Đoạn Văn Đọc Hiểu
最近、私たちの生活にスマートフォンはなくてはならない存在になりましたね。まるで体の一部のようです。朝、目が覚めてから夜、寝るまでずっと使っています。
私の場合、目覚まし時計として使うのはもちろん、最新のニュースを確認したり、SNSをチェックしたりするのが日課です。通勤時間も大きく変わりました。以前はただ退屈なだけでしたが、今ではスマートフォンのおかげで、電車の中で英語学習アプリを使ったり、電子書籍を読んだりして、時間を有効に活用できています。まるで自分だけの移動図書館や教室を持っているようです。
仕事中もその恩恵は大きいです。先日、急な出張が決まった時も、スマートフォンが大活躍でした。乗り換えアプリですぐに最速ルートを検索し、新幹線のチケットまで購入できました。また、海外の取引先との会議も、オンラインビデオ通話アプリを使えば簡単に参加できます。もはや、仕事のツールとして欠かせない存在です。
夜、家に帰ってからも活躍します。夕食のレシピを調べたり、週末の予定を友だちとメッセージアプリで相談したり。たまに実家の家族とビデオ通話をして近況を話すこともあります。遠く離れていても、身近に感じられるのはスマートフォンのおかげですね。
もちろん、便利さの裏には使いすぎによる問題もあります。しかし、私たちの生活をより豊かにしてくれる素晴らしいツールであることは間違いありません。今後も、私たちのライフスタイルにどのように溶け込んでいくのか、楽しみです。
Danh Sách Từ Vựng
- 存在 (sonzai) — tồn tại (TỒN TẠI); sự hiện hữu
- 日課 (nikka) — thói quen hàng ngày; công việc thường nhật (NHẬT KHÓA)
- 有効に活用する (yūkō ni katsuyō suru) — sử dụng hiệu quả; khai thác hữu hiệu (HỮU HIỆU HOẠT DỤNG)
- 電子書籍 (denshi shoseki) — sách điện tử (ĐIỆN TỬ THƯ TỊCH)
- 恩恵 (onkei) — lợi ích; ân huệ (ÂN HUỆ)
- 最速ルート (saisoku rūto) — tuyến đường nhanh nhất (TỐI TỐC)
- 検索する (kensaku suru) — tìm kiếm (KIỂM TÁC)
- 取引先 (torihikisaki) — khách hàng; đối tác kinh doanh (THỦ DỰC TIÊN)
- 会議 (kaigi) — cuộc họp; hội nghị (HỘI NGHỊ)
- もはや (mohaya) — đã; không còn (thường dùng với phủ định)
- 活躍する (katsuyaku suru) — hoạt động tích cực; đóng vai trò quan trọng (HOẠT DƯỢC)
- 近況 (kinkyō) — tình hình gần đây; trạng thái hiện tại (CẬN HUỐNG)
- 身近な (mijika na) — quen thuộc; gần gũi với cuộc sống hàng ngày (THÂN CẬN)
- 溶け込む (tokekomu) — hòa nhập; trở thành một phần của (DUNG NHẬP)
Bản Dịch Tiếng Anh
Gần đây, điện thoại thông minh đã trở thành một tồn tại (TỒN TẠI) không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta, gần như là một phần của cơ thể. Từ khi thức dậy vào buổi sáng cho đến khi đi ngủ vào buổi tối, chúng ta luôn sử dụng chúng.
Trong trường hợp của tôi, việc sử dụng điện thoại làm đồng hồ báo thức là điều tất nhiên, nhưng việc kiểm tra tin tức mới nhất và SNS đã trở thành nhật khóa (NHẬT KHÓA - thói quen hàng ngày). Thời gian đi làm của tôi cũng đã thay đổi đáng kể. Khoảng thời gian trước đây chỉ đơn thuần là nhàm chán, thì giờ đây, nhờ có điện thoại thông minh, tôi có thể hoạt dụng (HOẠT DỤNG) một cách hữu hiệu (HỮU HIỆU) thời gian bằng cách sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh hoặc đọc điện tử thư tịch (ĐIỆN TỬ THƯ TỊCH - sách điện tử) trên tàu. Nó giống như có thư viện di động hoặc lớp học của riêng mình.
Ân huệ (ÂN HUỆ - Lợi ích) của nó cũng rất lớn ngay cả trong giờ làm việc. Hôm nọ, khi một chuyến công tác đột xuất được quyết định, điện thoại thông minh của tôi đã đại hoạt dược (ĐẠI HOẠT DƯỢC - đóng vai trò lớn). Tôi ngay lập tức tìm kiếm (KIẾM) con đường tối tốc (TỐI TỐC - nhanh nhất) bằng ứng dụng chuyển tuyến và thậm chí có thể mua vé Shinkansen. Ngoài ra, tôi cũng có thể dễ dàng tham gia (THAM GIA) các hội nghị (HỘI NGHỊ) với đối tác giao dịch (ĐỐI TÁC GIAO DỊCH - khách hàng/đối tác kinh doanh) ở nước ngoài bằng cách sử dụng các ứng dụng gọi video trực tuyến. Nó đã là một công cụ không thể thiếu cho công việc.
Ngay cả sau khi về nhà vào buổi tối, nó vẫn tiếp tục hoạt dược (HOẠT DƯỢC - phát huy tác dụng). Tôi tìm kiếm (KIẾM) công thức nấu ăn tối và lên kế hoạch cuối tuần với bạn bè bằng ứng dụng nhắn tin. Thỉnh thoảng, tôi cũng gọi video cho gia tộc (GIA TỘC - gia đình) ở quê nhà để trò chuyện về cận huống (CẬN HUỐNG - tình hình gần đây). Ngay cả khi ở cách xa nhau, điện thoại thông minh giúp tôi cảm thấy họ thân cận (THÂN CẬN - gần gũi).
Tất nhiên, đằng sau sự tiện lợi (TIỆN LỢI) là những vấn đề (VẤN ĐỀ) do việc sử dụng quá mức. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng đây là một công cụ tuyệt vời giúp cuộc sống của chúng ta trở nên phong phú (PHONG PHÚ) hơn. Tôi rất mong đợi xem nó sẽ tiếp tục dung nhập (DUNG NHẬP - hòa nhập) vào lối sống của chúng ta trong tương lai (TƯƠNG LAI) như thế nào.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 筆者にとってスマートフォンはどのような存在だと書かれていますか。
(Theo tác giả, điện thoại thông minh là loại tồn tại (TỒN TẠI) như thế nào?)
- 以前、通勤中の時間はどのように過していましたか。
(Trước đây, tác giả đã dành thời gian đi làm như thế nào?)
- 急な出張が決まった際、スマートフォンを使ってどのようなことをしましたか。
(Tác giả đã làm gì bằng điện thoại thông minh khi một chuyến công tác đột xuất được quyết định?)
- 夜、家に帰ってからスマートフォンを何に利用していますか。
(Tác giả sử dụng điện thoại thông minh để làm gì sau khi về nhà vào buổi tối?)
- スマートフォンの使いすぎには注意する必要があると書かれていますが、筆者はスマートフォンについてどのように考えていますか。
(Dù được viết rằng cần chú ý (CHÚ Ý) về việc sử dụng điện thoại thông minh quá mức, nhưng tác giả nghĩ gì về điện thoại thông minh nói chung?)
Trả Lời
- 筆者にとってスマートフォンは、なくてはならない存在で、まるで体の一部のようです。
(Đối với tác giả, điện thoại thông minh là một tồn tại (TỒN TẠI) không thể thiếu trong cuộc sống, gần như là một phần của cơ thể họ.)
- 以前は単に退屈な時間だと感じていました。
(Trước đây, đó đơn thuần được cảm thấy là thời gian nhàm chán.)
- スマートフォンの乗り換えアプリで最速ルートを検索し、新幹線のチケットを購入しました。
(Họ đã tìm kiếm (KIỂM TÁC) tuyến đường tối tốc (TỐI TỐC - nhanh nhất) bằng ứng dụng chuyển tuyến trên điện thoại thông minh và đã mua vé Shinkansen.)
- 夕食のレシピを調べたり、週末の予定を友だちとメッセージアプリで相談したり、家族とビデオ通話をしたりするのに利用しています。
(Họ sử dụng nó để tìm kiếm (KIỂM TÁC) công thức nấu ăn tối, lên kế hoạch cuối tuần với bạn bè qua ứng dụng nhắn tin và gọi video cho gia tộc (GIA TỘC - gia đình).)
- 便利さの裏には問題もあるものの、生活をより豊かにしてくれる素晴らしいツールだと考えています。
(Mặc dù có những vấn đề (VẤN ĐỀ) đằng sau sự tiện lợi (TIỆN LỢI), nhưng họ coi đó là một công cụ tuyệt vời giúp cuộc sống của mình trở nên phong phú (PHONG PHÚ) hơn.)
Các Điểm Ngữ Pháp Đã Sử Dụng
- ~てはならない (te wa naranai) — "không được; không nên; không thể thiếu"
Mẫu ngữ pháp này chủ yếu diễn tả sự cấm đoán hoặc tất yếu (TẤT YẾU) mạnh mẽ. Khi được sử dụng ở dạng phủ định như 「なくてはならない」, nó ngụ ý rằng một điều gì đó là hoàn toàn cần thiết và không thể vắng mặt hoặc không thể không có.
Ví dụ từ đoạn văn: なくてはならない存在 (một tồn tại (TỒN TẠI) không thể thiếu)
- ~のはもちろん (no wa mochiron) — "chưa kể; không nói đến; tất nhiên"
Điểm ngữ pháp này cho biết một điều gì đó đã là sự thật hiển nhiên hoặc rõ ràng, sau đó mở rộng câu để bao gồm một điều khác cũng đúng hoặc có liên quan. Nó dùng để nhấn mạnh một sự thật rõ ràng và sau đó thêm thông tin.
Ví dụ từ đoạn văn: 目覚まし時計として使うのはもちろん、 (tất nhiên là tôi dùng nó làm đồng hồ báo thức, nhưng...)
- ~おかげで (okage de) — "nhờ có..."
Được dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc quy một kết quả tích cực cho một nguyên nhân. Nó có nghĩa đen là "nhờ ân huệ của" và hầu như chỉ được sử dụng khi kết quả hoặc hậu quả là có lợi.
Ví dụ từ đoạn văn: スマートフォンがあるおかげで、 (今では) 時間を有効に活用できるようになりました。 (nhờ có điện thoại thông minh, (hiện nay) tôi có thể khai thác hữu hiệu (HỮU HIỆU HOẠT DỤNG) thời gian của mình.)
- まるで~のようです (maru de ~ no yō desu) — "như thể; giống như"
Cấu trúc này được dùng để tạo một sự so sánh mạnh mẽ, thường là ẩn dụ, cho biết rằng một điều gì đó chính xác giống như một điều khác hoặc nó dường như là như vậy. Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoặc truyền đạt một ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ từ đoạn văn: まるで体の一部のようです。(Nó cứ như thể là một phần của cơ thể tôi.)
- ~際(に) (sai ni) — "vào lúc; trong trường hợp"
Tương tự như 「~とき」 nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể hơn, đặc biệt là cho các sự kiện chính thức, quyết định hoặc các tình huống đặc biệt. Nó đề cập đến một dịp hoặc thời điểm cụ thể khi điều gì đó xảy ra.
Ví dụ từ đoạn văn: 急な出張が決まった際、 (vào lúc một chuyến công tác đột xuất được quyết định)
- もはや~ない (mohaya ~ nai) — "không còn nữa; không bao giờ nữa"
Mẫu ngữ pháp này cho biết một tình huống hoặc điều kiện đã đạt đến điểm mà điều gì đó không còn đúng nữa, hoặc đã trở thành sự thật không thể phủ nhận (thường trong cấu trúc phủ định ngụ ý khẳng định mạnh mẽ). Nó gợi ý một sự thay đổi đáng kể hoặc một sự chuyển dịch rõ ràng từ trạng thái trước đó.
Ví dụ từ đoạn văn: もはや、仕事のツールとして欠かせない存在です. (Nó đã là một công cụ không thể thiếu cho công việc; không thể thiếu nó nữa.)
- ~ものの (mono no) — "mặc dù; nhưng; tuy nhiên"
Tương tự như 「~けれども」, mẫu ngữ pháp này biểu thị sự nhượng bộ hoặc đối lập. Nó trình bày một sự thật hoặc điều kiện, sau đó đưa ra một sự thật hoặc kết quả trái ngược hoặc hạn chế. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 「~けれど」.
Ví dụ từ đoạn văn: 便利さの裏には使いすぎによる問題もあるものの、 (mặc dù có những vấn đề (VẤN ĐỀ) do sử dụng quá mức đằng sau sự tiện lợi (TIỆN LỢI) của nó)