Đoạn Văn Đọc
田中花子さん(78歳)は、東京の郊外で一人暮らしをしている。数年前に夫を亡くしてからは、日ごとに孤独を感じることが増えた。唯一の娘は遠方に住んでおり、仕事と子育てで忙しく、頻繁に訪れることはできない。花子さんは、近所のスーパーへの買い物も足腰が弱くなって大変になってきたと感じている。
しかし、花子さんには大好きな時間がある。毎週水曜日に開催される、地域の「高齢者サロン」だ。そこでは、同じくらいの年齢の人たちと昔の話をしたり、一緒に体操をしたりする。先日は、市役所の職員が来て、高齢者の生活をサポートする新しいサービスについて説明してくれた。お買い物の代行サービスや、家の修繕を手伝ってくれるサービスなどだ。
「日本は高齢化社会だから、私のような年寄りには大変なことも多いけれど、助けてくれる人たちもたくさんいるのね」と花子さんは笑顔で語った。地域のつながりが、彼女の日々に温かい光を与えている。
Từ Vựng
郊外 (kōgai) — vùng ngoại ô (NGOẠI GIAO)
一人暮らし (hitorigurashi) — sống một mình (NHẤT NHÂN MỘ)
数年前 (sūnenmae) — vài năm trước (SỐ NIÊN TIỀN)
孤独 (kodoku) — sự cô đơn (CÔ ĐỘC)
唯一 (yuiitsu) — duy nhất (DUY NHẤT)
遠方 (enpō) — nơi xa (VIỄN PHƯƠNG)
頻繁に (hinpan ni) — thường xuyên (TẦN PHỒN)
足腰 (ashikoshi) — chân và lưng dưới (TÚC YÊU)
開催される (kaisai sareru) — được tổ chức (KHAI THÔI)
地域 (chiiki) — khu vực, cộng đồng (ĐỊA VỰC)
高齢者 (kōreisha) — người cao tuổi (CAO LINH GIẢ)
市役所 (shiyakusho) — tòa thị chính (THỊ DỊCH SỞ)
職員 (shokuin) — nhân viên (CHỨC VIÊN)
代行 (daikō) — làm thay, thay mặt (ĐẠI HÀNH)
修繕 (shūzen) — sửa chữa (TU THIỆN)
Bản Dịch Tiếng Việt
Cô Tanaka Hanako (78 tuổi) sống một mình ở vùng ngoại ô Tokyo. Kể từ khi mất chồng vài năm trước, cô cảm thấy ngày càng cô đơn hơn mỗi ngày. Con gái duy nhất của cô sống ở nơi xa và bận rộn với công việc và nuôi dạy con cái, nên không thể thường xuyên về thăm. Cô Hanako cảm thấy việc đi mua sắm tại siêu thị gần nhà cũng trở nên khó khăn vì chân và lưng dưới của cô đã yếu đi.
Tuy nhiên, cô Hanako có một khoảng thời gian yêu thích. Đó là "Salon người cao tuổi" của cộng đồng, được tổ chức vào mỗi thứ Tư hàng tuần. Ở đó, cô trò chuyện về chuyện xưa với những người cùng độ tuổi và cùng nhau tập thể dục. Gần đây, một nhân viên tòa thị chính đã đến và giải thích về các dịch vụ mới hỗ trợ cuộc sống của người cao tuổi. Những dịch vụ này bao gồm dịch vụ mua sắm thay mặt và dịch vụ giúp sửa chữa nhà cửa.
"Nhật Bản là một xã hội già hóa, nên có rất nhiều điều khó khăn đối với một người già như tôi, nhưng cũng có rất nhiều người giúp đỡ," cô Hanako nói với nụ cười. Những mối quan hệ cộng đồng mang lại ánh sáng ấm áp cho cuộc sống hàng ngày của cô.
Câu Hỏi Trắc Nghiệm
- 田中花子さんは今、どのような暮らしをしていますか。
Cô Tanaka Hanako hiện đang sống như thế nào?
- なぜ花子さんの娘さんは、頻繁に訪れることができませんか。
Tại sao con gái của cô Hanako không thể thường xuyên đến thăm?
- 花子さんが最近大変だと感じていることは<何ですか。
Điều gì mà cô Hanako cảm thấy gần đây trở nên khó khăn?
- 「高齢者サロン」では、どのようなことが<行われていますか。(二つ<答えてください)
Những loại hoạt động nào được thực hiện tại "Salon người cao tuổi"? (Vui lòng cung cấp hai ví dụ)
- 市役所の職員が<説明してくれた<新しいサービスには、どのようなものがありますか。(二つ<答えてください)
Những dịch vụ mới nào mà nhân viên tòa thị chính đã giải thích? (Vui lòng cung cấp hai ví dụ)
Trả Lời
- 東京の郊外で一人暮らしをしています。
Cô ấy sống một mình ở vùng ngoại ô Tokyo.
- 遠方に住んでいて、仕事と子育てで忙しいからです。
Bởi vì cô ấy sống xa và bận rộn với công việc và nuôi dạy con cái.
- 近所のスーパーへの買い物が、足腰が弱くなったため<大変だと感じています。
Cô ấy cảm thấy việc đi mua sắm tại siêu thị gần nhà trở nên khó khăn vì chân và lưng dưới của cô đã yếu đi.
- 同じくらいの年齢の人たちと<昔の話をしたり、一緒に体操をしたりしています。
Những người cùng độ tuổi trò chuyện về chuyện xưa và cùng nhau tập thể dục.
- お買い物の代行サービスや、家の修繕を手伝ってくれるサービスなどです。
Những dịch vụ như dịch vụ mua sắm thay mặt và dịch vụ giúp sửa chữa nhà cửa.
Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng
- 〜てからは (te kara wa)
Nghĩa: "kể từ khi làm X" hoặc "sau khi X xảy ra". Nó đánh dấu một thời điểm mà từ đó một trạng thái hoặc hành động liên tục bắt đầu hoặc tiếp diễn.
Ví dụ: 夫を亡くしてからは、日ごとに孤独を感じることが増えた。
(Kể từ khi mất chồng, cô ấy cảm thấy ngày càng cô đơn hơn mỗi ngày.)
- 〜ことが増える (koto ga fueru)
Nghĩa: "số lần làm X tăng lên" hoặc "ngày càng làm X nhiều hơn". Nó thể hiện một xu hướng tăng lên hoặc tần suất của một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ: 孤独を感じることが増えた。
(Cô ấy ngày càng cảm thấy cô đơn.)
- 〜のような (no you na)
Nghĩa: "như X" hoặc "những thứ như X". Được sử dụng để đưa ra ví dụ, so sánh hoặc mô tả sự tương đồng.
Ví dụ: 私のような年寄りには大変なことも多いけれど。
(Đối với một người già như tôi, có rất nhiều điều khó khăn.)
- 〜される (sareru) (Dạng bị động cho sự kiện)
Nghĩa: "được tổ chức," "được tiến hành," hoặc "được thực hiện". Thường được sử dụng khi mô tả các sự kiện, cuộc họp hoặc dịch vụ do ai đó tổ chức.
Ví dụ: 毎週水曜日に開催される、地域の「高齢者サロン」だ。
(Đó là "Salon người cao tuổi" của cộng đồng, được tổ chức vào mỗi thứ Tư hàng tuần.)
- 〜について (ni tsuite)
Nghĩa: "về X" hoặc "liên quan đến X". Được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng của một cuộc thảo luận, giải thích hoặc yêu cầu.
Ví dụ: 新しいサービスについて説明してくれた。
(Họ đã giải thích về các dịch vụ mới.)
- 〜など (nado)
Nghĩa: "vân vân," "vv.," "như là". Được sử dụng để liệt kê một vài ví dụ, ngụ ý rằng có nhiều mục hoặc khả năng tương tự khác.
Ví dụ: お買い物の代行サービスや、家の修繕を手伝ってくれるサービスなどだ。
(Những dịch vụ này bao gồm dịch vụ mua sắm thay mặt và dịch vụ giúp sửa chữa nhà cửa, v.v.)
- 〜てくる (te kuru) (Thay đổi theo thời gian)
Nghĩa: Chỉ ra rằng một trạng thái hoặc hành động đã bắt đầu và tiếp tục đến hiện tại, hoặc đang dần thay đổi và tiến triển đến hiện tại. Nó ngụ ý một cảm giác phát triển.
Ví dụ: 大変になってきた。
(Nó đã trở nên khó khăn / đang dần trở nên khó khăn.)
- 〜のね (no ne) (Trợ từ kết thúc câu)
Nghĩa: Được sử dụng để thể hiện sự đồng cảm, đồng ý, nhận ra một cách nhẹ nhàng hoặc để tìm kiếm sự xác nhận. Nó thêm một tông giọng nhẹ nhàng, mang tính đối thoại hơn.
Ví dụ: 助けてくれる人たちもたくさんいるのね。
(Cũng có rất nhiều người giúp đỡ, phải không / tôi nhận ra.)