1
1 strokes

乙 — Thứ hai, B, Lạ lùng, Tao nhã

N1
On: イツ
Kun: おつ、きのと
HV: Ất

Ý nghĩa

Chữ Hán (otsu) (ẤT) chủ yếu có nghĩa là “thứ hai” trong một chuỗi, đặc biệt trong Thập Thiên Can (十干, Jikkan) nơi nó đứng sau 甲 (kō, thứ nhất) (GIÁP). Tuy nhiên, ý nghĩa của nó còn vượt xa vai trò số đếm này. (ẤT) còn truyền tải một loạt các phẩm chất mô tả phong phú, như “kỳ lạ,” “cổ kính,” “đặc biệt,” “sang trọng,” “sành điệu,” “tinh tế,” hoặc “thanh nhã.”

Thật thú vị, (ẤT) thậm chí có thể được hiểu một cách thân mật là “tốt” hoặc “làm tốt lắm.” Cách dùng này thường mang một sắc thái tinh tế, hơi cổ điển hoặc tinh xảo, như thể công nhận một điều gì đó có nét quyến rũ độc đáo. Tính linh hoạt và những hàm ý tinh tế của nó chính là lý do tại sao nó được phân loại ở cấp độ N1 JLPT, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các ứng dụng ngữ cảnh của nó.

Nguồn gốc của (ẤT) có thể được truy về các chữ tượng hình Trung Quốc cổ đại. Các học giả tin rằng ban đầu nó mô tả một con chim có cái cổ cong hoặc uốn lượn, có lẽ là một con chim én hoặc một con hạc, hoặc một cái móc hoặc sợi dây cuộn tròn. Nguồn cảm hứng trực quan này trực tiếp tạo nên hình dạng một nét độc đáo của nó, chảy uyển chuyển với một đường cong rõ rệt thay vì một đường thẳng. Sự linh hoạt và chuyển động uốn cong này là trọng tâm để nắm bắt các ý nghĩa mở rộng của nó. Mặc dù đường thẳng là phổ biến, một đường cong hoặc uốn lượn gợi ý điều gì đó ít bình thường hơn, từ đó dẫn đến các ý tưởng về sự đặc biệt hoặc phong cách tinh tế. Chỉ với một nét, (ẤT) là một trong những chữ Hán đơn giản nhất nhưng lại phức tạp nhất về mặt khái niệm.

Hình thức trực quan của (ẤT) — một nét duy nhất, thanh lịch, uốn lượn — thể hiện hoàn hảo bản chất của nó. Ý tưởng về một điều gì đó “cong” hoặc “uốn lượn” tinh tế chuyển thành “khác biệt,” “phi truyền thống,” hoặc “phong cách độc đáo.” Nó không biểu thị điều gì đó đơn giản hoặc rõ ràng, mà là một phẩm chất tinh tế và khác biệt.

Ví dụ, khi (ẤT) được dùng làm “B” trong hệ thống xếp hạng (như 甲乙丙 (GIÁP ẤT BÍNH)), nó rõ ràng chỉ ra vị trí thứ cấp. Tuy nhiên, khi mô tả một phẩm chất, như trong 乙な味 (otsu na aji), nó đề cập đến một hương vị phức tạp tinh tế và thanh nhã, chứ không đơn thuần là "thứ hai tốt nhất." Mặc dù đơn giản về mặt hình ảnh, chiều sâu khái niệm của (ẤT) khiến nó khá nâng cao đối với người học. Nó không được chỉ định một cấp độ trường học cụ thể ở Nhật Bản nhưng thường được gặp ở cấp trung học và sau đó, do đó có phân loại N1 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi cho (ẤT) là イツ (itsu). Cách đọc này ít phổ biến hơn đáng kể trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày so với Kun'yomi của nó. Bạn sẽ chủ yếu tìm thấy cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh rất cụ thể, thường là cổ xưa hoặc chuyên biệt. Chúng bao gồm các thuật ngữ liên quan đến Thập Thiên Can (十干, Jikkan) hoặc các phân chia thời gian lịch sử. Đối với người học N1, điều quan trọng là nhận ra sự tồn tại và phạm vi hạn chế của nó, vì nó hiếm khi xuất hiện trong từ vựng chung nhưng có thể được bắt gặp trong các văn bản học thuật hoặc cổ điển.

  • 乙太イツタ (itsuta) (ẤT THÁI) — ether; một thuật ngữ khoa học lịch sử cho một môi trường giả định từng được cho là tràn ngập không gian. Điều này minh họa On'yomi trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học chuyên biệt.
  • 乙夜イツヤ (itsuya) (ẤT DẠ) — canh hai của đêm (khoảng 9 giờ tối đến 11 giờ tối); một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong cách tính thời gian của Nhật Bản cổ đại. Điều này làm nổi bật cách sử dụng lịch sử và chuyên biệt của nó.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi của (ẤT) phổ biến và năng động hơn nhiều, đóng góp đáng kể vào đặc tính sắc thái của chữ Hán này trong tiếng Nhật đương đại.

  • おつ (otsu) — Đây là cách đọc phổ biến và đa diện nhất. Nó có chức năng như một tính từ (thường với な, như trong 乙な) hoặc một trạng từ. Các ý nghĩa của nó bao gồm "kỳ lạ," "cổ kính," "đặc biệt," "sang trọng," "sành điệu," "tinh tế," hoặc "thanh nhã." Nó cũng có thể có nghĩa là "B" hoặc "hạng hai" trong hệ thống xếp hạng (ví dụ: 甲乙 (GIÁP ẤT), kōotsu). Sắc thái này thường gợi ý một sự quyến rũ độc đáo hoặc một vẻ thanh lịch kín đáo. Khi được sử dụng một cách thân mật, nó thậm chí có thể ngụ ý "tốt" hoặc "làm tốt lắm" một cách tinh tế, hoặc thậm chí là một cảm giác mỉa mai vui đùa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, sau khi ai đó giúp đỡ bạn, bạn có thể nói 「おつかれさま」 (otsukaresama), có nghĩa là "cảm ơn bạn đã vất vả," nhưng có thể được rút gọn một cách thông tục thành 「おつ」, ngụ ý một cách chào hỏi "làm tốt!"
  • 乙な味おつなあじ (otsu na aji) (ẤT VỊ) — một hương vị tinh tế, cổ kính hoặc độc đáo.
  • 乙なものおつなもの (otsu na mono) (ẤT VẬT) — một thứ gì đó duyên dáng, đặc biệt hoặc độc đáo.
  • 乙女おとめ (otome) (ẤT NỮ) — thiếu nữ, cô gái trẻ. Mặc dù không có nghĩa đen là "cô gái kỳ lạ," nhưng "otsu" ở đây về mặt lịch sử đề cập đến một phẩm chất trẻ trung, tinh tế và thường trong sáng hoặc dịu dàng gắn liền với thiếu nữ.
  • きのと (kinoto) — Cách đọc này được sử dụng dành riêng cho Thiên Can thứ hai (十干, Jikkan) (THẬP CAN). Các can này là một phần không thể thiếu của chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp (干支, Eto) (CAN CHI), một hệ thống lịch truyền thống Đông Á. Chu kỳ này kết hợp Thập Thiên Can với Mười Hai Địa Chi (十二支, Jūnishi) (THẬP NHỊ CHI) để đặt tên cho các năm, ngày và đôi khi là giờ.
  • 乙卯きのとう (kinoto-u) (ẤT MÃO) — năm thứ 52 của chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp, tương ứng với Mão Mộc.
  • 乙巳きのとみ (kinoto-mi) (ẤT TỊ) — năm thứ 42 của chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp, tương ứng với Tỵ Mộc.
  • 乙酉きのととり (kinoto-tori) (ẤT DẬU) — năm thứ 22 của chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp, tương ứng với Dậu Mộc.

Từ và Từ ghép thông dụng

Chữ Hán (ẤT) xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, thể hiện các ý nghĩa đa dạng của nó. Chúng bao gồm từ xếp hạng và mô tả thẩm mỹ đến các thuật ngữ lịch sử cụ thể. Đối với người học N1, việc nắm vững các từ ghép này là điều cần thiết.

Xếp hạng và Phân loại

  • 甲乙こうおつ (kōotsu) (GIÁP ẤT) — A và B; ưu và nhược điểm; so sánh. Từ ghép này thường được dùng để thảo luận về hai điều có chất lượng tương đương, đặc biệt trong các cụm từ như 甲乙つけがたい (kōotsu tsukegatai), có nghĩa là "khó chọn giữa A và B," hoặc "có giá trị ngang nhau."
  • 乙種おつしゅ (otshu) (ẤT CHỦNG) — hạng hai, loại B. Điều này thường được sử dụng trong các phân loại, chẳng hạn như giấy phép hoặc chứng nhận. Một ví dụ là 危険物取扱者乙種 (Kikenbutsu Toriatsukai-sha Otshu) (NGUY HIỂM VẬT THỦ TRÁP GIẢ ẤT CHỦNG), có nghĩa là 'Người xử lý vật liệu nguy hiểm loại B'.
  • 乙号おつごう (otsugō) (ẤT HIỆU) — Số B, thứ hai theo thứ tự. Tương tự như 乙種, điều này biểu thị một loại hoặc định danh thứ hai, thường dành cho tài liệu hoặc bộ phận.

Các thuật ngữ mô tả và thẩm mỹ

  • おつ (otsu) (ẤT) — cổ kính, sang trọng, sành điệu, đặc biệt, tinh tế. Được sử dụng một mình hoặc như một phần của cụm từ như 乙な (otsu na), nó mô tả một điều gì đó với sự quyến rũ hoặc đặc điểm độc đáo và thường tinh tế. Nó ngụ ý một gu thẩm mỹ tinh tế hoặc một vẻ đẹp hơi khác thường.
  • 乙な味おつなあじ (otsu na aji) (ẤT VỊ) — một hương vị tinh tế, cổ kính hoặc độc đáo. Điều này mô tả một hương vị không quá nồng nhưng sở hữu một phẩm chất tinh tế và đáng nhớ.
  • 乙なものおつなもの (otsu na mono) (ẤT VẬT) — một thứ gì đó độc đáo, duyên dáng hoặc cổ kính. Điều này đề cập đến một món đồ hoặc trải nghiệm nổi bật với sức hấp dẫn tinh tế, thường mang tính truyền thống của nó.
  • 乙女おとめ (otome) (ẤT NỮ) — thiếu nữ, cô gái trẻ. Từ ghép này gợi lên cảm giác trong sáng, duyên dáng và vẻ đẹp trẻ trung, đại diện cho một phẩm chất tinh tế.
  • 乙に澄ますおつにすます (otsu ni sumasu) (ẤT TRỪNG) — ra vẻ, làm bộ nghiêm trang. Cụm từ này thường mang một hàm ý hơi tiêu cực hoặc phê phán, gợi ý ai đó đang cố gắng quá sức để tỏ ra tinh tế hoặc sành điệu, trở nên làm màu.

Các thuật ngữ lịch và lịch sử

  • 乙丑きのとうし (kinoto-ushi) (ẤT SỬU) — năm thứ 2 của chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp, tương ứng với Ất Sửu (Mộc Ngưu). Đây là một tên gọi năm cụ thể trong hệ thống lịch truyền thống Đông Á.
  • 乙亥きのとい (kinoto-i) (ẤT HỢI) — năm thứ 12 của chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp, tương ứng với Ất Hợi (Mộc Hợi). Một ví dụ khác về cách đọc Thiên Can trong ngữ cảnh lịch.

Câu ví dụ

Kono kissaten no fun'iki wa jitsu ni otsu da ne.

Bầu không khí của quán cà phê này thực sự cổ kính/quyến rũ.

Kanojo wa toshi wo kasanete mo otome no yō na kokoro wo motteiru.

Ngay cả khi đã có tuổi, cô ấy vẫn giữ được tâm hồn thiếu nữ.

Futatsu no sakuhin wa kōotsu tsukegatai kessaku datta.

Hai tác phẩm là những kiệt tác có giá trị ngang nhau, khó phân định hơn kém.

Kare wa kikenbutsu toriatsukai-sha no otshu no menkyo wo shutoku shita.

Anh ấy đã có bằng cấp B về xử lý vật liệu nguy hiểm.

Otsu na hakarai de, kinenbi no yoru ni hanabi wo agete kureta.

Với một cử chỉ duyên dáng, họ đã bắn pháo hoa cho chúng tôi vào đêm kỷ niệm.

Yūjin ga okutte kureta bonsai wa, chiisaku te mo otsu na fūzei ga aru.

Cây bonsai mà bạn tôi tặng, dù nhỏ, vẫn có một nét duyên dáng cổ kính.

Eto no kinoto-ushi wa, ki no ki wo motsu ushidoshi wo imi shimasu.

Chữ 'kinoto-ushi' trong Can Chi có nghĩa là năm Ất Sửu (Mộc Ngưu).

Kare no otsu ni sumashita taido wa, toki ni mawari wo iradataseru.

Thái độ làm bộ làm tịch của anh ấy đôi khi khiến những người xung quanh khó chịu.

Furui bunken ni wa, itsuya ni okonawareta gishiki no kijutsu ga aru.

Có những mô tả về các nghi lễ được thực hiện vào canh hai trong các văn bản cổ.

Kanojo no e wa, dokoka otsu na kanji de hikitsukerareru.

Những bức tranh của cô ấy có một nét quyến rũ cổ kính thu hút bạn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán (ẤT), hãy quan sát hình dạng trực quan độc đáo của nó và liên tưởng nó với số 'hai' hoặc 'thứ hai,' cũng như các ý nghĩa mô tả sắc thái của nó. Hãy hình dung chữ (ẤT) như một nét duy nhất, uyển chuyển, uốn lượn – có lẽ giống như một chữ 'B' được cách điệu đẹp mắt hoặc đường cong thanh lịch của cổ thiên nga. Sự "uốn cong" hoặc "đường cong" vốn có này gợi ý một điều gì đó không thẳng thắn, dẫn đến các ý nghĩa của nó là 'đặc biệt,' 'cổ kính,' hoặc 'phong cách tinh tế.' Hãy nghĩ về sự thanh lịch của một chữ 'B' thư pháp hơi "khác lạ" hoặc đặc biệt.

Nét đơn cũng phản ánh một cách trực quan vị trí của nó là Thiên Can 'thứ hai' (theo sau chữ 甲 (GIÁP) đơn giản hơn, một nét). Hãy hình dung một dải ruy băng mỏng manh xoắn mình trong gió – độc đáo, đẹp mắt và không thẳng tắp. Hình ảnh này giúp kết nối hình dạng đơn giản của (ẤT) với các ý nghĩa phức tạp, tinh xảo của nó như 'sang trọng' và 'thanh nhã.'

Các chữ Hán liên quan

  • (GIÁP) — Thiên Can thứ nhất trong Thập Thiên Can. Nó thường được ghép với (ẤT) để tạo thành 甲乙 (kōotsu) (GIÁP ẤT), có nghĩa là A và B, hoặc ưu và nhược điểm. Về mặt hình ảnh, nó đơn giản hơn, thường là một nét dọc duy nhất được cắt ngang bởi một nét ngang.
  • (BÍNH) — Thiên Can thứ ba trong Thập Thiên Can. Nó theo sau 甲 (GIÁP) và (ẤT) trong trình tự truyền thống và thường được thấy trong các hệ thống phân loại như 甲乙丙 (kōotsuhei) (GIÁP ẤT BÍNH).
  • (NỮ) — Phụ nữ, nữ giới. Chữ Hán này được tìm thấy trong từ ghép 乙女おとめ (otome) (ẤT NỮ), có nghĩa là 'thiếu nữ' hoặc 'cô gái trẻ,' biểu thị phẩm chất dịu dàng, trong sáng hoặc tinh tế.
  • (ĐINH) — Thiên Can thứ tư trong Thập Thiên Can. Giống như (ẤT), nó là một chữ Hán đơn giản được sử dụng theo trình tự cho các Thiên Can, mặc dù hình thức trực quan của nó với một cái móc ở trên cùng là khác biệt.
  • (KÌ) — Lạ, bí ẩn, khác thường. Mặc dù không liên quan về mặt đồ họa, (KÌ) chia sẻ sự trùng lặp ngữ nghĩa với ý nghĩa 'kỳ lạ' hoặc 'đặc biệt' của (ẤT). Tuy nhiên, (KÌ) thường ngụ ý một sự kỳ lạ rõ ràng hoặc đáng ngạc nhiên hơn so với sự đặc biệt tinh tế của (ẤT).
Share:

Bài viết liên quan