Giới thiệu về bài kiểm tra này
Chào mừng bạn đến với Bài kiểm tra Từ vựng N1 của chúng tôi, nơi chúng ta sẽ tập trung vào các thành ngữ bốn chữ Hán, còn được gọi là 四字熟語. Những biểu đạt súc tích, thường sâu sắc này rất quan trọng để đạt điểm cao trong kỳ thi JLPT N1 và để nắm bắt được những sắc thái tinh tế trong giao tiếp tiếng Nhật.
Bài kiểm tra này gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm được thiết kế để kiểm tra kiến thức của bạn về 四字熟語 cấp độ N1. Nó bao gồm ý nghĩa, cách đọc và cách sử dụng chúng chính xác trong câu. Hãy dành thời gian, suy nghĩ cẩn thận và cố gắng hiểu logic đằng sau mỗi câu trả lời.
Chúc may mắn!
Các câu hỏi
Câu hỏi 1. 彼は通勤時間を有効活用し、語学学習と読書を同時にこなしている。まさに______だ。
A) 十人十色
B) 一石二鳥
C) 危機一髪
D) 油断大敵
Answer
B) 一石二鳥 (NHẤT THẠCH NHỊ ĐIỂU - Một mũi tên trúng hai đích / Một công đôi việc). Câu này mô tả một người làm hai việc có lợi cùng một lúc (học ngôn ngữ và đọc sách trong thời gian đi làm), điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của 一石二鳥.
「試行錯誤」の最も適切な意味を選びなさい。
A) 物事を完璧に計画し、失敗を避けること。
B) 新しい試みを繰り返し、失敗から学びながら目的を達成すること。
C) 様々な方法を試すが、結局どれもうまくいかないこと。
D) 過去の成功事例に基づいて行動すること。
Answer
B) 新しい試みを繰り返し、失敗から学びながら目的を達成すること.試行錯誤 (THÍ HÀNH TẠC NGỘ - thử và sai) đề cập đến quá trình thử nhiều phương pháp khác nhau, học hỏi từ sai lầm và dần dần đạt được mục tiêu.
次の文の中で、「十人十色」が最も自然に使われているものを選びなさい。
A) 旅行の計画は十人十色だったが、最終的にみんなで同じホテルに泊まった。
B) この問題の解決策は十人十色で、皆が異なる意見を出している。
C) 彼はいつも十人十色の行動をとり、周囲を困惑させている。
D) 彼女の考えは十人十色で、誰もがそれに共感した。
Answer
B) この問題の解決策は十人十色で、皆が異なる意見を出している.十人十色 (THẬP NHÂN THẬP SẮC - mỗi người một vẻ) có nghĩa là 'mỗi người một ý' hoặc 'mỗi người một sở thích'. Nó ngụ ý rằng những người khác nhau có những ý tưởng, sở thích hoặc cách suy nghĩ khác nhau. Lựa chọn B mô tả chính xác một tình huống có nhiều giải pháp hoặc ý kiến khác nhau.
あんなに人を裏切っていたのだから、今の彼の苦境はまさに______だ。
A) 不言実行
B) 自画自賛
C) 因果応報
D) 温故知新
Answer
C) 因果応報 (NHÂN QUẢ ỨNG BÁO - Gieo nhân nào gặt quả nấy / Luật nhân quả). Câu này gợi ý rằng hoàn cảnh khó khăn hiện tại của người đó là kết quả từ những hành động trong quá khứ của họ (phản bội người khác), điều này hoàn toàn phù hợp với khái niệm 因果応報.
「不言実行」の正しい読み方を選びなさい。
A) ふげんじっこう
B) ふげんぎょうこう
C) ぶげんじっこう
D) ぶげんぎょうこう
Answer
A) ふげんじっこう.不言実行 (BẤT NGÔN THỰC HÀNH - hành động hơn lời nói / làm mà không nói) có nghĩa là 'hành động có giá trị hơn lời nói' hoặc 'làm mà không nói'. Đây là cách đọc chính xác.
次の文の中で、「自画自賛」の使い方が間違っているものを選びなさい。
A) 彼は自分の作品を見て、「これは傑作だ」と自画自賛した。
B) 彼女のプレゼンテーションは内容が充実していて、皆が自画自賛するほどだった。
C) 努力の結果、新しい技術を開発し、社長から自画自賛された。
D) チームで成功したにもかかわらず、彼は自分だけの手柄のように自画自賛した。
Answer
C) 努力の結果、新しい技術を開発し、社長から自画自賛された.自画自賛 (TỰ HỌA TỰ TÁN - tự khen mình / tự đề cao bản thân) có nghĩa là 'tự khen mình' hoặc 'tự thổi phồng'. Nó dùng để chỉ việc tự khen ngợi bản thân, chứ không phải được người khác (như giám đốc) khen ngợi. Do đó, cách dùng này không chính xác.
「五里霧中」の最も適切な意味を選びなさい。
A) 五里にわたって濃い霧が発生している状態。
B) 状況が複雑で、見通しがまったく立たず、どうすればよいか分からないこと。
C) 困難な状況でも、冷静に対処すること。
D) 遠い場所まで旅をして、新しい発見をすること。
Answer
B) 状況が複雑で、見通しがまったく立たず、どうすればよいか分からないこと.五里霧中 (NGŨ LÝ VỤ TRUNG - lạc vào sương mù dày đặc / hoàn toàn bối rối) mô tả trạng thái hoàn toàn bối rối hoặc không chắc chắn về cách tiếp tục khi đối mặt với một tình huống phức tạp hoặc không rõ ràng.
その時、彼は崖から落ちそうになり、まさに______だった。
A) 十人十色
B) 不言実行
C) 温故知新
D) 危機一髪
Answer
D) 危機一髪 (NGUY CƠ NHẤT PHÁT - trong gang tấc / thời khắc nguy hiểm). Câu này mô tả một người đang đứng trước một sự kiện nguy hiểm (sắp rơi xuống vách đá), điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của 危機一髪.
次の文の中で、「温故知新」が最も自然に使われているものを選びなさい。
A) 彼は新しい知識ばかりを追い求め、温故知新の精神を忘れてしまった。
B) 伝統的な工芸品に現代的なデザインを加えることで、まさに温故知新が生かされている。
C) 過去の過ちを繰り返さないように、温故知新の教訓を学ぶべきだ。
D) 歴史を学ぶことは大切だが、温故知新ばかりしていては進歩がない。
Answer
B) 伝統的な工芸品に現代的なデザインを加えることで、まさに温故知新が生かされている.温故知新 (ÔN CỐ TRI TÂN - ôn cũ biết mới) đề cập đến việc xem xét quá khứ để thu nhận kiến thức hoặc hiểu biết mới. Nguyên tắc này được thể hiện hoàn hảo bằng cách kết hợp đồ thủ công truyền thống với thiết kế hiện đại.
「油断大敵」の最も適切な意味を選びなさい。
A) 十分な準備をしないと、大きな敵に負けること。
B) 敵を油断させて、自分が有利な状況を作ること。
C) 不注意や軽率な振る舞いが、大きな失敗や危険を招く原因となること。
D) 困難な状況でも、諦めずに努力し続けること。
Answer
C) 不注意や軽率な振る舞いが、大きな失敗や危険を招く原因となること.油断大敵 (DU ĐOẠN ĐẠI ĐỊCH - cẩu thả là kẻ thù lớn nhất / chủ quan là đại họa) có nghĩa là ngay cả một sự thiếu chú ý nhỏ hoặc sai lầm trong phán đoán cũng có thể dẫn đến các vấn đề hoặc nguy hiểm đáng kể.
Hướng dẫn chấm điểm
9-10: Xuất sắc! Kiến thức về 四字熟語 (TỨ TỰ THỤC NGỮ) của bạn rất vững chắc. Bạn đã sẵn sàng đối mặt với những thử thách N1 nâng cao hơn.
7-8: Hiểu biết tốt. Bạn đã nắm vững kiến thức, nhưng hãy chắc chắn xem lại những thành ngữ mà bạn trả lời sai để củng cố sự hiểu biết của mình.
5-6: Cần luyện tập thêm. Hãy tập trung vào việc học ý nghĩa và cách sử dụng phổ biến của các 四字熟語 N1.
0-4: Đã đến lúc xem lại các kiến thức cơ bản về 四字熟語 trước khi thử lại. Hãy thử sử dụng flashcard hoặc danh sách từ vựng chuyên dụng để hỗ trợ.