Reading Passage
日本では、毎年、多くの高校生が大学への入学を目指し、熾烈な受験競争に挑んでいます。特に一般選抜では、筆記試験の点数が合否を左右する主要な要素です。この制度には、「公平性が保たれる」という意見がある一方、批判も聞かれます。「暗記力ばかりが重視され、生徒の多角的な能力が見落とされがちだ」といった声がその典型です。
近年、大学入試では多様な選抜方法が増えてきました。例えば、「総合型選抜」や「学校推薦型選抜」では、筆記試験に加え、小論文、面接、課外活動の実績などが評価されます。これらの方法は、学力だけでなく、思考力、表現力、主体性といった多角的な能力を測ることを目的としています。しかし、懸念も指摘されています。「評価基準が曖昧になりがちで、公平性に欠けるのではないか」という疑問の声です。
将来の社会で活躍できる人材を育成するためには、どのような入試制度が理想的なのでしょうか。知識の習得は当然重要です。しかし、与えられた情報を鵜呑みにせず、自ら考え、新しい価値を創造できる能力も同じように求められています。大学入試は単なる選抜の手段ではありません。むしろ、高校までの学習の成果を適切に評価し、受験生の多様な個性を引き出せるような改革が、今後も続けられていくことでしょう。
Danh sách từ vựng
- 大学入試 (daigaku nyūshi) — Kỳ thi tuyển sinh đại học (ĐẠI HỌC NHẬP THÍ)
- 巡る (meguru) — liên quan đến, về, xoay quanh
- 熾烈な (shiretsu na) — khốc liệt, gay gắt (SÍ LIỆT)
- 受験競争 (juken kyōsō) — Cuộc cạnh tranh thi tuyển sinh (THỤ NGHIỆM CẠNH TRANH)
- 一般選抜 (ippan senbatsu) — Tuyển chọn tổng quát (kỳ thi tuyển sinh tiêu chuẩn) (NHẤT BAN TUYỂN BẠT)
- 合否 (gōhi) — Đậu hay trượt (HỢP PHỦ)
- 左右する (sayū suru) — ảnh hưởng, chi phối (TẢ HỮU)
- 公平性 (kōheisei) — Tính công bằng, vô tư (CÔNG BÌNH TÍNH)
- 暗記力 (ankiryoku) — Kỹ năng ghi nhớ (ÁM KÝ LỰC)
- 多角的な (takakuteki na) — đa chiều, đa dạng (ĐA GIÁC ĐÍCH)
- 総合型選抜 (sōgōgata senbatsu) — Tuyển chọn tổng hợp (kỳ thi tuyển sinh xét duyệt toàn diện) (TỔNG HỢP HÌNH TUYỂN BẠT)
- 主体性 (shutaisei) — Tính chủ động, tự chủ (CHỦ THỂ TÍNH)
- 曖昧な (aimai na) — mơ hồ, không rõ ràng (ÁI MUỘI)
- 懸念 (kenen) — lo ngại, e dè (HUYỀN NIỆM)
- 鵜呑みにする (unomi ni suru) — tin mù quáng, chấp nhận không phê phán
Bản Dịch Tiếng Việt
Tại Nhật Bản, hàng năm, nhiều học sinh trung học phổ thông nỗ lực để giành được suất vào đại học, tham gia vào một cuộc cạnh tranh tuyển sinh khốc liệt (SÍ LIỆT). Đặc biệt trong phương thức tuyển chọn tổng quát (NHẤT BAN TUYỂN BẠT), điểm thi viết là yếu tố chính quyết định đậu hay trượt (HỢP PHỦ). Trong khi một số ý kiến cho rằng hệ thống này duy trì sự công bằng (CÔNG BÌNH TÍNH), thì cũng có nhiều lời chỉ trích. Chẳng hạn, một số tiếng nói cho rằng "chỉ kỹ năng ghi nhớ (ÁM KÝ LỰC) được chú trọng, và các năng lực đa chiều (ĐA GIÁC ĐÍCH) của học sinh có xu hướng bị bỏ qua."
Trong những năm gần đây, nhiều phương pháp tuyển chọn đa dạng đã xuất hiện trong kỳ thi tuyển sinh đại học (ĐẠI HỌC NHẬP THÍ). Chẳng hạn, trong "Tuyển chọn tổng hợp (TỔNG HỢP HÌNH TUYỂN BẠT)" và "Tuyển chọn theo hình thức giới thiệu của trường (HỌC HIỆU THÔI TIẾN HÌNH TUYỂN BẠT)", bài luận, phỏng vấn và thành tích hoạt động ngoại khóa được đánh giá ngoài các bài thi viết. Các phương pháp này nhằm mục đích đo lường không chỉ năng lực học thuật mà còn các kỹ năng đa chiều như tư duy phản biện, khả năng diễn đạt và tính chủ động (CHỦ THỂ TÍNH). Tuy nhiên, những lo ngại (HUYỀN NIỆM) cũng đã được nêu lên, với những câu hỏi như: "Phải chăng các tiêu chí đánh giá dễ trở nên mơ hồ (ÁI MUỘI), có khả năng thiếu công bằng (CÔNG BÌNH TÍNH)?"
Hệ thống thi tuyển sinh (NHẬP THÍ CHẾ ĐỘ) như thế nào sẽ là lý tưởng để nuôi dưỡng những cá nhân có thể phát triển trong xã hội tương lai? Mặc dù việc tiếp thu kiến thức (TRI THỨC THỤ ĐẮC) chắc chắn là quan trọng, nhưng khả năng tự suy nghĩ, không chấp nhận thông tin được cung cấp một cách mù quáng, và khả năng tạo ra giá trị mới (GIÁ TRỊ SÁNG TẠO) cũng được yêu cầu tương tự. Kỳ thi tuyển sinh đại học không chỉ đơn thuần là một phương tiện tuyển chọn (TUYỂN BẠT THỦ ĐOẠN). Thay vào đó, những cải cách (CẢI CÁCH) nhằm đánh giá một cách thích hợp kết quả học tập đến hết cấp trung học phổ thông và khơi dậy những cá tính đa dạng của thí sinh có lẽ sẽ tiếp tục được theo đuổi.
Câu hỏi đọc hiểu
- 日本の大学入試において、一般選抜で合否を左右する主要な要素は何ですか。
Trong các kỳ thi tuyển sinh đại học (ĐẠI HỌC NHẬP THÍ) ở Nhật Bản, yếu tố chính nào quyết định việc đậu hay trượt (HỢP PHỦ) trong phương thức tuyển chọn tổng quát (NHẤT BAN TUYỂN BẠT)?
- 一般選抜に対する批判として、文章中で挙げられていることは何ですか。
Những lời chỉ trích nào về phương thức tuyển chọn tổng quát (NHẤT BAN TUYỂN BẠT) được đề cập trong đoạn văn?
- 近年増えている「総合型選抜」や「学校推薦型選抜」は、学力の他にどのような能力を測る目的がありますか。三つ答えてください。
Ngoài năng lực học thuật, "Tuyển chọn tổng hợp (TỔNG HỢP HÌNH TUYỂN BẠT)" và "Tuyển chọn theo hình thức giới thiệu của trường (HỌC HIỆU THÔI TIẾN HÌNH TUYỂN BẠT)" (những phương thức đã tăng lên trong những năm gần đây) còn nhằm mục đích đo lường những năng lực nào? Vui lòng nêu ba.
- 総合型選抜や学校推薦型選抜に対する懸念は何ですか。
Mối lo ngại (HUYỀN NIỆM) về Tuyển chọn tổng hợp (TỔNG HỢP HÌNH TUYỂN BẠT) và Tuyển chọn theo hình thức giới thiệu của trường (HỌC HIỆU THÔI TIẾN HÌNH TUYỂN BẠT) là gì?
- 筆者は、将来の社会で活躍できる人材を育成するために、どのような入試改革が必要だと考えていますか。
Tác giả cho rằng loại cải cách thi tuyển sinh (NHẬP THÍ CẢI CÁCH) nào là cần thiết để nuôi dưỡng những cá nhân có thể phát triển trong xã hội tương lai?
Đáp án
筆記試験の点数です。
「暗記力ばかりが重視され、生徒の多角的な能力が見落とされがちだ」という批判です。
思考力、表現力、主体性です。
「評価基準が曖昧になりがちで、公平性に欠けるのではないか」という疑問の声です。
単なる選抜の手段としてだけでなく、高校までの学習の成果を適切に評価し、受験生の多様な個性を引き出せるような入試改革だと考えています。
Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng
- 〜を巡る (〜をめぐる)
Ý nghĩa: liên quan đến N, về N, xoay quanh N.
Cách dùng: Dùng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng của một cuộc thảo luận, tranh luận, hoặc tình huống.
Ví dụ: 大学入試を巡る議論 (cuộc tranh luận liên quan đến kỳ thi tuyển sinh đại học)
- 〜一方(で) (〜いっぽうで)
Ý nghĩa: một mặt..., mặt khác...; trong khi... đồng thời...
Cách dùng: Nối hai phát biểu hoặc khía cạnh đối lập của một tình huống.
Ví dụ: 公平性が保たれるという意見がある一方で... (trong khi có ý kiến cho rằng tính công bằng được duy trì...)
- 〜ばかり (〜ばかり)
Ý nghĩa: chỉ, không gì khác ngoài, duy nhất.
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng chỉ có một sự vật hoặc hành động tồn tại, thường ngụ ý một sự tập trung quá mức hoặc không mong muốn.
Ví dụ: 暗記力ばかりが重視され... (chỉ kỹ năng ghi nhớ được chú trọng...)
- 〜がちだ (〜がちだ)
Ý nghĩa: có xu hướng, dễ bị, hay.
Cách dùng: Biểu thị một khuynh hướng hoặc thói quen thường mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn.
Ví dụ: 見落とされがちだ (có xu hướng bị bỏ qua)
- 〜に加えて (〜にくわえて)
Ý nghĩa: ngoài ra, cũng như.
Cách dùng: Dùng để thêm thông tin hoặc yếu tố vào những gì đã được đề cập.
Ví dụ: 筆記試験に加え... (ngoài bài thi viết...)
- 〜だけでなく〜も (〜だけでなく〜も)
Ý nghĩa: không chỉ... mà còn...
Cách dùng: Nối hai mục hoặc ý tưởng, nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng hoặc có liên quan.
Ví dụ: 学力だけでなく、思考力や表現力、主体性などを測る目的があります。 (nhằm mục đích đo lường không chỉ năng lực học thuật mà còn tư duy phản biện, kỹ năng diễn đạt và tính chủ động.)
- 〜に対して (〜にたいして)
Ý nghĩa: đối với, dành cho, về, trái ngược với.
Cách dùng: Chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của một hành động, cảm xúc hoặc phát biểu, hoặc biểu thị sự tương phản.
Ví dụ: これらの選抜方法に対しては... (đối với các phương pháp tuyển chọn này...)