Ý nghĩa
Chữ Hán 博 (HAKU, BAKU) mang một loạt ý nghĩa cốt lõi liên quan đến 'rộng rãi', 'bao quát' và 'chuyên môn sâu rộng'. Về cơ bản, 博 biểu thị một điều gì đó rộng lớn, bao trùm hoặc chứa đựng rất nhiều thứ. Ý tưởng cốt lõi này phân nhánh thành một số ứng dụng quan trọng. Chẳng hạn, nó có thể mô tả kiến thức rộng lớn hoặc phổ quát, dẫn đến các thuật ngữ như 'học vấn rộng rãi' hoặc 'người có kiến thức uyên bác'. Khái niệm về chuyên môn sâu rộng này tự nhiên mở rộng sang học vị 'tiến sĩ' hoặc 'học giả tiến sĩ', như thấy trong 博士 (BÁC SĨ - hakase).
Thật thú vị, 博 cũng mang ý nghĩa liên quan đến 'cờ bạc' hoặc 'đánh cược'. Mặc dù điều này có vẻ khác biệt so với 'kiến thức sâu rộng', bạn có thể hiểu nó bằng cách nghĩ về việc 'trải rộng' một ván cược hoặc 'đánh liều trên diện rộng'. Cờ bạc thường liên quan đến việc xử lý vô số khả năng và kết quả. Bản thân chữ Hán này kết hợp bộ 十 (THẬP - jū), nghĩa là 'mười' hoặc 'nhiều', với thành phần ngữ âm 甫 (PHỦ - fú hoặc bǔ trong tiếng Trung), gợi ý 'lan rộng' hoặc 'vĩ đại'. Cùng nhau, 十 và 甫 gợi lên hình ảnh một thứ gì đó 'trải rộng bao la' hoặc 'liên quan đến nhiều' thứ—dù là kiến thức, lĩnh vực nghiên cứu, hay tiền đặt cược trong một trò chơi.
Chữ Hán 博 có 12 nét và là một Jōyō Kanji, nghĩa là nó là một phần của danh sách các chữ cái được chính thức công nhận để sử dụng chung. Mặc dù không được chỉ định cho một cấp lớp tiểu học cụ thể, học sinh thường học nó ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, khiến nó trở thành một kanji cấp độ N1 cho JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc on'yomi của 博 bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung gốc của nó và chủ yếu được sử dụng khi 博 xuất hiện như một phần của từ ghép.
- ハク (HAKU)
Đây là cách đọc on'yomi phổ biến hơn, xuất hiện trong các từ liên quan đến 'sự rộng lớn', 'chuyên môn' và 'các tổ chức'. Nó thường ngụ ý tính phổ quát, phạm vi rộng lớn hoặc kiến thức sâu sắc.
博士 (hakase) — tiến sĩ, học giả, giáo sư. Đây là một thuật ngữ thường gặp và quan trọng.
博物館 (hakubutsukan) — bảo tàng. Nơi lưu giữ một bộ sưu tập rộng lớn các hiện vật.
博識 (hakushiki) — kiến thức sâu rộng, uyên bác. Mô tả một người biết rất nhiều điều.
博覧会 (hakurankai) — triển lãm, hội chợ. Một sự kiện trưng bày nhiều loại vật phẩm.
バク (BAKU)
Cách đọc này đặc biệt liên quan đến ý nghĩa 'cờ bạc' hoặc 'đánh cược'. Mặc dù ít phổ biến hơn ハク, nó rất cần thiết để nắm bắt sắc thái cụ thể này của 博.
賭博 (tobaku) — cờ bạc, đánh bạc. Từ ghép này chỉ sử dụng cách đọc バク.
博打 (bakuchi) — cờ bạc, một ván cược. Một thuật ngữ thông tục hơn cho cờ bạc.
博徒 (bakuto) — người đánh bạc. Một người chơi cờ bạc.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều chữ Hán khác, 博 không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) đứng độc lập được sử dụng phổ biến. Nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép, nơi ý nghĩa của nó được truyền tải thông qua các cách đọc on'yomi. Mặc dù bạn có thể bắt gặp nó trong động từ 博する (hakusuru), nghĩa là "đạt được (sự nổi tiếng, kiến thức)," hoặc trong các địa danh như 博多 (Hakata), những cách này không được coi là kun'yomi tiêu chuẩn theo cùng một cách mà các chữ Hán khác có dạng động từ hoặc tính từ tiếng Nhật bản địa.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 博 xuất hiện trong nhiều từ ghép tiếng Nhật thiết yếu, bao gồm các ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến sự rộng lớn, kiến thức và thậm chí cả rủi ro.
Kiến thức và Chuyên môn
- 博士号 (hakushigō) — Bằng tiến sĩ. Học vị được trao sau khi hoàn thành chương trình tiến sĩ.
- 博学 (hakugaku) — Học vấn sâu rộng, uyên bác. Mô tả một người có kiến thức rộng lớn trên nhiều lĩnh vực.
- 博聞 (hakubun) — Học rộng, kiến thức rộng. Tương tự như 博学, nhấn mạnh hành động nghe hoặc đọc rộng rãi.
- 博覧強記 (hakurankyōki) — Đọc rộng và nhớ giỏi. Mô tả một người đọc nhiều và ghi nhớ mọi thứ tốt.
Các tổ chức và sự kiện
- 国際博覧会 (kokusai hakurankai) — Triển lãm quốc tế, Hội chợ Thế giới. Một cuộc triển lãm quốc tế quy mô lớn.
- 万国博覧会 (bankoku hakurankai) — Hội chợ Thế giới (thuật ngữ cổ). Một thuật ngữ khác cho một cuộc triển lãm quốc tế.
Hành động và Khái niệm
- 博愛 (hakuai) — Lòng bác ái, tình yêu thương vạn vật. Tình yêu và lòng nhân ái đối với toàn nhân loại.
- 博する (hakusuru) — Đạt được (sự nổi tiếng, kiến thức), thắng (một ván cược). Đây là một dạng động từ suru hiếm gặp của 博.
Liên quan đến cờ bạc
- 賭博罪 (tobakuzai) — Tội cờ bạc. Thuật ngữ pháp lý cho các hoạt động cờ bạc bất hợp pháp.
- 博打打 (bakuuchi) — Người đánh bạc. Một người thường xuyên chơi cờ bạc.
Tên địa danh (Cách đọc đặc biệt)
- 博多 (Hakata) — Một quận ở thành phố Fukuoka, nổi tiếng với món mì ramen và ý nghĩa lịch sử. Lưu ý cách đọc đặc biệt của nó ở đây.
Câu ví dụ
彼は博識で、どんな質問にも答えることができる。
Kare wa hakushiki de, donna shitsumon ni mo kotaeru koto ga dekiru.
Anh ấy rất uyên bác và có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
子供たちは博物館で恐竜の骨格に驚いた。
Kodomo-tachi wa hakubutsukan de kyōryū no kokkaku ni odoroita.
Lũ trẻ đã kinh ngạc trước bộ xương khủng long ở bảo tàng.
彼女は文学の博士号を取得した。
Kanojo wa bungaku no hakushigō o shutoku shita.
Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ văn học.
この都市では賭博が法律で禁じられている。
Kono toshi de wa tobaku ga hōritsu de kinjirarete iru.
Cờ bạc bị cấm theo luật pháp ở thành phố này.
博覧会は来月開催される予定だ。
Hakurankai wa raigetsu kaisai sareru yotei da.
Triển lãm dự kiến sẽ được tổ chức vào tháng tới.
博多駅は福岡の主要な交通拠点です。
Hakata-eki wa Fukuoka no shuyō na kōtsū kyoten desu.
Ga Hakata là một trung tâm giao thông chính ở Fukuoka.
彼はその事件で世間の同情を博した。
Kare wa sono jiken de seken no dōjō o hakushita.
Anh ấy đã nhận được sự đồng cảm của công chúng trong vụ việc đó.
その慈善団体は博愛主義の精神に基づいている。
Sono jizen dantai wa hakuai shugi no seishin ni motozuite iru.
Tổ chức từ thiện đó dựa trên tinh thần bác ái.
昔の時代劇には、しばしば博打を打つ博徒が登場する。
Mukashi no jidaigeki ni wa, shibashiba bakuchi o utsu bakuto ga tōjō suru.
Trong các bộ phim truyền hình lịch sử cổ trang, thường xuất hiện những tay cờ bạc chơi trò đỏ đen.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 博, hãy phân tích nó. Nó bao gồm 十 (THẬP - jū), nghĩa là 'mười' hoặc 'nhiều', ở trên, và 甫 (PHỦ - fú hoặc bǔ trong tiếng Trung), nghĩa là 'trải rộng', 'cha' hoặc 'vĩ đại', ở bên phải. Hãy tưởng tượng một tiến sĩ (博) xuất chúng với mười (十) lĩnh vực kiến thức rộng lớn khác nhau, người lan tỏa (甫) chuyên môn của mình rộng khắp thế giới. Đối với ý nghĩa 'cờ bạc', một cách khác, hãy hình dung một người đánh bạc (博) trải (甫) mười (十) chồng chip lớn khắp bàn, hy vọng vào một chiến thắng rộng lớn! Khái niệm 'nhiều' hoặc 'phổ biến' là trung tâm của cả hai cách giải thích.
Các chữ Hán liên quan
- 専 — 専 (sen) — Chuyên biệt, độc quyền. Trong khi 博 có nghĩa là 'rộng', 専 là đối lập của nó, truyền tải ý 'tập trung' hoặc 'độc quyền'.
- 広 — 広 (hiro) — Rộng, bao la, rộng rãi. Chữ Hán này chia sẻ ý nghĩa 'rộng' với 博 nhưng là một từ mô tả chung hơn cho không gian vật lý.
- 普 — 普 (fu) — Phổ quát, phổ biến. Mặc dù tương tự 博 trong việc chỉ ra điều gì đó chung hoặc lan rộng, nó thiếu ý nghĩa liên quan đến kiến thức sâu sắc hoặc chuyên môn.
- 識 — 識 (shiki) — Kiến thức, nhận biết. Chữ Hán này thường xuất hiện với 博, như trong 博識 (BÁC THỨC - hakushiki), để mô tả kiến thức sâu rộng.
- 学 — 学 (gaku) — Học tập, học hỏi. Nó được tìm thấy trong 博学 (BÁC HỌC - hakugaku), nhấn mạnh sự rộng lớn của việc học.