, nhấn mạnh rằng kết luận là không thay đổi bất kể lựa chọn nào. 「〜ても〜ても」 thường có thể được sử dụng cho những nhượng bộ nhẹ nhàng hơn, thông thường hơn.

あめっても、れても、ピクニックは決行けっこうします。

あめにせよ、れにせよ、ピクニックは決行けっこうします。

Ví dụ sai sử dụng 「〜ても〜ても」, mặc dù đúng ngữ pháp riêng lẻ, nhưng lại mất đi sự nhấn mạnh và xem xét toàn diện được ngụ ý bởi 「にせよ〜にせよ」 trong ngữ cảnh này về một kế hoạch dứt khoát.

Lỗi 2: Chia sai tính từ な và danh từ

Một lỗi phổ biến là gắn trực tiếp 「にせよ」 vào thân tính từ な hoặc danh từ mà không có trợ từ nối hoặc trợ động từ thích hợp, đặc biệt trong văn viết trang trọng.

簡単かんたんにせよ、複雑ふくざつにせよ、問題もんだい解決かいけつするべきだ。

簡単かんたんであるにせよ、複雑ふくざつであるにせよ、問題もんだい解決かいけつするべきだ。

Đối với tính từ な và danh từ trong các ngữ cảnh trang trọng, sử dụng 「であるにせよ」 thường được ưu tiên hơn so với việc gắn trực tiếp hoặc 「なにせよ」, vốn thường mang tính khẩu ngữ hơn. Mặc dù 「簡単なにせよ」 đôi khi được nghe thấy, 「簡単であるにせよ」 vẫn duy trì sự trang trọng ở cấp độ N1.

Lỗi 3: Sử dụng cho các lựa chọn thay thế tầm thường hoặc không liên quan

「にせよ〜にせよ」 được dùng cho các lựa chọn thay thế quan trọng mà tính không thay đổi của kết luận cần được nhấn mạnh. Sử dụng nó cho các lựa chọn nhỏ hoặc không liên kết có thể nghe không tự nhiên.

鉛筆えんぴつにせよ、しゴムにせよ、勉強べんきょう大事だいじだ。

試験しけん簡単かんたんであるにせよ、むずかしいにせよ、努力どりょくすることは重要じゅうようだ。

Ví dụ sai nối hai danh từ không liên quan (bút chì và tẩy) với một câu nói chung về việc học, làm cho câu trở nên vô lý. Ví dụ đúng nối hai lựa chọn thay thế có liên quan (kỳ thi dễ hay khó) với một kết quả nhất quán (nỗ lực là quan trọng).

Lỗi 4: Bỏ qua 「にせよ」 thứ hai khi trình bày các lựa chọn thay thế rõ ràng

Mặc dù có thể xảy ra việc rút gọn theo ngữ cảnh, nhưng để trình bày rõ ràng, nhấn mạnh "dù A hay B", cả hai cụm 「にせよ」 thường được sử dụng để duy trì sức mạnh và sự rõ ràng của mẫu.

かれるにせよ、会議かいぎはじまる。

かれるにせよ、ないにせよ、会議かいぎはじまる。

Câu sai chỉ trình bày một khả năng, làm cho cấu trúc không hoàn chỉnh và mất đi ý nghĩa "dù... hay...". Phiên bản đúng nêu rõ cả hai lựa chọn thay thế.

Ghi chú về Văn hóa

Trong giao tiếp tiếng Nhật, đặc biệt trong các môi trường trang trọng, việc sử dụng 「にせよ〜にせよ」 biểu thị sự xem xét kỹ lưỡng và toàn diện các yếu tố khác nhau của người nói trước khi đưa ra kết luận. Nó không chỉ là việc trình bày các lựa chọn thay thế; đó là việc chứng minh rằng bất chấp những khả năng này, sự thật hoặc hậu quả cốt lõi vẫn không bị ảnh hưởng. Điều này có thể truyền tải cảm giác nghiêm túc và niềm tin, làm cho tuyên bố của người nói có thẩm quyền và có lý hơn.

Bạn sẽ thường xuyên gặp mẫu này trong các bài báo học thuật, đàm phán kinh doanh, diễn ngôn chính trị và các tài liệu pháp lý. Nó giúp định hình một lập luận hoặc quyết định là vững chắc, đứng vững trước các điều kiện hoặc quan điểm tiềm năng khác nhau. Ví dụ, một chính trị gia có thể sử dụng nó để trấn an công chúng rằng lợi ích của một chính sách sẽ được duy trì, bất kể những biến động kinh tế. Một luật sư có thể sử dụng nó để nhấn mạnh rằng hành động của bị cáo cấu thành tội phạm, bất kể động cơ của họ.

Mặc dù ít phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện thông thường, nhưng khi nó xuất hiện, nó đôi khi có thể mang sắc thái của sự bực bội hoặc một sự chấp nhận hơi định mệnh về một tình huống không thể tránh khỏi. Ví dụ, một phụ huynh có thể nói với con cái của họ, 「あそびにせよ、勉強べんきょうにせよ、なにかをするときは全力ぜんりょくでやりなさい」(Dù là chơi hay học, khi làm gì, hãy làm hết sức mình), nhấn mạnh nguyên tắc cống hiến hết mình trong bất kỳ nỗ lực nào.

Ngữ pháp liên quan

  • 〜にしろ〜にしろ (ni shiro ~ ni shiro) — Mẫu này gần như giống hệt về ý nghĩa và cách dùng với 「にせよ〜にせよ」. 「にしろ」 nói chung được coi là một biến thể hơi nhẹ nhàng hoặc ít trang trọng hơn của 「にせよ」, mặc dù trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau. Nó cũng có nghĩa là "dù... hay..." và nhấn mạnh sự nhất quán của một kết quả qua các lựa chọn thay thế.
  • 〜にしても〜にしても (ni shitemo ~ ni shitemo) — Tương tự như 「にせよ〜にせよ」, cái này cũng diễn đạt "dù... hay..." hoặc "ngay cả khi... hay ngay cả khi...". Tuy nhiên, 「にしても」 thường mang sắc thái mạnh hơn của "ngay cả khi điều đó là đúng rằng..." hoặc "mặc dù," ngụ ý một sự nhượng bộ. Nó có thể gợi ý rằng điều gì đó là đúng bất chấp các lựa chọn thay thế, đôi khi với sắc thái "ngay cả khi xem xét A, và ngay cả khi xem xét B, sự thật vẫn là C."
  • 〜であれ〜であれ (de are ~ de are) — Đây là một biểu thức rất trang trọng và mạnh mẽ, thường gặp trong văn viết hoặc các bài phát biểu rất trang trọng. Nó có nghĩa là "dù là... hay là..." và thường được sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ. Nó nhấn mạnh rằng kết luận đã nêu áp dụng phổ biến cho tất cả các thực thể hoặc danh mục được trình bày.
  • 〜ようと〜ようと (yō to ~ yō to) — Thường được sử dụng với thể ý chí của động từ, mẫu này cũng được dịch là "dù... hay..." và chỉ ra rằng kết quả vẫn không thay đổi bất kể hành động hoặc trạng thái nào được chọn. Nó làm nổi bật sự không liên quan của hành động hoặc trạng thái ban đầu đối với kết quả cuối cùng.

Mẹo JLPT

Đối với JLPT N1, việc nắm vững 「にせよ〜にせよ」 không chỉ bao gồm việc hiểu ý nghĩa cốt lõi của nó là "dù... hay..." mà còn phải nắm bắt được các sắc thái và hàm ý trang trọng của nó. Hãy đặc biệt chú ý đến cách chia các từ đứng trước 「にせよ」; chúng phải luôn ở thể thường. Đối với danh từ và tính từ な, hãy nhớ rằng 「であるにせよ」 là cách dùng trang trọng và phổ biến hơn trong các ngữ cảnh N1.

Khi gặp điểm ngữ pháp này trong phần đọc hiểu, hãy tập trung vào việc xác định hai lựa chọn thay thế được trình bày và kết luận không đổi theo sau. Ý chính được truyền đạt là hậu quả là không thể tránh khỏi hoặc đúng một cách phổ quát, bất kể các lựa chọn được trình bày. Điều này giúp hiểu lập trường mạnh mẽ hoặc tuyên bố dứt khoát của tác giả.

Cũng rất quan trọng để phân biệt 「にせよ〜にせよ」 với các điểm ngữ pháp có âm thanh tương tự như 「にしろ〜にしろ」, 「にしても〜にしても」, và 「であれ〜であれ」. Mặc dù chúng có một điểm chung, 「にせよ〜にせよ」 thường ngụ ý một sự đánh giá khách quan và cân nhắc hơn dẫn đến một kết luận không thể lay chuyển, trong khi 「にしても」 có thể mang một ý nghĩa nhượng bộ mạnh mẽ hơn. 「であれ」 thường trang trọng hơn nhiều và thường được sử dụng để phân loại các danh mục một cách phổ quát. Nhận ra những khác biệt tinh tế này sẽ là chìa khóa để trả lời chính xác các câu hỏi ngữ pháp cấp độ cao hơn.

Thực hành với nhiều câu ví dụ đa dạng sẽ củng cố sự hiểu biết của bạn và giúp bạn tự tin sử dụng mẫu ngữ pháp N1 này trong cả tiếng Nhật chủ động và bị động của mình.

Share:

Bài viết liên quan