Đoạn Văn Đọc
田中さんは、大手の会社で20年も営業の仕事をしていました。収入も安定していて、家族もいましたが、毎日どこか物足りなさを感じていました。「このままでいいのだろうか」と自問自答する日々でした。
ある日、長年の夢だったパン作りを思い出しました。昔から週末にパンを焼くのが趣味で、いつか自分のパン屋を持ちたいと密かに願っていたのです。しかし、50歳を前に安定した職を捨てるのは、決して簡単なことではありません。家族の反対も予想されました。
しかし、「人生は一度きりだ」と決心し、妻に相談しました。最初は驚き、心配していた妻も、田中さんの熱意に押され、最後には応援してくれることになりました。会社を辞めた後、専門学校でパン作りを基礎から学び、数年後には念願の小さなパン屋をオープンさせました。
今では、毎日パンの香りに包まれて仕事ができることに大きな喜びを感じています。決して楽な道ではありませんでしたが、後悔は一切ありません。「あの時、勇気を出して本当に良かった」と田中さんは微笑んでいます。
Danh Sách Từ Vựng
- 大手 (ōte) — (ĐẠI THỦ) công ty lớn
- 営業 (eigyō) — (DOANH NGHIỆP) kinh doanh, bán hàng
- 収入 (shūnyū) — (THU NHẬP) thu nhập
- 安定 (antei) — (AN ĐỊNH) ổn định
- 物足りない (monotarinai) — không thỏa mãn, thiếu thốn
- 自問自答 (jimonjitō) — (TỰ VẤN TỰ ĐÁP) tự hỏi và tự trả lời
- 長年 (naganen) — (TRƯỜNG NIÊN) nhiều năm, lâu năm
- 密かに (hisokani) — (MẬT) một cách bí mật, kín đáo
- 決して~ない (kesshite~nai) — (QUYẾT) không bao giờ, tuyệt đối không (dùng với thể phủ định)
- 熱意 (netsui) — (NHIỆT Ý) nhiệt huyết, đam mê
- 専門学校 (senmon gakkō) — (CHUYÊN MÔN HỌC HIỆU) trường dạy nghề, trường chuyên môn
- 基礎 (kiso) — (CƠ SỞ) nền tảng, cơ bản
- 念願 (nengan) — (NIỆM NGUYỆN) mong ước bấy lâu, tâm nguyện
- 後悔 (kōkai) — (HẬU HỐI) hối hận
- 勇気 (yūki) — (DŨNG KHÍ) dũng khí, lòng dũng cảm
Bản Dịch Tiếng Việt
Anh Tanaka đã làm việc ở vị trí bán hàng tại một công ty lớn được 20 năm. Thu nhập của anh ổn định và anh cũng có gia đình, nhưng anh luôn cảm thấy thiếu thốn điều gì đó trong cuộc sống hằng ngày. Anh đã trải qua những ngày tự hỏi: "Liệu cứ như thế này có ổn không?"
Một ngày nọ, anh nhớ về ước mơ làm bánh ấp ủ bấy lâu. Nướng bánh mì vào cuối tuần là sở thích của anh đã từ lâu, và anh thầm mong một ngày nào đó sẽ mở tiệm bánh của riêng mình. Tuy nhiên, việc từ bỏ một công việc ổn định khi gần 50 tuổi không phải là một quyết định dễ dàng. Anh cũng dự đoán sẽ gặp phải sự phản đối từ gia đình.
Tuy nhiên, anh quyết định: "Cuộc đời chỉ có một lần," và đã hỏi ý kiến vợ. Dù ban đầu khá bất ngờ và lo lắng, nhưng vợ anh cuối cùng cũng bị thuyết phục bởi sự nhiệt huyết của anh Tanaka và quyết định ủng hộ anh. Sau khi nghỉ việc, anh đã học làm bánh từ cơ bản tại một trường dạy nghề, và vài năm sau, anh đã mở được tiệm bánh nhỏ ấp ủ bấy lâu của mình.
Giờ đây, anh tìm thấy niềm vui lớn lao khi mỗi ngày đều được làm việc trong hương thơm của bánh mì. Đó chắc chắn không phải là một con đường dễ dàng, nhưng anh hoàn toàn không hề hối hận. Anh Tanaka mỉm cười nói: "Tôi thực sự mừng vì đã có đủ dũng khí vào lúc đó."
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 田中さんは大手の会社でどんな仕事を何年していましたか。
(Anh Tanaka đã làm công việc gì ở một công ty lớn trong bao nhiêu năm?)
- 会社を辞める前、田中さんは毎日どんな気持ちでしたか。
(Trước khi nghỉ việc, mỗi ngày anh Tanaka cảm thấy thế nào?)
- 田中さんが長年の夢だったことは何ですか。
(Ước mơ ấp ủ bấy lâu của anh Tanaka là gì?)
- なぜ田中さんは会社を辞めることに躊躇しましたか。
(Tại sao anh Tanaka lại chần chừ khi nghỉ việc?)
- 今の田中さんは、自分の選択についてどう思っていますか。
(Bây giờ anh Tanaka cảm thấy thế nào về lựa chọn của mình?)
Trả Lời
- 大手の会社で営業の仕事を20年していました。
(Anh ấy đã làm việc ở vị trí bán hàng tại một công ty lớn trong 20 năm.)
- 毎日どこか物足りなさを感じていて、「このままでいいのだろうか」と自問自答していました。
(Mỗi ngày anh ấy đều cảm thấy thiếu thốn điều gì đó và tự hỏi: "Liệu cứ như thế này có ổn không?")
- パン作りをすること、そしていつか自分のパン屋を持つことでした。
(Đó là làm bánh mì và một ngày nào đó mở tiệm bánh của riêng mình.)
- 50歳を前に安定した職を捨てるのが簡単ではなかったことと、家族の反対を予想したからです。
(Vì việc từ bỏ một công việc ổn định trước tuổi 50 không hề dễ dàng, và anh ấy dự đoán sẽ gặp phải sự phản đối từ gia đình.)
- 決して楽な道ではなかったけれど、後悔は一切なく、勇気を出して本当に良かったと思っています。
(Anh ấy cảm thấy đó không phải là con đường dễ dàng, nhưng anh ấy hoàn toàn không hối hận và thực sự mừng vì đã tìm thấy dũng khí.)
Điểm Ngữ Pháp Đã Dùng
- ~だろうか / ~のだろうか
Ý nghĩa: Diễn tả sự nghi ngờ, thắc mắc, hoặc đặt câu hỏi. Thường được dùng khi tự nhủ hoặc đặt câu hỏi tu từ.
Cấu trúc: Động từ thể thông thường + だろうか / のだろうか, Danh từ + なのだろうか, Tính từ -i + いのだろうか, Tính từ -na + なのだろうか.
Ví dụ từ đoạn văn: 「このままでいいのだろうか」
- ~を前に
Ý nghĩa: Trước một thời điểm, sự kiện hoặc tình huống nhất định. Ngụ ý rằng điều gì đó sắp xảy ra hoặc cần phải đưa ra quyết định.
Cấu trúc: Danh từ + を前に
Ví dụ từ đoạn văn: 50歳を前に
- ~に押され
Ý nghĩa: Bị ảnh hưởng, thuyết phục hoặc bị thúc ép bởi điều gì đó (ví dụ: sự nhiệt huyết của ai đó, hoàn cảnh, cảm xúc). Thường được dùng với ý nghĩa hơi bị động.
Cấu trúc: Danh từ + に押され
Ví dụ từ đoạn văn: 熱意に押され
- ~決して~ない
Ý nghĩa: Không bao giờ, tuyệt đối không. Dùng để phủ định mạnh mẽ điều gì đó. Luôn đi kèm với động từ hoặc tính từ thể phủ định.
Cấu trúc: 決して + Động từ -ない / 決して + Tính từ -ない
Ví dụ từ đoạn văn: 決して簡単なことではありません
- ~一切~ない
Ý nghĩa: Hoàn toàn không, không một chút nào, không có gì cả. Dùng để phủ định hoàn toàn. Tương tự như 決して~ない nhưng thường dùng với danh từ hoặc để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của một điều gì đó.
Cấu trúc: 一切 + Động từ -ない / 一切 + Danh từ + はない
Ví dụ từ đoạn văn: 後悔は一切ありません
- ~ことになりました
Ý nghĩa: Đã được quyết định, đã trở nên như vậy. Chỉ ra sự thay đổi trong tình huống hoặc một quyết định đã được đưa ra (thường do yếu tố bên ngoài hoặc là kết quả của một cuộc thảo luận).
Cấu trúc: Động từ thể thông thường + ことになりました
Ví dụ từ đoạn văn: 応援してくれることになりました