Bài Đọc
都会の喧騒から離れ、週末に故郷へ帰省した美咲は、昔ながらの町並みに心を和ませていた。特に彼女の目を引いたのは、長閑な田園風景に溶け込むように佇む鎮守の森と、その奥に厳かに佇む神社だった。
幼い頃は遊び場であり、夏には祭りが催される賑やかな場所として親しんでいたが、上京して以来、神社の存在は彼女の意識の片隅に追いやられていた。今回、久々に訪れてみて、美咲は地域の住民たちが社の清掃を行っている光景を目の当たりにした。高齢の男女が汗を流しながら、丁寧に境内を掃いている。
彼らにとって神社は単なる観光地ではなく、地域社会の精神的な拠り所なのだと、美咲は再認識した。都会の合理性や効率性に慣れ親しんだ美咲にとって、彼らが伝統を地道に守り続ける姿は新鮮に映った。神道が現代社会において果たす役割は、昔とは異なる形で存在している。自然との共生、地域の絆の醸成、そして何よりも人々の心に安寧をもたらすこと。都会に戻ってからも、美咲は故郷の神社と、そこで見た光景を時折思い出し、自分の中にも確かに息づく伝統の価値を噛み締めるのだった。
Danh Sách Từ Vựng
- 喧騒 (kensō) (HIÊN TAO) — sự ồn ào; sự náo động
- 帰省 (kisei) (QUY TỈNH) — về quê (về nhà cha mẹ)
- 長閑 (nodoka) (TRƯỜNG NHÀN) — yên bình; thanh bình; tĩnh lặng
- 田園風景 (den'en fūkei) (ĐIỀN VIÊN PHONG CẢNH) — phong cảnh nông thôn; cảnh quan đồng quê
- 鎮守の森 (chinju no mori) (TRẤN THỦ SÂM) — rừng bảo hộ (của đền); lùm cây thiêng
- 佇む (tatazumu) (TRỮ) — đứng yên; đứng tần ngần; đứng lại
- 催される (moyoosareru) (THÔI) — được tổ chức; được tài trợ
- 追いやられる (oiyarareru) (TRUY) — bị xua đuổi; bị gạt ra (một góc)
- 目のたりにする (ma no atari ni suru) (MỤC ĐƯƠNG) — tận mắt chứng kiến; chứng kiến
- 拠
よ り所 (yoridokoro) (CỨ SỞ) — điểm tựa tinh thần; nơi ẩn náu; chỗ dựaどころ - 合理性
ごうりせい (gōrisei) (HỢP LÝ TÍNH) — tính hợp lý; sự hợp lý - 効率性
こうりつせい (kōritsusei) (HIỆU SUẤT TÍNH) — hiệu quả - 地道
じみち に (jimichi ni) (ĐỊA ĐẠO) — kiên định; tận tâm; trung thực - 醸成
じょうせい (jōsei) (NHƯỠNG THÀNH) — nuôi dưỡng; hình thành (ví dụ: không khí, mối liên kết) - 安寧
あんねい (annei) (AN NINH) — hòa bình; thanh bình; trật tự công cộng - 噛
か み締 める (kamishimeru) (HẠP THẤT) — suy ngẫm sâu sắc; nghiền ngẫm; thưởng thứcし
Bản Dịch Tiếng Anh
Misaki trở về quê nhà vào cuối tuần, bỏ lại sau lưng sự ồn ào náo nhiệt của thành phố. Cảnh quan thị trấn truyền thống làm dịu lòng cô, nhưng điều đặc biệt thu hút ánh mắt cô là khu rừng thiêng liêng bảo vệ đền thờ. Nó nép mình như hòa mình vào phong cảnh nông thôn yên bình, với ngôi đền trang nghiêm đứng sâu bên trong.
Khi còn nhỏ, ngôi đền là một sân chơi sôi động và là trung tâm náo nhiệt cho các lễ hội mùa hè. Tuy nhiên, sau khi chuyển đến thành phố, sự hiện diện của nó đã dần phai mờ trong tâm trí cô. Trong chuyến thăm được mong chờ từ lâu này, Misaki đã chứng kiến cư dân địa phương tỉ mỉ dọn dẹp ngôi đền. Những người đàn ông và phụ nữ lớn tuổi đang siêng năng quét dọn sân đền, mồ hôi lấm tấm trên trán.
Misaki giờ đây hiểu rằng đối với những cư dân này, ngôi đền không chỉ đơn thuần là một địa điểm du lịch; nó là một nền tảng tinh thần cho cộng đồng của họ. Vốn đã quen với sự hợp lý và hiệu quả của cuộc sống thành phố, Misaki thấy những nỗ lực tận tâm của họ trong việc giữ gìn truyền thống thật sự mới mẻ và ý nghĩa. Trong xã hội hiện đại, Thần đạo đóng một vai trò khác so với trước đây. Nó giờ đây nhấn mạnh sự chung sống hòa hợp với thiên nhiên, nuôi dưỡng mối liên kết cộng đồng, và quan trọng nhất là mang lại sự bình yên cho tâm hồn con người. Ngay cả sau khi trở về thành phố, Misaki vẫn thường hồi tưởng lại ngôi đền và những cảnh tượng cô đã chứng kiến. Cô trân trọng sâu sắc giá trị bền vững của truyền thống đang vang vọng trong cô.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 美咲
みさき が故郷こきょう へ帰省きせい したのはなぜですか。
Tại sao Misaki lại về quê nhà?
- 幼
おさな い頃 、美咲ころ みさき は神社じんじゃ をどのように捉とら えていましたか。
Misaki đã nhìn nhận ngôi đền như thế nào khi còn nhỏ?
- 美咲
みさき は神社じんじゃ でどのような光景こうけい を目ま の当 たりにしましたか。あ
Misaki đã chứng kiến cảnh tượng gì tại ngôi đền?
- 美咲
みさき が再認識さいにんしき したことによると、地域ちいき の住民じゅうみん にとって神社じんじゃ はどのような存在そんざい でしたか。
Sau khi nhận ra điều mới mẻ, Misaki hiểu ngôi đền có ý nghĩa gì đối với cư dân địa phương?
- 本文
ほんぶん によると、現代社会げんだいしゃかい において神道しんとう が果は たす役割やくわり として、どのような3つの点てん が挙あ げられていますか。
Theo đoạn văn, ba vai trò nào của Thần đạo trong xã hội hiện đại đã được đề cập?
Answers
- 美咲
みさき は都会とかい の喧騒けんそう から離はな れ、週末しゅうまつ に故郷こきょう へ帰省きせい しました。
Misaki trở về quê nhà để thoát khỏi sự ồn ào náo nhiệt của thành phố vào cuối tuần.
- 幼
おさな い頃 は遊ころ あそ び場 であり、夏ば なつ には祭まつ りが催もよお される賑にぎ やかな場所ばしょ として親した しんでいました。
Khi còn nhỏ, cô đã quen thuộc với ngôi đền như một sân chơi và một nơi sôi động nơi các lễ hội được tổ chức vào mùa hè.
- 地域
ちいき の住民じゅうみん たちが社やしろ の清掃せいそう を行おこな っている光景こうけい を目ま の当 たりにしました。あ
Cô đã chứng kiến cư dân địa phương dọn dẹp ngôi đền.
- 地域社会
ちいきしゃかい の精神的せいしんてき な拠よ り所 だと再認識どころ さいにんしき しました。
Cô nhận ra đó là một nền tảng tinh thần cho cộng đồng địa phương.
- 自然
しぜん との共生きょうせい 、地域ちいき の絆きずな の醸成じょうせい 、そして何なに よりも人ひと 々びと の心こころ に安寧あんねい をもたらすことです。
Sự chung sống hòa hợp với thiên nhiên, nuôi dưỡng mối liên kết cộng đồng, và trên hết, mang lại sự bình yên cho tâm hồn con người.
Điểm Ngữ Pháp Đã Sử Dụng
- 〜に溶
と け込 ように (ni tokekomu yō ni): Ý nghĩa: "như thể hòa mình vào ~", "hòa quyện với ~". Cụm từ này diễn tả một cách thức hoặc vẻ ngoài, cho thấy một điều gì đó hòa hợp tự nhiên và hài hòa với môi trường xung quanh.こ む
Example: 彼
Anh ấy đứng như hòa mình vào phong cảnh xung quanh.
- 〜として親
した しむ (toshite shitashimu): Ý nghĩa: "quen thuộc với ~ như một ~", "yêu thích ~ như một ~". Nó chỉ ra rằng ai đó có sự gắn bó hoặc đã quen thuộc với một điều gì đó trong một vai trò hoặc khả năng cụ thể.
Example: 私
Tôi đã quen thuộc với công viên đó như sân chơi của mình từ thời thơ ấu.
- 〜て以来
いらい (te irai): Ý nghĩa: "kể từ khi ~", "từ khi ~". Cách diễn đạt này chỉ ra rằng một hành động, trạng thái hoặc tình huống đã tiếp diễn không ngừng từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể trong quá khứ cho đến hiện tại.
Example: 日本
Kể từ khi tôi đến Nhật Bản, tôi đã ăn món Nhật mỗi ngày.
- 〜の片隅
かたすみ に追お いやられる (no katasumi ni oiyarareru): Ý nghĩa: "bị đẩy vào một góc của ~", "bị gạt sang một bên vào góc của ~". Điều này ngụ ý rằng một điều gì đó đã trở nên kém quan trọng, bị bỏ quên hoặc gần như bị lãng quên trong tâm trí hoặc xã hội của một người.
Example: その古
Tập tục cũ đó đã bị gạt vào một góc của ý thức con người theo dòng chảy của thời gian.
- 〜を目
ま の当 たりにする (o ma no atari ni suru): Ý nghĩa: "tận mắt thấy ~", "chứng kiến ~". Cụm từ này mô tả hành động trực tiếp quan sát một điều gì đó, thường là một sự kiện quan trọng, có tác động hoặc bất ngờ.あ
Example: 歴史的
Tôi đã vô cùng xúc động khi tận mắt chứng kiến khoảnh khắc lịch sử đó.
- 〜に慣
な れ親した しむ (ni nare shitashimu): Ý nghĩa: "trở nên quen với ~", "làm quen với ~". Nó mô tả quá trình trở nên quen thuộc và thoải mái với một điều gì đó hoặc một ai đó thông qua trải nghiệm lặp đi lặp lại.
Example: 都会
Mất thời gian để làm quen với cuộc sống thành phố.
- 〜に映
うつ る (ni utsuru): Ý nghĩa: "xuất hiện ~", "có vẻ ~ đối với ~". Điều này chỉ ra cách một điều gì đó trông hoặc xuất hiện đối với ai đó, thường ngụ ý một nhận thức hoặc ấn tượng chủ quan.
Example: 彼
Hành động của anh ấy có vẻ vô trách nhiệm đối với tôi.
- 〜において果
は たす役割やくわり (ni oite hatasu yakuwari): Ý nghĩa: "vai trò được thực hiện trong ~", "vai trò mà ~ hoàn thành trong ~". Cụm từ này được sử dụng để mô tả chức năng, phần hoặc đóng góp mà một điều gì đó đảm nhận trong một ngữ cảnh, lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
Example: 教育
Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.