Ý nghĩa & Cách dùng
Mẫu ngữ pháp ともなれば (tomo nareba) là một biểu thức N1 nâng cao. Nó chỉ ra rằng khi một tình huống, trạng thái, hoặc điều kiện cụ thể được đáp ứng, một kết quả, trách nhiệm hoặc kỳ vọng quan trọng sẽ tự nhiên phát sinh. Mẫu ngữ pháp này nhấn mạnh một điểm mấu chốt mà tại đó những hậu quả nhất định trở nên không thể tránh khỏi hoặc rất có thể xảy ra. Về cơ bản, nó truyền tải ý nghĩa "nếu đến mức đó", "một khi đạt đến giai đoạn này", hoặc "khi một người trở thành điều gì đó quan trọng", thì điều gì đó cụ thể sẽ tự nhiên theo sau.
Biểu thức này gợi ý một sự tất yếu vốn có hoặc một sự thật chung, đặc biệt khi một điều kiện cao cấp hoặc quan trọng được đáp ứng. Không giống như các dạng điều kiện đơn giản hơn như ~たら hoặc ~なら, ともなれば thường truyền tải một ý nghĩa quan trọng hoặc trang trọng hơn về điều kiện đi trước. Nó ngụ ý rằng một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc đặc điểm cụ thể là nội tại của trạng thái đó. Ví dụ, nếu ai đó đạt được vị trí cao, những trách nhiệm liên quan sẽ tự nhiên theo sau.
Hãy xem xét ともなれば như một ngưỡng. Một khi một người hoặc tình huống vượt qua ngưỡng này (nghĩa là điều kiện được đáp ứng), những kết quả hoặc sự thật nhất định sẽ trở thành một hậu quả tự nhiên. Ngưỡng này biểu thị một sự chuyển đổi đáng chú ý, một thành tựu, hoặc một trạng thái có ảnh hưởng đáng kể. Do đó, nó đặc biệt phù hợp để thảo luận về các vai trò xã hội, địa vị nghề nghiệp, các sự kiện quan trọng trong đời, hoặc những sự thật được chấp nhận rộng rãi gắn liền với các điều kiện cụ thể. Mặc dù đôi khi chỉ được dịch đơn giản là "nếu", nhưng nó mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều về hậu quả tự nhiên và thường mang giọng điệu trang trọng hoặc học thuật hơn so với các biểu thức điều kiện khác.
Mẫu ngữ pháp này thường được sử dụng trong văn viết, các bài phát biểu trang trọng hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Người nói sử dụng nó để nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc kết quả vốn có của một địa vị hoặc tình huống cụ thể. Ngược lại, nó ít phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày thông thường, nơi các dạng điều kiện đơn giản hơn, trực tiếp hơn thường được ưu tiên.
Cấu trúc & Cách hình thành
Cấu trúc của ともなれば (tomo nareba) khá đơn giản. Nó gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, và trực tiếp vào danh từ. Điều này chỉ ra rằng một hậu quả tự nhiên sẽ theo sau một khi điều kiện trong mệnh đề trước được đáp ứng.
- Danh từ + ともなれば
- Động từ (thể từ điển) + ともなれば
- Tính từ い (thể thông thường) + ともなれば
- Tính từ な + だ / である + ともなれば
Mặc dù về mặt ngữ pháp, việc gắn ともなれば trực tiếp vào tính từ い và tính từ な là được phép, nhưng thường thì nghe tự nhiên hơn khi có một sự biến đổi. Đối với tính từ い, đây có thể là dạng trạng từ (ví dụ: tính từ い + くなるともなれば). Đối với tính từ な, việc thêm copula (だ/である) nhấn mạnh khía cạnh 'trở thành' của điều kiện. Tuy nhiên, việc gắn trực tiếp bằng thể thông thường cũng hợp lệ, đặc biệt khi diễn đạt một sự thật chung về trạng thái đó.
| Loại từ | Cách hình thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Danh từ + ともなれば | 社長 (XÃ TRƯỞNG)ともなれば |
| Động từ | Động từ (thể từ điển) + ともなれば | 成功 (THÀNH CÔNG)するともなれば |
| Tính từ い | Tính từ い (thể thông thường) + ともなれば | 忙 (MANG)しいともなれば |
| Tính từ な | Tính từ な + だ / である + ともなれば | 有名 (HỮU DANH)であるともなれば |
Câu ví dụ
Cách dùng chung
子供 (TỬ CÔNG)が成人 (THÀNH NHÂN)ともなれば、自分 (TỰ PHÂN)のことは自分 (TỰ PHÂN)で決 (QUYẾT)めるべきだ。
Kodomo ga seijin tomo nareba, jibun no koto wa jibun de kimeru beki da.
Một khi trẻ em trở thành người lớn, chúng nên tự quyết định mọi việc.
一流企業 (NHẤT LƯU XÍ NGHIỆP)の社員 (XÃ VIÊN)ともなれば、振 (CHẤN)る舞 (VŨ)いにも責任 (TRÁCH NHIỆM)が伴 (BẠN)う。
Ichiryū kigyō no shain tomo nareba, furumai ni mo sekinin ga tomonau.
Với tư cách là một nhân viên của một công ty hàng đầu, hành vi của một người đương nhiên đi kèm với trách nhiệm.
人気 (NHÂN KHÍ)アイドルともなれば、行動 (HÀNH ĐỘNG)には細心 (TẾ TÂM)の注意 (CHÚ Ý)が必要 (TẤT YẾU)だ。
Ninki aidoru tomo nareba, kōdō ni wa saishin no chūi ga hitsuyō da.
Khi trở thành một thần tượng nổi tiếng, cần phải hết sức cẩn trọng trong mọi hành động.
Ngụ ý hậu quả tự nhiên
彼 (BỈ)が部長 (BỘ TRƯỞNG)ともなれば、会議 (HỘI NGHỊ)のやり方 (PHƯƠNG)も変 (BIẾN)わるだろう。
Kare ga buchō tomo nareba, kaigi no yarikata mo kawaru darō.
Nếu anh ấy trở thành trưởng phòng, cách thức tổ chức cuộc họp có thể sẽ thay đổi.
一人前 (NHẤT NHÂN TIỀN)の料理人 (LIỆU LÝ NHÂN)ともなれば、素早 (TỐ TẢO)く料理 (LIỆU LÝ)を作 (TÁC)ることができる。
Ichininmae no ryōrinin tomo nareba, subayaku ryōri o tsukuru koto ga dekiru.
Một khi đã là một đầu bếp chuyên nghiệp, họ có thể nhanh chóng chuẩn bị các món ăn.
海外旅行 (HẢI NGOẠI LỮ HÀNH)ともなれば、様々 (DẠNG)な準備 (CHUẨN BỊ)が必要 (TẤT YẾU)になる。
Kaigai ryokō tomo nareba, samazamana junbi ga hitsuyō ni naru.
Đi du lịch nước ngoài đương nhiên cần nhiều sự chuẩn bị.
Về sự quan trọng hoặc tầm vóc
国家 (QUỐC GIA)の代表 (ĐẠI BIỂU)ともなれば、その発言 (PHÁT NGÔN)には重 (TRỌNG)みが増 (TĂNG)す。
Kokka no daihyō tomo nareba, sono hatsugen ni wa omomi ga masu.
Với tư cách là đại diện của quốc gia, lời nói của họ càng trở nên có trọng lượng.
大学 (ĐẠI HỌC)の教授 (GIÁO THỤ)ともなれば、研究 (NGHIÊN CỨU)だけでなく教育 (GIÁO DỤC)にも力 (LỰC)を入 (NHẬP)れるべきだ。
Daigaku no kyōju tomo nareba, kenkyū dake de naku kyōiku ni mo chikara o ireru beki da.
Là một giáo sư đại học, một người không chỉ nên cống hiến cho nghiên cứu mà còn cho giáo dục.
引退 (DẪN THOÁI)ともなれば、悠々自適 (DU DU TỰ THÍCH)な生活 (SINH HOẠT)を送 (TỐNG)りたいものだ。
Intai tomo nareba, yūyū jiteki na seikatsu o okuritai mono da.
Khi về hưu, người ta mong muốn có một cuộc sống an nhàn, tự tại.
Khi một điều kiện được đáp ứng
大会 (ĐẠI HỘI)の決勝 (QUYẾT THẮNG)ともなれば、応援 (ỨNG VIỆN)にも熱 (NHIỆT)が入 (NHẬP)る。
Taikai no kesshō tomo nareba, ōen ni mo netsu ga hairu.
Khi đó là trận chung kết của giải đấu, việc cổ vũ trở nên đặc biệt nhiệt tình.
予算 (DỰ TOÁN)がここまで厳 (NGHIÊM)しいともなれば、計画 (KẾ HOẠCH)を見直 (KIẾN TRỰC)すしかない。
Yosan ga koko made kibishii tomo nareba, keikaku o minaosu shika nai.
Nếu ngân sách eo hẹp đến mức này, chúng ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc xem xét lại kế hoạch.
日本 (NHẬT BẢN)の夏 (HẠ)ともなれば、毎晩 (MỖI VÃN)花火大会 (HOA HỎA ĐẠI HỘI)があると錯覚 (THÁC GIÁC)するほどだ。
Nihon no natsu tomo nareba, maiban hanabi taikai ga aru to sakkaku suru hodo da.
Mùa hè Nhật Bản đặc trưng đến mức gần như khiến bạn lầm tưởng rằng có lễ hội pháo hoa mỗi tối.
長年 (TRƯỜNG NIÊN)の研究 (NGHIÊN CỨU)で得 (ĐẮC)られた結論 (KẾT LUẬN)ともなれば、その信憑性 (TÍN BẰNG TÍNH)は高 (CAO)い。
Naganen no kenkyū de erareta ketsuron tomo nareba, sono shinpyōsei wa takai.
Một kết luận rút ra từ nhiều năm nghiên cứu đương nhiên có độ tin cậy cao.
Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Lạm dụng trong hội thoại thông thường
ともなれば mang một sắc thái tương đối trang trọng và thường có tính chất nghiêm túc. Việc sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thông thường có thể nghe không tự nhiên hoặc quá kịch tính. Đối với các mối quan hệ đơn giản hoặc các tình huống phổ biến, các dạng điều kiện đơn giản hơn như ~なら hoặc ~であれば phù hợp và tự nhiên hơn. Hãy dành ともなれば cho những điều kiện mang lại những thay đổi hoặc trách nhiệm đáng kể.
❌ 友達 (HỮU ĐẠT)ともなれば、気兼 (KHÍ KIÊM)ねなく話 (THOẠI)せる。
✅ 友達 (HỮU ĐẠT)なら、気兼 (KHÍ KIÊM)ねなく話 (THOẠI)せる。
Đối với các mối quan hệ đơn giản hoặc các tình huống phổ biến, các dạng điều kiện đơn giản hơn như ~なら hoặc ~であれば phù hợp và tự nhiên hơn. ともなれば được dành cho những điều kiện mang lại những thay đổi hoặc trách nhiệm đáng kể.
Lỗi 2: Sử dụng cho các điều kiện đơn giản, trực tiếp mà không có hậu quả đáng kể
ともなれば ngụ ý rằng một điều kiện dẫn đến một hậu quả đáng chú ý, thường là chung chung hoặc vốn có. Nó không phù hợp cho các kịch bản nguyên nhân-kết quả đơn giản, trực tiếp mà thiếu ý nghĩa hoặc tính phổ quát này. Ví dụ, mang ô khi trời mưa là một hành động đơn giản, trực tiếp, không phải là một hậu quả đáng kể liên quan đến một trạng thái quan trọng. Hãy sử dụng ~なら hoặc ~たら cho các điều kiện thực tế như vậy.
❌ 雨 (VŨ)が降 (GIÁNG)るともなれば、傘 (TẢN)を持 (TRÌ)っていく。
✅ 雨 (VŨ)が降 (GIÁNG)るなら、傘 (TẢN)を持 (TRÌ)っていく。
Mang ô khi trời mưa là một hành động đơn giản, trực tiếp, không phải là một hậu quả đáng kể liên quan đến một trạng thái quan trọng. Hãy sử dụng ~なら hoặc ~たら cho các điều kiện thực tế như vậy.
Lỗi 3: Nhầm lẫn với điều kiện "nếu" hoàn toàn giả định
Mặc dù ともなれば có thể được dịch là "nếu", nhưng nó ngụ ý mạnh mẽ rằng một trạng thái đã đạt được hoặc đang trong quá trình đạt được, và những hậu quả tự nhiên sẽ theo sau. Nó thường không được sử dụng cho các kịch bản "nếu" hoàn toàn giả định hoặc không chắc chắn. Đối với các câu "nếu" hoàn toàn giả định hoặc mang tính suy đoán, các dạng như ~たら, ~ば, hoặc ~なら phù hợp hơn. ともなれば gợi ý một kết quả chắc chắn hơn hoặc được chấp nhận rộng rãi hơn khi điều kiện được đáp ứng.
❌ もし宝 (BẢO)くじが当 (ĐƯƠNG)たるともなれば、世界一周旅行 (THẾ GIỚI NHẤT CHU LỮ HÀNH)に行 (HÀNH)く。
✅ もし宝 (BẢO)くじが当 (ĐƯƠNG)たったら、世界一周旅行 (THẾ GIỚI NHẤT CHU LỮ HÀNH)に行 (HÀNH)く。
Đối với các câu "nếu" hoàn toàn giả định hoặc mang tính suy đoán, các dạng như ~たら, ~ば, hoặc ~なら phù hợp hơn. ともなれば gợi ý một kết quả chắc chắn hơn hoặc được chấp nhận rộng rãi hơn khi điều kiện được đáp ứng.
Lỗi 4: Chia động từ sai trước ともなれば
Hãy đảm bảo rằng từ đứng trước ともなれば ở thể thông thường (thể từ điển đối với động từ, thể hiện tại thông thường đối với tính từ, hoặc gắn trực tiếp vào danh từ/tính từ な với copula). Việc sử dụng thì quá khứ hoặc các cách chia khác có thể nghe không tự nhiên hoặc không chính xác. Thể thông thường của danh từ (社長) gắn trực tiếp với ともなれば, hoặc một động từ thể hiện tại thông thường (社長になる) thường được ưu tiên để diễn đạt điều kiện chung của việc làm chủ tịch. Thì quá khứ 「なった」 ngụ ý một sự kiện cụ thể, không phù hợp với sự thật chung hoặc hậu quả ngụ ý bởi ともなれば.
❌ 彼 (BỈ)は社長 (XÃ TRƯỞNG)になったともなれば、忙 (MANG)しいだろう。
✅ 彼 (BỈ)が社長 (XÃ TRƯỞNG)ともなれば、忙 (MANG)しいだろう。
Thể thông thường của danh từ (社長) gắn trực tiếp với ともなれば, hoặc một động từ thể hiện tại thông thường (社長になる) thường được ưu tiên để diễn đạt điều kiện chung của việc làm chủ tịch. Thì quá khứ 「なった」 ngụ ý một sự kiện cụ thể, không phù hợp với sự thật chung hoặc hậu quả ngụ ý bởi ともなれば.
Ghi chú văn hóa
Trong xã hội Nhật Bản, ともなれば thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về vai trò, hệ thống cấp bậc và kỳ vọng xã hội đã được thiết lập. Nó ngầm thừa nhận trọng lượng và trách nhiệm đi kèm với các địa vị hoặc thành tựu cụ thể. Ví dụ, khi nói về một người đã đạt được vị trí cao trong một công ty hoặc chính phủ, hoặc đạt đến một độ tuổi hoặc cột mốc nhất định, mẫu ngữ pháp này được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ hoặc đặc điểm tự nhiên gắn liền với địa vị đó.
Mẫu ngữ pháp này phản ánh một nền văn hóa thường xuyên nhấn mạnh trách nhiệm tập thể và trật tự tự nhiên. Khi một tình huống đạt đến một điểm cụ thể—cho dù đó là tuổi tác, vị trí của một người, hay một sự kiện xã hội—những hậu quả hoặc hành vi nhất định được hiểu. ともなれば truyền đạt hiệu quả sự hiểu biết này, trình bày kết quả như một sự thật vốn có chứ không phải là một mệnh lệnh hoặc nghĩa vụ được nêu rõ ràng.
Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp ともなれば trong các tài liệu chính thức, báo cáo tin tức, các bài báo học thuật và các bài phát biểu. Nó mang lại cảm giác quyền lực và khách quan cho câu nói, trình bày kết quả như một sự thật được chấp nhận rộng rãi chứ không phải là ý kiến cá nhân. Việc sử dụng nó tinh tế củng cố ý tưởng rằng các tiêu chuẩn nhất định áp dụng một khi người ta bước vào một lĩnh vực cụ thể hoặc đạt đến một cấp độ nhất định.
Ngữ pháp liên quan
- ~となると / ~となれば (to naru to / to nareba) — Các mẫu ngữ pháp này rất giống với ともなれば và thường có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, ともなれば có xu hướng được sử dụng cho những sự thật chung hơn, thường là ngạn ngữ hoặc những điều kiện quan trọng, đã được thiết lập, trong khi ~となると/となれば có thể được sử dụng cho các tình huống cụ thể hơn, tức thì hoặc cá nhân, hoặc khi một góc nhìn mới phát sinh trong một tình huống nhất định. Ví dụ: 「彼 (BỈ)が部長 (BỘ TRƯỞNG)となると、私 (TƯ)の仕事 (SĨ SỰ)が増 (TĂNG)える」 (Nếu anh ấy trở thành trưởng phòng, công việc của tôi sẽ tăng lên) có thể cảm thấy cá nhân hơn một chút so với việc sử dụng ともなれば.
- ~からには (kara ni wa) — Mang ý nghĩa "một khi (đã là trường hợp)", mẫu ngữ pháp này nhấn mạnh rằng một khi một điều kiện nhất định được đáp ứng, có một sự quyết tâm, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mạnh mẽ để hành động phù hợp. Trong khi ともなれば tập trung nhiều hơn vào hậu quả tự nhiên đơn thuần là, からには nhấn mạnh sự quyết tâm của người nói hoặc nghĩa vụ phải hoàn thành một nhiệm vụ. Ví dụ: 「引 (DẪN)き受 (THỤ)けたからには、最後 (TỐI HẬU)までやり遂 (TOẠI)げる」 (Một khi đã nhận, tôi sẽ hoàn thành đến cùng).
- ~以上 (ijou) — Mang ý nghĩa "bây giờ thì" hoặc "chừng nào", điều này tương tự với からには, làm nổi bật một hậu quả logic hoặc nghĩa vụ dựa trên một tiền đề. Giống như からには, nó thường ngụ ý một cảm giác nghĩa vụ hoặc quyết tâm mạnh mẽ dựa trên điều kiện đã được thiết lập. ともなれば khác biệt ở chỗ nó nhấn mạnh hậu quả vốn có, thường là phổ quát, của một trạng thái chứ không phải là sự quyết tâm cá nhân hay suy luận logic.
Mẹo luyện thi JLPT
Đối với kỳ thi JLPT N1, việc nắm vững ともなれば đòi hỏi không chỉ hiểu nghĩa cơ bản của nó, mà còn cả cách sử dụng tinh tế, đặc biệt là khi so sánh với các biểu thức điều kiện tương tự. Dưới đây là một số mẹo:
Đầu tiên, nhận ra tính trang trọng của nó. ともなれば là một biểu thức tương đối trang trọng, thường được tìm thấy trong các văn bản, bài phát biểu hoặc các cuộc thảo luận đòi hỏi giọng điệu nghiêm túc hoặc khách quan. Ngược lại, các dạng điều kiện đơn giản hơn như ~たら, ~なら, hoặc ~と phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Thứ hai, tập trung vào sắc thái "hậu quả tự nhiên" hoặc "kết quả không thể tránh khỏi". Điều kiện đứng trước ともなれば thường là một trạng thái, địa vị hoặc sự kiện quan trọng, và mệnh đề theo sau mô tả một kết quả thường được chấp nhận hoặc mong đợi xảy ra một khi điều kiện đó được đáp ứng. Nó không chỉ đơn thuần là một "nếu" giả định, mà là một tuyên bố về những gì tự nhiên đi kèm với một trạng thái cụ thể.
Thứ ba, đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng khi thảo luận về vai trò, trách nhiệm, các giai đoạn quan trọng của cuộc đời, thành tựu hoặc các sự kiện quan trọng. Ví dụ, các câu nói về việc trở thành một chuyên gia, một nhà lãnh đạo hoặc đạt đến một độ tuổi nhất định thường sử dụng ともなれば để làm nổi bật các nghĩa vụ hoặc kỳ vọng gắn liền với địa vị đó.
Thứ tư, hãy nhớ rằng ともなれば ngụ ý một sự thật được chấp nhận rộng rãi hoặc một kỳ vọng mạnh mẽ đi kèm với điều kiện đã nêu. Nó gợi ý rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên mà là một kết quả hợp lý và thường không thể tránh khỏi của trạng thái trước đó. Điều này cho phép diễn đạt phức tạp về nguyên nhân và kết quả.
Cuối cùng, hãy luyện tập phân biệt ともなれば với các điểm ngữ pháp điều kiện và kết quả N1 khác. Mặc dù một số có vẻ tương tự, việc chú ý đến tính trang trọng, sự nhấn mạnh vào hậu quả tự nhiên/không thể tránh khỏi và loại điều kiện (thường là quan trọng hoặc chung chung) sẽ giúp bạn nhận diện và sử dụng chính xác mẫu ngữ pháp này trong kỳ thi.