Về bài kiểm tra này
Sẵn sàng để thành thạo từ tượng thanh tiếng Nhật? Bài kiểm tra từ vựng N3 này được thiết kế để giúp bạn luyện tập những từ cần thiết này để giao tiếp tự nhiên và hiểu ở trình độ JLPT N3. Bài kiểm tra bao gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm, bao gồm nhiều biểu thức từ tượng thanh phổ biến. Mỗi câu hỏi bao gồm một giải thích chi tiết để nâng cao hiểu biết của bạn. Chúc may mắn!
Câu hỏi
Câu hỏi 1. プレゼンの前はいつも胸が___する。
- A) こそこそ
- B) わくわく
- C) どきどき
- D) ぐうぐう
Trả lời
C) どきどき. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái tim đập nhanh liên tục. Nó được dùng để diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng, hoặc mong đợi và phấn khích khiến tim đập thình thịch.
Ví dụ:告白 (CÁO BẠCH)の前は胸がどきどきした。
Câu hỏi 2. 彼女はいつも___笑っている。
- A) にこにこ
- B) ぐうぐう
- C) ぺらぺら
- D) だらだら
Trả lời
A) にこにこ. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái mỉm cười nhẹ nhàng, dịu dàng mà không phát ra tiếng.
Ví dụ:孫 (TÔN)の顔を見て祖母 (TỔ MẪU)はにこにこした。
Câu hỏi 3. 誰にも聞かれないように、彼は___話した。
- A) がたがた
- B) きらきら
- C) こそこそ
- D) ぼろぼろ
Trả lời
C) こそこそ. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái nói chuyện với giọng nhỏ hoặc hành động lén lút để không ai nhận ra.
Ví dụ:二人は誰にも聞こえないようにこそこそ話した。
Câu hỏi 4. 次のうち、最も自然な文はどれですか。
- A) 旅行が楽しみで、胸がわくわくしている。
- B) 眠くて、体がわくわくしている。
- C) お腹が空いて、わくわくしている。
- D) 寒くて、わくわくしている。
Trả lời
A) わくわく. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái tim đập rộn ràng, háo hức mong chờ một điều gì đó vui vẻ hoặc thú vị sắp xảy ra.
Ví dụ:遠足 (VIỄN TÚC)の前日 (TIỀN NHẬT)はわくわくして眠れなかった。
Câu hỏi 5. 赤ちゃんはベッドで___寝ている。
- A) ぐうぐう
- B) きらきら
- C) ぺらぺら
- D) だらだら
Trả lời
A) ぐうぐう. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái ngủ sâu, đặc biệt là khi ngáy.
Ví dụ:疲れていたので、彼はベッドでぐうぐう眠っていた。
Câu hỏi 6. 夜空には星が___輝いていた。
- A) だらだら
- B) きらきら
- C) ぼろぼろ
- D) がたがた
Trả lời
B) きらきら. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái ánh sáng lấp lánh, rực rỡ và đẹp đẽ.
Ví dụ:彼女のドレスはきらきらと光っていた。
Câu hỏi 7. 彼は日本語を___話すことができる。
- A) どきどき
- B) ぺらぺら
- C) にこにこ
- D) こそこそ
Trả lời
B) ぺらぺら. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái nói một ngoại ngữ (NGOẠI QUỐC NGỮ) trôi chảy, lưu loát (LƯU XƯỚNG).
Ví dụ:彼はイギリス育ちなので、英語がぺらぺらだ。
Câu hỏi 8. 夏休み中は___過してしまった。
- A) わくわく
- B) だらだら
- C) きらきら
- D) ぐうぐう
Trả lời
B) だらだら. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái lười biếng, không có mục đích, lãng phí thời gian hoặc hành động.
Ví dụ:一日中だらだらとテレビを見て過した。
Câu hỏi 9. 寒いので、体が___震える。
- A) がたがた
- B) にこにこ
- C) どきどき
- D) ぐうぐう
Trả lời
A) がたがた. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái cơ thể hoặc vật thể run rẩy, rung lắc dữ dội do lạnh, sợ hãi hoặc sốc.
Ví dụ:寒くて、手ががたがた震えた。
Câu hỏi 10. 長年使った辞書は___になった。
- A) きらきら
- B) ぺらぺら
- C) ぼろぼろに
- D) だらだら
Trả lời
C) ぼろぼろに. 言葉 (NGÔN DIỆP) này mô tả trạng thái một vật thể bị rách nát hoặc hư hỏng do cũ kỹ hoặc đã được sử dụng trong nhiều năm.
Ví dụ:読み過ぎて、その本はもうぼろぼろだ。
Hướng dẫn chấm điểm
- 9-10: Xuất sắc! Bạn đã thực sự thành thạo chủ đề này.
- 7-8: Tiến bộ tốt! Hãy xem xét lại những phần bạn còn gặp khó khăn.
- 5-6: Bạn đang dần đạt được điều đó! Thực hành nhiều hơn sẽ giúp củng cố sự hiểu biết của bạn. Hãy tiếp tục học!
- 0-4: Đừng lo lắng! Chúng tôi khuyên bạn nên xem lại từ vựng từ tượng thanh N3 trước khi thử lại.