Chữ Hán 且 (THẢ/THƯ - katsu) chủ yếu có nghĩa là 'hơn nữa', 'vả lại', 'cũng', hoặc 'và'. Nó hoạt động như một liên từ hoặc trạng từ, kết nối các ý tưởng, nhấn mạnh, hoặc chỉ ra các sự kiện đồng thời. Trong tiếng Nhật hiện đại, bạn sẽ thường gặp cách dùng của nó trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, khiến nó trở thành một chữ Hán thiết yếu cho người học N1 nhằm đạt được trình độ hiểu biết nâng cao.
Nguồn gốc của 且 khá thú vị. Về mặt từ nguyên học, nó được coi là một chữ tượng hình hoặc chữ ý niệm, với các dạng ban đầu giống như một cái giá, một bàn thờ, hoặc thậm chí là một cái bàn. Mặc dù một số lý thuyết cho rằng nó mô tả một cái giá gỗ hoặc một biểu tượng dương vật, nhưng cách giải thích được chấp nhận rộng rãi và thực tế nhất cho người học là một cái giá hoặc bàn thờ. Theo thời gian, ý nghĩa của chữ Hán đã phát triển từ một vật thể vật lý thành một khái niệm trừu tượng về sự bổ sung hoặc đồng thời. Sự biến đổi này có lẽ bắt nguồn từ ý tưởng 'đặt lên' hoặc 'thêm vào' một thứ gì đó khác, cuối cùng dẫn đến ý nghĩa liên từ 'hơn nữa' hoặc 'và' của nó.
Về mặt hình ảnh, 且 là một chữ Hán tương đối đơn giản, gồm năm nét. Nó có hai đường ngang, một nét dọc xuyên qua hai đường trên, và một nét ngang cuối cùng ở phía dưới. Cấu trúc đơn giản, hơi phân lớp này có thể được liên kết về mặt khái niệm với ý nghĩa bổ sung thông tin của nó—hãy hình dung việc xếp chồng từng mảnh thông tin lên nhau. Mặc dù có sự đơn giản về mặt hình ảnh này, phân loại N1 của nó nhấn mạnh việc sử dụng tinh tế và trang trọng của nó trong các ngữ cảnh tiếng Nhật nâng cao.
Thật thú vị, 且 không phải là một phần của các cấp độ chữ Hán tiểu học (Kyoiku). Thay vào đó, nó được chỉ định là một Jōyō Kanji, biểu thị tầm quan trọng của nó trong việc sử dụng tiếng Nhật nói chung, đặc biệt là trong văn viết trang trọng. Số nét thấp của nó thường che giấu ứng dụng nâng cao của nó.
Cách Đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi cho 且 là ショ và ソ. Điều quan trọng đối với người học là phải hiểu rằng mặc dù từ điển về mặt kỹ thuật liệt kê các cách đọc này cho 且, nhưng chúng cực kỳ hiếm khi chữ Hán này được sử dụng độc lập trong các từ ghép tiếng Nhật hiện đại. Chức năng chính của nó, về mặt On'yomi, thường là một thành phần ngữ âm trong các chữ Hán khác, truyền âm thanh của nó cho các chữ như 助 (jo, giúp đỡ) hoặc 租 (so, thuế). Khi 且 xuất hiện một mình, bạn hầu như sẽ không bao giờ gặp các cách đọc On'yomi này.
Để có ví dụ về các cách đọc này, chúng ta sẽ xem xét các thuật ngữ cổ xưa hoặc rất văn học có nguồn gốc từ tiếng Trung, nơi 且 trong lịch sử có các âm này. Đây không phải là từ vựng phổ biến trong tiếng Nhật đương đại nhưng dùng để minh họa các cách đọc On'yomi lịch sử.
- 且止 (shoshi) — nghĩa là 'tạm dừng một lúc' hoặc 'tạm thời ngưng lại' (cực kỳ hiếm, văn học/cổ xưa).
- 且如 (shonyo) — nghĩa là 'như vậy', 'như thế', hoặc 'như sau' (cực kỳ hiếm, văn học/cổ xưa).
- 且作 (sosaku) — nghĩa là 'tạm thời làm' hoặc 'sáng tạo trong một thời gian' (cực kỳ hiếm, văn học/cổ xưa).
Một lần nữa, điều quan trọng là phải nhấn mạnh rằng những ví dụ này không phải là một phần của từ vựng tiếng Nhật hiện đại phổ biến. Chúng được cung cấp chỉ để minh họa các cách đọc On'yomi đã liệt kê trong một bối cảnh lịch sử hoặc rất chuyên biệt.
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc quan trọng nhất, và thực tế là duy nhất, trong tiếng Nhật hiện đại cho 且 khi nó xuất hiện một mình là 且つ (katsu). Cách đọc này thường gặp và rất cần thiết cho người học N1. Nó hoạt động như một liên từ hoặc trạng từ, tương tự như 'hơn nữa', 'vả lại', 'đồng thời', hoặc 'và cũng'. Bạn sẽ thấy nó được sử dụng để kết nối các mệnh đề, thêm các điều kiện bổ sung, hoặc nhấn mạnh các trạng thái hoặc hành động đồng thời, thường trong văn viết trang trọng, các bài phát biểu, hoặc các ngữ cảnh văn học.
- 且つ (katsu) — hơn nữa, đồng thời, vả lại, và cũng.
Ví dụ: 彼は賢く、且つ勇敢である。(Anh ấy thông minh, và cũng dũng cảm.)
- 且つまた (katsu mata) — hơn nữa, vả lại, ngoài ra.
Ví dụ: 彼は才能があり、且つまた努力を怠らない。(Anh ấy có tài năng, và hơn nữa, anh ấy không bỏ bê nỗ lực.)
- 且つ〜且つ〜 (katsu
katsu) — vừa ~ vừa ~; đồng thời ~ và ~.
Ví dụ: 彼は且つ強く且つ優しい人だ。(Anh ấy là người vừa mạnh mẽ vừa tốt bụng.)
Các Từ & Cụm Từ Phổ Biến
Chữ Hán 且, đặc biệt với cách đọc 且つ, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Nó thể hiện sự bổ sung, đồng thời hoặc nhấn mạnh. Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy các từ và cụm từ phổ biến có 且, được nhóm theo chức năng của chúng.
Các Cách Diễn Đạt Liên Từ và Trạng Từ
- 且つ (katsu) — Đây là cách sử dụng trực tiếp và thường xuyên nhất. Nó hoạt động như một trạng từ liên kết có nghĩa là 'hơn nữa', 'vả lại', 'đồng thời', hoặc 'và cũng'. Nó kết nối các cụm từ hoặc mệnh đề, chỉ ra một khía cạnh bổ sung hoặc trạng thái đồng thời.
- 且つまた (katsu mata) — Một phiên bản hơi nhấn mạnh hơn hoặc trang trọng hơn của 且つ, củng cố ý nghĩa 'hơn nữa' hoặc 'vả lại'.
- 且つ〜且つ〜 (katsu
katsu) — Một mẫu câu được sử dụng để nhấn mạnh rằng hai phẩm chất hoặc hành động xảy ra đồng thời hoặc cả hai đều đúng. Ví dụ, 且つ強く且つ美しい (katsu tsuyoku katsu utsukushii) có nghĩa là 'vừa mạnh mẽ vừa xinh đẹp'. - 且て (katsu te) — Từ ghép này mang một ý nghĩa khác, 'trước đây' hoặc 'ngày xửa ngày xưa'. Nó là một trạng từ phổ biến được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc trạng thái trong quá khứ.
Các Từ Ghép Trang Trọng và Văn Học
Mặc dù ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, 且 cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép văn học và lịch sử. Nó thường giữ lại ý nghĩa 'hơn nữa' hoặc 'tạm thời'.
- 兼且 (kenkatsu / kanekatsu) — Điều này dùng để chỉ việc làm hai việc cùng lúc hoặc có hai vai trò đồng thời. Nó ngụ ý 'mục đích kép' hoặc hành động 'đồng thời', và là một thuật ngữ rất trang trọng hoặc cổ xưa.
- 尚且 (naokatsu) — 'Vẫn hơn nữa', 'hơn thế nữa', hoặc 'thêm nữa'. Được sử dụng để nhấn mạnh một tuyên bố hiện có, chỉ ra một mức độ lớn hơn nữa hoặc một điểm bổ sung.
- 仮且 (karikatsu) — 'Tạm thời', 'trong thời gian này'. Một thuật ngữ rất chuyên biệt và hiếm, thường được tìm thấy trong các văn bản pháp lý hoặc triết học cũ.
- 暫且 (shibarakatsu) — 'Trong một thời gian', 'tạm thời'. Tương tự như 仮且 nhưng cũng rất hiếm trong sử dụng hiện đại.
- 且然り (katsushikari) — Một cách diễn đạt cổ xưa có nghĩa là 'đúng vậy', 'hơn thế nữa là vậy', hoặc 'thực sự là vậy'. Thường được tìm thấy trong văn học cổ điển Nhật Bản.
- 亦且 (matakatsu) — Một cách khác để diễn đạt 'cũng' hoặc 'hơn nữa', tương tự như 且つまた, nhưng trang trọng/cổ xưa hơn.
Nắm vững các từ ghép này và các sắc thái của chúng sẽ nâng cao đáng kể khả năng của bạn trong việc hiểu các văn bản tiếng Nhật nâng cao và diễn ngôn trang trọng.
Câu Ví Dụ
彼は頭が良く、且つ勤勉だ。
Kare wa atama ga yoku, katsu kinben da.
Anh ấy thông minh, và hơn nữa, cần cù.
この企画は斬新で、且つ実現可能である。
Kono kikaku wa zanshin de, katsu jitsugen kanō de aru.
Kế hoạch này đổi mới, và hơn nữa, khả thi.
環境保護は重要であり、且つ急務でもある。
Kankyō hogo wa jūyō de ari, katsu kyūmu demo aru.
Bảo vệ môi trường là quan trọng, và cũng là một nhiệm vụ cấp bách.
昔は且て、この丘の上に古い城があった。
Mukashi wa katsu te, kono oka no ue ni furui shiro ga atta.
Trước đây, từng có một lâu đài cổ trên đỉnh đồi này.
その製品は多機能で、且つ使いやすいと評判だ。
Sono seihen wa takinō de, katsu tsukaiyasui to hyōban da.
Sản phẩm đó đa chức năng, và hơn nữa, nổi tiếng là dễ sử dụng.
彼の意見は論理的で、且つ説得力があった。
Kare no iken wa ronriteki de, katsu settokuryoku ga atta.
Ý kiến của anh ấy có logic, và hơn nữa, có sức thuyết phục.
会議は順調に進み、且つ重要な決定がなされた。
Kaigi wa junchō ni susumi, katsu jūyō na kettei ga nasareta.
Cuộc họp diễn ra suôn sẻ, và hơn nữa, các quyết định quan trọng đã được đưa ra.
彼は芸術を愛し、且つ自らも創作に励んでいる。
Kare wa geijutsu o aishi, katsu mizukara mo sōsaku ni hageminde iru.
Anh ấy yêu nghệ thuật, và hơn nữa, bản thân anh ấy cũng nỗ lực trong công việc sáng tạo.
我々は現状を分析し、且つ未来への戦略を練る必要がある。
Wareware wa genjō o bunseki shi, katsu mirai e no senryaku o neru hitsuyō ga aru.
Chúng ta cần phân tích tình hình hiện tại, và hơn nữa, xây dựng các chiến lược cho tương lai.
この書物は古く、且つ貴重な歴史的資料として評価されている。
Kono shomotsu wa furuku, katsu kichō na rekishiteki shiryō to shite hyōka sarete iru.
Cuốn sách này cũ, và hơn nữa, nó được đánh giá là một tài liệu lịch sử quý giá.
Mẹo Ghi Nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 且, hãy hình dung cấu trúc đơn giản của nó. Hãy hình dung một chiếc bàn nhỏ, phẳng hoặc một cái giá với mặt trên, chân đế và một trụ đỡ trung tâm. Bây giờ, hãy tưởng tượng đặt một vật lên cái giá này, và rồi hơn nữa, thêm một vật khác ngay bên cạnh, hoặc thậm chí xếp chồng lên trên. Hành động 'thêm vào' hoặc 'đặt thêm' này liên kết trực tiếp với ý nghĩa 'hơn nữa', 'vả lại', hoặc 'và cũng' của 且. Hãy nghĩ nó như một nền tảng nơi bạn liên tục thêm thông tin hoặc các vật phẩm. Hai đường ngang có thể đại diện cho các mảnh thông tin riêng biệt, với đường dọc biểu thị sự kết nối hoặc sự cân nhắc tổng hợp của chúng. Phương pháp ghi nhớ này củng cố hiệu quả ý tưởng mở rộng hoặc thêm vào những gì đã có.
Các Chữ Hán Liên Quan
- 助 — Chữ Hán này có nghĩa là 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'. Nó kết hợp 且 như một thành phần ngữ âm với 力 (chikara), có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Sự kết hợp này ngụ ý 'thêm sức mạnh/lực để giúp đỡ'.
- 組 — Có nghĩa là 'lắp ráp', 'nhóm lại', hoặc 'một nhóm'. Nó kết hợp 且 (thường được coi là một yếu tố ngữ âm hoặc đóng góp vào ý tưởng sắp xếp) với 糸 (ito), có nghĩa là 'sợi chỉ'. Hình ảnh là các sợi chỉ được kết nối lại với nhau hoặc dệt để tạo thành một nhóm hoặc sự lắp ráp.
- 査 — Có nghĩa là 'điều tra' hoặc 'kiểm tra'. Chữ Hán này kết hợp 且 với 木 (ki), có nghĩa là 'cây'. Về mặt lịch sử, nó có thể đề cập đến việc kiểm tra gỗ hoặc kiểm tra chi tiết, lấy âm từ 且.
- 租 — Có nghĩa là 'thuế' hoặc 'tiền thuê'. Nó kết hợp 且 như một thành phần ngữ âm với 禾 (nogihen), liên quan đến 'ngũ cốc' hoặc 'thu hoạch'. Điều này chỉ ra một loại thuế đối với nông sản.
- 畳 — Có nghĩa là 'chiếu tatami' hoặc 'gấp lại'. Chữ Hán này kết hợp 且 (yếu tố ngữ âm/ngữ nghĩa liên quan đến việc xếp lớp hoặc chất đống) với 田 (ta), có nghĩa là 'ruộng lúa'. Hình dạng gợi lên ý tưởng về các lớp được xếp chồng lên nhau hoặc gấp lại, giống như chiếu tatami hoặc các cánh đồng được gấp nhiều lần.