Giới thiệu về bài kiểm tra này
Chào mừng! Bài kiểm tra ngữ pháp JLPT N1 này tập trung vào các dạng thức văn học và cổ điển của tiếng Nhật. Nó được thiết kế để thử thách sự hiểu biết của bạn về các cấu trúc ngữ pháp thường thấy trong các văn bản, tài liệu văn học và văn phong trang trọng cấp độ N1, chứ không phải trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Bạn sẽ tìm thấy nhiều loại câu hỏi khác nhau ở đây, như điền vào chỗ trống, xác định ý nghĩa và chọn cách diễn đạt tự nhiên nhất. Bài kiểm tra bao gồm 10 câu hỏi.
Hãy nhớ chú ý kỹ đến ngữ cảnh, cách chia động từ và những sắc thái tinh tế của từng cấu trúc ngữ pháp. Chúc may mắn!
Các câu hỏi
Câu hỏi 1. 古の人々は、夜空を見上げて、星々に自らの運命を占った~。
- A) となり
- B) ならん
- C) しなる
- D) とぞ
Đáp án
D) 「とぞ」は「~というのだ」「~だと聞いている」といった伝聞や断定の意味を強調する、古風な表現です。係り結びの一種ですね。
Câu hỏi 2. 彼が来ん~、計画は成功すべからず。
- A) ばこそ
- B) ばこそは
- C) ずんば
- D) ばこそなり
Đáp án
C) 「~んずんば」や「~ずんば」は、「~ないならば」という意味を持つ古風な仮定表現です。この文では「彼が来ないならば」という意味になりますね。
Câu hỏi 3. 一体、あの男が何を考えている~。私には皆目わからぬ。
- A) なのか
- B) やら
- C) かろう
- D) のだか
Đáp án
B) 「~やら」は現代語の「~のか」「~かどうか」に似た意味合いを持ちます。しかし、より古風で、不確かな疑問を表す際に使われるのが特徴です。つまり、「何を考えているのか」という意味になります。
Câu hỏi 4. 彼の行いは、武士の鑑と言う~。
- A) べき
- B) ごとし
- C) べし
- D) とか
Đáp án
C) 「~べし」は「~であるべきだ」「~に違いない」「~するのが当然だ」といった、推量、当然、義務を表す古語です。この文では「~と言うべきだ」という意味で用いられていますね。
Câu hỏi 5. 遥か彼方に見ゆるは、竜宮城~。
- A) なり
- B) べし
- C) めり
- D) ごとし
Đáp án
C) 「~めり」は、視覚的な根拠に基づいた推量を表す古語です。つまり、「~のように見える」「~であるようだ」という意味を表します。
Câu hỏi 6. 人生は夢~、儚きものなり。
- A) のごとく
- B) がごとく
- C) をもって
- D) ならん
Đáp án
B) 「~がごとし」は、「~のようだ」「~のように」という比喩表現に用いられる古語です。特に、「~のごとく」と連用形(副詞形)で使われることもよくあります。
Câu hỏi 7. 不撓不屈の精神を持つ彼のこと、これしきの困難に挫ける~。
- A) べく
- B) じ
- C) まじ
- D) べき
Đáp án
C) 「~まじ」は「~ないだろう」「~するはずがない」「~してはならない」といった打ち消しの推量、当然、禁止を表す古語です。したがって、この文では「挫けるはずがない」という意味になりますね。
Câu hỏi 8. あの怠け者が、真面目に勉強する~。
- A) ものか
- B) ものよ
- C) ものなり
- D) ものず
Đáp án
A) 「~ものか」は「~するものか」「~なんてとんでもない」といった、強い打ち消しの気持ちを表す反語表現です。
Câu hỏi 9. 明日~、雨は降ら~。
- A) こそ、め
- B) こそ、ず
- C) なれ、ば
- D) もて、ん
Đáp án
A) 「~こそ~め」は、「~こそ~だろう」の様に、強調と推量を組み合わせた係り結びの文語表現です。具体的には、「降らめ」で「降るだろう」という意味の古語となります。
Câu hỏi 10. 二度と彼に会う~と、心に誓った。
- A) な
- B) べし
- C) じ
- D) こと
Đáp án
C) 「~じ」は「~ないだろう」「~するまい」といった打ち消しの推量や、打ち消しの意思を表す古語です。ここでは「二度と彼に会わないと」という意味で使われます。
Hướng dẫn tính điểm
9-10: Xuất sắc! Khả năng nắm vững ngữ pháp văn học và cổ điển N1 của bạn thật tuyệt vời. Bạn đã sẵn sàng cho cấp độ thử thách tiếp theo.
7-8: Hiểu tốt! Bạn đã nắm vững tài liệu, nhưng việc ôn lại các phần còn yếu sẽ giúp củng cố kiến thức của bạn hơn nữa.
5-6: Cần thực hành thêm. Hãy tiếp tục học ngữ pháp N1, tập trung vào việc nhận diện cách sử dụng sắc thái của các dạng văn học.
0-4: Chúng tôi khuyên bạn nên ôn lại các điểm ngữ pháp N1 cơ bản và các dạng văn học/cổ điển phổ biến trước khi thử lại bài kiểm tra này.