123456789
9 strokes

俗 — Phổ biến, Tầm thường, Thô tục

N1
On: ゾク
HV: Tục

Ý nghĩa

Chữ kanji 俗 (TỤC - zoku) mang nhiều ý nghĩa khác nhau, chủ yếu tập trung vào các ý tưởng về "phổ biến," "thông thường," "phong tục," và "trần tục." Nó cũng có thể truyền tải ý nghĩa "thô tục" hoặc "không tinh tế." Về cơ bản, nó đề cập đến những điều được biết đến hoặc thực hành rộng rãi bởi những người bình thường, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến thế giới đời thường trái ngược với những gì thiêng liêng, tinh tế hoặc chuyên biệt.

Chữ kanji này ban đầu là một hợp chất ngữ nghĩa-âm thanh. Bộ thủ bên trái là (NHÂN - hito, ninben), có nghĩa là "người" hoặc "dân chúng." Thành phần này đặt chữ kanji vào các ý nghĩa liên quan đến xã hội loài người và các cá nhân. Bên phải là thành phần (CỐC - tani), có nghĩa là "thung lũng," đồng thời cung cấp âm "zoku."

Về mặt hình ảnh, việc kết hợp "người" và "thung lũng" có thể gợi ý "những người trong một thung lũng" — một cộng đồng hoặc dân chúng sống ở một nơi bình thường. Theo thời gian, hình ảnh này đã phát triển để biểu thị các phong tục thông thường, xu hướng phổ biến, và mở rộng ra là bất cứ điều gì được coi là bình thường, trần tục, hoặc thậm chí là thô thiển và tục tĩu. Ý nghĩa "trần tục" xuất phát từ sự tương phản với tâm linh hoặc tôn giáo, biểu thị các vấn đề của thế giới. Khi được sử dụng theo nghĩa tiêu cực, "thô tục" hoặc "thiếu văn hóa" phát sinh từ ý tưởng rằng những gì phổ biến hoặc thông thường có thể thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ.

Chữ kanji này là một Jōyō Kanji, được chỉ định cho cấp trung học (Lớp S), và có 9 nét.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 俗 là ゾク (Zoku). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép sử dụng chữ kanji này.

  • ぞく (zoku) — Mặc dù hiếm khi được sử dụng riêng lẻ trong tiếng Nhật hiện đại, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ phong tục hoặc sự thô tục (ví dụ, như một phần của một cụm từ cổ điển). Nó gần như luôn xuất hiện trong các từ ghép.
  • 俗語ぞくご (TỤC NGỮ - zokugo) — Điều này đề cập đến tiếng địa phương, tiếng lóng, hoặc các cách diễn đạt phổ biến được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, 若者わかもの俗語ぞくご (wakamono zokugo) có nghĩa là tiếng lóng của giới trẻ.
  • 世俗せぞく (THẾ TỤC - sezoku) — Từ ghép này làm nổi bật khía cạnh "trần tục" hoặc "đời thường," thường đối lập với các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh. Chẳng hạn, 世俗的せぞくてき (THẾ TỤC ĐÍCH - sezokuteki) có nghĩa là trần tục hoặc đời thường.
  • 風俗ふうぞく (PHONG TỤC - fūzoku) — Từ này có thể có nghĩa là phong tục, tập quán, hoặc đạo đức công cộng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập cụ thể hơn đến các ngành công nghiệp giải trí, bao gồm cả giải trí dành cho người lớn.
  • 民俗みんぞく (DÂN TỤC - minzoku) — Thuật ngữ này đề cập đến văn hóa dân gian, phong tục dân gian, hoặc một nhóm dân tộc. 民俗学みんぞくがく (DÂN TỤC HỌC - minzokugaku) là ngành nghiên cứu văn hóa dân gian hoặc dân tộc học.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa

Chữ kanji 俗 (zoku) không có cách đọc kun'yomi nào được sử dụng phổ biến như một tính từ hoặc động từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Nó gần như chỉ được sử dụng trong các từ ghép với cách đọc on'yomi của nó, ゾク (zoku).

Các từ & từ ghép phổ biến

Chữ kanji 俗 xuất hiện trong một loạt các từ vựng, phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó từ phong tục thông thường đến các hàm ý tiêu cực như sự thô tục. Dưới đây là một số từ ghép chính, được nhóm theo chủ đề:

Phong tục & Văn hóa

  • 風俗ふうぞく (PHONG TỤC - fūzoku) — phong tục, tập quán, đạo đức công cộng. Như đã đề cập, tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này cũng có thể đề cập đến ngành công nghiệp giải trí, bao gồm cả giải trí dành cho người lớn.
  • 民俗みんぞく (DÂN TỤC - minzoku) — văn hóa dân gian, phong tục dân gian, nhóm dân tộc. Thường thấy trong 民俗学みんぞくがく (DÂN TỤC HỌC - minzokugaku), dân tộc học.
  • 俗習ぞくしゅう (TỤC TẬP - zokushū) — phong tục phổ biến, tập quán truyền thống, thường ngụ ý điều gì đó thông thường hoặc truyền thống hơn là trang trọng.
  • 風俗習慣ふうぞくしゅうかん (PHONG TỤC TẬP QUÁN - fūzoku shūkan) — phong tục và tập quán, các tập quán truyền thống.

Thông thường & Trần tục

  • 世俗せぞく (THẾ TỤC - sezoku) — đời thường, trần tục, tầm thường. Thuật ngữ này thường đối lập với các vấn đề tôn giáo hoặc thiêng liêng.

  • 俗語ぞくご (TỤC NGỮ - zokugo) — từ ngữ thông tục, tiếng lóng, ngôn ngữ phổ biến, đề cập đến ngôn ngữ không trang trọng được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

  • 俗称ぞくしょう (TỤC XƯNG - zokushō) — tên gọi chung, tên phổ biến, tên địa phương. Từ này thường được sử dụng cho những tên gọi không chính thức của sự vật, chẳng hạn như ハチ公はちこう (Hachiko) là 俗称ぞくしょう cho bức tượng chú chó trung thành ở Shibuya.

  • 俗っぽいぞくっぽい (zokuppoi) — thô tục, tầm thường, không tinh tế. Tính từ i

  • này mô tả điều gì đó có chất lượng thông thường hoặc thô thiển.

Hàm ý tiêu cực

  • 低俗ていぞく (ĐÊ TỤC - teizoku) — thô tục, thô lỗ, đồi bại. Điều này mô tả nội dung hoặc hành vi thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ, như 低俗ていぞく雑誌ざっし (ĐÊ TỤC - teizoku na TẠP CHÍ - zasshi, tạp chí thô tục).
  • 卑俗ひぞく (TI TỤC - hizoku) — thô tục, tầm thường, ti tiện. Tương tự như 低俗ていぞく, nó nhấn mạnh bản chất thấp kém hoặc thông thường.
  • 俗悪ぞくあく (TỤC ÁC - zokuaku) — thô tục và độc ác, đồi bại. Điều này mô tả điều gì đó vừa thông thường vừa xấu về mặt đạo đức, chẳng hạn như 俗悪ぞくあく番組ばんぐみ (TỤC ÁC - zokuaku na PHIÊN TỔ - bangumi, chương trình đồi bại/thô tục).

Khái niệm & Trừu tượng

  • 俗説ぞくせつ (TỤC THUYẾT - zokusetu) — niềm tin phổ biến, tin đồn thông thường, văn hóa dân gian. Điều này đề cập đến những niềm tin được nhiều người nắm giữ, thường không được xác minh, giống như 俗説ぞくせつ rằng bạn sẽ bị cảm lạnh nếu đi ra ngoài với tóc ướt.
  • 脱俗だつぞく (THOÁT TỤC - datsuzoku) — siêu thoát khỏi những lo toan trần tục, không theo lối mòn. Điều này mô tả trạng thái tách rời khỏi các chuẩn mực hoặc mong muốn xã hội thông thường, thường liên quan đến các nghệ sĩ hoặc những người ẩn dật.

Câu ví dụ

Kono chiiki ni wa dokutoku no fūzoku ga aru.

Khu vực này có những phong tục độc đáo.

Kare wa sezoku no meisei ni wa kyōmi ga nai.

Anh ấy không quan tâm đến danh tiếng trần tục.

Ryūkō no zokugo wa sedai ni yotte kotonaru.

Tiếng lóng phổ biến khác nhau tùy theo thế hệ.

Sono bangumi wa teizoku da to hihan sareta.

Chương trình đó bị chỉ trích là thô tục.

Minzokugaku wa kakuchi no bunka ya dentō o kenkyū suru.

Dân tộc học nghiên cứu văn hóa và truyền thống của các vùng khác nhau.

Kare no iken wa sukoshi zokuppoi to kanjita.

Tôi cảm thấy ý kiến của anh ấy hơi thô tục/tầm thường.

Ippan ni hiromatteiru zokusetsu ni madowasarete wa ikenai.

Bạn không nên bị lừa bởi những niềm tin phổ biến.

Sezokuteki na seikatsu kara hanare, shizuka na inton seikatsu o okutta.

Ông đã rời bỏ cuộc sống trần tục và sống một cuộc đời ẩn dật yên bình.

Gendai no shakai de wa, tayō na fūzoku shūkan ga kyōzon shiteiru.

Trong xã hội hiện đại, các phong tục và tập quán đa dạng cùng tồn tại.

Kare wa datsuzoku shita fun'iki o mochi, shūi to wa issen o kaku shiteita.

Anh ấy có một khí chất thoát tục, khác biệt hoàn toàn với những người xung quanh.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 俗 (TỤC), hãy hình dung các thành phần của nó: bộ thủ "người" (NHÂN) ở bên trái, và "thung lũng" (CỐC) ở bên phải. Hãy tưởng tượng "những người (人) sống trong thung lũng (谷)" — đó là những người dân thường. Họ tuân theo những phong tục và truyền thống phổ biến.

Cuộc sống của họ "trần tục" và "đời thường," thường đối lập với những theo đuổi tinh tế hoặc tâm linh hơn. Mối liên hệ này giữa "người" và "thung lũng" dễ dàng gợi nhớ đến các khía cạnh "phổ biến," "thông thường," và "phong tục" của chữ 俗. Nó cũng có thể dẫn đến ý nghĩa "thô tục," vì những gì phổ biến đôi khi có thể bị coi là không tinh tế.

Kanji liên quan

  • (THƯỜNG) — thông thường, bình thường, phổ biến. Trong khi 俗 thường ngụ ý phong tục thông thường hoặc văn hóa đại chúng, 常 tập trung vào tính đều đặn và điển hình của sự vật.
  • (PHỔ) — phổ quát, phổ biến, chung. Được sử dụng trong các từ như 普遍ふへん (PHỔ BIẾN - fuhen, phổ quát) hoặc 普段ふだん (PHỔ ĐOẠN - fudan, bình thường), chỉ tính chất phổ biến rộng rãi.
  • (PHÀM) — bình thường, phổ biến, tầm thường. Chữ kanji này thường mang ý nghĩa thiếu sự nổi bật, như trong 凡人ぼんじん (PHÀM NHÂN - bonjin, một người bình thường).
  • (QUÁN) — quen thuộc, phong tục, thói quen. Chữ kanji này nhấn mạnh hành động đã quen với điều gì đó hoặc một thực hành theo thói quen, như trong 習慣しゅうかん (TẬP QUÁN - shūkan, phong tục, thói quen).
  • (THẾ) — thế giới, thế hệ, xã hội. Có liên quan chặt chẽ thông qua các từ ghép như 世俗せぞく (THẾ TỤC - sezoku, trần tục/đời thường), cho thấy mối liên hệ của nó với xã hội loài người và thế giới rộng lớn hơn.
Share:

Bài viết liên quan