〜なり〜なり

Hoặc là...hoặc là (Đưa ra lựa chọn)

N1

Ý nghĩa & Cách dùng

Bạn muốn đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý bằng tiếng Nhật một cách tự nhiên và tinh tế? Điểm ngữ pháp N1 〜なり〜なり (nari nari) này cực kỳ hữu ích. Mặc dù về cơ bản có nghĩa là "hoặc X hoặc Y," mẫu câu này bổ sung một lớp sắc thái. Nó gợi ý các lựa chọn linh hoạt, cung cấp các ví dụ tiêu biểu, hoặc đưa ra những gợi ý nhẹ nhàng cho hành động.

Hãy cân nhắc dùng 〜なり〜なり khi bạn muốn nói với ai đó, "Bạn có thể làm X, hoặc Y, hoặc những việc tương tự – bất cứ điều gì phù hợp nhất!" Đây không phải là một mệnh lệnh nghiêm ngặt hay một danh sách đơn giản. Thay vào đó, nó trình bày một loạt các khả năng, thường là để giải quyết vấn đề, hỗ trợ ra quyết định, hoặc minh họa các hành động tiềm năng. Các lựa chọn được đưa ra với 〜なり〜なり thường cùng loại hoặc phục vụ cùng một mục đích, cung cấp một khuôn khổ linh hoạt cho hành động.

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể nói "either...or," "X or Y, whichever you prefer," hoặc "do X, or Y, or something along those lines." Ví dụ, nếu một người bạn đang buồn chán, bạn có thể gợi ý, "Go to the park or read a book." Trong tiếng Nhật, việc sử dụng 〜なり〜なり truyền tải một lời khuyên nhẹ nhàng. Nó ngụ ý rằng đây chỉ là một vài ý tưởng hay trong số nhiều khả năng. Việc lựa chọn cụ thể giữa X và Y không phải là quan trọng nhất; thay vào đó, hành động chọn một cái gì đó hiệu quả hoặc có lợi mới là điểm chính.

Điểm ngữ pháp này rất linh hoạt. Nó thường được sử dụng khi đưa ra lời khuyên, động não tìm giải pháp, hoặc đơn giản là minh họa các hành động khả thi. Nó thường được dùng khi nói chuyện với người khác, khuyến khích họ xem xét một trong các lựa chọn được đưa ra. Mẫu câu này truyền tải một giọng điệu chu đáo và ân cần, ngụ ý sẵn sàng chấp nhận bất kỳ lựa chọn nào được chọn, hoặc thậm chí một lựa chọn tương tự khác không được đề cập rõ ràng. Về cơ bản, nó nói, "Đây là một vài ý tưởng; bạn cứ thoải mái chọn một hoặc đưa ra phiên bản của riêng mình phù hợp với tinh thần của những gợi ý này."

Mặc dù có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, 〜なり〜なり có xu hướng mang lại một sắc thái trang trọng hoặc tinh tế hơn một chút so với các lựa chọn thay thế đơn giản hơn như 〜とか〜とか (toka toka). Trong khi 〜とか〜とか có thể chỉ đơn thuần liệt kê các ví dụ, 〜なり〜なり thường ngụ ý một lời kêu gọi hành động hoặc khuyến khích xem xét các lựa chọn. Nó thúc đẩy người nghe chủ động dựa trên các ví dụ được cung cấp. Hãy coi nó như việc trình bày một "tập hợp ví dụ" mà từ đó người nghe được khuyến khích rút ra, hơn là một danh sách dứt khoát, đầy đủ.

Cấu trúc & Cách hình thành

Cấu trúc của 〜なり〜なり rất đơn giản, chủ yếu kết nối với động từ và danh từ. Bạn trình bày hai (hoặc đôi khi nhiều hơn) lựa chọn, tách chúng bằng なり.

Kết nối với động từ

Khi kết nối với động từ, hãy sử dụng dạng từ điển (dạng cơ bản) của động từ.

LoạiMẫu câuVí dụ
Động từVerb (dictionary form) + なり + Verb (dictionary form) + なりべるなり、むなり (taberu nari, nomu nari)

Bạn cũng có thể sử dụng mẫu câu này với các cách diễn đạt hoạt động như động từ, hoặc các dạng trạng từ dẫn đến hành động. Ví dụ, 「しずかにするなり、部屋へやるなり」 (shizuka ni suru nari, heya o deru nari - hoặc là giữ im lặng hoặc là rời khỏi phòng) sử dụng dạng động từ của một cụm trạng từ.

Kết nối với danh từ

Khi kết nối với danh từ, chỉ cần gắn なり trực tiếp sau danh từ.

LoạiMẫu câuVí dụ
Danh từNoun + なり + Noun + なりわたしなり、かれなり (watashi nari, kare nari)

Các câu ví dụ

Lời khuyên và gợi ý chung

Wakaranai koto ga attara, sensei ni kiku nari, tomodachi ni soudan suru nari shite minasai.

Nếu có điều gì bạn không hiểu, hãy thử hỏi giáo viên hoặc tham khảo ý kiến bạn bè.

Komatte iru nara, watashi ni iu nari, dareka ni tasuke wo motomeru nari subeki da.

Nếu bạn gặp rắc rối, bạn nên nói với tôi hoặc nhờ ai đó giúp đỡ.

Motto kenkou ni naru tame ni wa, undou suru nari, shokuseikatsu wo minaosu nari shita hou ga ii yo.

Để khỏe mạnh hơn, bạn nên tập thể dục hoặc xem xét lại chế độ ăn uống của mình.

Giải quyết vấn đề và các lựa chọn

Kono mondai wo kaiketsu suru ni wa, jikan wo kakete shiraberu nari, senmonka ni soudan suru nari, dochiraka ni suru shika nai.

Để giải quyết vấn đề này, bạn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dành thời gian điều tra hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia.

Hikkosu nara, hayame ni nimotsu wo seiri suru nari, fuyouhin wo shobun suru nari shite, junbi wo hajimeru beki da.

Nếu bạn chuyển nhà, bạn nên bắt đầu chuẩn bị bằng cách sắp xếp đồ đạc hoặc loại bỏ những vật dụng không cần thiết sớm.

Shuumatsu wa eiga wo miru nari, kaimono ni iku nari shite sugosu tsumori da.

Cuối tuần này, tôi dự định sẽ dành thời gian xem phim hoặc đi mua sắm (hoặc làm những việc tương tự).

Lựa chọn cá nhân và sự linh hoạt

Ashita no kaigi ni wa, watashi ga shusseki suru nari, Satou-san ga dairi de deru nari, dochira demo kamaimasen.

Đối với cuộc họp ngày mai, không sao nếu tôi tham dự hoặc anh/chị Sato tham dự thay thế.

Menyuu wa, washoku nari youshoku nari, osuki na mono wo douzo.

Đối với thực đơn, vui lòng chọn món Nhật hoặc món Tây, tùy theo sở thích của bạn.

Doushitemo ki ni naru nara, honnin ni chokusetsu kiku nari, yuujin ni sore to naku tazuneru nari shite mitara dou desu ka?

Nếu bạn thực sự tò mò, tại sao bạn không thử hỏi trực tiếp người đó hoặc khéo léo hỏi một người bạn xem sao?

Khi bạn bế tắc

Intaanetto de jouhou wo atsumeru nari, toshokan de hon wo yomu nari shite, jibun de kangaete goran.

Hãy thử tự mình suy nghĩ bằng cách tìm kiếm thông tin trên internet hoặc đọc sách ở thư viện.

Wakaranai tango wa, jisho de shiraberu nari, sumaatofon no apuri wo tsukau nari shite oboemashou.

Đối với những từ bạn không biết, hãy học chúng bằng cách tra từ điển hoặc sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh.

Komatta toki wa, enryo naku joushi ni soudan suru nari, douryou ni tetsudai wo motomeru nari shite kudasai.

Khi bạn gặp khó khăn, đừng ngần ngại hỏi ý kiến cấp trên hoặc nhờ đồng nghiệp giúp đỡ.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn với việc liệt kê đơn thuần (〜とか〜とか)

Mặc dù 〜とか〜とか cũng có thể liệt kê các ví dụ, 〜なり〜なり mang ý nghĩa ngụ ý mạnh mẽ hơn: nó gợi ý hoặc khuyến khích chọn từ các lựa chọn đã cho (hoặc các lựa chọn tương tự) để hành động. Ngược lại, 〜とか〜とか có thể chỉ là một sự liệt kê đơn thuần mà không có lời kêu gọi hành động tiềm ẩn đó.

映画えいがるとか、ほんむとかしてすごしたらどう? (Điều này không sai ngữ pháp, nhưng thiếu sắc thái của một lời khuyên chủ động.)

映画えいがるなり、ほんむなりしてすごしたらどう?

Giải thích: Câu đúng sử dụng 〜なり〜なり gợi ý "xem phim hoặc đọc sách (hoặc những việc tương tự) như một cách để giết thời gian," mang một gợi ý chủ động hơn cho người nghe để chọn một trong những hành động đó. 〜とか〜とか chỉ liệt kê các khả năng mà không có cùng sắc thái thuyết phục hoặc khuyên bảo.

Lỗi 2: Dạng động từ hoặc danh từ không chính xác

Luôn sử dụng dạng từ điển cho động từ và dạng nguyên thể cho danh từ. Các cách chia động từ hoặc trợ từ khác có thể làm cho cụm từ nghe không tự nhiên hoặc không chính xác.

べたいなり、みたいなり ✅ べるなり、むなり

Giải thích: Yêu cầu sử dụng dạng từ điển (dạng cơ bản). 「べたい」 (tabetai) là dạng -tai (biểu thị mong muốn), không phải dạng từ điển. Đối với danh từ, hãy đảm bảo chúng được sử dụng trực tiếp mà không có thêm trợ từ như が hoặc を nếu trọng tâm là bản thân danh từ đó như một lựa chọn.

Lỗi 3: Sử dụng cho các mục không liên quan hoặc đối lập

〜なり〜なり hiệu quả nhất khi các lựa chọn tương tự về bản chất, phục vụ cùng một mục đích hoặc thuộc một thể loại gợi ý chung. Sử dụng nó cho các mục hoàn toàn khác biệt hoặc đối lập có thể nghe lạ.

そらなり、うみなり ✅ あかワインなり、しろワインなり、おきなほうをどうぞ。

Giải thích: Mặc dù 「そらなり、うみなり」 không hoàn toàn sai ngữ pháp, nhưng nó thiếu sự mạch lạc về ngữ cảnh mà 〜なり〜なり thường ngụ ý cho các gợi ý hoặc lựa chọn. Câu đã sửa cung cấp các mục tương tự (các loại rượu vang) để đưa ra lựa chọn, làm cho cách sử dụng tự nhiên hơn.

Lỗi 4: Sử dụng cho các lựa chọn cụ thể, đơn lẻ

〜なり〜なり ngụ ý sự linh hoạt trong việc lựa chọn giữa một số tùy chọn tiêu biểu. Nếu lựa chọn rất cụ thể, dứt khoát hoặc giữa hai tùy chọn hoàn toàn khác biệt, không mang tính đại diện, các mẫu ngữ pháp khác có thể phù hợp hơn.

今日きょうなり、明日あしたなり、わたしく。

今日きょうなり明日あしたなり、都合つごうのいいときに連絡れんらくしてください。

Giải thích: Câu không chính xác gợi ý một lựa chọn ngày cho một hành động của người nói. Tuy nhiên, 〜なり〜なり ngụ ý đưa ra các lựa chọn cho người khác (hoặc cho chính mình) trong một ngữ cảnh linh hoạt. Câu đã sửa sử dụng nó một cách thích hợp để đưa ra thời gian linh hoạt cho người nghe liên hệ. Nếu người nói chỉ đơn thuần nói rằng họ sẽ đi vào một trong hai ngày, thì cách nói đơn giản "今日か明日" (kyou ka ashita) sẽ tự nhiên hơn.

Lưu ý văn hóa

Trong văn hóa Nhật Bản, việc đưa ra gợi ý hoặc lời khuyên mà không quá gò bó được đánh giá cao. 〜なり〜なり thể hiện một cách tuyệt vời phong cách giao tiếp tinh tế này. Khi một người nói tiếng Nhật sử dụng mẫu câu này, nó thường phản ánh sự lịch sự và ân cần, báo hiệu cho người nghe rằng quyền tự chủ và sở thích của họ được tôn trọng.

Bạn có thể nghe một người quản lý nói với cấp dưới, 「こまったらわたし相談そうだんするなり、先輩せんぱいたずねるなりして解決かいけつしなさい」 (Komatara watashi ni soudan suru nari, senpai ni tazuneru nari shite kaiketsu shinasai - Nếu bạn gặp khó khăn, hãy giải quyết (GIẢI QUYẾT) bằng cách hỏi ý kiến tôi hoặc hỏi một đồng nghiệp cấp trên (TIÊN BỐI)). Đây không phải là một mệnh lệnh nghiêm ngặt, mà là một hướng dẫn hữu ích đưa ra các lựa chọn mà không áp đặt một con đường duy nhất. Nó khuyến khích sự chủ động trong một khuôn khổ linh hoạt.

Tương tự, khi mời ai đó, thay vì nói, 「てください」 (kite kudasai - vui lòng đến), người ta có thể nói, 「都合つごうがいいなら電話でんわするなり、メールするなりしてください」 (Tsugou ga ii nara denwa suru nari, meeru suru nari shite kudasai - Nếu thuận tiện (ĐÔ HỢP), vui lòng gọi điện thoại (ĐIỆN THOẠI) hoặc gửi email). Điều này cung cấp nhiều cách thuận tiện để phản hồi, thể hiện sự tôn trọng đối với lịch trình và sở thích của người nhận.

Nó ít được sử dụng để thể hiện sự thiếu quyết đoán cá nhân một cách thông thường (ví dụ, "Tôi không biết nên ăn ramen hay sushi" có thể sẽ là 「ラーメンにするかお寿司すしにするか」). Thay vào đó, nó đặc biệt hiệu quả để đưa ra hoặc tìm kiếm lời khuyên, đề xuất giải pháp hoặc minh họa các khả năng hành động một cách ân cần, dù là cho bản thân (như một gợi ý tự thân) hay cho người khác.

Ngữ pháp liên quan

  • 〜とか〜とか (toka toka) — Liệt kê các ví dụ, tương tự như "như X, hoặc như Y." Nó có thể thông thường hơn và không phải lúc nào cũng mang sắc thái mạnh mẽ của một gợi ý hành động như 〜なり〜なり. Nó có thể chỉ đơn thuần liệt kê mà không thúc đẩy một lựa chọn hoặc hành động.
  • 〜にしろ〜にしろ (ni shiro ni shiro) — Có nghĩa là "dù X hay Y," hoặc "bất kể X hay Y." Mẫu câu này nhấn mạnh rằng kết quả hoặc tình huống vẫn giữ nguyên bất kể lựa chọn nào (X hay Y) được chọn. Trọng tâm là kết quả không thay đổi, hơn là đưa ra các lựa chọn hành động.
  • 〜ようが〜ようが (you ga you ga) — Cũng có nghĩa là "dù X hay Y," tương tự như 〜にしろ〜にしろ. Nó thường ngụ ý một lập trường thách thức hoặc thờ ơ, có nghĩa là "dù X xảy ra hay Y xảy ra, nó sẽ không thay đổi Z." Một lần nữa, nó ít nói về việc đưa ra lựa chọn mà tập trung hơn vào việc cả hai lựa chọn đều không có tác động.
  • 〜でも〜でも (demo demo) — Có nghĩa là "hoặc X hoặc Y," hoặc "ngay cả X, ngay cả Y." Nó tương tự như 〜なり〜なり trong việc đưa ra các lựa chọn, nhưng thường có một sắc thái bao quát hơn một chút hoặc "cái gì cũng được." Nó cũng có thể ngụ ý rằng ngay cả X hoặc Y, vốn có thể là những lựa chọn ít lý tưởng hơn, cũng sẽ được chấp nhận.

Mẹo JLPT

Khi bạn gặp 〜なり〜なり trong kỳ thi JLPT N1, hãy tập trung vào sắc thái cốt lõi của nó: đưa ra các lựa chọn tiêu biểu hoặc gợi ý hành động. Đừng chỉ tìm kiếm "hoặc...hoặc" như một lựa chọn cơ bản. Thay vào đó, hãy xem xét hàm ý tiềm ẩn rằng người nói đang hướng dẫn hoặc khuyên ai đó về các hành động tiềm năng.

Hãy chú ý kỹ đến các dạng từ đứng trước なり. Hầu như luôn là dạng từ điển của động từ hoặc danh từ. Nếu bạn thấy các cách chia động từ khác, có thể là không chính xác. Đây là một cái bẫy phổ biến trong các câu hỏi tạo câu.

Phân biệt 〜なり〜なり với các mẫu câu trông tương tự như 〜とか〜とか hoặc 〜にしろ〜にしろ. Mặc dù tất cả đều liên quan đến nhiều mục, nhưng sắc thái của chúng khác biệt. 〜なり〜なり gợi ý các lựa chọn linh hoạt, minh họa cho việc làm một điều gì đó hoặc chọn trong số những loại tương tự. 〜とか〜とか chủ yếu dùng để liệt kê các ví dụ thông thường. 〜にしろ〜にしろ nhấn mạnh rằng một kết quả vẫn giữ nguyên bất kể hai trạng thái hoặc lựa chọn. Hiểu được những khác biệt tinh tế này sẽ giúp bạn chọn mẫu câu phù hợp nhất cho ngữ cảnh đã cho.

Ngoài ra, hãy chú ý đến ngữ cảnh của câu. Ai đó có đang đưa ra lời khuyên không? Gợi ý cách giải quyết vấn đề? Hay đưa ra lựa chọn cho người khác? Tất cả những điều này đều là manh mối đáng tin cậy cho thấy 〜なり〜なり có thể là điểm ngữ pháp chính xác. Hãy tìm kiếm các cụm từ theo sau, như 「〜してみなさい」 (shite minasai - hãy thử làm X), 「〜すべきだ」 (subeki da - nên làm X), hoặc 「〜してください」 (shite kudasai - hãy làm X), những cụm từ này củng cố ý tưởng về một hành động được khuyến khích dựa trên các lựa chọn được cung cấp.

Share:

Bài viết liên quan