Tóm tắt nhanh
Trong tiếng Nhật, cả ために (tame ni) và ように (yō ni) đều là các cấu trúc ngữ pháp thiết yếu để diễn tả mục đích, thường được dịch là "để" hoặc "với mục đích". Sự khác biệt chính nằm ở chỗ hành động hay trạng thái đó có nằm trong sự kiểm soát trực tiếp hay ý chí của người nói hay không. Bạn sử dụng ために chủ yếu khi mục đích liên quan đến một hành động trực tiếp, có chủ ý hoặc khi điều gì đó được thực hiện vì một mục tiêu cụ thể, hữu hình. Ngược lại, ように áp dụng cho các mục đích liên quan đến các hành động phi ý chí, khả năng tiềm tàng, đạt được một trạng thái mong muốn hoặc nỗ lực để tạo ra một kết quả mà bạn không kiểm soát trực tiếp.
Bảng so sánh
| Đặc điểm | ために (tame ni) | ように (yō ni) |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Biểu thị một mục đích hoặc lý do trực tiếp, thường hữu hình, cho một hành động. "Vì lợi ích của", "để đạt được X." | Biểu thị một mục đích gián tiếp, một trạng thái mong muốn hoặc nỗ lực để tạo ra một kết quả phi ý chí. "Để X xảy ra," "theo cách mà X." |
| Ý chí | Sử dụng với các động từ có ý chí (hành động mà chủ ngữ thực hiện có ý thức). | Sử dụng với các động từ phi ý chí (hành động không được kiểm soát trực tiếp), động từ khả năng và trạng thái mong muốn. |
| Dạng ngữ pháp | Thể từ điển của động từ (動詞の辞書形 - ĐỘNG TỪ THƯ TỪ HÌNH) + ために
Danh từ + の + ために | Thể từ điển của động từ (動詞の辞書形 - ĐỘNG TỪ THƯ TỪ HÌNH) + ように
Thể khả năng của động từ (可能形 - KHẢ NĂNG HÌNH) + ように Thể phủ định của động từ (ない形 - HÌNH) + ように Danh từ + に + なる + ように (trở nên) |
| Nhấn mạnh | Nhấn mạnh mục tiêu hoặc đối tượng trực tiếp. Hành động được thực hiện cụ thể để đạt được mục tiêu đó. | Nhấn mạnh kết quả mong muốn, trạng thái hoặc cách thức thực hiện một hành động để tạo điều kiện cho một kết quả. |
| Ví dụ (Động từ) | 日本語を勉強するために、日本へ行きます。
(Tôi đi Nhật để học tiếng Nhật.) | 日本語が話せるように、毎日練習します。
(Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói tiếng Nhật.) |
| Ví dụ (Danh từ) | 家族のために、一生懸命働きます。
(Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.) | 風邪をひかないように、厚着をします。
(Tôi mặc ấm để không bị cảm.) |
Giải thích chi tiết
Khi nào dùng ために
ために (tame ni) diễn tả một mục đích trực tiếp, có ý thức hoặc một mục tiêu rõ ràng cho một hành động. Bạn sử dụng nó khi chủ ngữ có quyền kiểm soát trực tiếp hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu đã nêu, làm cho nó phù hợp để mô tả các hành động có chủ ý với một kết quả rõ ràng, thường là cụ thể. Nó kết nối một hành động có chủ ý với mục đích trực tiếp của nó.
Nó gắn vào thể từ điển của động từ (動詞の辞書形 - ĐỘNG TỪ THƯ TỪ HÌNH +ために) hoặc vào danh từ với の (名詞 - DANH TỪ +のために). Khi được sử dụng với danh từ, nó thường có nghĩa là "vì lợi ích của" hoặc "vì".
Ví dụ với Động từ:
健康を維持するために、毎日ジョギングをしています。
Kenkou o iji suru tame ni, mainichi jogingu o shiteimasu.
Tôi chạy bộ mỗi ngày để duy trì sức khỏe.
Ví dụ với Danh từ:
会社のために、新しいプロジェクトを始めます。
Kaisha no tame ni, atarashii purojekuto o hajimemasu.
Tôi sẽ bắt đầu một dự án mới cho công ty.
Ở đây, duy trì sức khỏe và bắt đầu một dự án là những hành động trực tiếp, có chủ ý với mục đích rõ ràng.
Khi nào dùng ように
ように (yō ni) diễn tả một mục đích gián tiếp, một trạng thái mong muốn hoặc một nỗ lực được thực hiện để tạo ra một kết quả không hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát trực tiếp của người nói. Nó ngụ ý một cảm giác thay đổi, tiềm năng hoặc phấn đấu để đạt được một điều kiện nhất định. Bạn thường sử dụng nó với các động từ phi ý chí, động từ khả năng (động từ kết thúc bằng -eru/-rareru), hoặc các dạng phủ định của động từ.
Nó gắn vào thể từ điển của động từ, thể khả năng, hoặc thể phủ định (動詞の辞書形 - ĐỘNG TỪ THƯ TỪ HÌNH・可能形 - KHẢ NĂNG HÌNH・ない形 - HÌNH +ように). Nó không thể trực tiếp theo sau một danh từ như ために.
Ví dụ với Động từ phi ý chí:
遅刻しないように、早く家を出ました。
Chikoku shinai yō ni, hayaku ie o demashita.
Tôi rời nhà sớm để không bị trễ.
Ví dụ với Động từ khả năng:
日本語が上手に話せるように、毎日勉強しています。
Nihongo ga jōzu ni hanaseru yō ni, mainichi benkyō shiteimasu.
Tôi học mỗi ngày để có thể nói tiếng Nhật giỏi.
Trong những trường hợp này, việc không bị trễ hoặc trở nên có thể nói tiếng Nhật là những trạng thái hoặc kết quả mong muốn đòi hỏi nỗ lực nhưng bản thân chúng không phải là những hành động trực tiếp, có ý chí. Bạn nỗ lực để điều gì đó xảy ra, thay vì để làm điều gì đó trực tiếp.
Các cặp ví dụ
試験に合格するために、必死に勉強した。
Shiken ni gōkaku suru tame ni, hisshi ni benkyō shita.
Tôi đã học rất nỗ lực để vượt qua kỳ thi (mục đích trực tiếp).
試験に合格できるように、必死に勉強した。
Shiken ni gōkaku dekiru yō ni, hisshi ni benkyō shita.
Tôi đã học rất nỗ lực để có thể vượt qua kỳ thi (để đạt được trạng thái có thể vượt qua).
料理を作るために、スーパーへ行った。
Ryōri o tsukuru tame ni, sūpā e itta.
Tôi đã đi siêu thị để nấu ăn (hành động trực tiếp: nấu ăn).
料理ができるように、スーパーへ行った。
Ryōri ga dekiru yō ni, sūpā e itta.
Tôi đã đi siêu thị để có thể nấu ăn (để ở trong trạng thái có thể nấu ăn, ví dụ: có nguyên liệu).
会議に参加するために、出張した。
Kaigi ni sanka suru tame ni, shutchō shita.
Tôi đã đi công tác để tham gia cuộc họp (mục đích trực tiếp).
遅刻しないように、早く家を出た。
Chikoku shinai yō ni, hayaku ie o deta.
Tôi đã rời nhà sớm để không bị trễ (để tránh trạng thái bị trễ).
水が流れるように、ホースを設置した。
Mizu ga nagareru yō ni, hōsu o secchi shita.
Tôi đã lắp đặt ống nước để nước chảy (để kích hoạt một hành động tự nhiên, gián tiếp).
子供を育てるために、貯金している。
Kodomo o sodateru tame ni, chokin shiteiru.
Tôi đang tiết kiệm tiền để nuôi con (mục tiêu trực tiếp, dài hạn).
子供が健やかに育つように、毎日祈っている。
Kodomo ga sukoyaka ni sodatsu yō ni, mainichi inotteiru.
Tôi cầu nguyện mỗi ngày để con tôi lớn lên khỏe mạnh (trạng thái mong muốn, không kiểm soát trực tiếp).
忘れないように、メモを取る。
Wasurenai yō ni, memo o toru.
Tôi ghi chú để không quên (để tránh một trạng thái tiêu cực).
詳しく説明するために、このグラフを使います。
Kuwashiku setsumei suru tame ni, kono gurafu o tsukaimasu.
Tôi sẽ sử dụng biểu đồ này để giải thích chi tiết (mục đích trực tiếp).
誰にでも分かるように、簡単な言葉で話した。
Dare ni demo wakaru yō ni, kantan na kotoba de hanashita.
Tôi đã nói bằng lời lẽ đơn giản để bất kỳ ai cũng có thể hiểu (để đạt được trạng thái hiểu).
Các mẫu thông dụng
Một số mẫu câu ưu tiên mạnh mẽ dạng này hơn dạng khác, hoặc chỉ sử dụng một dạng:
ために với Danh từ:
環境保護のために (vì bảo vệ môi trường)
将来のために (vì tương lai)
誰々のために (vì ai đó)
Các cụm từ này diễn tả một người hưởng lợi trực tiếp hoặc một mục tiêu rõ ràng được đại diện bởi danh từ.
ように với Động từ khả năng:
〜できるように (để có thể làm ~)
〜見えるように (để có thể nhìn thấy/nhìn thấy được)
〜聞こえるように (để có thể nghe thấy/nghe thấy được)
Các cụm từ này diễn tả nỗ lực để kích hoạt một khả năng hoặc một trạng thái nhận thức.
ように với Động từ phủ định:
〜しないように (để không làm ~)
〜忘れないように (để không quên)
〜遅くならないように (để không bị trễ)
Các cụm từ này diễn tả nỗ lực để tránh một kết quả hoặc trạng thái tiêu cực cụ thể.
ように với なる:
〜日本語が話せるようになる (để trở nên có thể nói tiếng Nhật)
Cấu trúc này đặc biệt chỉ ra sự thay đổi về khả năng hoặc trạng thái.
Lỗi thường gặp
Nắm vững sự phân biệt giữa ý chí và phi ý chí là rất quan trọng để tránh những lỗi phổ biến.
❌ 風邪をひくために、厚着をしない。
Kaze o hiku tame ni, atsugi o shinai.
Không đúng: Tôi không mặc ấm để bị cảm (bị cảm là phi ý chí và không mong muốn).
✅ 風邪をひかないように、厚着をします。
Kaze o hikanai yō ni, atsugi o shimasu.
Đúng: Tôi mặc ấm để không bị cảm.
❌ 泳ぐために、プールへ行った。
Oyogu tame ni, pūru e itta.
Không đúng (thường): Mặc dù về mặt ngữ pháp có thể chấp nhận được, điều này ngụ ý hành động bơi trực tiếp là mục tiêu. Nếu ý định là để trở nên có thể bơi, thì ように tự nhiên hơn.
✅ 泳げるように、プールへ行った。
Oyogeru yō ni, pūru e itta.
Đúng: Tôi đã đi đến hồ bơi để có thể bơi (để đạt được trạng thái có thể bơi).
❌ 忘れるために、メモを取る。
Wasureru tame ni, memo o toru.
Không đúng: Tôi ghi chú để quên (quên là phi ý chí và không mong muốn).
✅ 忘れないように、メモを取る。
Wasurenai yō ni, memo o toru.
Đúng: Tôi ghi chú để không quên.
❌ 両親のように、家を買った。
Ryōshin no yō ni, ie o katta.
Không đúng: Tôi mua nhà để bố mẹ (mục đích của một danh từ).
✅ 両親のために、家を買った。
Ryōshin no tame ni, ie o katta.
Đúng: Tôi mua nhà cho bố mẹ.
Bài kiểm tra nhanh
- 目覚ましをかけた。_______ 遅刻しない。
- 宿題を終える。_______ 図書館へ行った。
- 単語を覚える。_______ 日本語の本を読む。
- 彼は早く起きた。_______ 満員電車に乗らない。
- 地震があっても倒れない。_______ 頑丈な家を建てた。
Đáp án
- 目覚ましをかけた。遅刻しないように。
- 宿題を終えるために、図書館へ行った。
- 単語を覚えるために、日本語の本を読む。
- 彼は早く起きた。満員電車に乗らないように。
- 地震があっても倒れないように、頑丈な家を建てた。
Bài viết liên quan
- あげる vs もらう vs くれる — Cho và Nhận (Comparison X vs Y)
- ば vs たら vs なら — Câu điều kiện (Comparison X vs Y)
- そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN) (Comparison X vs Y)
- は vs も — Chủ đề vs Cũng (Comparison X vs Y)
- から vs ので — Vì/Bởi vì (Comparison X vs Y)
- けど vs のに — Nhưng/Mặc dù (Comparison X vs Y)