Bài Đọc
北海道旅行の思い出
昨年の夏、私は念願の北海道旅行を実現しました。北海道は広大な自然に加え、新鮮な海鮮や酪農品が豊富で、日本中の人々に限らず、海外からも多くの観光客を魅了しています。
初めに訪れたのは札幌です。大通公園を散策し、時計台や赤れんがの旧北海道庁舎などを見学しました。夜は地元の友人の勧めもあって、ジンギスカンを初めて食べました。香ばしいお肉と新鮮な野菜の組み合わせが最高で、お酒が進む一方でした。札幌の街は想像以上に都会的で、観光客で賑わっていました。
次の日は小樽へ。運河クルーズを楽しみつつ、ガラス工芸品の店を巡りました。歴史的な建物が並び、異国情緒あふれる街並みに心を奪われました。昼食には、もちろん新鮮な海鮮丼を堪能しました。小樽は北海道の魅力の一つだと再認識させられました。
旅の後半は、美瑛や富良野の広大な景色を見に行きました。色鮮やかなラベンダー畑が広がり、まるで絵画のようでした。普段の生活では味わえない、心が洗われるような体験でした。北海道の雄大な自然の中で、日頃の忙しさを忘れることができました。自然の美しさは、写真で見るのと実際に見るのとでは、比べものにならないと実感しました。
この旅行のおかげで、私は北海道が大好きになりました。また近いうちに訪れたいと思っています。特に冬の雪景色も見てみたいものだと考えています。皆さんも機会があれば、ぜひ北海道へ足を運んでみてください。
Danh Sách Từ Vựng
- 念願 (NIỆM NGUYỆN - nengan) — mong muốn tha thiết; nguyện vọng ấp ủ bấy lâu
- 実現 (THỰC HIỆN - jitsugen) — sự hiện thực hóa; sự hoàn thành
- 広大 (QUẢNG ĐẠI - koudai) — rộng lớn; bao la
- 酪農品 (LẠC NÔNG PHẨM - rakunouhin) — sản phẩm bơ sữa
- 魅了 (MỊ LIỆU - miryou) — sự quyến rũ; sự mê hoặc
- 散策 (TÁN SÁCH - sansaku) — đi dạo; tản bộ
- 旧北海道庁舎 (CỰU BẮC HẢI ĐẠO SẢNH XÁ - kyuu-Hokkaidō Chōsha) — Tòa nhà Văn phòng Chính phủ Hokkaido cũ
- 異国情緒 (DỊ QUỐC TÌNH TỰ - ikoku jōcho) — không khí kỳ lạ; nét lãng mạn ngoại quốc
- 堪能 (KHAM NĂNG - tannō) — sự thưởng thức trọn vẹn; sự thành thạo
- 再認識 (TÁI NHẬN THỨC - saininshiki) — sự nhận thức lại; sự xác nhận lại
- 雄大 (HÙNG ĐẠI - yūdai) — hùng vĩ; tráng lệ
- 日頃 (higoro) — thông thường; thường lệ; thường xuyên
- 実感 (THỰC CẢM - jikkan) — cảm giác thực tế; trải nghiệm thực tế
- 雪景色 (TUYẾT CẢNH SẮC - yukigeshiki) — cảnh quan tuyết; cảnh tuyết
- 足を運ぶ (ashi o hakobu) — đi (đến đâu đó); ghé thăm
Bản Dịch Tiếng Việt
Ký ức về chuyến đi Hokkaido
Mùa hè năm ngoái, cuối cùng tôi đã thực hiện được chuyến đi Hokkaido mà mình hằng mơ ước. Hokkaido không chỉ tự hào với thiên nhiên hùng vĩ mà còn có rất nhiều hải sản tươi sống và các sản phẩm từ sữa. Những điểm thu hút này đã hấp dẫn vô số du khách, không chỉ từ khắp Nhật Bản mà còn từ nước ngoài.
Đầu tiên, tôi đã ghé thăm Sapporo. Tôi tản bộ qua Công viên Odori, tham quan các địa danh như Tháp Đồng hồ và Tòa nhà Văn phòng Chính phủ Hokkaido cũ bằng gạch đỏ. Buổi tối, theo lời giới thiệu của một người bạn địa phương, tôi lần đầu tiên thử món Genghis Khan. Sự kết hợp giữa thịt thơm lừng và rau tươi thật tuyệt vời, và rượu sake thì cứ tuôn chảy không ngừng. Sapporo đô thị hơn tôi tưởng tượng, nhộn nhịp du khách.
Ngày hôm sau, tôi đến Otaru. Vừa tận hưởng chuyến du thuyền trên kênh, tôi vừa ghé thăm các cửa hàng đồ thủ công mỹ nghệ bằng thủy tinh. Những tòa nhà lịch sử xếp dọc các con phố, và tôi bị cuốn hút bởi không khí kỳ lạ của cảnh quan thị trấn. Để ăn trưa, đương nhiên tôi đã thưởng thức một bát hải sản tươi ngon. Otaru thực sự đã khẳng định lại vị trí của mình như một trong những nét quyến rũ của Hokkaido.
Trong nửa sau của chuyến đi, tôi đã đi ngắm cảnh quan rộng lớn của Biei và Furano. Những cánh đồng hoa oải hương rực rỡ sắc màu trải dài, trông hệt như một bức tranh. Đó là một trải nghiệm thanh lọc tâm hồn, điều mà tôi thường không cảm nhận được trong cuộc sống hàng ngày. Giữa thiên nhiên hùng vĩ của Hokkaido, tôi đã có thể quên đi sự hối hả và bận rộn của cuộc sống thường ngày. Tôi thực sự nhận ra rằng việc trải nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên tận mắt không thể nào so sánh được với việc nhìn thấy nó qua những bức ảnh.
Nhờ chuyến đi này, tôi đã trở nên yêu mến Hokkaido. Tôi hy vọng sẽ sớm ghé thăm lại trong tương lai gần. Tôi đặc biệt mong muốn được chiêm ngưỡng cảnh tuyết vào mùa đông. Nếu có cơ hội, tôi đặc biệt khuyên mọi người hãy ghé thăm Hokkaido.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 筆者は北海道のどんな魅力を挙げていますか?
Tác giả đã đề cập đến những nét quyến rũ nào của Hokkaido?
- 札幌で筆者は何をしましたか?
Tác giả đã làm gì ở Sapporo?
- 小樽はどんな街だと筆者は述べていますか?
Tác giả mô tả Otaru là một thị trấn như thế nào?
- 美瑛や富良野のラベンダー畑は筆者にどのような体験をもたらしましたか?
Cánh đồng hoa oải hương ở Biei và Furano đã mang lại trải nghiệm như thế nào cho tác giả?
- 筆者は次に北海道でどんなことをしてみたいと言っていますか?
Tác giả nói họ muốn làm gì tiếp theo ở Hokkaido?
Đáp Án
- 広大な自然、新鮮な海鮮、そして酪農品の豊富さです。
Thiên nhiên rộng lớn, hải sản tươi sống và các sản phẩm từ sữa phong phú.
- 大通公園を散策し、時計台や旧北海道庁舎などを見学しました。また、ジンギスカンを初めて食べました。
Họ đã tản bộ qua Công viên Odori và ghé thăm các địa điểm như Tháp Đồng hồ và Tòa nhà Văn phòng Chính phủ Hokkaido cũ. Họ cũng lần đầu tiên thử món Genghis Khan.
- 歴史的な建物が並び、異国情緒あふれる街並みだと述べています。
Họ mô tả đó là một cảnh quan thị trấn với những tòa nhà lịch sử và bầu không khí kỳ lạ.
- 普段の生活では味わえない、心が洗われるような体験をもたらしました。
Nó đã mang lại một trải nghiệm thanh lọc tâm hồn, điều mà họ thường không cảm nhận được trong cuộc sống hàng ngày.
- 次は冬の雪景色を見てみたいと言っています。
Họ nói rằng lần tới họ muốn chiêm ngưỡng cảnh tuyết vào mùa đông.
Các Điểm Ngữ Pháp Đã Sử Dụng
- ~に加えて (~にくわえて)
Ý nghĩa: Ngoài ra; bên cạnh đó; cũng như
Ví dụ từ đoạn văn: 北海道は広大な自然に加え、… (Hokkaido, ngoài thiên nhiên rộng lớn của nó, ...)
Ví dụ cụ thể: 彼は日本語が上手なことに加え、英語も話せる。(Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật giỏi mà còn nói được tiếng Anh.)
- ~に限らず (~にかぎらず)
Ý nghĩa: Không chỉ giới hạn ở; không chỉ; không phân biệt
Ví dụ từ đoạn văn: 日本中の人々に限らず、海外からも… (Không chỉ những người từ khắp Nhật Bản, mà còn từ nước ngoài...)
Ví dụ cụ thể: 週末に限らず、平日もこのレストランは込んでいる。(Nhà hàng này đông đúc không chỉ vào cuối tuần mà còn vào các ngày trong tuần.)
- ~一方だ (~いっぽうだ)
Ý nghĩa: Cứ tiếp tục (tăng/giảm); tiếp diễn
Ví dụ từ đoạn văn: お酒が進む一方でした。(Rượu sake cứ tuôn chảy không ngừng.)
Ví dụ cụ thể: 彼の成績は上がる一方だ。(Điểm số của anh ấy cứ tiếp tục tốt hơn.)
- ~つつ (~つつ)
Ý nghĩa: Trong khi; đồng thời; mặc dù (trang trọng hơn ~ながら)
Ví dụ từ đoạn văn: 運河クルーズを楽しみつつ、ガラス工芸品の店を巡りました。(Trong khi tận hưởng chuyến du thuyền trên kênh, tôi đã ghé thăm các cửa hàng đồ thủ công mỹ nghệ bằng thủy tinh.)
Ví dụ cụ thể: 彼は周りの意見を聞きつつ、自分の考えをまとめた。(Trong khi lắng nghe ý kiến của người khác, anh ấy đã tổng hợp suy nghĩ của mình.)
- ~ものだ (~ものだ)
Ý nghĩa: Diễn tả cảm xúc mãnh liệt, mong muốn hoặc hồi ức. Thường dùng để nói 'Tôi ước gì có thể...' hoặc 'Thật tự nhiên khi...'.
Ví dụ từ đoạn văn: 冬の雪景色も見てみたいものだと考えています。(Tôi đang nghĩ mình rất muốn được chiêm ngưỡng cảnh tuyết vào mùa đông.)
Ví dụ cụ thể: 一度は日本を訪れてみたいものだ。(Tôi thực sự ước gì có thể ghé thăm Nhật Bản một lần.)
- ~おかげで (~おかげで)
Ý nghĩa: Nhờ vào; bởi vì (luôn ngụ ý một kết quả tích cực)
Ví dụ từ đoạn văn: この旅行のおかげで、私は北海道が大好きになりました。(Nhờ chuyến đi này, tôi đã trở nên yêu mến Hokkaido.)
Ví dụ cụ thể: 先生のおかげで、試験に合格できました。(Nhờ thầy/cô giáo, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.)