Đoạn văn đọc
最近、地球温暖化の影響を日常で肌で感じる機会が増えてきたと思いませんか?
毎年、夏が長くなり、猛暑日の数も増えていると実感しています。特に今年は9月に入っても30度を超える日が続き、まるで夏が終わらないかのようでした。
暑さのせいで、朝の通勤も一苦労です。駅までの道を歩くだけで汗だくになりますし、会社に着く頃にはもうぐったりです。
それに、電力消費量も気になるところです。一日中エアコンなしでは過ごせないため、電気代も以前より高くなっています。家計への負担も無視できませんね。
さらに困ったことに、食料品への影響も深刻です。例えば、近所のスーパーでは、異常な高温や大雨のせいで、野菜の価格が高騰しています。品薄でなかなか手に入らないことも増えました。
そのせいで、旬の味覚を楽しむのが難しくなってきています。
地球温暖化は、単に気温が上がるというだけではありません。私たちの生活のあらゆる面に影響を及ぼしていると痛感しています。
私たち一人ひとりが意識を高め、できることから対策を講じていく必要があります。そう強く感じています。
例えば、節電をしたり、地産地消の野菜を選ぶ。これだけでも、状況は少しずつ変わるはずです。
Danh sách từ vựng
地球温暖化 (chikyū ondan-ka) — sự nóng lên toàn cầu (ĐỊA CẦU ÔN NOÃN HÓA)
影響 (eikyō) — ảnh hưởng, tác động (ẢNH HƯỞNG)
肌で感じる (hada de kanjiru) — cảm nhận trực tiếp, trải nghiệm cá nhân (CƠ CẢM)
猛暑日 (mōshobi) — ngày cực nóng (trên 35°C), ngày nắng nóng gay gắt (MÃNH THỬ NHẬT)
実感する (jikkan suru) — cảm nhận (thực sự, sâu sắc), nhận ra (THỰC CẢM)
一苦労 (hitokurō) — nhiều công sức, rất vất vả (NHẤT KHỔ LAO)
ぐったり (guttari) — kiệt sức hoàn toàn, mệt nhoài (trạng từ)
電力消費量 (denryoku shōhiryō) — lượng điện tiêu thụ (ĐIỆN LỰC TIÊU PHÍ LƯỢNG)
家計 (kakei) — ngân sách gia đình, chi tiêu gia đình (GIA KẾ)
負担 (futan) — gánh nặng, trách nhiệm (PHỤ ĐAM)
深刻な (shinkoku na) — nghiêm trọng, gay gắt (THÂM KHẮC)
高騰する (kōtō suru) — tăng vọt (giá cả), tăng mạnh (CAO ĐẰNG)
品薄 (shinausu) — thiếu hàng, hết hàng (PHẨM BẠC)
旬の味覚 (shun no mikaku) — món ăn/hương vị theo mùa (TUẦN VỊ GIÁC)
痛感する (tsūkan suru) — cảm nhận sâu sắc, nhận ra rõ ràng (THỐNG CẢM)
対策を講じる (taisaku o kōjiru) — thực hiện các biện pháp, triển khai các đối sách (ĐỐI SÁCH GIẢNG)
地産地消 (chisan chishō) — sản xuất tại địa phương để tiêu thụ tại địa phương (ĐỊA SẢN ĐỊA TIÊU)
Bản dịch tiếng Việt
Gần đây, bạn có thấy rằng chúng ta ngày càng cảm nhận rõ hơn những tác động của sự nóng lên toàn cầu trong cuộc sống hàng ngày không? Mỗi năm, tôi đều cảm thấy mùa hè dài hơn và số ngày nắng nóng gay gắt cũng tăng lên. Đặc biệt năm nay, ngay cả vào tháng 9, những ngày vượt quá 30 độ C vẫn tiếp tục, khiến tôi có cảm giác như mùa hè sẽ không bao giờ kết thúc.
Vì cái nóng, ngay cả việc đi làm buổi sáng cũng là một thử thách. Chỉ cần đi bộ ra ga thôi là tôi đã đầm đìa mồ hôi, và khi đến công ty thì đã hoàn toàn kiệt sức. Hơn nữa, lượng điện tiêu thụ cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Tôi không thể sống sót cả ngày mà không có điều hòa, nên hóa đơn tiền điện cũng cao hơn trước. Gánh nặng lên ngân sách gia đình không thể bỏ qua.
Điều đáng lo ngại hơn nữa là tác động nghiêm trọng đến các mặt hàng thực phẩm. Chẳng hạn, tại siêu thị gần nhà tôi, giá rau củ đã tăng vọt do nhiệt độ cao bất thường và mưa lớn. Tình trạng khan hiếm hàng hóa cũng ngày càng phổ biến, khiến việc tìm mua trở nên khó khăn. Vì lý do này, việc thưởng thức các món ăn theo mùa cũng trở nên khó khăn.
Sự nóng lên toàn cầu không chỉ đơn thuần là nhiệt độ tăng lên; tôi cảm nhận sâu sắc rằng nó đang ảnh hưởng đến mọi mặt trong cuộc sống của chúng ta. Mỗi người trong chúng ta cần nâng cao nhận thức và thực hiện các biện pháp có thể. Tôi tin rằng điều này là vô cùng quan trọng. Chẳng hạn, ngay cả những hành động đơn giản như tiết kiệm điện hoặc chọn rau củ địa phương cũng sẽ dần tạo ra sự khác biệt.
Câu hỏi đọc hiểu
- 筆者は最近、地球温暖化のどのような影響を日常で感じていますか?
Gần đây, tác giả đã cảm nhận những tác động nào của sự nóng lên toàn cầu trong cuộc sống hàng ngày?
- なぜ筆者は朝の通勤で疲れてしまうことが多いのですか?
Tại sao tác giả thường xuyên mệt mỏi trong chuyến đi làm buổi sáng của mình?
- 電力消費量が増えることで、家計にはどのような影響がありますか?
Lượng điện tiêu thụ tăng lên ảnh hưởng đến ngân sách gia đình như thế nào?
- 食料品に関して、どのような問題が起きていると述べられていますか?
Liên quan đến các mặt hàng thực phẩm, những loại vấn đề nào được đề cập là đang xảy ra?
- 筆者は、地球温暖化に対して私たち一人ひとりができることとして、何を挙げていますか?
Tác giả đề xuất mỗi chúng ta có thể làm gì liên quan đến sự nóng lên toàn cầu?
Trả lời
- 夏が長くなり、猛暑日の数が増えていることを感じています。
(Tác giả cảm thấy mùa hè đang dài hơn và số ngày nắng nóng gay gắt đang tăng lên.)
- 暑さのせいで、駅までの道を歩くだけで汗だくになり、会社に着く頃にはぐったりしてしまうからです。
(Vì cái nóng, chỉ cần đi bộ ra ga thôi là họ đã đầm đìa mồ hôi, và hoàn toàn kiệt sức khi đến công ty.)
- 一日中エアコンなしでは過ごせないため、電気代が以前より高くなり、家計への負担が増えるという影響があります。
(Vì không thể sống sót cả ngày mà không có điều hòa, hóa đơn tiền điện trở nên cao hơn trước, làm tăng gánh nặng lên ngân sách gia đình.)
- 異常な高温や大雨のせいで、野菜の価格が高騰したり、品薄でなかなか手に入らないことが増えていると述べられています。
(Bài viết nói rằng do nhiệt độ cao bất thường và mưa lớn, giá rau củ đã tăng vọt và tình trạng khan hiếm hàng hóa ngày càng phổ biến, khiến việc tìm mua trở nên khó khăn.)
- 節電をしたり、地産地消の野菜を選ぶことなどを挙げています。
(Tác giả đề cập đến những việc như tiết kiệm điện và chọn rau củ địa phương.)
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
〜と思いませんか? (〜to omoimasenka?)
Ý nghĩa: "Bạn không nghĩ rằng...?" hoặc "Không phải là...?"
Cách dùng: Được sử dụng để mời gọi sự đồng tình hoặc trình bày một ý kiến một cách nhẹ nhàng, khuyến khích người nghe xem xét quan điểm của người nói. Đây là một cách thân thiện để bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc bày tỏ một cảm xúc chung.
Example from text: 最近、地球温暖化の影響を日常で肌で感じる機会が増えてきたと思いませんか?
〜かのようだ (〜ka no yō da)
Ý nghĩa: "như thể," "cứ như là," "giống như"
Cách dùng: Được sử dụng để mô tả một tình huống dường như là thật, ngay cả khi nó không phải là sự thật. Nó được gắn vào dạng thông thường (plain form) của động từ, tính từ -i, và tính từ -na (với
であるhoặcな) hoặc danh từ (vớiであるhoặcの).Example from text: まるで夏が終わらないかのようでした。
〜のせいで (〜no sei de)
Ý nghĩa: "do," "vì" (với sắc thái tiêu cực)
Cách dùng: Chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do cho một kết quả hoặc tình huống tiêu cực. Nó kết nối với danh từ hoặc dạng thông thường (plain form) của động từ/tính từ.
Example from text: 暑さのせいで、朝の通勤も一苦労です。
〜を無視できない (〜o mushi dekinai)
Ý nghĩa: "không thể bỏ qua," "không thể xem nhẹ"
Cách dùng: Diễn tả rằng một điều gì đó quá quan trọng, có ý nghĩa, hoặc có tác động lớn đến mức không thể bỏ qua. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hơi nhấn mạnh.
Example from text: 家計への負担も無視できませんね。
〜というだけでなく (〜to iu dake de naku)
Ý nghĩa: "không chỉ... mà còn," "không phải chỉ là..."
Cách dùng: Được sử dụng để bổ sung thêm một điểm hoặc hậu quả cho một sự thật đã nêu trước đó, nhấn mạnh rằng tình huống phức tạp hơn chỉ một điểm ban đầu. Nó có thể kết nối với danh từ, động từ hoặc tính từ (ở dạng thông thường, đôi khi với
だ).Example from text: 地球温暖化は、単に気温が上がるというだけでなく、私たちの生活のあらゆる面に影響を及ぼしていると痛感しています。
〜を痛感する (〜o tsūkan suru)
Ý nghĩa: "cảm nhận sâu sắc," "nhận ra rõ rệt," "nhận thức rõ một cách đau xót"
Cách dùng: Một cách diễn đạt trang trọng được sử dụng để truyền đạt một nhận thức hoặc cảm giác sâu sắc, mạnh mẽ, và thường là đáng tiếc về điều gì đó. Nó mạnh hơn so với chỉ
感じる.Example from text: 私たちの生活のあらゆる面に影響を及ぼしていると痛感しています。
〜を講じる (〜o kōjiru)
Ý nghĩa: "áp dụng (biện pháp)," "thực hiện (biện pháp)," "ban hành (chính sách)"
Cách dùng: Một động từ tương đối trang trọng thường được sử dụng với các danh từ như
対策(taisaku, biện pháp) hoặc手段(shudan, phương tiện) để mô tả hành động đưa kế hoạch hoặc phương pháp vào thực hiện.Example from text: できることから対策を講じていく必要があります。そう強く感じています。
〜だけでも (〜dake de mo)
Ý nghĩa: "ngay cả chỉ bằng cách," "ngay cả nếu chỉ"
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động hoặc điều kiện nhỏ cũng có thể có một số tác dụng hoặc ý nghĩa. Nó được gắn vào dạng -te của động từ hoặc danh từ/tính từ (với
để).Example from text: 節電をしたり、地産地消の野菜を選んだりするだけでも、少しは変わるかもしれません。