Ý nghĩa & Cách dùng
ともなると (tomonaru to) là một điểm ngữ pháp N1 (N1 Grammar Point) biểu thị sự thay đổi đáng kể về tình huống hoặc hoàn cảnh khi đạt đến một giai đoạn, cấp độ hoặc điều kiện cụ thể. Nó truyền tải ý nghĩa "khi đạt đến (một giai đoạn nhất định)," "một khi đạt đến (một điểm nhất định)," hoặc "nếu đạt đến (cấp độ đó)." Sắc thái này thường ngụ ý rằng ở giai đoạn mới này, mọi thứ trở nên khác biệt, nghiêm trọng hơn hoặc đòi hỏi sự cân nhắc đặc biệt. Nó làm nổi bật một sự chuyển đổi về chất lượng dẫn đến những kỳ vọng, trách nhiệm hoặc đặc điểm mới.
Điểm ngữ pháp này thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng, độ khó hoặc tính chất độc đáo của một điều gì đó một khi nó đạt được một trạng thái hoặc cấp độ cụ thể. Ví dụ, 社長ともなると (shachou tomonaru to) gợi ý rằng "khi một người trở thành giám đốc (một vị trí cao), mọi thứ thay đổi đáng kể." Đó không chỉ đơn thuần là một điều kiện đơn giản như "nếu bạn trở thành giám đốc," mà là sự thừa nhận về những trách nhiệm, áp lực và đặc quyền riêng biệt vốn có gắn liền với vị trí cụ thể đó. Nó cho thấy cá nhân đó giờ đây phải chịu ảnh hưởng của những yếu tố mà trước đây ít nổi bật hoặc hoàn toàn không có.
Trong tiếng Anh, các cụm từ tương đương bao gồm "When it comes to...", "Once you reach the level of...", "At the point where one is...", hoặc "If it's a matter of...". Tuy nhiên, ともなると mang một sắc thái quyết định và thường mang tính hệ quả hơn. Nó ngụ ý một kết quả hoặc đặc điểm tự nhiên, không thể tránh khỏi xuất hiện từ việc đạt được trạng thái cụ thể đó, thường đi kèm với một quan điểm khách quan hoặc đánh giá. Nói chung, nó được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng hơn, như viết lách, diễn văn hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc, chứ không phải trong hội thoại thông thường. Ý tưởng cốt lõi đằng sau ngữ pháp này là hình dung nó như một "ngưỡng" mà khi vượt qua, sẽ mở ra những hàm ý hoặc điều kiện mới, thường là vốn có.
Cấu trúc & Cách thành lập
Cấu trúc của ともなると khá đơn giản, chủ yếu gắn với danh từ. Mặc dù ít phổ biến hơn, nó cũng có thể kết nối với thể thông thường của động từ. Trong những trường hợp hiếm hoi, nó có thể theo sau các tính từ được danh từ hóa hoặc cụm tính từ. Điều quan trọng là yếu tố đứng trước phải đại diện cho một giai đoạn, vị trí hoặc điều kiện riêng biệt.
Cấu trúc chính:
- Danh từ + ともなると
Đây là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất. Nó trực tiếp theo sau một danh từ đại diện cho một người, vị trí, thời gian hoặc tình huống. Ví dụ: プロのスポーツ選手ともなると (Khi một người trở thành vận động viên chuyên nghiệp).
- Động từ (Thể thông thường) + ともなると
Khi dùng với động từ, nó thường làm nổi bật sự hoàn thành của một hành động hoặc việc đạt đến một trạng thái được mô tả bởi động từ. Động từ thường diễn tả một hành động quan trọng hoặc sự thay đổi trạng thái. Ví dụ: 一人暮らしを始めるともなると (Khi một người bắt đầu sống một mình).
- Tính từ -i / Tính từ -na + ともなると
Việc gắn trực tiếp với tính từ là không phổ biến. Thay vào đó, tính từ thường được danh từ hóa bằng cách sử dụng こと hoặc được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ, sau đó ともなると theo sau cụm danh từ đó. Ví dụ, 忙しい時期ともなると (khi đó trở thành một giai đoạn bận rộn) tự nhiên hơn là cố gắng gắn trực tiếp vào 忙しい.
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Danh từ + ともなると | 新入社員ともなると (Khi một người trở thành nhân viên mới) |
| Động từ | Động từ (Thể thông thường) + ともなると | 働き始めるともなると (Khi một người bắt đầu làm việc) |
| Tính từ -i (gián tiếp) | Tính từ -i + Danh từ + ともなると | 寒い冬ともなると (Khi mùa đông lạnh đến) |
| Tính từ -na (gián tiếp) | Tính từ -na + な + こと + ともなると | 大変なことともなると (Khi đó trở thành một vấn đề nghiêm trọng) |
Lưu ý: Việc sử dụng với tính từ chủ yếu là gián tiếp, thường thông qua việc danh từ hóa hoặc bổ nghĩa cho một danh từ. Điều này cung cấp một "giai đoạn" hoặc "tình huống" rõ ràng để ともなると tham chiếu.
Câu ví dụ
Kết thúc cuộc sống sinh viên (HỌC SINH SINH HOẠT)
大学を卒業するともなると、将来について真剣に考えるようになる。
Daigaku o sotsugyō suru tomonaru to, shōrai ni tsuite shinken ni kangaeru yō ni naru.
Khi tốt nghiệp đại học, bạn bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình.
Gia tăng trách nhiệm (TRÁCH NHIỆM TĂNG GIA)
部長ともなると、部下の育成にも責任を負わなければならない。
Buchō tomonaru to, buka no ikusei ni mo sekinin o owanakereba naranai.
Trở thành trưởng phòng, bạn cũng phải chịu trách nhiệm trong việc phát triển cấp dưới của mình.
親ともなると、子どもの教育に対する考え方も変わってくる。
Oya tomonaru to, kodomo no kyōiku ni taisuru kangaekata mo kawatte kuru.
Một khi trở thành cha mẹ, quan điểm của bạn về việc giáo dục con cái cũng tự nhiên thay đổi.
Nâng cao tính chuyên môn (CHUYÊN MÔN TÍNH CAO)
専門家ともなると、一般の人には分からない細かい点にも気づく。
Senmonka tomonaru to, ippan no hito ni wa wakaranai komakai ten ni mo kizuku.
Khi bạn là một chuyên gia, bạn sẽ nhận ra những chi tiết nhỏ mà người bình thường không thể hiểu.
Mở rộng quy mô (QUI MÔ KHUYẾN ĐẠI)
事業がここまで大きくなるともなると、決断も慎重にならざるをえない。
Jigyō ga koko made ōkiku naru tomonaru to, ketsudan mo shinchō ni narazaru o enai.
Khi một doanh nghiệp phát triển đến quy mô này, các quyết định phải được đưa ra một cách thận trọng hơn.
Thay đổi theo mùa (QUÝ TIẾT BIẾN HÓA)
冬ともなると、この地方では雪が積もるのが当たり前だ。
Fuyu tomonaru to, kono chihō de wa yuki ga tsumoru no ga atarimae da.
Một khi mùa đông đến, việc tuyết tích tụ ở khu vực này là điều bình thường.
Cơ hội đặc biệt (ĐẶC BIỆT CƠ HỘI)
彼の結婚式ともなると、遠方からも多くの人が集まった。
Kare no kekkonshiki tomonaru to, enpō kara mo ōku no hito ga atsumatta.
Vì đó là lễ cưới của anh ấy, rất nhiều người đã tập trung đến từ những nơi xa.
Thay đổi theo tuổi tác (NIÊN LINH BIẾN HÓA)
定年退職ともなると、生活スタイルを見直す必要がある。
Teinen taishoku tomonaru to, seikatsu sutairu o minaosu hitsuyō ga aru.
Khi về hưu, cần phải xem xét lại lối sống của mình.
いくら彼でも、あの状況ともなると手が出ないだろう。
Ikura kare demo, ano jōkyō tomonaru to te ga denai darō.
Ngay cả anh ấy, dù có năng lực, có lẽ cũng sẽ cảm thấy bất lực trong tình huống đó.
年末ともなると、どこのお店も混雑してくる。
Nenmatsu tomonaru to, doko no omise mo konzatsu shite kuru.
Khi cuối năm đến, tất cả các cửa hàng đều trở nên đông đúc.
プロの選手ともなると、日々の練習も一般の人とは比べものにならない。
Puro no senshu tomonaru to, hibi no renshū mo ippan no hito to wa kurabemono ni naranai.
Khi nói đến vận động viên chuyên nghiệp, việc luyện tập hàng ngày của họ khác biệt hoàn toàn so với người bình thường.
彼は普段おとなしいが、仕事ともなると別人のようだ。
Kare wa fudan otonashii ga, shigoto tomonaru to betsujin no yō da.
Anh ấy thường ngày khá trầm tính, nhưng khi làm việc, anh ấy lại như một người hoàn toàn khác.
海外に旅行するともなると、準備することがたくさんある。
Kaigai ni ryokō suru tomonaru to, junbi suru koto ga takusan aru.
Khi đi du lịch nước ngoài, có rất nhiều việc cần chuẩn bị.
有名な女優ともなると、プライベートな時間も少ない。
Yūmei na joyū tomonaru to, puraibēto na jikan mo sukunai.
Đối với một nữ diễn viên nổi tiếng, thời gian riêng tư rất ít ỏi.
災害時ともなると、食料や水の確保が最優先される。
Saigaiji tomonaru to, shokuryō ya mizu no kakuho ga saiyūsen sareru.
Vào thời điểm xảy ra thiên tai, việc đảm bảo lương thực và nước trở thành ưu tiên hàng đầu.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Sử dụng cho các điều kiện đơn giản
ともなると ngụ ý một sự thay đổi hoặc hệ quả đáng kể khi một giai đoạn nhất định đạt được, chứ không chỉ là một "nếu/khi" đơn giản. Sử dụng nó cho các điều kiện hàng ngày, không mang tính hệ quả có thể nghe không tự nhiên và quá kịch tính.
❌ 雨が降るともなると傘を差す。
✅ 雨が降ると傘を差す。
Giải thích: Đối với một hành động điều kiện đơn giản như "nếu trời mưa, mở ô," と là đủ. ともなると gợi ý rằng mưa là một sự kiện trọng đại dẫn đến nhiều thách thức khác nhau, điều mà thông thường không xảy ra chỉ vì mở ô. Cách sử dụng này sẽ rất gượng gạo.
Lỗi 2: Sử dụng trong các ngữ cảnh quá thông thường hoặc cá nhân
ともなると có một giọng điệu hơi trang trọng hoặc khách quan. Nó thường không phù hợp cho các tình huống rất thông thường hoặc mang tính cá nhân cao trừ khi bạn có ý định đặc biệt là muốn thêm một cảm giác nghiêm trọng hoặc trang trọng.
❌ 私の部屋ともなると少し散らかっている。
✅ 私の部屋は少し散らかっている。
Giải thích: "Phòng tôi hơi bừa bộn" là một quan sát đơn giản và không cần đến sự nặng nề hay trang trọng của ともなると. Đó không phải là một giai đoạn quan trọng dẫn đến những hàm ý mới.
Lỗi 3: Gắn sai vào thể thông thường của tính từ
Mặc dù về mặt ngữ pháp có thể xảy ra trong một số sắc thái cụ thể, việc gắn trực tiếp ともなると vào thể thông thường của tính từ thường nghe kém tự nhiên. Việc danh từ hóa tính từ hoặc để nó bổ nghĩa cho một danh từ thường được ưu tiên hơn. Các cụm từ như ~なことともなると hoặc ~時期ともなると phổ biến hơn nhiều.
❌ 眠いともなると集中できない。
✅ 眠い時ともなると集中できない。
Giải thích: Gắn ともなると vào 眠い時 (khi trời buồn ngủ/thời điểm buồn ngủ) tự nhiên hơn là trực tiếp vào 眠い (tính từ buồn ngủ). Ở đây, 時 đóng vai trò là cụm danh từ để ともなると tham chiếu.
Lỗi 4: Nhầm lẫn với ~になると/~になったら
~になると (ni naru to) hoặc ~になったら (ni nattara) là những cách diễn đạt đơn giản cho "khi nó trở thành/nếu nó trở thành." Ngược lại, ともなると nhấn mạnh tầm quan trọng và những hàm ý của việc đạt được trạng thái đó, gợi ý một sự thay đổi về chất mang lại những thay đổi vốn có.
❌ 社長になるともなると大変だ。
✅ 社長ともなると大変だ。
✅ 社長になると大変だ。
Giải thích: Câu đầu tiên thừa; 社長ともなると đã bao hàm sắc thái "trở thành giám đốc." Ví dụ đúng thứ hai ngắn gọn hơn và sử dụng ともなると một cách hiệu quả. Ví dụ đúng thứ ba đơn giản chỉ nêu một sự thật mà không có sắc thái nhấn mạnh của ともなると.
Lỗi 5: Lạm dụng cho các chuyển đổi nhỏ
Hãy dành ともなると cho những chuyển đổi thực sự quan trọng hoặc thay đổi trạng thái dẫn đến những khác biệt đáng chú ý hoặc trách nhiệm mới. Sử dụng nó cho những thay đổi tầm thường có thể nghe quá kịch tính hoặc không tự nhiên.
❌ 朝、目が覚めるともなるとコーヒーを飲む。
✅ 朝、目が覚めるとコーヒーを飲む。
Giải thích: Thức dậy vào buổi sáng là một sự kiện thường nhật, không phải là một "giai đoạn quan trọng" đòi hỏi ともなると. Các dạng điều kiện đơn giản như と hoặc たら là phù hợp ở đây.
Ghi chú văn hóa
Cách diễn đạt ともなると mang một mức độ nghiêm túc nhất định và thường được sử dụng để nhấn mạnh những kỳ vọng, trách nhiệm hoặc đặc điểm gia tăng liên quan đến một vị trí, địa vị hoặc giai đoạn cụ thể trong cuộc sống. Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong các cuộc thảo luận về vai trò chuyên môn, các cột mốc học thuật hoặc các sự kiện lớn trong đời. Chẳng hạn, khi thảo luận về một người đã đạt được cấp bậc cao trong công ty hoặc đạt được bằng cấp học thuật quan trọng, việc sử dụng ともなると truyền tải rằng địa vị hiện tại của họ đi kèm với những quy tắc, áp lực và năng lực khác biệt so với một người ở cấp thấp hơn.
Người bản xứ có thể sử dụng cách diễn đạt này khi đưa ra một quan sát làm nổi bật sự khác biệt về chất. Ví dụ, "Một đứa trẻ tiểu học có thể hiếu động, nhưng 中学生ともなると (khi nói đến học sinh trung học), chúng bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc hơn về tương lai của mình." Đó là một cách để thừa nhận sự tiến triển tự nhiên và những thay đổi vốn có đi kèm với nó, thường với một giọng điệu ngầm hiểu hoặc thậm chí là một sự chấp nhận nhẹ nhàng đối với tình trạng mới.
Nó cũng dùng để giải thích tại sao một số hiện tượng xảy ra hoặc tại sao một số hành vi cụ thể được mong đợi. Chẳng hạn, 大都市ともなると (khi nói đến các thành phố lớn), người ta đương nhiên dự đoán giá cả cao, tàu điện đông đúc và nhiều cơ hội đa dạng. Điều này định hình những khía cạnh này như những đặc điểm hoặc hệ quả vốn có của việc ở trong trạng thái hoặc địa điểm cụ thể đó. Sắc thái "điều đó là tự nhiên rằng..." hoặc "đó là đặc trưng của..." là một thành phần mạnh mẽ trong cách sử dụng của nó.
Ngữ pháp liên quan
- ~となると (to naru to) — Tương tự như
ともなると, nhưng nhìn chung ít nhấn mạnh hơn. Nó thiếu sắc thái mạnh mẽ về sự chuyển đổi đáng kể hoặc thay đổi mang tính hệ quả. Nó chỉ đơn giản có thể có nghĩa là "nếu nó trở thành..." hoặc "trong trường hợp của...".ともなると, mặt khác, thêm một lớp nhấn mạnh vào cấp độ hoặc giai đoạn đã đạt được, ngụ ý một sự thay đổi sâu sắc hơn. - ~とあって (to atte) — Diễn tả một lý do hoặc tình huống, có nghĩa là "vì đó là (một tình huống như vậy)." Nó thường giải thích tại sao một điều gì đó đang xảy ra trong một ngữ cảnh nhất định. Mặc dù cả hai đều có thể giới thiệu một ngữ cảnh,
ともなるとtập trung nhiều hơn vào hệ quả hoặc đặc điểm vốn có của việc đạt đến một giai đoạn, hơn là chỉ lý do cho một hành động. - ~に至って (ni itatte) — Có nghĩa là "khi đạt đến điểm mà..." hoặc "cuối cùng, khi..." Điều này ngụ ý một quá trình đạt đến đỉnh điểm hoặc một giai đoạn quan trọng, thường với một cảm giác nghiêm trọng. Nó khá tương tự
ともなるとtrong việc nhấn mạnh một giai đoạn quan trọng, nhưngともなるとcũng có thể áp dụng rộng rãi hơn cho một trạng thái chứ không chỉ riêng sự đỉnh điểm của một quá trình. - ~となれば (to nareba) — Có nghĩa là "nếu nó trở thành..." hoặc "nếu hóa ra là..." Đây là một câu điều kiện hơn
ともなると, thường mô tả một tình huống đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra, dẫn đến những hàm ý nhất định.となればđể lại nhiều không gian hơn cho suy đoán hoặc các tình huống giả định.
Mẹo JLPT
Khi gặp ともなると trong kỳ thi JLPT N1, hãy chú ý đến ngữ cảnh để nắm bắt được sắc thái đầy đủ của nó. Điểm ngữ pháp này thường xuất hiện trong các câu mô tả một tình huống mà việc đạt đến một cấp độ, vị trí hoặc trạng thái nhất định dẫn đến những trách nhiệm, khó khăn hoặc đặc điểm cụ thể, thường là gia tăng. Hãy tìm kiếm các từ khóa chỉ sự thay đổi hoặc nâng cấp đáng kể, chẳng hạn như các thuật ngữ liên quan đến cấp bậc (社長, 部長), tuổi tác (大人, 定年), quy mô (大都市), hoặc các sự kiện quan trọng (結婚式, 卒業).
Một cái bẫy thường gặp là nhầm lẫn nó với các cách diễn đạt điều kiện đơn giản hơn như ~になると hoặc ~たら. Hãy nhớ rằng ともなると thêm một lớp nhấn mạnh, làm nổi bật hệ quả hoặc những hàm ý tự nhiên của việc đạt đến ngưỡng đó. Nó không chỉ là một "nếu/khi" thẳng thắn. Do đó, nếu câu ngụ ý một ý nghĩa sâu sắc hơn, một cảm giác "điều đó là tự nhiên rằng X xảy ra khi Y đạt đến cấp độ này," thì ともなると có lẽ là lựa chọn đúng. Hãy luyện tập phân biệt nó với ~となると bằng cách tìm kiếm sự nhấn mạnh thêm đó vào tầm quan trọng của giai đoạn, thay vì chỉ là một điều kiện đơn giản.
Ngoài ra, hãy lưu ý đến mức độ trang trọng của nó. Mặc dù không hoàn toàn trang trọng, nó thường không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện rất thông thường. Nếu giọng điệu chung của đoạn văn hơi cao, mang tính phân tích hoặc truyền tải cảm giác khách quan, ともなると rất phù hợp. Đảm bảo bạn có thể xác định chính xác danh từ hoặc cụm động từ mà nó gắn vào, vì điều này rất quan trọng để giải thích và sử dụng đúng. Hãy chú ý đến các loại danh từ mà nó theo sau, vì đây thường sẽ là những thực thể quan trọng hoặc có ảnh hưởng.