ときたら

ときたら - Khi nói đến... (mang tính chỉ trích)

N1

Ý nghĩa và cách dùng

Mẫu ngữ pháp N1 ときたら mang đến một cách thể hiện đầy sắc thái và tinh tế để giới thiệu một chủ đề. Nó báo hiệu những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, lời phàn nàn hoặc sự bực mình của người nói đối với chủ đề đó. Mặc dù tương tự như cách diễn đạt "When it comes to X..." hoặc "As for X..." trong tiếng Anh, nó luôn mang một sắc thái chỉ trích, thất vọng, hoặc thậm chí khinh thường. Nó gợi ý người nghe mong đợi một lời phàn nàn, một quan sát tiêu cực, hoặc một câu chuyện về những tình huống khó chịu liên quan đến danh từ mà nó bổ nghĩa.

Hãy hình dung bạn đang thảo luận về một người phiền phức, một tình huống khó chịu, hoặc một vấn đề lặp đi lặp lại. Bạn sẽ dùng ときたら để nêu ra chủ đề đó, báo hiệu rằng bạn sắp trút bỏ sự bực bội của mình. Nó giống như việc bạn giơ tay lên trong sự bực mình ngay trước khi bắt đầu phàn nàn. Chẳng hạn, nếu bạn nói 「あのみせのサービスときたら最悪さいあくだよ」 (Ano mise no sābisu tokitara, saiaku da yo), bạn không chỉ đơn thuần nói lên một sự thật. Bạn đang bày tỏ sự không hài lòng sâu sắc với dịch vụ của cửa hàng đó.

Không giống như các topic markers trung lập như 「~は」 hay thậm chí là 「~に関しては」 có phần trang trọng hơn, ときたら vốn dĩ mang một sắc thái chủ quan, cảm xúc. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp đáng tin cậy, nơi mức độ thân thiết cho phép bày tỏ sự bực bội hoặc chỉ trích một cách cởi mở. Bạn sẽ hiếm khi bắt gặp nó trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng.

Sắc thái của nó gần như hoàn toàn tiêu cực; bạn sẽ không sử dụng ときたら để giới thiệu một điều gì đó tuyệt vời hoặc đáng khen, trừ khi bạn đang mỉa mai. Thành phần cảm xúc mạnh mẽ này khiến nó trở thành một mẫu ngữ pháp đầy thử thách nhưng cũng rất đáng để người học nâng cao nắm vững.

Để dễ hình dung về ときたら, hãy tưởng tượng nó như một chiếc đèn rọi chiếu vào một danh từ cụ thể. Ánh đèn này không chỉ giới thiệu; nó đặc biệt làm nổi bật danh từ để mở đầu một lời phàn nàn hoặc một nhận định tiêu cực. Nó thường ngụ ý một sự hiểu biết chung về bản chất phiền phức của chủ thể, hoặc được dùng để tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe. Bạn sẽ thường xuyên thấy nó đứng trước các tính từ như 「ひどい」 (tệ hại), 「むかつく」 (khó chịu), 「困る」 (komaru - KHỐN - phiền phức), hoặc các động từ và cách diễn đạt khác chỉ sự khó khăn hoặc không hài lòng.

Cấu trúc và cách hình thành

Cấu trúc của ときたら khá đơn giản: nó chủ yếu gắn trực tiếp vào danh từ.

Mẫu câu Ví dụ Ý nghĩa tiếng Anh
Noun + ときたら かれときたら Khi nói đến anh ta (ngụ ý bực mình)
Noun + ときたら 最近さいきん若者わかものときたら Về giới trẻ gần đây (ngụ ý phàn nàn)
Noun + ときたら この天気てんきときたら Cái thời tiết này, tôi nói bạn nghe (ngụ ý khó chịu)

Mặc dù nó phổ biến nhất khi theo sau một danh từ đơn giản, nó cũng có thể gắn vào một cụm danh từ (noun phrase) hoạt động như một thực thể danh từ duy nhất. Chẳng hạn, 「先週せんしゅう部長ぶちょう発言はつげんときたら」 (Senshū no buchō no hatsugen tokitara - Khi nói đến bình luận của trưởng phòng tuần trước...). Hãy nhớ rằng chức năng cốt lõi của nó vẫn là đánh dấu một chủ đề sẽ được theo sau bởi một tuyên bố tiêu cực hoặc mang tính chỉ trích.

Câu ví dụ

Phàn nàn về con người

Uchi no otto tokitara, kyūjitsu wa itsumo gorogoro shite bakari de, nani mo shite kurenai.

Khi nói đến chồng tôi, anh ấy chỉ quanh quẩn suốt ngày trong các kỳ nghỉ và chẳng bao giờ làm gì giúp tôi cả.

Saikin no wakamonotokitara, keigo mo matomo ni tsukaenai mono ga ōkute komaru.

Về giới trẻ gần đây, rất nhiều người thậm chí không thể sử dụng kính ngữ một cách đúng đắn; đó thực sự là một vấn đề.

Kare tokitara, yakusoku no jikan ni itsumo okurete kurun dakara, hontō ni komaru.

Khi nói đến anh ta, anh ấy luôn đến muộn các cuộc hẹn; thật sự phiền phức.

Phàn nàn về tình huống hoặc sự vật

Kono dōro no jūtai tokitara, asa mo yoru mo hidokute, unzari suru yo.

Tình trạng kẹt xe trên con đường này, tôi nói bạn nghe, nó thật khủng khiếp cả sáng lẫn tối; tôi hoàn toàn chán ngán rồi.

Natsu no denkidai tokitara, eakon o tsukeppanashi da to tondemonai gaku ni naru kara kowai.

Về hóa đơn tiền điện mùa hè, nếu bạn bật điều hòa liên tục thì số tiền sẽ lên đến mức khó tin. Thật đáng sợ!

Kano sensei no shiken no saiten tokitara, kibishisugite dare mo kōtokuten ga torenai.

Khi nói đến việc chấm điểm bài kiểm tra của giáo viên đó, nó quá nghiêm khắc đến nỗi không ai có thể đạt điểm cao.

Kono pasokon tokitara, katta bakari nano ni dōsa ga osokute, iraira suru!

Cái máy tính này, tôi nói bạn nghe, nó chậm rì rì dù tôi mới mua; thật là khó chịu!

Sự bực mình và các vấn đề lặp đi lặp lại

Buchō no gendō tokitara, itsumo kibunya de mawari ga meiwaku shiteiru n da.

Khi nói đến hành vi của trưởng phòng, anh ấy luôn thất thường và làm phiền mọi người xung quanh.

Kodomotachi no chirakashikata tokitara, sōji shite mo shite mo oitsukanai.

Về cái cách bọn trẻ bày bừa, dù tôi có dọn dẹp bao nhiêu đi chăng nữa cũng không kịp.

Ano mise no ten'in no taido tokitara, marude kyaku o baka ni shiteiru yō da.

Khi nói đến thái độ của nhân viên cửa hàng đó, cứ như thể họ đang coi thường khách hàng vậy.

Kono purojekuto no shinchoku tokitara, mondai bakari de saki ga mienai.

Khi nói đến tiến độ của dự án này, toàn là vấn đề, và tôi không thấy ánh sáng cuối đường hầm.

Kare no musekinin na kōdō tokitara, nando chūi shite mo aratamenai.

Về những hành động vô trách nhiệm của anh ta, dù tôi có nhắc nhở bao nhiêu lần cũng không thay đổi.

Tonari no ie no inu tokitara, yonaka ni itsumo hoete ite nemurenai.

Khi nói đến con chó nhà hàng xóm, nó luôn sủa giữa đêm làm tôi không thể ngủ được.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng ときたら trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực

富士山ふじさんときたら日本一にほんいちうつくしいやまだ。

富士山ふじさん日本一にほんいちうつくしいやまだ。

ときたら mang một sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích mạnh mẽ. Việc sử dụng nó khi chỉ đơn thuần nêu lên một sự thật trung lập hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ là không phù hợp. Đối với những câu nói tích cực hoặc trung lập, các trợ từ cơ bản như 「は」 hoặc các cách diễn đạt như 「~といえば」 sẽ phù hợp hơn.

Lỗi 2: Nhầm lẫn ときたら với ~といえば

旅行りょこうときたら北海道ほっかいどうがいいね。

旅行りょこうといえば北海道ほっかいどうがいいね。

Mặc dù cả hai đều có thể giới thiệu một chủ đề, ~といえば được sử dụng để chuyển chủ đề một cách trung lập, thường là để gợi nhớ điều gì đó liên quan đến cuộc trò chuyện trước đó, hoặc để bày tỏ ý kiến mà không có cảm xúc tiêu cực. Ngược lại, ときたら rõ ràng báo hiệu một lời phàn nàn hoặc chỉ trích sắp tới. Sử dụng ときたら trong ví dụ trên sẽ ngụ ý có điều gì đó sai trái hoặc có vấn đề với 'du lịch' nói chung, điều không phải là ý nghĩa mong muốn ở đây.

Lỗi 3: Gắn ときたら trực tiếp vào Động từ hoặc Tính từ

おそときたら電車でんしゃない。

✅ あのひとおそ行動こうどうときたら本当ほんとうにイライラする。

ときたら phải gắn vào một danh từ hoặc một cụm danh từ. Nó không thể trực tiếp theo sau một động từ hoặc một tính từ ở dạng nguyên thể. Nếu bạn muốn thảo luận về một động từ hoặc tính từ, bạn cần phải danh từ hóa nó (ví dụ, sử dụng の hoặc こと) hoặc nhúng nó vào trong một cụm danh từ. Tuy nhiên, việc gắn vào danh từ đơn giản phổ biến và tự nhiên hơn nhiều.

Lỗi 4: Lạm dụng trong các tình huống trang trọng

皆様みなさま弊社のへいしゃのシステムときたら最近さいきんエラーが多発たはつしておりまして…。

皆様みなさま弊社のへいしゃのシステムに関してましては最近さいきんエラーが多発たはつしております。

ときたら mang tính không trang trọng cao và truyền tải sự bực bội cá nhân. Nó hoàn toàn không phù hợp cho các cuộc họp kinh doanh, thuyết trình trang trọng, hoặc báo cáo bằng văn bản. Trong những ngữ cảnh như vậy, hãy sử dụng các cách diễn đạt trung lập và lịch sự như 「~に関して(は)」, 「~につきましては」, hoặc 「~については」.

Ghi chú văn hóa

ときたら là một cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt khi mọi người trút giận hoặc chia sẻ sự bực bội. Đây là một công cụ tuyệt vời để bày tỏ sự không hài lòng mà không tỏ ra quá đối đầu hay hung hăng. Thay vì trực tiếp chỉ trích ai đó, người nói có thể sử dụng ときたら để giới thiệu chủ thể gây vấn đề, cho phép người nghe suy ra cảm xúc tiêu cực của họ hoặc thậm chí đồng cảm.

Bạn sẽ thường nghe thấy nó giữa những người bạn thân, thành viên gia đình, hoặc đồng nghiệp đáng tin cậy, nơi mức độ thoải mái cho phép bộc lộ cảm xúc như vậy. Nó có thể được sử dụng khi uống trà, trong một cuộc trò chuyện thông thường sau giờ làm, hoặc thậm chí trong lúc tự nói chuyện với bản thân khi gặp một điều khó chịu nhỏ. Giọng điệu thường là sự bực bội cam chịu hơn là tức giận hoàn toàn. Đôi khi, nó có thể đi kèm với tiếng thở dài, cái lắc đầu, hoặc đảo mắt, làm tăng thêm sự mệt mỏi của người nói với tình huống hoặc người đang được đề cập.

Thật thú vị, mặc dù vốn dĩ mang tính tiêu cực, ときたら cũng có thể đóng vai trò gắn kết. Khi ai đó sử dụng nó, họ thường mời người nghe chia sẻ lời phàn nàn hoặc sự bực bội của mình, từ đó tạo ra cảm giác đoàn kết trước một điều khó chịu chung. Ví dụ, hai đồng nghiệp phàn nàn về ông sếp khó tính của họ bằng cách sử dụng 「部長ぶちょうときたら…」 có thể củng cố tình đồng nghiệp của họ.

Ngữ pháp liên quan

  • ~といえば (to ieba) — "Nhân tiện nói về," "Nếu nói về X...". Mẫu câu này được sử dụng để chuyển chủ đề một cách trung lập hoặc giới thiệu một chủ đề liên quan. Không giống như ときたら, nó không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực cố hữu nào và thường được dùng để gợi nhớ thông tin hoặc ý kiến.

  • ~に関して(は) (ni kanshite wa) — "Liên quan đến X," "Về X.". Đây là một cách diễn đạt trang trọng và trung lập hơn để giới thiệu một chủ đề. Nó phù hợp cho các ngữ cảnh kinh doanh và học thuật, và không mang sắc thái cảm xúc của ときたら.

  • ~について(は) (ni tsuite wa) — "Về X," "Liên quan đến X.". Đây là một cụm từ chung và được sử dụng rộng rãi để giới thiệu một chủ đề, ít trang trọng hơn một chút so với 「~に関して(は)」 nhưng vẫn trung lập. Nó không ngụ ý bất kỳ phán xét hay phàn nàn nào.

  • ~ときている (to kite iru) — Mẫu câu này có cấu trúc hơi tương tự nhưng ngụ ý một sự tiến triển hoặc một hệ quả tự nhiên dẫn đến một trạng thái nhất định, thường với kết quả tiêu cực. Tuy nhiên, nó mô tả một xu hướng hơn là một nhận định phê phán cụ thể về một chủ thể duy nhất. Ví dụ, 「最近さいきん仕事しごといそがしくて、残業ざんぎょうえるときているから、からだ心配しんぱいだ。」 (Gần đây, công việc bận rộn, và tăng ca cũng nhiều lên, nên tôi lo lắng cho sức khỏe). Ở đây, nó kết nối một chuỗi các sự kiện, trong khi ときたら chỉ ra một thực thể phiền toái duy nhất.

Mẹo thi JLPT

Đối với kỳ thi JLPT N1, việc hiểu được những sắc thái tinh tế của các mẫu ngữ pháp như ときたら là rất quan trọng. Khi bạn gặp ときたら trong các câu hỏi đọc hiểu hoặc ngữ pháp, hãy ngay lập tức tìm kiếm các manh mối ngữ cảnh báo hiệu cảm xúc tiêu cực. Chúng có thể bao gồm:

  • Tính từ tiêu cực: 最悪さいあく (saiaku - TỐI ÁC - tệ nhất), ひどいひどい (hidoi - tệ hại), こまる (komaru - KHỐN - phiền phức), イライラする (iraira suru - gây khó chịu).

  • Các cách diễn đạt phàn nàn: うんざりうんざりする (unzari suru - chán ngán), 文句もんくう (monku o iu - VĂN CÚ - phàn nàn).

  • Động từ chỉ khó khăn hoặc trạng thái không mong muốn: 失敗しっぱいする (shippai suru - THẤT BẠI - thất bại), わすれる (wasureru - VONG - quên), おくれる (okureru - TRÌ - đến muộn).

Hãy chú ý kỹ đến cảm xúc ngụ ý của người nói. ときたら hiếm khi là một quan sát trung lập. Nếu câu theo sau ときたら là tích cực hoặc trung lập, đó có thể là một cách sử dụng không chính xác hoặc mang tính mỉa mai, điều này ít phổ biến trong JLPT. Luôn chọn đáp án phản ánh giọng điệu bực tức hoặc chỉ trích của người nói. Khả năng phân biệt ときたら với các mẫu câu có âm thanh tương tự nhưng sắc thái trung lập như 「~といえば」 là một điểm kiểm tra phổ biến.

Hãy luyện tập xác định chủ thể của lời chỉ trích. ときたら đặc biệt làm nổi bật danh từ đứng ngay trước nó như là đối tượng gây ra sự bực bội của người nói. Sự tập trung vào một chủ thể cụ thể gây khó chịu này là một đặc điểm quan trọng cần ghi nhớ.

Share:

Bài viết liên quan