123456
6 strokes

伎 (Kĩ) — Người biểu diễn, Kỹ năng, Nghệ thuật

N1
On: キ、ギ
Kun: わざ
HV:

Ý nghĩa

Chữ Hán 伎 (KI, GI) đại diện cho sự biểu diễn, kỹ năng và nghệ thuật. Nó cơ bản chỉ một người sở hữu hoặc thể hiện một tài năng hay kỹ xảo đặc biệt. Trong lịch sử, nó đã được gắn liền với nhiều hình thức giải trí, nghệ thuật sân khấu và nghệ thuật biểu diễn, thường ngụ ý một khả năng tinh tế hoặc chuyên biệt. Mặc dù liên kết nổi bật nhất của nó trong thời hiện đại là với 歌舞伎かぶき (CA VŨ KĨ - Kabuki), ý nghĩa của nó mở rộng đến bất kỳ loại kỹ năng hoặc năng lực chuyên môn nào.

Cấu trúc hình ảnh của nó mang lại một gợi ý về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái, にんべん (NHÂN - ninben), là bộ 'người'. Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng chữ Hán liên quan đến hoạt động của con người hoặc một đặc điểm của con người. Thành phần bên phải là (CHI), có nghĩa là 'nhánh', 'hỗ trợ', 'duy trì' hoặc 'quản lý'. Mặc dù chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm cho âm 'ki' hoặc 'gi', nó cũng cung cấp một liên kết ngữ nghĩa. Người ta có thể hình dung một người 'phân nhánh' thành nhiều kỹ năng khác nhau, 'nuôi sống' bản thân bằng nghệ thuật của họ, hoặc 'quản lý' các kỹ thuật phức tạp. Do đó, 伎 (KĨ) miêu tả một người áp dụng các khả năng của mình, truyền tải ý nghĩa của một người biểu diễn hoặc một người có kỹ năng đặc biệt.

Chữ Hán này có 6 nét. Nó không được giảng dạy trong hệ thống trường tiểu học Nhật Bản (do đó được coi là 'cấp 0' hoặc 'chưa phân loại' đối với Joyo Kanji). Thay vào đó, nó được coi là một ký tự nâng cao, thường gặp ở cấp độ JLPT N1. Trong lịch sử, 伎 (KĨ) đã được sử dụng nhất quán trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn và tài năng chuyên biệt.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 伎 (KĨ) xuất phát từ các cách phát âm tiếng Trung cổ đại. Những cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, thường mang lại cho chúng một sắc thái học thuật, lịch sử hoặc trang trọng. Hai cách đọc On'yomi chính cho 伎 là キ (KI) và ギ (GI).

  • キ (KI): Đây là cách đọc On'yomi trực tiếp và phổ biến hơn, xuất hiện trong các từ chỉ kỹ năng hoặc khả năng.

  • 伎倆きりょう (KĨ LƯỢNG - kiryō) — kỹ năng, khả năng, tài năng. Từ ghép này nhấn mạnh năng lực hoặc chuyên môn bẩm sinh của một người.

  • 伎芸きげい (KĨ NGHỆ - kigei) — nghệ thuật biểu diễn, thành tựu, kỹ năng nghệ thuật. Nó bao gồm một phạm vi rộng các tài năng và màn trình diễn nghệ thuật.

  • 伎女きじょ (KĨ NỮ - kijo) — một nữ nghệ sĩ biểu diễn, một người giải trí, thường mang ý nghĩa lịch sử của một kỹ nữ hoặc nghệ sĩ tài năng.

  • 歌舞伎かぶき (CA VŨ KĨ - kabuki) — kịch múa cổ điển Nhật Bản. Trong từ ghép này, 伎 được đọc là 'ki', cách đọc On'yomi phổ biến của nó.

  • ギ (GI): Cách đọc này thường xuất hiện do 連濁れんだく (LIÊN TRỌC - rendaku), một hiện tượng ngữ âm mà phụ âm đầu của phần thứ hai của một từ ghép trở thành hữu thanh. Chúng ta thường thấy nó trong các thuật ngữ lịch sử hoặc văn hóa cụ thể.

  • 伎楽ぎがく (KĨ LẠC - gigaku) — âm nhạc và vũ điệu cung đình cổ đại Nhật Bản, một loại kịch múa đeo mặt nạ đến Nhật Bản từ Trung Quốc qua Triều Tiên.

  • 雑伎ざつぎ (TẠP KĨ - zatsugi) — nhào lộn, tung hứng, các loại hình nghệ thuật biểu diễn tạp kỹ (thường được coi là một phần của 'nghệ thuật xiếc'). Thuật ngữ này trực tiếp sử dụng cách đọc ギ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Mặc dù một số từ điển có thể liệt kê わざ (waza) như một Kun'yomi lý thuyết, nhưng việc 伎 (KĨ) được đọc riêng lẻ với cách phát âm này là cực kỳ hiếm. Chữ Hán わざ (KĨ) hầu như chỉ được sử dụng cho từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'kỹ thuật'. Do đó, 伎 chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép sử dụng On'yomi của nó, đặc biệt là trong tiếng Nhật hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thực tế, bạn nên mong đợi một cách đọc On'yomi khi gặp 伎.

Từ & Từ ghép phổ biến

Chữ Hán 伎 (KĨ) là chìa khóa để hiểu nhiều khía cạnh của văn hóa và thuật ngữ Nhật Bản, đặc biệt liên quan đến nghệ thuật biểu diễn và kỹ năng. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến:

  • Nghệ thuật biểu diễn & Giải trí:

  • 歌舞伎かぶき (CA VŨ KĨ - kabuki) — Kịch múa cổ điển Nhật Bản, nổi tiếng với các màn trình diễn mang tính cách điệu cao, trang điểm công phu và trang phục lộng lẫy.

  • 伎楽ぎがく (KĨ LẠC - gigaku) — Một hình thức âm nhạc và vũ điệu cung đình cổ đại Nhật Bản, có sự tham gia của các nghệ sĩ đeo mặt nạ, được giới thiệu đến Nhật Bản vào thế kỷ thứ 7.

  • 伎芸きげい (KĨ NGHỆ - kigei) — Nghệ thuật biểu diễn; thành tựu; kỹ năng nghệ thuật. Thuật ngữ này bao gồm một phạm vi rộng các khả năng nghệ thuật và giải trí.

  • 雑伎ざつぎ (TẠP KĨ - zatsugi) — Nhào lộn; tung hứng; các loại hình nghệ thuật biểu diễn tạp kỹ. Thường được dùng để mô tả các kỹ năng giống xiếc khác nhau.

  • 傀儡伎くぐつかぶき (KHÔI LÔI KĨ - kugutsukabuki) — Kabuki múa rối, một tiền thân lịch sử của 人形浄瑠璃にんぎょうじょうるり (NHÂN HÌNH TỊNH LƯU LI - Bunraku) hiện đại.

  • Kỹ năng & Khả năng:

  • 伎倆きりょう (KĨ LƯỢNG - kiryō) — Kỹ năng; khả năng; tài năng; năng lực. Chỉ năng lực và sự thành thạo của một người trong việc thực hiện điều gì đó.

  • 伎能きのう (KĨ NĂNG - kinō) — Khả năng; chức năng; kỹ năng. Mặc dù ngày nay thường được viết là 機能きのう (CƠ NĂNG), 伎能 trong lịch sử nhấn mạnh khía cạnh 'kỹ năng' một cách rõ ràng hơn.

  • 女伎じょぎ (NỮ KĨ - jogi) — Một nữ nghệ sĩ giải trí hoặc biểu diễn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử.

  • Sử dụng trong lịch sử & Cụ thể:

  • 伎人ぎじん (KĨ NHÂN - gijin) — Một người biểu diễn; một diễn viên; một người có kỹ năng. Phổ biến hơn trong các văn bản cổ.

  • 伎作ぎさく (KĨ TÁC - gisaku) — Một màn trình diễn; một tác phẩm sân khấu. Trong lịch sử chỉ các vở kịch hoặc trình diễn kịch tính.

  • 大道伎だいどうぎ (ĐẠI ĐẠO KĨ - daidōgi) — Biểu diễn đường phố; nghệ thuật đường phố. Thường chỉ những người biểu diễn ở không gian công cộng.

Câu ví dụ

Kare no kabuki no engi wa kankyaku o miryō shita.

Màn trình diễn Kabuki của anh ấy đã mê hoặc khán giả.

Kiryō o migaku koto wa, donna bunya demo jūyō da.

Mài dũa kỹ năng của bản thân là quan trọng trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Gigaku wa Nara-jidai ni sakan ni okonawareta kamen-geki de aru.

Gigaku là một vở kịch đeo mặt nạ thịnh hành trong thời Nara.

Kanojo wa samazama na kigei ni sugureta jinbutsu datta.

Cô ấy là một người xuất sắc trong nhiều loại hình nghệ thuật biểu diễn khác nhau.

Sono mukashi, daidōgi ga hitobito no goraku no chūshin datta.

Ngày xưa, các màn biểu diễn đường phố là trung tâm giải trí của mọi người.

Kare-ra wa migoto na zatsugi de kankyaku o wakaseta.

Họ đã khiến khán giả phấn khích với màn nhào lộn tuyệt vời của mình.

Katsute wa tabi no gijin ga kakuchi o meguri, gei o hirō shite ita.

Trước đây, những người biểu diễn lưu động đã đi khắp nơi, thể hiện kỹ năng của họ.

Heian-jidai no kyūtei ni wa, kabu ni taketa kijo-tachi ga ita.

Trong triều đình Heian, có những nữ nghệ sĩ biểu diễn tài năng trong ca hát và nhảy múa.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 伎 (KĨ), hãy nghĩ về một 'người' (bộ にんべん (NHÂN) ở bên trái) người 'phân nhánh' hoặc 'hỗ trợ' (thành phần (CHI) ở bên phải) tài năng của họ. Hãy hình dung một nghệ sĩ biểu diễn tài năng—một diễn viên hoặc một nghệ sĩ—người đã phát triển nhiều 'nhánh' kỹ năng của mình. Bộ thủ 'người' hiện rõ, và 'nhánh' có thể đại diện cho một công cụ mà họ sử dụng khéo léo hoặc một phép ẩn dụ cho những tài năng đa dạng của họ. Hình ảnh một người áp dụng các khả năng đa dạng này giúp củng cố ý nghĩa của nó là một người biểu diễn hoặc một người có nghệ thuật và kỹ năng đặc biệt.

Các chữ Hán liên quan

  • わざわざ (KĨ - waza), (gi). Ý nghĩa: kỹ năng, nghệ thuật, nghề thủ công, kỹ thuật. Chữ Hán này có ý nghĩa liên quan chặt chẽ với 伎 (KĨ), trong đó 技 là ký tự phổ biến hơn cho "kỹ năng" trong tiếng Nhật hiện đại. Các từ ghép như 技術ぎじゅつ (KĨ THUẬT - gijutsu - công nghệ, kỹ thuật) sử dụng 技.
  • ゲイゲイ (NGHỆ - gei). Ý nghĩa: nghệ thuật, nghề thủ công, biểu diễn, thành tựu. Chữ Hán này có mối liên hệ ngữ nghĩa mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật biểu diễn và tài năng nghệ thuật, thường thấy trong 芸術げいじゅつ (NGHỆ THUẬT - geijutsu - nghệ thuật) hoặc 芸能げいのう (NGHỆ NĂNG - geinō - nghệ thuật biểu diễn).
  • ノウノウ (NĂNG - nō). Ý nghĩa: khả năng, tài năng, năng lực; kịch Noh. Chữ Hán này cũng liên quan đến kỹ năng và biểu diễn, đặc biệt trong bối cảnh kịch Noh truyền thống Nhật Bản (能楽のうがく (NĂNG LẠC)).
  • ジュツジュツ (THUẬT - jutsu). Ý nghĩa: nghệ thuật, kỹ thuật, kỹ năng, phương tiện. Tương tự như 技 (KĨ) và 芸 (NGHỆ), tập trung vào các phương pháp cụ thể hoặc cách làm tinh tế, chẳng hạn như trong 美術びじゅつ (MỸ THUẬT - bijutsu - mỹ thuật) hoặc 手術しゅじゅつ (THỦ THUẬT - shujutsu - phẫu thuật).
Share:

Bài viết liên quan