Trả Lời Nhanh
Hãy xem hai câu này: 窓が開いている — cửa sổ đang mở. 窓が開けてある — cửa sổ đã được mở. Trạng thái vật lý giống nhau. Nhưng ý nghĩa khác nhau.
ている mô tả trạng thái hiện tại mà không đề cập đến nguyên nhân hay chủ thể gây ra. てある cho biết ai đó đã cố ý làm điều này — một hành động có chủ đích của con người, và kết quả vẫn còn đó. Ngoài ra còn có một quy tắc cú pháp: てある chỉ dùng với động từ ngoại động (tha động từ). ている dùng được với cả ngoại động từ lẫn nội động từ.
Bảng So Sánh
| ている | てある | |
|---|---|---|
| Loại động từ | Ngoại động từ hoặc nội động từ | Chỉ ngoại động từ |
| Ai gây ra? | Không rõ / tự nhiên / không quan trọng | Ai đó làm có chủ đích |
| Trọng tâm | Trạng thái hiện tại hoặc hành động đang diễn ra | Trạng thái kết quả từ hành động có chủ đích |
| Chủ ngữ | Vật đang ở trạng thái đó (が / は) | Vật bị tác động (が / は) |
| Sắc thái | Quan sát trung lập | Sự chuẩn bị, sẵn sàng, hoặc quan tâm có chủ đích |
| Ví dụ | 窓が開いている (Cửa sổ đang mở) | 窓が開けてある (Cửa sổ đã được mở [bởi ai đó, có chủ đích]) |
Giải Thích Chi Tiết
ている — Trạng Thái Kết Quả Trung Lập
Với nội động từ, ている mô tả trạng thái xuất phát từ một sự thay đổi nào đó. Trọng tâm là tình trạng hiện tại — không đề cập đến ai gây ra hay tại sao.
電気が消えている。
Denki ga kiete iru.
Đèn đã tắt. (Đèn tắt — không ám chỉ ai tắt)
Với ngoại động từ, ている thường mô tả hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể mô tả trạng thái kết quả — nhưng khác với てある, không mang hàm ý về chủ đích.
てある — Trạng Thái Kết Quả Có Chủ Đích
てある dùng với ngoại động từ. Ai đó — thường không được nêu tên — đã thực hiện một hành động có chủ đích, và kết quả vẫn còn đó. Sắc thái mang tính thực tế: đã được xử lý rồi, đã sẵn sàng rồi.
電気が消してある。
Denki ga keshite aru.
Đèn đã được tắt đi. (Ai đó tắt có chủ đích — ví dụ để tiết kiệm điện)
Lưu ý sự thay đổi động từ: ている dùng nội động từ 消える (kieru), còn てある dùng ngoại động từ 消す (kesu). Bạn sẽ thấy quy luật này xuyên suốt — てある buộc bạn phải dùng dạng ngoại động từ.
Các Cặp Ví Dụ
Cặp 1 — Cửa sổ
窓が開いている。
Mado ga aite iru.
Cửa sổ đang mở. (trung lập — chỉ mô tả trạng thái hiện tại)
窓が開けてある。
Mado ga akete aru.
Cửa sổ đã được mở. (có chủ đích — ví dụ để thông gió)
Cặp 2 — Chữ viết trên bảng
黒板に名前が書いてある。
Kokuban ni namae ga kaite aru.
Có tên được viết trên bảng. (ai đó đã viết lên đó một cách có chủ đích)
黒板に名前が書いている。
Kokuban ni namae ga kaite iru.
Có tên đang được viết trên bảng. (quan sát trung lập, cách dùng ít phổ biến hơn)
Cặp 3 — Bữa tối
夕食が用意してある。
Yūshoku ga yōi shite aru.
Bữa tối đã được chuẩn bị sẵn. (ai đó đã chuẩn bị, sẵn sàng cho bạn)
夕食が用意されている。
Yūshoku ga yōi sarete iru.
Bữa tối đang được / đã được chuẩn bị. (bị động — trung lập hơn)
Cặp 4 — Cửa khóa
鍵がかかっている。
Kagi ga kakatte iru.
Cửa đang khóa. (trung lập — có thể tự khóa, hoặc ai đó đã khóa)
鍵がかけてある。
Kagi ga kakete aru.
Cửa đã được khóa. (ai đó khóa có chủ đích — ví dụ để bảo đảm an ninh)
Cặp 5 — Bản đồ trên tường
地図が貼ってある。
Chizu ga hatte aru.
Có bản đồ được dán lên tường. (được đặt ở đó có chủ đích vì một lý do nào đó)
地図が貼られている。
Chizu ga hararete iru.
Bản đồ đang được treo. (bị động / trung lập — chỉ nói là nó ở đó)
Cặp 6 — Đặt chỗ
席が予約してある。
Seki ga yoyaku shite aru.
Chỗ ngồi đã được đặt trước. (tôi / ai đó đã lo liệu rồi — đã xong xuôi)
席が予約されている。
Seki ga yoyaku sarete iru.
Chỗ ngồi đang được đặt chỗ. (bị động trung lập — không có sắc thái cụ thể về ai làm hay tại sao)
Cặp 7 — Hoa
花が飾ってある。
Hana ga kazatte aru.
Hoa đã được cắm trang trí. (ai đó đặt ở đó có chủ đích)
花が飾られている。
Hana ga kazararete iru.
Hoa đang được trưng bày. (quan sát trung lập)
Cặp 8 — Máy sưởi
暖房がついている。
Danbō ga tsuite iru.
Máy sưởi đang bật. (trung lập — chỉ quan sát trạng thái)
暖房がつけてある。
Danbō ga tsukete aru.
Máy sưởi đã được bật. (bật từ trước — để phòng ấm khi bạn đến)
Các Mẫu Phổ Biến
Một số ngữ cảnh thường dùng một dạng nhất định. Đây là những mẫu đáng tin cậy nhất.
| Ngữ cảnh | Dạng đúng | Lý do |
|---|---|---|
| Đọc biển báo, thông báo, nhãn hiệu | 〜と書いてある | Ai đó đã viết ở đó có chủ đích |
| Mô tả trạng thái tự nhiên (mưa, gió) | 〜ている | Thiên nhiên không có chủ đích; てある không áp dụng được |
| "Đã lo liệu xong rồi" / sự chuẩn bị | 〜てある | Ám chỉ hành động có chủ đích được thực hiện từ trước |
| Mặc quần áo (trên người) | 〜ている (着ている、履いている) | Động từ quần áo dùng ている để chỉ trạng thái mặc |
| Kết quả của sự thay đổi tự nhiên (tan chảy, vỡ) | 〜ている (溶けている、壊れている) | Nội động từ — てある không thể dùng |
Các Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1 — Dùng てある với nội động từ
てある chỉ dùng được với ngoại động từ. Dùng với nội động từ là sai ngữ pháp.
❌ 花が咲いてある。
❌ Hana ga saite aru.
Sai — 咲く (nở) là nội động từ
✅ 花が咲いている。
✅ Hana ga saite iru.
Đúng — Hoa đang nở.
Lỗi 2 — Nhầm lẫn giữa てある và ておく
てある và ておく có liên quan mật thiết — cả hai đều liên quan đến sự chuẩn bị. Sự khác biệt là ở góc nhìn: ておく mô tả hành động làm gì đó từ trước. てある mô tả trạng thái còn lại sau hành động đó.
資料を用意しておいた。→ 資料が用意してある。
Shiryō o yōi shite oita. → Shiryō ga yōi shite aru.
Tôi đã chuẩn bị tài liệu (từ trước). → Tài liệu đã được chuẩn bị (và sẵn sàng rồi).
Lỗi 3 — Bỏ qua sắc thái có chủ đích của てある
てある đòi hỏi phải có chủ thể con người hành động có chủ đích. Các sự kiện tự nhiên — thời tiết, sông nước, mùa màng — không có chủ đích đằng sau, nên てある không thể dùng được.
❌ 空が曇ってある。
❌ Sora ga kumotte aru.
Sai — không ai cố ý làm bầu trời u ám cả
✅ 空が曇っている。
✅ Sora ga kumotte iru.
Đúng — Bầu trời đang u ám.
Lỗi 4 — Quên rằng てある đánh dấu tân ngữ bằng が (không phải を)
Ở nghĩa trạng thái, tân ngữ của động từ gốc trở thành chủ ngữ, được đánh dấu bằng が. Dùng を nghe có vẻ như hành động vẫn đang diễn ra thay vì mô tả một kết quả.
❌ 手紙を書いてある。(mơ hồ / không tự nhiên khi dùng theo nghĩa trạng thái)
❌ Tegami o kaite aru.
Không tự nhiên khi mô tả trạng thái kết quả
✅ 手紙が書いてある。
✅ Tegami ga kaite aru.
Đúng — Lá thư đã được viết (và đã sẵn sàng).
Bài Kiểm Tra Nhanh
Điền vào chỗ trống bằng ている hoặc てある (dùng dạng động từ đúng khi cần).
- Câu 1: Tấm biển ghi "Cấm vào." Ai đó đã viết lên đó có chủ đích.
「立入禁止」と_____。
"Tachiiri kinshi" to ________.
Đáp án: 書いてある (kaite aru) — ai đó đã cố ý viết lên đó.
- Câu 2: Cửa sổ đang mở — bạn chỉ nhận ra thôi, không biết lý do.
窓が_____。
Mado ga ________.
Đáp án: 開いている (aite iru) — quan sát trung lập, nội động từ.
- Câu 3: Đừng lo về khách sạn — phòng đã được đặt rồi (tôi đã lo liệu rồi).
部屋が_____から、大丈夫ですよ。
Heya ga ________ kara, daijōbu desu yo.
Đáp án: 予約してある (yoyaku shite aru) — đã làm có chủ đích để chuẩn bị trước.
Bài viết liên quan
- は vs が — Chủ đề vs Chủ ngữ (Comparison X vs Y)
- に vs で — Trợ từ chỉ địa điểm (Comparison X vs Y)
- から vs ので — Vì/Bởi vì (Comparison X vs Y)
- けど vs のに — Nhưng/Mặc dù (Comparison X vs Y)
- ば vs たら vs なら — Câu điều kiện (Comparison X vs Y)
- だけ vs しか — Chỉ (Comparison X vs Y)