1234
4 strokes

升 — Hộp đong, Đơn vị lít (1.8L), Ô vuông

N1
On: ショウ
Kun: ます
HV: Thăng

Ý nghĩa

Hán tự 升 (THĂNG - shō, masu) chủ yếu đề cập đến phép đo lường, cụ thể là một đơn vị đo thể tích truyền thống của Nhật Bản và vật chứa dùng để đo. Các ý nghĩa của nó bao gồm: một hộp đo lường truyền thống của Nhật Bản (thường được gọi là ます hoặc ます), một đơn vị thể tích tương đương khoảng 1.8 lít, và mở rộng hơn, một ô vuông trên lưới hoặc bàn cờ—một sự ám chỉ đến hình dạng của hộp đo. Mặc dù hiện nay ít phổ biến trong đời sống hàng ngày so với các đơn vị hiện đại, 升 vẫn ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản, đặc biệt liên quan đến các món ăn và đồ uống truyền thống như rượu sake và gạo.

Trong lịch sử, Hán tự 升 (THĂNG) được cho là một chữ tượng hình của một cái muỗng đo, một hộp vuông có tay cầm, hoặc một vật chứa chất lỏng và ngũ cốc. Hình dạng trực quan của nó rất giống với các hộp đo lường bằng gỗ hình vuông được sử dụng trong thời cổ đại. Phần trên của Hán tự, trông giống như một chữ 'ノ' và '十' được cách điệu, có thể được xem là miệng và phần bên trong. Trong khi đó, phần dưới, '凵', rõ ràng tạo thành đáy của vật chứa. Sự biểu thị trực quan trực tiếp này giúp chức năng chính của nó như một thiết bị đo lường dễ hiểu.

Với chỉ bốn nét, 升 (THĂNG) là một Hán tự tương đối đơn giản về cấu trúc. Mặc dù không được phân loại cấp lớp cụ thể trong chương trình tiểu học (danh sách Gakunenbetsu Kanji), nó là một Joyo Kanji phổ biến. Người học hướng tới trình độ JLPT N1 thường gặp 升 vì sự hiện diện của nó trong nhiều ngữ cảnh văn hóa và lịch sử khác nhau.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

ショウ (shō): Đây là on'yomi chính của 升 (THĂNG), thường được sử dụng nhất khi đề cập đến đơn vị thể tích truyền thống (khoảng 1.8 lít) trong các từ ghép. Nó biểu thị một lượng cụ thể và thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc mua hoặc lưu trữ chất lỏng và ngũ cốc, đặc biệt là rượu sake và gạo.

  • 一升いっしょう (NHẤT THĂNG - isshō) — một shō (một đơn vị thể tích, khoảng 1.8 lít). Đây là một thuật ngữ rất phổ biến, đặc biệt dùng cho gạo hoặc rượu sake.
  • 五升ごしょう (NGŨ THĂNG - goshō) — năm shō (năm đơn vị, mỗi đơn vị khoảng 1.8 lít). Dùng cho số lượng lớn hơn, thường trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thương mại.
  • 升合しょうごう (THĂNG HỢP - shōgō) — shō và gō (các đơn vị thể tích truyền thống, trong đó một shō bằng mười gō). Từ ghép này nhấn mạnh hệ thống đo lường truyền thống, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử.

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc gốc Nhật

ます (masu): Đây là cách đọc gốc Nhật phổ biến nhất của 升 (THĂNG). Nó đề cập đến chính cái hộp đo lường bằng gỗ hình vuông, được dùng để đo gạo, rượu sake hoặc các loại ngũ cốc khác. Nó cũng có thể đề cập đến đơn vị thể tích, hoặc theo nghĩa bóng là một ô vuông trên lưới hoặc bàn cờ do hình dạng của hộp.

  • 升酒ますざけ (THĂNG TỬU - masuzake) — rượu sake được phục vụ trong hộp masu. Một cách truyền thống và nghi lễ để thưởng thức sake, đặc biệt tại các lễ hội hoặc buổi kỷ niệm, thường tượng trưng cho may mắn.
  • 升目ますめ (THĂNG MỤC - masume) — một ô vuông trên lưới hoặc bàn cờ, như những ô được tìm thấy trên bàn cờ shogi hoặc cờ vây. Nó đề cập đến các ô hoặc hình vuông riêng lẻ tạo thành một mẫu.
  • 量り升はかります (LƯỢNG THĂNG - hakarimasu) — hộp hoặc cốc đo. Thuật ngữ này nhấn mạnh chức năng của 升 (THĂNG) như một công cụ đo lường chính xác, đặc biệt đối với hàng hóa khô.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Bạn sẽ tìm thấy 升 (THĂNG) trong nhiều từ ghép, mỗi từ đều phản ánh ý nghĩa lịch sử và văn hóa của nó trong hệ thống đo lường và truyền thống Nhật Bản. Những từ này có thể được nhóm theo mối liên hệ chủ đề của chúng:

Đơn vị thể tích và đo lường

  • 一升いっしょう (NHẤT THĂNG - isshō) — Đơn vị tiêu chuẩn một shō, khoảng 1.8 lít. Rất quan trọng để hiểu các số lượng truyền thống của Nhật Bản.
  • 一升瓶いっしょうびん (NHẤT THĂNG BÌNH - isshōbin) — Chai sake 1.8 lít. Một hình ảnh rất phổ biến trong các cửa hàng rượu và hộ gia đình Nhật Bản.
  • 二升にしょう (NHỊ THĂNG - nishō) — Hai shō, hoặc khoảng 3.6 lít. Được sử dụng khi đề cập đến nhiều đơn vị shō.
  • 斗升とます (ĐẨU THĂNG - tomasu) — Một cặp đơn vị đo lường truyền thống; 斗 (ĐẨU - to) là mười shō, và 升 (THĂNG - masu) là một shō. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phép đo khác nhau hoặc, theo nghĩa bóng, một lượng nhỏ.
  • 升炊きますだき (THĂNG XUY - masudaki) — Nấu cơm dựa trên các phép đo shō. Một phương pháp truyền thống để chuẩn bị cơm cho một số lượng khẩu phần cụ thể.

Vật chứa và Hình dạng

  • 升酒ますざけ (THĂNG TỬU - masuzake) — Rượu sake được phục vụ trong hộp masu. Cách thưởng thức sake truyền thống này làm tăng thêm trải nghiệm văn hóa.
  • 升目ますめ (THĂNG MỤC - masume) — Một ô vuông trên lưới hoặc bàn cờ. Thuật ngữ này thường gặp trong các trò chơi như shogi hoặc cờ vây, hoặc khi mô tả các loại vải dệt có hoa văn.
  • 枡形ますがた (CÁCH HÌNH - masugata) — Hình vuông hoặc một khu vực hình vuông. Thường được sử dụng trong kiến trúc hoặc quy hoạch đô thị để mô tả các cấu hình cụ thể, chẳng hạn như một quảng trường hình vuông. (Lưu ý: 枡 đôi khi được ưu tiên nhưng 升 cũng được sử dụng).
  • 升席ますせき (THĂNG TỊCH - masuseki) — Ghế hộp, thường thấy trong đấu trường sumo hoặc nhà hát truyền thống. Đây là những khu vực ngồi hình vuông, thường dành cho một nhóm người.

Các ngữ cảnh truyền thống khác

  • 升屋ますや (THĂNG ỐC - masuya) — Một cửa hàng truyền thống bán rượu sake, gạo, hoặc thậm chí sản xuất hộp masu. Họ hoặc tên cửa hàng này gợi lên một cảm giác mạnh mẽ về lịch sử và truyền thống.
  • 米一升こめいっしょう (MỄ NHẤT THĂNG - kome isshō) — Một shō gạo. Một cụm từ cơ bản để thảo luận về số lượng gạo trong các bối cảnh truyền thống.

Các câu ví dụ

Nihonshu wa isshōbin de urarete iru koto ga ooi.

Rượu sake Nhật Bản thường được bán trong chai 1.8 lít.

Mukashi wa kome o masu de hakatte imashita.

Ngày xưa, gạo được đong bằng masu (hộp đo).

Matsuri de wa masuzake o tanoshimu hito ga ooi.

Nhiều người thưởng thức rượu sake phục vụ trong hộp masu tại các lễ hội.

Goban no masume wa seihōkei ni natte iru.

Các ô vuông trên bàn cờ vây có hình vuông.

Kome isshō to iu to, kanari no ryō desu.

Một shō gạo là một lượng khá lớn.

Sumō o masuseki de kansen suru no wa tokubetsu na keiken da.

Xem sumo từ ghế hộp là một trải nghiệm đặc biệt.

Mukashi no sakagura ni wa, ookina mokusei no masu ga nokosarete iru.

Tại các nhà máy rượu sake cũ, những hộp masu (hộp đo) bằng gỗ lớn vẫn được bảo tồn.

Kono chihō de wa, kome wa masu de hakatte kara taku shūkan ga aru.

Ở vùng này, có tục lệ đong gạo bằng masu trước khi nấu.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 升 (THĂNG), hãy thử hình dung nó như một hộp đo lường bằng gỗ truyền thống. Bản thân Hán tự này rất giống một vật chứa hình vuông. Hãy tưởng tượng nét trên cùng là vành, và chữ '十' (mười) bên trong như đánh dấu một phép đo cụ thể hoặc chỉ đơn giản là biểu thị nội dung. Phần dưới '凵' rõ ràng tạo thành đáy của vật chứa. Hãy nghĩ về nó như một 'hộp đo mười' hoặc đơn giản là một 'hộp để đo'. Sự liên tưởng trực quan này với một công cụ đo lường thực tế, hình vuông sẽ giúp củng cố mối liên hệ của nó với thể tích và các ô vuông trên lưới.

Các Hán tự liên quan

  • (ĐẨU) — Một đơn vị thể tích truyền thống khác, bằng 10 升 (THĂNG - shō). Thường thấy cùng với 升 (THĂNG) trong các ngữ cảnh đo lường lịch sử.
  • (HỢP) — Một đơn vị thể tích truyền thống nhỏ hơn, bằng 1/10 shō. Ba đơn vị này (斗, 升, 合) tạo thành một hệ thống đo lường phổ biến.
  • (LƯỢNG) — Hán tự chung cho 'số lượng', 'phép đo' hoặc 'đo lường'. Trong khi 升 (THĂNG) là một đơn vị cụ thể, 量 (LƯỢNG) đề cập đến hành động hoặc khái niệm đo lường một cách rộng rãi.
  • (CÁCH) — Một Hán tự thay thế cũng có nghĩa là 'masu' (hộp đo) hoặc 'hình vuông'. Mặc dù đôi khi có thể hoán đổi cho nhau, 枡 (CÁCH) đặc biệt phổ biến cho cốc sake gỗ (masu), nhấn mạnh khía cạnh vật chứa của nó.
Share:

Bài viết liên quan