Về bài kiểm tra này
Chào mừng bạn đến với bài kiểm tra Kanji N1 của chúng tôi! Bài kiểm tra này được thiết kế để kiểm tra kiến thức của bạn về các cách đọc hiếm và ateji (chữ Hán được sử dụng theo âm đọc hơn là ý nghĩa của chúng). Là một người học N1, bạn biết rằng việc chỉ nhận ra các cách đọc kanji thông thường là chưa đủ. Bạn cũng cần phải làm quen với những cách phát âm ít gặp, thường khó và các kết hợp kanji độc đáo. Bài kiểm tra này gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm tập trung vào các kanji đầy thử thách này. Chúc bạn may mắn và hãy nhớ chú ý đến từng chi tiết!
Các câu hỏi
Question 1. 次の文の下線部の漢字の読みとして、最も適切なものを選びなさい。
その事件は巷間の噂となっている。
- A) こうかん
- B) ちまたかん
- C) ちょうかん
- D) ろかん
Đáp án
A) Đáp án đúng: こうかん。巷間 (CỐNG GIAN) có nghĩa là “thế gian nói chung” (世間一般 - THẾ GIAN NHẤT BAN) hay “trong dân gian” (ちまたの間), dùng để chỉ những sự việc được nhiều người biết đến rộng rãi. Câu ví dụ “その事件は巷間の噂となっている” (Sự kiện đó đã trở thành tin đồn trong dân gian) có thể được diễn đạt lại là “その事件は世間の噂になっている” (Sự kiện đó đã trở thành tin đồn của thế gian). Mặc dù chữ 巷 (CỐNG) khi đứng một mình đọc là “ちまた”, nhưng trong từ ghép 熟語 (THỤC NGỮ) “巷間”, nó lại đọc là “こう”. Đây là một trong những cách đọc đặc biệt (特殊な読み方 - ĐẶC THÙ ĐỘC PHƯƠNG) thường được hỏi ở trình độ N1.
Question 2. 次の下線部の語句の読みとして最も適切なものを選びなさい。
現代人は多くのストレスを抱え、心身ともに疲弊している。
- A) ひへい
- B) しはい
- C) ひはい
- D) ひばい
Đáp án
A) Đáp án đúng: ひへい。疲弊 (BÌ PHỆ) là trạng thái cả thể chất (心身 - TÂM THÂN) lẫn sức lực kinh tế (経済的 - KINH TẾ ĐÍCH) cạn kiệt và hao mòn. Từ này được sử dụng trong các trường hợp cơ thể hay tinh thần vô cùng mệt mỏi như trong câu ví dụ, hoặc trong các cách diễn đạt như “kinh tế bị suy kiệt” (経済が疲弊する).
Question 3. 次の文の下線部「漸く」の読みとして最も適切なものを選びなさい。
長い時間を経て、漸く夢が叶った。
- A) ようやく
- B) ざんなく
- C) ぜんなく
- D) やがて
Đáp án
A) Đáp án đúng: ようやく.“漸く” (TIỆM) là một phó từ (副詞 - PHÓ TỪ) diễn tả trạng thái cuối cùng một điều gì đó đã trở thành hiện thực sau một thời gian dài hoặc nhiều khó khăn. Chữ 漸 (TIỆM) khi đứng một mình cũng có nghĩa là “dần dần” (次第に - THỨ ĐỆ), nhưng cách đọc của 熟字訓 (THỤC TỰ HUẤN) “漸く” là “ようやく”.
Question 4. 下線部の「珈琲」は、ある外来語を音に当ててできた熟語です。その読みとして最も適切なものを選びなさい。
毎朝、目覚めに珈琲を飲むのが習慣だ。
- A) こうはい
- B) コーヒー
- C) かふぇ
- D) こーひー
Đáp án
B) Đáp án đúng: コーヒー。珈琲 (GIA PHỈ) là ateji (当て字 - ĐƯƠNG TỰ) được phiên âm (音訳 - ÂM DỊCH) từ tiếng Anh (英語 - ANH NGỮ) “coffee”. Đây là một trong những ateji điển hình (代表的 - ĐẠI BIỂU ĐÍCH) đã trở nên phổ biến trong tiếng Nhật (日本語 - NHẬT BẢN NGỮ) và thường gặp trong đời sống hằng ngày (日常的 - NHẬT THƯỜNG ĐÍCH).
Question 5. 次の文の下線部「為替」の読みとして最も適切なものを選びなさい。
海外旅行の前に、為替レートをチェックする。
- A) いまわり
- B) ためし
- C) かわせ
- D) なぜ
Đáp án
C) Đáp án đúng: かわせ。為替 (VI THẾ) dùng để chỉ phương pháp thanh toán (方法 - PHƯƠNG PHÁP) bằng hối phiếu (手形 - THỦ HÌNH) hoặc chuyển tiền (送金 - TỐNG KIM), thay vì giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt (現金 - HIỆN KIM) hoặc tiền tệ (貨幣 - HÓA TỆ). Đặc biệt, đây là từ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế (経済 - KINH TẾ) và tài chính (金融 - KIM DUNG), như trong cụm từ “為替レート” (tỷ giá hối đoái).
Question 6. 次の文の下線部「月極」の読みとして最も適切なものを選びなさい。
駐車場の入口に「月極と書かれた看板があった。
- A) つきぎめ
- B) げつきょく
- C) げつぎめ
- D) がつきょく
Đáp án
A) Đáp án đúng: つきぎめ。月極 (NGUYỆT CỰC) có nghĩa là “ký hợp đồng theo tháng” (月単位で契約する). Bạn thường thấy cụm từ này trên các biển báo tại bãi đỗ xe (駐車場 - TRÚ XA TRƯỜNG) hoặc bãi đỗ xe đạp (駐輪場 - TRÚ LUÂN TRƯỜNG), ví dụ như “月極駐車場”. Sự kết hợp kanji (漢字 - HÁN TỰ) với cách đọc đặc biệt (特別な読み方 - ĐẶC BIỆT ĐỘC PHƯƠNG) như thế này được gọi là “熟字訓” (THỤC TỰ HUẤN).
Question 7. 次の下線部「悉皆」の意味として最も適切なものを選びなさい。
その計画の詳細を悉皆説明した。
- A) 一部のみ
- B) 詳細に
- C) 全て
- D) 簡単に
Đáp án
C) Đáp án đúng: 全て (TOÀN). “悉皆” (TẤT GIAI) có nghĩa là “tất cả, không sót lại gì”. Câu ví dụ “その計画の詳細を悉皆説明した” (Đã giải thích toàn bộ chi tiết kế hoạch đó) có thể được diễn đạt lại là “その計画の詳細をすべて説明した” (Đã giải thích tất cả các chi tiết của kế hoạch đó).
Question 8. 次の文の下線部「躊躇」の読みとして最も適切なものを選びなさい。
彼は決断を躊躇しているようだ。
- A) ちゅうちょ
- B) ていちょ
- C) しゅんじゅん
- D) ためらい
Đáp án
A) Đáp án đúng: ちゅうちょ.“躊躇” (TRÙ TRỮ) có nghĩa là “do dự, chần chừ, ngập ngừng khi đưa ra quyết định” (決断 - QUYẾT ĐOÁN). Mặc dù là một từ thường dùng trong đời sống hằng ngày (日常的 - NHẬT THƯỜNG ĐÍCH), nhưng vì là kanji phức tạp (複雑な漢字 - PHỨC TẠP HÁN TỰ), nhiều người có thể cảm thấy khó viết.
Question 9. 次の下線部「旱魃」の読みとして最も適切なものを選びなさい。
今年は旱魃で、農作物に大きな被害が出た。
- A) かんばつ
- B) こんぱつ
- C) そうばつ
- D) ひでり
Đáp án
A) Đáp án đúng: かんばつ.“旱魃” (HẠN BẠT) dùng để chỉ tình trạng hạn hán kéo dài (日照り - NHẬT CHIẾU) khiến nước bị thiếu hụt (水不足 - THỦY BẤT TÚC). Khi đọc một mình, chữ 旱 (HẠN) cũng mang ý nghĩa tương tự.
Question 10. 次の文の下線部「希求」の読みとして最も適切なものを選びなさい。
人類は平和を希求するものである。
- A) きぐ
- B) ききゅう
- C) けいく
- D) きぼう
Đáp án
B) Đáp án đúng: ききゅう.“希求” (HI CẦU) có nghĩa là “mong muốn và tìm kiếm mãnh liệt từ trong tâm” (強く願い求める). Mặc dù nó tương tự với “希望” (HI VỌNG - hy vọng), nhưng “希求” là một cách diễn đạt (言い回し) trang trọng hơn một chút, thể hiện một khát vọng (願望 - NGUYỆN VỌNG) mạnh mẽ và thiết tha hơn.
Hướng dẫn tính điểm
- 9-10 điểm: Tuyệt vời! Kiến thức của bạn về kanji N1, đặc biệt là các cách đọc hiếm và ateji, là hoàn hảo. Bạn có thể tự tin hướng tới việc vượt qua JLPT N1!
- 7-8 điểm: Làm rất tốt! Bạn đã nắm vững kanji N1. Để nâng cao năng lực hơn nữa, hãy ôn tập lại những lĩnh vực còn yếu nhé.
- 5-6 điểm: Cần luyện tập thêm một chút. Hãy tiếp tục tập trung học kanji N1, đặc biệt là các cách đọc hiếm và ateji.
- 0-4 điểm: Hãy xem xét kỹ lại các quy tắc đọc kanji N1 một lần nữa. Đừng bỏ cuộc, hãy thử lại!