Đoạn văn đọc
田中さんは、最近、新しい会社へ転職しました。以前の会社では、残業が常態化しており、終電で帰宅することも珍しくありませんでした。しかし、今の会社は「働き方改革」に積極的に取り組んでいます。
会社の方針により、週に何度か在宅勤務が可能です。また、勤務時間も柔軟で、自分の都合に合わせて仕事を始めたり終わらせたりすることができます。この制度のおかげで、田中さんは朝に子供を送り迎えしたり、夜は家族と過す時間が増えました。以前は疲労で趣味に時間を使うこともできなかったのですが、今は心身ともに充実した毎日を送っています。
もちろん、在宅勤務には自己管理が不可欠です。田中さんは、仕事の効率を上げるために、集中できる環境を整えたり、定期的に休憩を取ったりするよう心がけています。その結果、残業をせずに定時で仕事を終えることができ、生産性も以前より向上しました。
このような「働き方改革」は、従業員の満足度を高めるだけでなく、企業の魅力を高め、優秀な人材の確保にもつながっています。この変化は、田中さんだけでなく、多くの人々にとって、仕事と私生活のバランスを取ることを可能にしました。その結果、毎日をより前向きに過せると実感する人が増えています。まさに、持続可能な社会を築く上で非常に重要な一歩だと言えるでしょう。
Danh sách từ vựng
転職 (tenshoku) — (CHUYỂN CHỨC) - thay đổi công việc
残業 (zangyō) — (TÀN NGHIỆP) - làm thêm giờ
常態化 (jōtaika) — (THƯỜNG THÁI HÓA) - trở thành thông lệ, bình thường hóa
働き方改革 (hatarakikata-kaikaku) — (CẢI CÁCH PHƯƠNG THỨC LAO ĐỘNG) - Cải cách Phong cách Làm việc
積極的 (sekkyokuteki) — (TÍCH CỰC ĐÍCH) - tích cực
在宅勤務 (zaitaku-kinmu) — (TẠI TRẠCH CẦN VỤ) - làm việc tại nhà, làm việc từ xa
柔軟 (jūnan) — (NHU NHUYỄN) - linh hoạt
制度 (seido) — (CHẾ ĐỘ) - hệ thống, thể chế
自己管理 (jiko-kanri) — (TỰ KỶ QUẢN LÝ) - tự quản lý
不可欠 (fukaketsu) — (BẤT KHẢ KHIẾM) - không thể thiếu, thiết yếu
効率 (kōritsu) — (HIỆU SUẤT) - hiệu quả
生産性 (seisansei) — (SINH SẢN TÍNH) - năng suất
向上 (kōjō) — (HƯỚNG THƯỢNG) - cải thiện, tiến bộ
満足度 (manzokudo) — (MÃN TÚC ĐỘ) - mức độ hài lòng
持続可能 (jizoku-kanō) — (TRÌ TỤC KHẢ NĂNG) - bền vững
Bản dịch tiếng Việt
Anh Tanaka gần đây đã chuyển việc sang một công ty mới. Ở công ty cũ, làm thêm giờ là chuyện bình thường, và việc về nhà bằng chuyến tàu cuối cùng cũng không phải là hiếm. Tuy nhiên, công ty hiện tại của anh ấy đang tích cực triển khai "Cải cách Phong cách Làm việc".
Theo chính sách của công ty, việc làm việc tại nhà có thể thực hiện vài lần một tuần. Ngoài ra, giờ làm việc cũng linh hoạt, cho phép anh ấy bắt đầu và kết thúc công việc theo sự thuận tiện của bản thân. Nhờ hệ thống này, anh Tanaka giờ đây có nhiều thời gian hơn để đưa đón con vào buổi sáng và dành buổi tối cho gia đình. Trước đây, anh ấy quá kiệt sức đến nỗi không thể tham gia các sở thích cá nhân. Nhưng giờ đây, anh ấy cảm thấy hoàn toàn viên mãn, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Tất nhiên, việc tự quản lý là thiết yếu đối với làm việc tại nhà. Anh Tanaka cố gắng tạo ra một môi trường tập trung và nghỉ giải lao đều đặn để tăng hiệu quả công việc. Kết quả là, anh ấy có thể hoàn thành công việc đúng giờ mà không phải làm thêm giờ, và năng suất của anh ấy cũng được cải thiện so với trước đây.
Những "Cải cách Phong cách Làm việc" như vậy mang lại lợi ích cho các công ty không chỉ bằng cách nâng cao sự hài lòng của nhân viên mà còn tăng cường sức hấp dẫn của họ, qua đó giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Đối với nhiều người, không chỉ riêng anh Tanaka, sự thay đổi này đã giúp họ đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống riêng tư. Kết quả là, ngày càng nhiều cá nhân trải nghiệm một cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống hàng ngày của họ. Điều này thực sự đại diện cho một bước tiến quan trọng hướng tới việc xây dựng một xã hội bền vững.
Câu hỏi đọc hiểu
田中さんの以前の会社と今の会社の働き方には、どのような違いがありましたか。
Sự khác biệt trong phong cách làm việc giữa công ty cũ và công ty hiện tại của anh Tanaka là gì?
今の会社で導入されている「働き方改革」の具体的な内容を二つ挙げてください。
Hãy liệt kê hai chi tiết cụ thể về "Cải cách Phong cách Làm việc" được triển khai tại công ty hiện tại của anh ấy.
在宅勤務を行う上で、田中さんが心がけていることは何ですか。
Anh Tanaka cố gắng làm gì khi làm việc tại nhà?
「働き方改革」は、従業員だけでなく、会社にとってもどのような利点がありますか。
Những lợi ích của "Cải cách Phong cách Làm việc" không chỉ dành cho nhân viên mà còn cho công ty là gì?
田中さんは、「働き方改革」の結果、毎日の生活においてどのような変化を実感していますか。
Kết quả của "Cải cách Phong cách Làm việc", anh Tanaka cảm nhận được những thay đổi nào trong cuộc sống hàng ngày của mình?
Đáp án
以前の会社では残業が常態化し、終電での帰宅も珍しくありませんでした。しかし、今の会社は「働き方改革」に積極的に取り組んでおり、在宅勤務や柔軟な勤務時間を導入しています。
Tại công ty cũ, việc làm thêm giờ (TÀN NGHIỆP) đã trở thành bình thường (THƯỜNG THÁI HÓA) và việc về nhà (QUY TRẠCH) bằng chuyến tàu cuối cùng (CHUNG ĐIỆN) cũng không phải là hiếm. Ngược lại, công ty (XÍ NGHIỆP) hiện tại của anh ấy đang tích cực (TÍCH CỰC ĐÍCH) theo đuổi "Cải cách Phong cách Làm việc" (CẢI CÁCH PHƯƠNG THỨC LAO ĐỘNG) bằng cách triển khai làm việc từ xa (TẠI TRẠCH CẦN VỤ) và giờ làm việc linh hoạt (NHU NHUYỄN CẦN VỤ THỜI GIAN).
週に何度か在宅勤務が可能なことと、勤務時間が柔軟であることです。
Có thể làm việc tại nhà (TẠI TRẠCH CẦN VỤ) vài lần một tuần, và giờ làm việc (CẦN VỤ THỜI GIAN) linh hoạt (NHU NHUYỄN).
仕事の効率を上げるために、集中できる環境を整えたり、定期的に休憩を取ったりするよう心がけています。
Anh ấy cố gắng tạo ra một môi trường tập trung (TẬP TRUNG HOÀN CẢNH) và nghỉ giải lao (HƯU KHẾ) đều đặn để tăng hiệu quả (HIỆU SUẤT) công việc.
企業の魅力を高め、優秀な人材の確保にもつながります。
Nó nâng cao sức hấp dẫn (MỊ LỰC) của công ty (XÍ NGHIỆP) và dẫn đến việc đảm bảo nhân tài (NHÂN TÀI) xuất sắc (ƯU TÚ).
仕事と私生活のバランスが取れるようになったことで、毎日を前向きに過せるようになったと実感しています。
Anh ấy cảm thấy mình giờ đây có thể sống mỗi ngày tích cực hơn, vì anh ấy đã đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống riêng tư (TƯ SINH HOẠT).
Điểm ngữ pháp đã sử dụng
〜を通して(をとおして): "thông qua; qua"
Chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra liên tục trong suốt một khoảng thời gian, hoặc thông qua một cái gì đó đóng vai trò trung gian.
Example from passage: 田中さんはこの制度を通して、朝は子供の送り迎えをし、夜は家族と過す時間が増えました。
Anh Tanaka, thông qua hệ thống (CHẾ ĐỘ) này, đã có thêm thời gian để đưa đón con vào buổi sáng và dành buổi tối cho gia đình.
Other example: 私たちは留学を通して、異文化への理解を深めました。
Chúng tôi đã tăng cường hiểu biết (LÝ GIẢI) về các nền văn hóa khác nhau (DỊ VĂN HÓA) thông qua việc du học (LƯU HỌC).
〜ばかりか: "không chỉ... mà còn; cũng như"
Không chỉ diễn tả nội dung phía trước, mà còn chỉ ra rằng một tình huống hoặc kết quả ở mức độ cao hơn hoặc phát triển hơn sẽ xảy ra. Nó cũng có thể truyền tải cảm giác ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
Example from passage: このような「働き方改革」は、従業員の満足度を高めるばかりか、企業の魅力を高め、優秀な人材の確保にもつながっています。
Những "Cải cách Phong cách Làm việc" (CẢI CÁCH PHƯƠNG THỨC LAO ĐỘNG) như vậy không chỉ nâng cao mức độ hài lòng (MÃN TÚC ĐỘ) của nhân viên (TÔNG NGHIỆP VIÊN) mà còn tăng cường sức hấp dẫn (MỊ LỰC) của công ty (XÍ NGHIỆP), qua đó giúp thu hút và giữ chân nhân tài (NHÂN TÀI) xuất sắc (ƯU TÚ).
Other example: その料理は美味しいばかりか、体にもいい。
Món ăn (LIỆU LÝ) đó không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe (CƠ THỂ) của bạn.
〜ずに: "mà không làm gì đó"
Tương đương với thể phủ định của động từ '〜ないで', nhưng trang trọng hơn một chút. Nó chỉ ra việc thực hiện một hành động tiếp theo mà không thực hiện hành động trước đó.
Example from passage: その結果、残業をせずに定時で仕事を終えることができ、生産性も以前より向上しました。
Kết quả là, anh ấy có thể hoàn thành công việc đúng giờ mà không làm thêm giờ (TÀN NGHIỆP), và năng suất (SINH SẢN TÍNH) của anh ấy cũng được cải thiện (HƯỚNG THƯỢNG) so với trước đây.
Other example: 朝食を食べずに学校へ行きました。
Tôi đã đi học (HỌC HIỆU) mà không ăn sáng (TRIÊU THỰC).
〜よう心がける(ようこころがける): "cố gắng làm; nỗ lực làm"
Chỉ ra việc nỗ lực một cách có ý thức để đạt được một trạng thái hoặc hành động mong muốn.
Example from passage: 田中さんは、仕事の効率を上げるために、集中できる環境を整えたり、定期的に休憩を取ったりするよう心がけています。
Anh Tanaka, để tăng hiệu quả (HIỆU SUẤT) công việc, cố gắng tạo ra một môi trường tập trung (TẬP TRUNG HOÀN CẢNH) và nghỉ giải lao (HƯU KHẾ) đều đặn.
Other example: 毎日運動するよう心がけています。
Tôi cố gắng tập thể dục (VẬN ĐỘNG) mỗi ngày.
〜と言えるでしょう(といえるでしょう): "có thể nói rằng; có lẽ đúng là"
Được dùng để diễn đạt một kết luận, suy luận hoặc ý kiến có thể hợp lý đưa ra về một điều gì đó dựa trên bằng chứng hoặc hoàn cảnh.
Example from passage: これは、持続可能な社会を築く上で非常に重要な変化だと言えるでしょう。
Điều này có thể nói là một bước tiến (NHẤT BỘ) rất quan trọng (PHI THƯỜNG TRỌNG YẾU) trong việc xây dựng một xã hội (XÃ HỘI) bền vững (TRÌ TỤC KHẢ NĂNG).
Other example: 彼の行動を見ると、彼は本当に優しい人だと言えるでしょう。
Nhìn vào hành động (HÀNH ĐỘNG) của anh ấy, có thể nói rằng anh ấy thực sự là một người (NHÂN) tốt bụng (ƯU).
〜上(で)(うえで): "trong quá trình; khi (làm gì đó); để (làm gì đó)"
Được dùng với nghĩa 'trong quá trình làm gì đó', 'khi làm gì đó', hoặc 'như một điều kiện tiên quyết cho điều gì đó'. Thường thấy trong các cụm từ như 'quan trọng để làm X' hoặc 'trong bối cảnh Y'.
Example from passage: これは、持続可能な社会を築く上で非常に重要な変化だと言えるでしょう。
Điều này có thể nói là một bước tiến (NHẤT BỘ) rất quan trọng (PHI THƯỜNG TRỌNG YẾU) trong việc xây dựng một xã hội (XÃ HỘI) bền vững (TRÌ TỤC KHẢ NĂNG).
Other example: 新しい仕事を始める上で、健康管理はとても大切です。
Việc quản lý sức khỏe (KIỆN KHANG QUẢN LÝ) rất quan trọng khi bắt đầu một công việc (CÔNG TÁC) mới.
〜ことも珍しくない(こともめずらしくない): "không có gì lạ khi làm X; không hiếm khi làm X"
Chỉ ra rằng một tình huống hoặc hành động nào đó xảy ra thường xuyên và không hề bất thường hay đặc biệt; nó khá phổ biến.
Example from passage: 終電で帰宅することも珍しくありませんでした。
Việc về nhà (QUY TRẠCH) bằng chuyến tàu cuối cùng (CHUNG ĐIỆN) cũng không phải là hiếm.
Other example: 最近は、若者が海外で仕事を探すことも珍しくありません。
Ngày nay, việc những người trẻ (NHƯỢC GIẢ) tìm việc (CÔNG TÁC) ở nước ngoài (HẢI NGOẠI) cũng không phải là hiếm.