1234
4 strokes

Phạp (乏) — Khan hiếm, Thiếu thốn, Nghèo nàn

N1
On: ボウ
Kun: とぼしい
HV: Phạp

Ý nghĩa

Chữ Hán (toboshii, ボウ) chủ yếu diễn tả các ý nghĩa cốt lõi là 'khan hiếm', 'thiếu thốn', 'thiếu hụt', hoặc 'nghèo nàn'. Nó mô tả những tình huống khi một thứ gì đó không đủ, vắng mặt, hoặc chỉ có với số lượng rất hạn chế. Bạn sẽ thường gặp chữ Hán này khi thảo luận về tài nguyên, kinh nghiệm, kiến thức, hoặc phẩm chất cá nhân, nơi nó làm nổi bật sự vắng mặt hoặc không đầy đủ đáng kể.

Nguồn gốc từ nguyên của (PHẠP) còn gây tranh cãi, nhưng nhìn chung nó được coi là một chữ biểu ý. Một số lý thuyết cho rằng dạng cổ của nó có thể đã miêu tả một người (tương tự bộ '丿') đang cầm một công cụ không hoàn chỉnh hoặc bị hỏng, tượng trưng cho sự thiếu thốn hoặc thiếu hụt. Một cách giải thích khác xem ký tự này như một biểu tượng đơn giản hóa của một thứ gì đó 'bị cắt ngắn' hoặc 'bị giảm bớt', nhấn mạnh khái niệm về sự không đủ. Thật vậy, cấu trúc đơn giản, gần như tối giản của chữ Hán này, với vài nét bút, củng cố trực quan ý tưởng về một thứ gì đó ít ỏi hoặc bị rút gọn.

Hình dáng trực quan của (PHẠP), đặc biệt là nét '丿' ở trên cùng theo sau bởi phần dưới khác biệt, có thể khiến bạn nghĩ đến một yếu tố đơn lẻ, cô lập hoặc một vật chứa rỗng. Sự liên kết này có thể giúp ghi nhớ ý nghĩa chính của nó là khan hiếm hoặc thiếu hụt. Nó không miêu tả sự phong phú hay đầy đủ; thay vào đó, nó tinh tế gợi ý một sự vắng mặt hoặc một sự tồn tại tối thiểu.

Gồm chỉ 4 nét, (PHẠP) không được phân loại vào một cấp tiểu học cụ thể (thường được gọi là 'Grade 0' hoặc chưa phân cấp). Thay vào đó, học viên tiếng Nhật nâng cao thường gặp chữ Hán này ở khoảng cấp độ JLPT N1, do cách sử dụng tinh tế của nó trong từ vựng phức tạp và các biểu thức trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung)

Cách đọc On'yomi của (PHẠP) là ボウ (BOU). Bắt nguồn từ tiếng Trung, cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn. Nó thường góp phần tạo nên các từ chỉ trạng thái thiếu hụt, khan hiếm hoặc cùng quẫn.

  • 貧乏びんぼう (binbou) — nghèo đói, nghèo. Đây là một từ rất phổ biến mô tả sự thiếu thốn về tài chính.
  • 欠乏けつぼう (ketsubou) — thiếu hụt, thiếu thốn. Dùng cho sự vắng mặt nghiêm trọng của thứ gì đó thiết yếu, như tài nguyên hoặc chất dinh dưỡng.
  • 窮乏きゅうぼう (kyuubou) — cùng quẫn, khốn khổ, cực kỳ nghèo đói. Mô tả trạng thái khó khăn nghiêm trọng do thiếu thốn nhu yếu phẩm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc Kun'yomi (có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa)

Cách đọc Kun'yomi chính của (PHẠP) là とぼしい (toboshii). Bạn sẽ thấy cách đọc này khi chữ Hán đứng một mình hoặc tạo thành một phần của tính từ để mô tả một cái gì đó khan hiếm, ít ỏi hoặc thiếu thốn. Nó thường được thấy nhất dưới dạng tính từ, 乏しい.

  • 乏しいとぼしい (toboshii) — khan hiếm, ít ỏi, nghèo nàn (ví dụ: kiến thức khan hiếm, tài nguyên ít ỏi). Nó là một い-adjective.
  • 経験けいけん乏しいとぼしい (keiken ga toboshii) — thiếu kinh nghiệm; có ít kinh nghiệm.
  • 資源しげん乏しいとぼしい (shigen ga toboshii) — tài nguyên khan hiếm; có ít tài nguyên.

Các từ và từ ghép phổ biến

Để nắm bắt đầy đủ các biểu hiện tinh tế về sự thiếu hụt và khan hiếm trong tiếng Nhật, việc hiểu (PHẠP) là điều cần thiết. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo chủ đề, để giúp bạn hiểu được cách sử dụng đa dạng của nó:

  • Thiếu hụt & Khiếm khuyết chung:

  • 乏しいとぼしい (toboshii) — khan hiếm, ít ỏi, nghèo nàn. Đây là dạng tính từ cơ bản được sử dụng rộng rãi.

  • 欠乏けつぼう (ketsubou) — thiếu hụt, thiếu thốn. Thường được sử dụng cho những thứ thiết yếu như thực phẩm, nước hoặc vitamin.

  • 貧乏びんぼう (binbou) — nghèo đói, nghèo. Một thuật ngữ rất phổ biến cho khó khăn tài chính.

  • 窮乏きゅうぼう (kyuubou) — cùng quẫn, cực kỳ nghèo đói, khốn khổ. Cho thấy một tình trạng thiếu thốn tồi tệ.

  • Thiếu các phẩm chất hoặc tài nguyên cụ thể:

  • 知識ちしき乏しいとぼしい (chishiki ni toboshii) — thiếu kiến thức; có kiến thức ít ỏi.

  • 経験けいけん乏しいとぼしい (keiken ni toboshii) — thiếu kinh nghiệm; thiếu kinh nghiệm.

  • 表現力ひょうげんりょく乏しいとぼしい (hyougenryoku ni toboshii) — thiếu khả năng diễn đạt; không mạch lạc.

  • 想像力そうぞうりょく乏しいとぼしい (souzouryoku ni toboshii) — thiếu trí tưởng tượng.

  • 魅力みりょく乏しいとぼしい (miryoku ni toboshii) — thiếu sự quyến rũ hoặc sức hấp dẫn; không hấp dẫn.

  • 論理ろんり乏しいとぼしい (ronri ni toboshii) — thiếu logic; phi logic.

  • 面白味おもしろみ乏しいとぼしい (omoshiromi ni toboshii) — thiếu sự thú vị hoặc nét duyên; không thú vị.

Câu ví dụ

Kono chiiki wa suishigen ga toboshii tame, seikatsu ga konnan desu.

Cuộc sống ở khu vực này khó khăn vì tài nguyên nước khan hiếm.

Kare wa keiken ga toboshii tame, sono shigoto o konasu no ga muzukashii darou.

Vì anh ấy thiếu kinh nghiệm nên có lẽ sẽ khó để anh ấy hoàn thành công việc đó.

Gendai shakai de wa, hito to hito tono tsunagari ga toboshiku natte iru to iwareru.

Người ta nói rằng trong xã hội hiện đại, mối liên kết giữa người với người đang trở nên khan hiếm.

Chishiki ni toboshii mama de handan suru no wa kiken da.

Thật nguy hiểm khi đưa ra phán đoán khi thiếu kiến thức.

Shokuryou ketsubou wa ooku no kuni de shinkoku na mondai to natte iru.

Thiếu lương thực đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

Kare wa binbou demo kokoro wa yutaka datta to iwarete iru.

Người ta nói rằng mặc dù anh ấy nghèo, nhưng tâm hồn anh ấy lại giàu có.

Kanbatsu no sei de, mizu no kyoukyuu ga toboshiku natta mura ga ooi.

Do hạn hán, nhiều ngôi làng đã trải qua tình trạng nguồn cung cấp nước trở nên khan hiếm.

Sono eiga wa sutoorii ga toboshikute, amari omoshirokunakatta.

Bộ phim đó có cốt truyện yếu và không thú vị lắm.

Kanjou hyougen ni toboshii tame, kare no shin'i ga yominikui koto ga atta.

Vì anh ấy thiếu biểu cảm cảm xúc nên đôi khi rất khó để hiểu ý định thật sự của anh ấy.

Kanojo no jinsei wa wakai koro kara kyuubou to no tatakai datta to kiite iru.

Tôi nghe nói cuộc đời cô ấy là một cuộc chiến chống lại sự cùng quẫn từ khi còn trẻ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán (PHẠP) (toboshii), hãy hình dung các nét đơn giản của nó như đại diện cho một thứ gì đó tối thiểu hoặc không hoàn chỉnh. Hãy tưởng tượng nét '丿' ở trên cùng như một vật thể đơn lẻ, cô lập, nhấn mạnh sự khan hiếm. Bên dưới nó, hình dạng giống một chữ 'ム' (mu) đã được sửa đổi hoặc một khoảng trống hầu hết là rỗng, gợi ý thêm về sự thiếu hụt hoặc khiếm khuyết. Bạn cũng có thể nghĩ nó như một người (được đại diện bởi nét '丿') có rất ít, được tượng trưng bằng các nét thưa thớt bên dưới. Toàn bộ ký tự gợi lên ý tưởng về 'chỉ một chút' hoặc 'không đủ'. Dạng đơn giản của nó truyền tải hiệu quả ý tưởng phức tạp về sự thiếu thốn hoặc trống rỗng, khiến bản thân hình dạng trở thành một mẹo ghi nhớ trực tiếp cho 'thiếu hụt' hoặc 'ít ỏi'.

Các chữ Hán liên quan

  • ひん (BẦN) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'nghèo' hoặc 'sự nghèo đói', thường được dùng trong các từ ghép như 貧困ひんこん (hinkon) để chỉ sự nghèo đói, và ghép trực tiếp với trong 貧乏びんぼう (binbou).
  • けつ (KHIẾM) — Có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'khiếm khuyết', đây là một chữ Hán rất phổ biến được tìm thấy trong các từ như 欠点けってん (ketten, khuyết điểm) và tạo thành 欠乏けつぼう (ketsubou) với .
  • しょう (THIỂU/THIẾU) — Có nghĩa là 'ít' hoặc 'một chút', chỉ một số lượng nhỏ. Mặc dù tương tự, ngụ ý chỉ một lượng nhỏ, trong khi thường ngụ ý một lượng không đủ hoặc thiếu hụt nghiêm trọng.
  • (HI) Có nghĩa là 'hiếm' hoặc 'hy vọng', như trong 希望きぼう (kibou, hy vọng). Khi có nghĩa là 'hiếm', nó có thể liên quan gián tiếp đến sự khan hiếm, như trong 希有けう (keu, hiếm có, khác thường).
  • きゅう (CÙNG) — Có nghĩa là 'cùng quẫn' hoặc 'khốn khổ', thường được sử dụng trong các từ mô tả khó khăn cùng cực, chẳng hạn như 窮地きゅうち (kyuuchi, tình thế khó khăn) và kết hợp với trong 窮乏きゅうぼう (kyuubou).
Share:

Bài viết liên quan