Ý nghĩa & Cách dùng
をよそに (wo yoso ni) diễn tả một kiểu thờ ơ đặc biệt: hành động trong khi cố tình gạt bỏ mối lo âu thuộc về người khác. Các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt bao gồm "bất chấp ~," "mặc dù ~," "bất kể ~," và "không đoái hoài đến ~" — tuy nhiên không cái nào diễn đạt được trọn vẹn sắc thái phê phán mà tiếng Nhật mang lại.
Về cơ bản, をよそに khắc họa chủ thể như người hành động như thể mối lo xung quanh đơn giản là không tồn tại. Giọng điệu hầu như luôn mang tính phê phán hoặc mỉa mai: hàm ý là điều bị bỏ qua đó lẽ ra phải được quan tâm. Yếu tố bị bỏ qua thường là một thực tế xã hội hoặc cảm xúc tiêu cực — nỗi lo của gia đình, cơn giận của công chúng, cảnh báo của người có thẩm quyền, hay sự hỗn loạn của một tình huống đang xấu đi.
Từ よそ có nghĩa là "nơi khác" hoặc "chuyện của người khác." Hình ảnh đằng sau をよそに: đối xử với mối lo như thể nó thuộc về nơi khác — đẩy nó ra khỏi tầm nhìn của mình. Hình ảnh đó giải thích sự khác biệt then chốt với một "mặc dù" đơn thuần. をよそに không phải là sự tương phản logic trung lập; nó truyền đạt một sự chuyển dịch chủ động, cố ý của sự chú ý và trách nhiệm.
をよそに là một biểu thức văn viết, trang trọng. Nó xuất hiện trong các bài xã luận báo chí, bình luận chính trị, văn xuôi văn học và luận văn trang trọng. Trong lời nói thông thường, người bản ngữ thường dùng những cách diễn đạt nhẹ hơn: ~に構わず (ni kamawazu) hoặc ~を気にせず (wo ki ni sezu). Nhìn thấy をよそに trong một văn bản bản thân nó đã là dấu hiệu về văn phong — bạn đang ở trong lãnh thổ văn viết trang trọng hoặc văn học, và tác giả đang đưa ra một nhận xét sắc bén.
をよそに hầu như luôn liên quan đến căng thẳng trong mối quan hệ: mối lo thuộc về người khác ngoài chủ thể — cha mẹ, công chúng, cấp trên, hay xã hội nói chung. Sự sở hữu bên ngoài đó là điều tạo nên sắc thái phê phán của cụm từ. Tuy nhiên đôi khi, giọng điệu chuyển sang ngưỡng mộ — mô tả người tiếp tục tiến lên dù có nghi ngờ hay nỗi sợ hãi phổ biến xung quanh họ.
Cấu trúc & Cách thành lập
をよそに chỉ gắn với danh từ. Nó không thể đứng trực tiếp sau động từ hay tính từ. Danh từ đứng trước をよそに thường đại diện cho một mối lo ngại, sự phản đối, kỳ vọng, cảnh báo hoặc tình trạng mà chủ thể của mệnh đề chính chọn cách bỏ qua hoặc thờ ơ với.
| Mẫu câu | Ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh từ + をよそに | 心配をよそに | bất chấp nỗi lo lắng |
| Danh từ + をよそにして | 批判をよそにして | bất chấp sự chỉ trích |
Dạng をよそにして (thêm して) là biến thể ngữ pháp có nghĩa giống hệt. Trong văn viết tiếng Nhật hiện đại, dạng trần をよそに phổ biến hơn; をよそにして nhấn mạnh hơn một chút vào tính cố ý, hướng hành động của sự thờ ơ. Cả hai có thể thay thế cho nhau trong kỳ thi JLPT.
Các danh từ thường dùng trước をよそに bao gồm:
- 心配 — lo lắng, quan tâm
- 反対 (PHẢN ĐỐI) — sự phản đối
- 批判 (PHÊ PHÁN) — sự chỉ trích, phê bình
- 懸念 — lo ngại, băn khoăn
- 期待 — kỳ vọng
- 警告 (CẢNH CÁO) — cảnh báo
- 注意 (CHÚ Ý) — lời nhắc nhở, cảnh cáo
- 騒ぎ — sự ồn ào, huyên náo
- 混乱 (HỖN LOẠN) — hỗn loạn, rối ren
- 動揺 — bất an, xao động
- 怒り — tức giận
- 目 — ánh mắt, con mắt (tức là sự chú ý xã hội từ người khác)
Mệnh đề chính tiếp theo mô tả hành động được thực hiện bất chấp hoặc không quan tâm đến danh từ đứng trước. Mệnh đề này thường là một hành động mang hàm ý hơi mỉa mai, phê phán, hoặc ít nhất là gây ngạc nhiên so với mối lo bị bỏ qua.
Câu ví dụ
Gia đình & Mối quan hệ cá nhân
親の心配をよそに、彼は一人で海外旅行に出かけた。
Oya no shinpai wo yoso ni, kare wa hitori de kaigai ryokou ni dekaketa.
Bất chấp nỗi lo lắng của cha mẹ, anh ấy một mình lên đường đi du lịch nước ngoài.
両親の期待をよそに、彼は芸術家になることを選んだ。
Ryoushin no kitai wo yoso ni, kare wa geijutsuka ni naru koto wo eranda.
Bất chấp kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy đã chọn trở thành nghệ sĩ.
家族の反対をよそに、彼は会社を辞めて起業した。
Kazoku no hantai wo yoso ni, kare wa kaisha wo yamete kigyou shita.
Bất chấp sự phản đối của gia đình, anh ấy đã bỏ việc công ty và tự khởi nghiệp.
Bình luận xã hội & chính trị
国民の怒りをよそに、政治家たちは増税を強行した。
Kokumin no ikari wo yoso ni, seijikatatachi wa zouzei wo kyoukou shita.
Bất chấp cơn giận của người dân, các chính trị gia đã cưỡng bức thực thi tăng thuế.
世間の批判をよそに、彼女は自分の道を進み続けた。
Seken no hihan wo yoso ni, kanojo wa jibun no michi wo susumi tsuzuketa.
Bất chấp sự chỉ trích của dư luận, cô ấy vẫn tiếp tục con đường của mình.
社会問題をよそに、メディアは芸能ニュースばかり報道している。
Shakai mondai wo yoso ni, media wa geinou nyuusu bakari houdou shite iru.
Bất chấp các vấn đề xã hội, giới truyền thông chỉ đưa tin toàn tin tức giải trí.
Sức khỏe & Hành vi cá nhân
医者の警告をよそに、彼は酒を飲み続けた。
Isha no keikoku wo yoso ni, kare wa sake wo nomi tsuzuketa.
Bất chấp cảnh báo của bác sĩ, anh ấy vẫn tiếp tục uống rượu.
健康への懸念をよそに、彼はタバコをやめなかった。
Kenkou e no kenen wo yoso ni, kare wa tabako wo yamenakatta.
Bất chấp những lo ngại về sức khỏe, anh ấy không bỏ thuốc lá.
先生の注意をよそに、学生たちは教室でゲームをしていた。
Sensei no chuui wo yoso ni, gakuseitachi wa kyoushitsu de geemu wo shite ita.
Bất chấp lời nhắc nhở của giáo viên, các học sinh vẫn chơi game trong lớp học.
Tình huống rộng hơn & Tương phản
社会の混乱をよそに、彼らはパーティーを楽しんでいた。
Shakai no konran wo yoso ni, karera wa paatii wo tanoshinde ita.
Bất chấp sự hỗn loạn trong xã hội, họ vẫn đang vui vẻ tiệc tùng.
戦争の危機をよそに、国民は平和な日常を過ごしていた。
Sensou no kiki wo yoso ni, kokumin wa heiwa na nichijou wo sugoshite ita.
Bất chấp nguy cơ chiến tranh, người dân vẫn sống cuộc sống thường ngày bình yên.
会社の業績不振をよそに、役員たちは高額のボーナスを受け取った。
Kaisha no gyouseki fushin wo yoso ni, yakuintachi wa kougaku no boonasu wo uketotta.
Bất chấp kết quả kinh doanh kém của công ty, các giám đốc điều hành vẫn nhận được khoản thưởng lớn.
周囲の動揺をよそに、彼女は冷静に対処した。
Shuui no douyou wo yoso ni, kanojo wa reisei ni taisho shita.
Bất chấp sự xao động của những người xung quanh, cô ấy đã xử lý tình huống một cách bình tĩnh.
周囲の反対をよそに、二人は結婚した。
Shuui no hantai wo yoso ni, futari wa kekkon shita.
Bất chấp sự phản đối của những người xung quanh, hai người đã kết hôn.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Gắn をよそに trực tiếp vào động từ
❌ 心配しているをよそに、彼は出かけた。
✅ 親の心配をよそに、彼は出かけた。
をよそに phải đứng sau một danh từ. Bạn không thể gắn nó trực tiếp vào dạng động từ như ~している. Nếu khái niệm bạn muốn diễn đạt là động từ, hãy danh từ hóa nó (ví dụ: dùng こと hoặc の) hoặc diễn đạt lại thành danh từ. Đây là một trong những lỗi thường gặp nhất mà người học mắc phải với mẫu câu này.
Lỗi 2: Nhầm lẫn をよそに với にもかかわらず
❌ 天気の悪さをよそに、試合は行われた。
✅ 天気の悪さにもかかわらず、試合は行われた。
にもかかわらず là "mặc dù" trung lập, đối lập hai sự việc mà không hàm ý trách cứ hay mỉa mai. Ngược lại, をよそに đòi hỏi một người hoặc nhóm người đang tích cực bỏ qua điều gì đó liên quan đến cảm xúc con người, kỳ vọng xã hội, hay áp lực giữa người với người. Khi yếu tố bị bỏ qua là một sự thật tự nhiên trung lập — thời tiết xấu, chướng ngại vật vật lý — にもかかわらず là lựa chọn đúng. Hãy dùng をよそに cho những tình huống bắt nguồn từ cảm xúc con người hoặc động lực xã hội.
Lỗi 3: Để chủ thể bỏ qua mối lo của chính mình
❌ 自分の心配をよそに、自分は旅行した。
✅ 親の心配をよそに、彼は旅行した。
Mối lo đặt trước をよそに hầu như luôn thuộc về người khác ngoài chủ thể chính. Mẫu câu này ngầm hiểu một mối lo bên ngoài — điều gì đó đến từ người khác, xã hội, hoặc tình huống xung quanh. Nói rằng chính bạn đang bỏ qua nỗi lo của bản thân nghe không tự nhiên và phá vỡ căng thẳng mối quan hệ vốn làm cho をよそに có ý nghĩa.
Lỗi 4: Dùng をよそに khi mệnh đề chính hoàn toàn tích cực
❌ 周囲の期待をよそに、彼は金メダルを取った。
✅ 周囲の不安をよそに、彼はオリンピックに挑戦した。
をよそに hoạt động tốt nhất khi đứng trước một mối lo tiêu cực — sự phản đối, lo lắng, chỉ trích, hay tình huống rối ren. 期待 (kỳ vọng) có thể xuất hiện, nhưng chỉ khi câu rộng hơn vẫn mang sắc thái mỉa mai hoặc căng thẳng. Khi mệnh đề chính là thành tích tích cực rõ ràng (giành huy chương vàng, được thăng chức), sự kết hợp này nghe không ổn về mặt giọng điệu. Trong những trường hợp đó, をものともせず hoặc にもかかわらず thường phù hợp hơn.
Lỗi 5: Bỏ qua sắc thái phê phán ngầm
❌ Coi をよそに là "mặc dù" hoàn toàn trung lập và bỏ qua trọng lượng đánh giá của nó ✅ Nhận ra rằng をよそに ngầm ý rằng mối lo bị bỏ qua lẽ ra phải được quan tâm
Trong khi "bỏ qua" hay "mặc dù" là những cách dịch hữu ích, をよそに mang hàm ý đánh giá sâu hơn: nó báo hiệu rằng điều bị bỏ qua đó lẽ ra phải được quan tâm. Một câu như「国民の声をよそに政策を進めた」không mô tả trung lập các sự kiện song song — nó ngầm ý mạnh mẽ rằng việc phớt lờ tiếng nói của công chúng là sai trái. Người học bỏ qua sắc thái này có thể đọc sai lập trường của tác giả trong các đoạn đọc hiểu.
Ghi chú văn hóa
Văn hóa Nhật Bản đề cao 和 (wa) — sự hòa hợp tập thể — và kỹ năng xã hội 空気を読む: "đọc không khí," hay cảm nhận tâm trạng ngầm hiểu của một nhóm. Trong bối cảnh đó, をよそに mang trọng lượng xã hội thực sự. Nó đánh dấu người đã vi phạm một hợp đồng xã hội ngầm bằng cách hành động như thể mối lo của người khác không tồn tại — và bản thân cụm từ mang theo phán quyết đó.
Đó là lý do tại sao をよそに xuất hiện rất nhiều trong bình luận chính trị và văn viết xã luận. Một chính trị gia phớt lờ cơn giận của công chúng, một giám đốc điều hành gạt bỏ kết quả kém cỏi, một học sinh coi thường những lời cảnh báo liên tiếp của giáo viên — trong mỗi trường hợp, người viết chọn をよそに vì nó gói gọn cả sự tương phản thực tế lẫn sự phê phán đạo đức vào một cụm từ duy nhất.
Đôi khi, をよそに chuyển sang sắc thái ngưỡng mộ — một nghệ sĩ hay doanh nhân kiên trì tiến bước dù có nghi ngờ hay hoài nghi phổ biến xung quanh. Ở đó sắc thái phê phán dịu lại; chủ thể không bị lên án vì phớt lờ người khác mà được ngầm khen ngợi vì tinh thần độc lập. Ngữ cảnh xung quanh luôn báo hiệu cách đọc nào mà tác giả có ý định.
Bạn sẽ không nghe thấy をよそに trong hội thoại thường ngày — nó hoàn toàn trang trọng. Khi bạn thấy nó trong một văn bản, hãy coi đó là dấu hiệu văn phong: bạn đang đọc văn phong trang trọng hoặc văn học tiếng Nhật, và tác giả đang đưa ra phán xét, không chỉ ghi nhận sự tương phản.
Ngữ pháp liên quan
- にもかかわらず — "Mặc dù ~, bất chấp ~." Trung lập hơn をよそに; không hàm ý phê phán hay thờ ơ chủ động. Có thể đứng sau danh từ, động từ và tính từ, làm cho nó linh hoạt hơn về mặt ngữ pháp.
- をものともせず(に) — "Không nản lòng trước ~, bất chấp ~." Mang sắc thái tích cực; mô tả người dũng cảm vượt qua chướng ngại vật. Trực tiếp tương phản với をよそに vốn thường mang tính phê phán.
- に構わず (にかまわず) — "Bất kể ~, không màng đến ~." Tương tự nghĩa với をよそに nhưng ít trang trọng hơn và ít mang tính phê phán hơn; có thể dùng trong cả tiếng Nhật nói và viết.
- を無視して (をむしして) — "Bỏ qua ~, coi thường ~." Cách diễn đạt trực tiếp, trung lập để nói "phớt lờ." Ít văn học và ít nặng về giọng điệu hơn をよそに.
- に反して (にはんして) — "Trái với ~, ngược với ~." Mô tả điều gì đó đi ngược lại kỳ vọng hay dự đoán. Thường dùng với 期待に反して (trái với kỳ vọng).
- をよそにして — Biến thể ngữ pháp của をよそに, có thêm して. Mang nghĩa giống hệt; nhấn mạnh hơn một chút vào tính cố ý của hành động thờ ơ.
Mẹo thi JLPT
をよそに xuất hiện đều đặn trong cả phần chọn ngữ pháp (問題5) và phần ngữ pháp trong ngữ cảnh (問題6) của kỳ thi JLPT N1. Hai điều quyết định đáp án đúng: nó gắn vào từ loại nào, và nó hàm ý điều gì.
Quy tắc nền tảng: をよそに chỉ gắn với danh từ. Nếu một lựa chọn đáp án cho thấy をよそに đứng sau dạng động từ hoặc tính từ, hãy loại ngay — đó là bẫy. Khi câu mục tiêu diễn đạt khái niệm động từ trước をよそに, đáp án đúng sẽ dùng dạng danh từ hóa (こと、の, v.v.).
Trong các câu hỏi JLPT, をよそに thường được ghép như lựa chọn gây nhiễu cùng với にもかかわらず và をものともせず, vì cả ba đều liên quan đến sự tương phản hay đối lập. Chọn đúng phụ thuộc vào giọng điệu: をよそに = thờ ơ phê phán với mối lo của con người; にもかかわらず = "mặc dù" trung lập, áp dụng cho bất kỳ sự tương phản nào; をものともせず = dũng cảm, tích cực "không nản lòng trước."
Trong đọc hiểu, をよそに là dấu hiệu đáng tin cậy của lập trường phê phán hoặc mỉa mai của tác giả. Các câu hỏi về thái độ và câu hỏi về ý nghĩa ngầm hiểu thường phụ thuộc vào việc nắm bắt giọng điệu này. Nếu coi をよそに là "mặc dù" trung lập, bạn có nguy cơ chọn đáp án đọc sai nội dung đánh giá của đoạn văn.
Cuối cùng, をよそに và をよそにして hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong kỳ thi. Sự có mặt hay vắng mặt của して không thay đổi gì. Nếu hai lựa chọn chỉ khác nhau ở điểm này, hãy tìm chỗ khác — câu xung quanh sẽ chứa sự khác biệt ngữ pháp giải quyết câu hỏi.