Ý nghĩa
Kanji N1 但 (phát âm là ただし, tadashi hoặc タン, tan) (ĐÃN) mang một số ý nghĩa, bao gồm "nhưng," "tuy nhiên," "với điều kiện là," "chỉ," hoặc "đơn thuần." Trong tiếng Nhật đương đại, ứng dụng phổ biến nhất của nó là liên từ 但し. Thuật ngữ này, dù tương tự như しかし hoặc けれども, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong pháp lý hoặc học thuật. Bạn sẽ bắt gặp 但し khi giới thiệu các điều kiện, ngoại lệ hoặc nhận xét bổ sung trong các ngữ cảnh như hợp đồng, tài liệu chính thức, bài nghiên cứu học thuật và giải thích chi tiết.
Về mặt từ nguyên, 但 là một chữ hình thanh. Bộ bên trái 亻 (にんべん, ninben), được biết đến là bộ "nhân" (NHÂN), gợi ý mối liên hệ ngữ nghĩa với con người hoặc hành động/trạng thái của họ. Ở bên phải, thành phần 旦 (たん, tan) (ĐÁN), có nghĩa là "bình minh" hoặc "buổi sáng," đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, gợi ý âm "tan."
Mặc dù sự kết hợp hình ảnh "người" và "bình minh" không ngay lập tức gợi ý "nhưng" hay "tuy nhiên," ý nghĩa của chữ Hán này đã phát triển từ cách sử dụng trong tiếng Hán cổ điển, nơi 但 (ĐÃN) ban đầu có nghĩa là "chỉ" hoặc "đơn thuần." Theo thời gian, nó đã tiếp nhận ý nghĩa điều kiện và ngoại lệ trong tiếng Nhật, đặc biệt là với vai trò liên từ 但し. Mặc dù được chỉ định là kanji N1 cho các kỳ thi năng lực, 但 (ĐÃN) là một kanji Joyo với 7 nét. Nó thường được dạy ở trường trung học cơ sở (tương đương kanji Lớp 8 trong một số phân loại cũ hơn), thuộc danh mục "Joyo" nói chung dành cho giáo dục trung học chứ không phải một cấp tiểu học cụ thể.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 但 là タン (tan). Mặc dù ít phổ biến hơn so với Kun'yomi, cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Nó thường dùng để chỉ một điều khoản, một điều kiện hoặc một ghi chú giải thích.
但書 (tansho) (ĐÃN THƯ) — Một điều khoản bổ sung; một điều kiện phụ; một điều khoản; một ghi chú giải thích. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ một điều kiện hoặc ngoại lệ cụ thể được thêm vào một thỏa thuận chính.
契約書 (KHẾ ƯỚC THƯ) に但書 (ĐÃN THƯ) を加える (GIA)。 — Thêm một điều khoản bổ sung vào hợp đồng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi chính, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, của 但 là ただし (tadashi). Đây là cách phổ biến nhất để gặp kanji này trong tiếng Nhật hiện đại. Với tư cách là một liên từ, 但し giới thiệu một điều kiện, một ngoại lệ, một giới hạn hoặc một giải thích bổ sung. Bạn sẽ thường thấy nó được dịch là "nhưng," "tuy nhiên," "với điều kiện là," hoặc "với điều kiện rằng." Do tính chất trang trọng của nó, 但し là một tiêu chuẩn trong văn viết tiếng Nhật, đặc biệt trong thư từ trang trọng, báo cáo, văn bản pháp luật và bài viết học thuật.
但し (tadashi) — Tuy nhiên; nhưng; với điều kiện là; với điều kiện rằng. Đây là liên từ đứng độc lập.
全ての (TẤT) 参加者 (THAM GIA GIẢ) は無料 (VÔ LIỆU) です。但し、事前登録 (SỰ TIỀN ĐĂNG LỤC) が必要 (TẤT YẾU) です。 — Tất cả những người tham gia đều miễn phí. Tuy nhiên, cần phải đăng ký trước.
但し書き (tadashigaki) (ĐÃN THƯ) — Một điều khoản bổ sung; một chú thích; một ghi chú giải thích. Tương tự như 但書 (ĐÃN THƯ) nhưng thường chỉ bản thân ghi chú hoặc điều khoản thực tế, không chỉ là khái niệm về một điều khoản bổ sung.
請求書 (THỈNH CẦU THƯ) に但し書き (ĐÃN THƯ) が付いている (PHÓ)。 — Có một điều khoản bổ sung đính kèm hóa đơn.
Các từ & từ ghép phổ biến
Kanji 但 (ĐÃN) xuất hiện trong một số từ và cụm từ quan trọng, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý và học thuật. Hiểu các từ ghép này là rất quan trọng để sử dụng tiếng Nhật chuyên ngành.
Ngữ cảnh trang trọng và pháp lý
- 但し (tadashi) — "Tuy nhiên," "nhưng," "với điều kiện là," hoặc "với điều kiện rằng." Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của 但 (ĐÃN) với tư cách là liên từ trong văn viết trang trọng, giới thiệu một lời cảnh báo hoặc điều khoản cụ thể.
- 但書 (tansho) (ĐÃN THƯ) — "Một điều khoản bổ sung," "một điều kiện phụ," "một điều khoản," hoặc "một ghi chú giải thích." Thuật ngữ này dành riêng cho các tài liệu trang trọng như hợp đồng, dùng để chỉ một điều kiện hoặc ngoại lệ được thêm vào một thỏa thuận chính.
- 但し書き (tadashigaki) (ĐÃN THƯ) — Tương tự như 但書 (ĐÃN THƯ), từ này cũng có nghĩa là "một điều khoản bổ sung," "một chú thích," hoặc "một ghi chú giải thích." Nó thường dùng để chỉ điều khoản hoặc ghi chú cụ thể được viết ra chứ không chỉ là khái niệm về một điều khoản bổ sung.
- 但し、以下 (tadashi, ika) — "Tuy nhiên, những điều sau đây..." Dùng để giới thiệu một danh sách các điều kiện hoặc ngoại lệ tiếp theo. Ví dụ: 但し、以下の点 (ĐIỂM) にご注意 (CHÚ Ý) ください。(Tuy nhiên, xin lưu ý những điểm sau.)
- 但し、〜を除く (tadashi, ~ wo nozoku) — "Với điều kiện loại trừ ~." Đây là một cụm từ pháp lý phổ biến để chỉ rõ các ngoại lệ. Ví dụ: 全ての (TẤT) 項目 (HẠNG MỤC) に適用 (THÍCH DỤNG) されます。但し、特定 (ĐẶC ĐỊNH) のサービスを除く (TRỪ)。(Áp dụng cho tất cả các mục, với điều kiện loại trừ các dịch vụ cụ thể.)
- 但し、その場合 (tadashi, sono baai) — "Tuy nhiên, trong trường hợp đó..." Dùng để giới thiệu một điều kiện hoặc hậu quả cho một kịch bản cụ thể. Ví dụ: 変更 (BIẾN CẢI) は可能 (KHẢ NĂNG) です。但し、その場合 (TRƯỜNG HỢP) は手数料 (THỦ SỔ LIỆU) が発生 (PHÁT SINH) 합니다。(Có thể thay đổi. Tuy nhiên, trong trường hợp đó, một khoản phí sẽ phát sinh.)
- 但し、この点 (ĐIỂM) については... (tadashi, kono ten ni tsuite wa...) — "Tuy nhiên, về điểm này..." Cụm từ này giúp chuyển trọng tâm hoặc bổ sung một chi tiết tinh tế.
- 但し、例外 (LỆ NGOẠI) がある (tadashi, reigai ga aru) — "Tuy nhiên, có một ngoại lệ." Một cách trực tiếp để nêu một điều kiện.
- 但し書き (ĐÃN THƯ) を付ける (PHÓ) (tadashigaki wo tsukeru) — "Thêm một điều khoản bổ sung hoặc một ghi chú giải thích."
Tên địa danh
- 但馬 (Tajima) — Tên một tỉnh cũ nằm ở tỉnh Hyogo ngày nay. Điều quan trọng cần lưu ý là cách đọc ở đây là bất quy tắc và không liên quan trực tiếp đến ý nghĩa "nhưng/tuy nhiên" của 但 (ĐÃN).
Nắm vững 但 (ĐÃN), đặc biệt là dạng 但し của nó, là điều cần thiết cho bất kỳ ai giao tiếp bằng tiếng Nhật trang trọng hoặc chuyên ngành. Nó đóng một vai trò chính xác trong việc làm rõ các điều kiện, đưa ra các luận điểm phản bác và giới thiệu các ngoại lệ cụ thể. Điều này khiến nó trở nên quan trọng cho giao tiếp rõ ràng, không mơ hồ.
Câu ví dụ
契約 (KHẾ ƯỚC) は有効 (HỮU HIỆU) です。但し、期限 (KỲ HẠN) が定められています (ĐỊNH)。
Keiyaku wa yūkō desu. Tadashi, kigen ga sadamerareteimasu.
Hợp đồng có hiệu lực. Tuy nhiên, đã có thời hạn được đặt ra.
学生 (HỌC SINH) は図書館 (ĐỒ THƯ QUÁN) を利用 (LỢI DỤNG) できます。但し、身分証 (THÂN PHÂN CHỨNG) の提示 (ĐỀ THỊ) が必要 (TẤT YẾU) です。
Gakusei wa toshokan wo riyō dekimasu. Tadashi, mibunshō no teiji ga hitsuyō desu.
Học sinh có thể sử dụng thư viện. Tuy nhiên, cần xuất trình thẻ căn cước.
全ての (TẤT) 製品 (CHẾ PHẨM) が割引対象 (CHIẾT DỊCH ĐỐI TƯỢNG) です。但し、一部 (NHẤT BỘ) の限定品 (HẠN ĐỊNH PHẨM) は除く (TRỪ)。
Subete no seihin ga waribiki taishō desu. Tadashi, ichibu no genteihin wa nozoku.
Tất cả các sản phẩm đều được giảm giá. Tuy nhiên, một số mặt hàng phiên bản giới hạn bị loại trừ.
予算 (DỰ TOÁN) は承認 (THỪA NHẬN) されました。但し、細部 (TẾ BỘ) の調整 (ĐIỀU CHỈNH) が必要 (TẤT YẾU) です。
Yosan wa shōnin saremashita. Tadashi, saibu no chōsei ga hitsuyō desu.
Ngân sách đã được phê duyệt. Tuy nhiên, cần có những điều chỉnh nhỏ.
但書 (ĐÃN THƯ) には、支払い (CHI PHẤT) 方法 (PHƯƠNG PHÁP) に関 (QUAN) する重要 (TRỌNG YẾU) な情報 (TÌNH BÁO) が記載 (KÝ TẢI) されている。
Tansho ni wa, shiharai hōhō ni kansuru jūyō na jōhō ga kisai sareteiru.
Điều khoản bổ sung chứa thông tin quan trọng liên quan đến các phương thức thanh toán.
このソフトウェアは無料 (VÔ LIỆU) で使えます (SỬ)。但し、商用利用 (THƯƠNG DỤNG LỢI DỤNG) の場合 (TRƯỜNG HỢP) はライセンス (license) が必要 (TẤT YẾU) です。
Kono sofutouea wa muryō de tsukaemasu. Tadashi, shōyō riyō no baai wa raisensu ga hitsuyō desu.
Phần mềm này có thể được sử dụng miễn phí. Tuy nhiên, cần có giấy phép để sử dụng thương mại.
レポート (report) は明日 (MINH NHẬT) までに提出 (ĐỀ XUẤT) してください。但し、遅れる (TRÌ) 場合 (TRƯỜNG HỢP) は事前 (SỰ TIỀN) に連絡 (LIÊN LẠC) すること。
Repōto wa ashita made ni teishutsu shite kudasai. Tadashi, okureru baai wa jizen ni renraku suru koto.
Vui lòng nộp báo cáo trước ngày mai. Tuy nhiên, nếu bạn sẽ nộp muộn, vui lòng thông báo trước.
彼 (BỈ) は非常 (PHI THƯỜNG) に能力 (NĂNG LỰC) のある人物 (NHÂN VẬT) だが、但し、時々 (THÌ) 協調性 (HIỆP ĐIỀU TÍNH) に欠ける (KHIẾM) 面 (DIỆN) がある。
Kare wa hijō ni nōryoku no aru jinbutsu daga, tadashi, tokidoki kyōchōsei ni kakeru men ga aru.
Anh ấy là một người rất có năng lực, nhưng đôi khi anh ấy thiếu tinh thần hợp tác.
但し書き (ĐÃN THƯ) に記載 (KÝ TẢI) されている事項 (SỰ HẠNG) をよく読んで (ĐỘC) から署名 (THỰ DANH) してください。
Tadashigaki ni kisai sareteiru jikō wo yoku yonde kara shomei shite kudasai.
Vui lòng đọc kỹ các mục được nêu trong điều khoản bổ sung trước khi ký tên.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 但 (ĐÃN), hãy xem xét các thành phần của nó: 亻 (bộ "nhân" - NHÂN) và 旦 (có nghĩa là "bình minh" - ĐÁN hoặc "buổi sáng"). Hãy tưởng tượng một người (亻 - NHÂN) đứng vào lúc bình minh (旦 - ĐÁN), đưa ra một tuyên bố trang trọng hoặc đặt ra các điều kiện cho ngày mới. Họ có thể thông báo: "Ngày hôm nay sẽ hiệu quả, nhưng (但 - ĐÃN) chỉ với điều kiện chúng ta tuân thủ kế hoạch." Hoặc, hình dung một người thức dậy vào bình minh và chỉ muốn làm một điều cụ thể. Thành phần ngữ âm 旦 (tan) cũng liên kết gọn gàng với On'yomi タン (tan), như được thấy trong 但書 (ĐÃN THƯ). Hình ảnh tinh thần này — một người vào lúc bình minh, đặt điều kiện hoặc tập trung vào "chỉ" một điều — giúp củng cố hiệu quả ý nghĩa "nhưng," "tuy nhiên," và "với điều kiện là" của nó.
Kanji liên quan
- 然 (NHIÊN) — Kanji 然 thường xuất hiện trong các liên từ như しかし (shikashi) hoặc 然し乍ら (shikashinagara), cả hai đều có nghĩa là "tuy nhiên" hoặc "nhưng." Mặc dù 然 (NHIÊN) thường phổ biến hơn trong tiếng Nhật nói và các ngữ cảnh viết không trang trọng, nó có sự tương đồng về chức năng với 但し trong việc giới thiệu các tuyên bố hoặc điều kiện tương phản. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng 但し (ĐÃN) mang tính trang trọng hơn rõ rệt.
- 只 (CHỈ) — Phát âm là ただ (tada), kanji này có nghĩa là "chỉ," "đơn thuần," hoặc "miễn phí." Nó có âm tương tự như 但し (tadashi) và đôi khi trùng lặp về ý nghĩa khi 但 (ĐÃN) mang ý "chỉ." Ví dụ, 只今 (CHỈ KIM) (tadaima) có nghĩa là "ngay bây giờ," và trong các ngữ cảnh cổ điển, 但 (ĐÃN) cũng có thể có nghĩa là "chỉ."
- 旦 (ĐÁN) — Kanji này đóng vai trò là thành phần ngữ âm của 但 (ĐÃN), có nghĩa là "bình minh" hoặc "buổi sáng." Mặc dù ý nghĩa của nó hoàn toàn khác, việc nhận ra nó là phần bên phải của 但 (ĐÃN) có thể hỗ trợ cả việc nhận diện cách đọc và liên hệ với On'yomi タン (tan).
- 且 (THẢ) — Phát âm là かつ (katsu), kanji này có nghĩa là "và," "hơn nữa," hoặc "ngoài ra." Không giống như 但 (ĐÃN), nó bổ sung thông tin thay vì giới thiệu một điều kiện. Mặc dù đôi khi được thấy trong các liên từ trang trọng, và có hình thức tương tự như 旦 (ĐÁN), việc phân biệt vai trò riêng biệt của chúng – bổ sung so với điều kiện/ngoại lệ – là rất quan trọng.