Ý nghĩa
Chữ Hán 卑 (ひ, HI; いや.しい, iya.shii) chủ yếu thể hiện các ý nghĩa liên quan đến địa vị thấp kém, khiêm tốn, hèn hạ, thô tục hoặc đáng khinh. Nó đề cập đến sự thua kém, ti tiện và hạ cấp, thường mang hàm ý tiêu cực khi mô tả tính cách hoặc hành động.
Tuy nhiên, 卑 (TI) cũng có thể mang nghĩa khiêm tốn khi được dùng để chỉ bản thân trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong các cụm từ như 卑見 (TI KIẾN - hiken, 'ý kiến khiêm tốn của tôi').
Mặc dù nguồn gốc từ nguyên của nó còn gây tranh cãi, một lý thuyết nổi bật cho rằng 卑 (TI) là một ký tự cổ xưa miêu tả một bàn tay đang cầm một cái chổi hoặc một công cụ tương tự. Hình ảnh này tượng trưng cho một người làm công việc chân tay hoặc địa vị thấp kém, kết nối trực tiếp với ý tưởng về sự "thấp kém" hoặc "khiêm tốn". Một quan điểm khác coi nó là một chữ tượng hình được tạo thành từ các thành phần mà tổng thể gợi ý một cái gì đó "ở dưới thấp" hoặc "thấp kém hơn". Bất kể các yếu tố gốc chính xác là gì, lịch sử lâu dài của chữ Hán này đã củng cố mối liên hệ của nó với các khái niệm về sự thấp kém, khiêm tốn và hèn hạ.
Về mặt hình ảnh, chữ Hán 卑 (TI) bao gồm chín nét. Mặc dù ở dạng hiện đại nó không rõ ràng miêu tả một cái chổi hay một vật thấp, cấu trúc của nó đã phát triển để thể hiện hiệu quả những ý tưởng trừu tượng này. Đây là một chữ Hán cấp 8, được dạy ở cấp trung học tại Nhật Bản, phản ánh việc sử dụng nâng cao và các ý nghĩa tinh tế của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 卑 (TI) là ヒ (HI). Cách đọc này gần như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép, nơi nó truyền tải ý nghĩa của sự thấp kém, ti tiện hoặc khiêm tốn. Khi kết hợp với các chữ Hán khác, nó tạo thành nhiều thuật ngữ chỉ những khuyết điểm về tính cách, cách tự xưng khiêm tốn, hoặc phân loại vật liệu.
- 卑劣 (TI LIỆT - hiretsu) — đáng khinh, ti tiện, hèn hạ. Từ này mô tả những hành động hoặc tính cách đáng bị chỉ trích về mặt đạo đức và thấp kém. Ví dụ, 彼の卑劣な行為 (kare no hiretsu na kōi, 'hành động đáng khinh của anh ta').
- 卑屈 (TI KHUẤT - hikutsu) — khúm núm, nịnh hót, luồn cúi. Nó mô tả một thái độ quá phục tùng hoặc xu nịnh, thường do cảm giác tự ti.
- 卑下 (TI HẠ - hige) — khiêm tốn, tự hạ thấp mình, tự ti. Điều này đề cập đến việc hạ thấp bản thân, thường là quá mức, để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ, 自分の能力を卑下する (jibun no nōryoku wo hige suru, 'tự hạ thấp khả năng của bản thân').
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật thuần túy
Các cách đọc Kun'yomi (tiếng Nhật thuần túy) cho 卑 (TI) chủ yếu là いや.しい (iya.shii), いや.しむ (iya.shimu) và いや.しめる (iya.shimeru). Các cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名), và chúng thường mang sắc thái cảm xúc hoặc mô tả mạnh mẽ hơn so với On'yomi.
- 卑しい (TI - iyashii) — Tính từ đuôi -i này có nghĩa là khiêm tốn, thấp kém, thô tục, hèn hạ hoặc tham lam. Nó có thể mô tả địa vị xã hội, tính cách, ngoại hình hoặc thậm chí cả cách cư xử của một người. Ví dụ, 卑しい心 (iyashii kokoro) có nghĩa là một trái tim thô tục hoặc tham lam, và 卑しい行い (iyashii okō nai) đề cập đến hành vi hèn hạ.
- 卑しむ (TI - iyashimu) — Động từ ngoại động từ này có nghĩa là khinh bỉ, coi thường hoặc coi thường. Nó đề cập đến việc coi ai đó hoặc cái gì đó là thấp kém hơn. Ví dụ, 人を卑しむ (hito wo iyashimu) có nghĩa là coi thường người khác, hoặc 金銭を卑しむ (kinsen wo iyashimu, 'coi thường tiền bạc').
- 卑しめる (TI - iyashimeru) — Động từ ngoại động từ này cũng có nghĩa là làm nhục, làm bẽ mặt hoặc hạ thấp. Nó ngụ ý một hành động mang lại sự xấu hổ hoặc hạ thấp phẩm giá của một người, đôi khi tự mình làm điều đó. Ví dụ, 自分を卑しめる (jibun wo iyashimeru) có nghĩa là tự hạ thấp hoặc làm nhục bản thân.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Bạn sẽ tìm thấy 卑 (TI) trong nhiều từ ghép, thêm các sắc thái về địa vị, tính cách và hành động vào từ vựng tiếng Nhật. Những từ ghép này thường phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó về sự thấp kém, ti tiện hoặc khiêm tốn.
- Địa vị & Tính cách:
- 卑劣 (TI LIỆT - hiretsu) — ti tiện, hèn hạ, đáng khinh. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những hành động hoặc cá nhân suy đồi đạo đức.
- 卑屈 (TI KHUẤT - hikutsu) — khúm núm, nịnh hót, luồn cúi. Nó mô tả một người có thái độ quá phục tùng.
- 卑下 (TI HẠ - hige) — khiêm tốn, tự hạ thấp mình, tự ti. Được sử dụng khi một người nói khiêm tốn về bản thân hoặc tự hạ thấp mình.
- 卑しい (TI - iyashii) — thô tục, tham lam, hèn hạ. Có thể mô tả một người có cách cư xử kém hoặc bản chất tham lam.
- 卑怯 (TI KHIẾU - hikyō) — hèn nhát, ti tiện. Đề cập đến sự thiếu dũng cảm hoặc một hành vi không trung thực.
- Hành động & Thái độ:
- 卑しむ (TI - iyashimu) — khinh bỉ, coi thường. Xem thường.
- 卑しめる (TI - iyashimeru) — làm nhục, làm bẽ mặt. Khiến ai đó mất đi phẩm giá.
- 卑猥 (TI ỔI - hiwai) — tục tĩu, thô tục, khiếm nhã. Mô tả ngôn ngữ hoặc hành vi gây khó chịu.
- Ngữ cảnh cụ thể:
- 卑金属 (TI KIM THUỘC - hikinzoku) — kim loại cơ bản (kim loại thường). Trong hóa học, thuật ngữ này đề cập đến các kim loại phổ biến, ít giá trị hơn, trái ngược với các kim loại quý như vàng hoặc bạc.
- 卑見 (TI KIẾN - hiken) — ý kiến khiêm tốn của tôi. Một cách khiêm tốn để đề cập đến ý kiến của bản thân trong giao tiếp trang trọng.
- 卑俗 (TI TỤC - hizoku) — thô tục, phổ biến, tầm thường. Mô tả một cái gì đó thiếu sự tinh tế hoặc sang trọng.
Câu ví dụ
彼は卑しい心を持っている.
Kare wa iyashii kokoro wo motte iru.
Anh ta có một trái tim thô tục.
どんな仕事も卑しむべきではない.
Donna shigoto mo iyashimu beki dewa nai.
Không có công việc nào nên bị coi thường.
自分の失敗を卑下する必要はない.
Jibun no shippai wo hige suru hitsuyō wa nai.
Không cần thiết phải tự hạ thấp những thất bại của bản thân.
その卑劣な行為に憤りを感じた.
Sono hiretsu na kōi ni ikari wo kanjita.
Tôi cảm thấy phẫn nộ trước hành động đáng khinh đó.
彼の卑屈な態度にはうんざりする.
Kare no hikutsu na taido ni wa unzari suru.
Tôi chán ngấy thái độ khúm núm của anh ta.
彼は他人の努力を卑しめる傾向がある.
Kare wa tanin no doryoku wo iyashimeru keikō ga aru.
Anh ta có xu hướng coi thường nỗ lực của người khác.
卑金属は錆びやすい性質を持っている.
Hikinzoku wa sabiyasui seishitsu wo motte iru.
Kim loại cơ bản có xu hướng dễ bị rỉ sét.
彼は自分の意見を卑見として述べた.
Kare wa jibun no iken wo hiken to shite nobeta.
Anh ta đã trình bày ý kiến của mình như một quan điểm khiêm tốn.
卑怯な手を使って勝利しても意味がない.
Hikyō na te wo tsukatte shōri shite mo imi ga nai.
Thắng bằng những chiến thuật hèn nhát thì không có ý nghĩa gì.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 卑 (TI), hãy hình dung một người nhỏ bé, khiêm tốn đang làm việc ở một vị trí thấp. Chia chữ Hán này thành các thành phần của nó: phần trên (十, jū, có nghĩa là mười hoặc chữ thập) và phần dưới (甲, kō, có nghĩa là mũ trụ, vỏ sò, hoặc đầu tiên).
Hãy tưởng tượng một người lao động thấp kém, có lẽ đang quét dọn, với một chiếc 'mũ trụ' (甲) nhỏ, thô sơ trên đầu, hầu như không nhìn thấy, nhấn mạnh địa vị 'thấp kém' của họ. Cách khác, hãy xem 十 là cán của một cái chổi đơn giản, với 甲 là đầu chổi, tượng trưng cho công việc chân tay, 'hèn hạ'. Hình ảnh về một cái gì đó 'thấp kém' hoặc 'khiêm tốn' này giúp củng cố ý nghĩa cốt lõi của 卑 (TI).
Chữ Hán liên quan
- 劣 (LIỆT) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là kém cỏi, nghèo nàn hoặc ti tiện. Giống như 卑 (TI), nó mô tả một cái gì đó có chất lượng hoặc địa vị thấp hơn. Ví dụ, 劣る (otoru) có nghĩa là kém hơn.
- 下 (HẠ) — Có nghĩa là xuống, dưới, hoặc khiêm tốn. Mặc dù mang nghĩa tổng quát hơn, nó cũng có thể đề cập đến việc ở vị trí hoặc địa vị thấp, tương tự như 卑 (TI). Ví dụ, 目下の者 (meshita no mono) dùng để chỉ cấp dưới.
- 賤しい (TIỆN) — Chữ Hán này là một từ đồng nghĩa trực tiếp với 卑しい (TI) và có nghĩa rõ ràng là đáng khinh, thấp kém hoặc thô tục, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tương tự.
- 辱める (NHỤC) — Có nghĩa là làm nhục hoặc sỉ nhục. Động từ này mô tả một hành động phù hợp với cách đọc kun'yomi ngoại động từ いやしめる, làm nổi bật hành động mang lại sự xấu hổ cho ai đó hoặc cái gì đó.
- 謙 (KHIÊM) — Như trong 謙虚 (KHIÊM HƯ - kenkyo), có nghĩa là khiêm tốn hoặc khiêm nhường. Mặc dù 卑 (TI) có thể mang nghĩa khiêm tốn, 謙 (KHIÊM) đặc biệt nhấn mạnh sự khiêm nhường và lịch sự, thể hiện một dạng khiêm tốn tích cực hoặc đáng mong muốn hơn so với các khía cạnh có khả năng tự ti hoặc khúm núm của 卑 (TI).