Ý nghĩa
Kanji 伴 (はん, ともなう) (BẠN) chủ yếu diễn tả các khái niệm về đi cùng, làm bạn đồng hành, hoặc là một cộng sự. Nó gợi ý việc ở cùng với ai đó, đi kèm họ, hoặc một thứ gì đó tồn tại song song với một thứ khác. Về cốt lõi, 伴 biểu thị sự hợp tác, đồng hành và liên đới.
Về mặt từ nguyên, 伴 là một chữ Hán ghép hình thanh. Nó bao gồm hai phần: bộ 人 (NHÂN - người) ở bên trái, và 半 (BÁN - một nửa) ở bên phải. Bộ 人 rõ ràng chỉ ra rằng kanji này liên quan đến con người hoặc các hành động của con người. Điều thú vị là, thành phần ngữ âm 半 (BÁN - một nửa) cũng khéo léo đóng góp vào ý nghĩa của nó.
Hãy tưởng tượng một người là 'một nửa' của một cặp, chia sẻ trải nghiệm hoặc hành trình với người khác. Điều này tượng trưng trực quan cho hai nửa kết hợp lại với nhau, tượng trưng cho sự đồng hành hoặc sự hiện diện lẫn nhau. Do đó, một 'người' là 'một nửa' của một cặp đôi trở thành người bạn đồng hành hoặc người hộ tống. Mối liên hệ trực quan này trực tiếp củng cố ý nghĩa chính của nó: một người ở bên cạnh bạn, chia sẻ một phần của cái gì đó.
伴 có 7 nét và là một kanji JLPT N1. Điều này có nghĩa là bạn sẽ thường gặp nó trong các văn bản và ngữ cảnh tiếng Nhật nâng cao, chứ không phải trong tài liệu cấp tiểu học (do đó xếp loại cấp độ 0 của nó).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi của 伴 là ハン (BẠN). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng khi 伴 là một phần của từ ghép, thường đi kèm với các kanji khác có nguồn gốc Trung Quốc. Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành liên quan đến sự đồng hành, hợp tác, hoặc được ghép đôi với một cái gì đó.
- 同伴 (dōhan) (ĐỒNG BẠN) — đi cùng, đi với ai đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi một người đi cùng người khác đến một sự kiện hoặc hoạt động. Ví dụ, 「ご家族を同伴してもいいですか」 (Tôi có thể đưa gia đình đi cùng không?).
- 伴侶 (hanryo) (BẠN LỮ) — người bạn đồng hành, bạn đời, thường đặc biệt chỉ vợ/chồng hoặc người bạn đời. Thuật ngữ này nhấn mạnh một mối quan hệ sâu sắc, được chia sẻ, như trong 「人生の伴侶」 (bạn đời).
- 伴奏 (bansō) (BẠN TẤU) — nhạc đệm. Điều này đặc biệt dùng để chỉ âm nhạc được chơi để hỗ trợ một giai điệu chính hoặc người biểu diễn, chẳng hạn như một cây đàn piano đệm cho một ca sĩ. 「ピアノの伴奏で歌う」 (hát với phần đệm piano).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 伴 là cách phát âm thuần Nhật và thường được sử dụng khi kanji đứng một mình như một động từ hoặc danh từ, đôi khi có okurigana (送り仮名) đính kèm.
- 伴う (tomonau) — Đây là Kun'yomi phổ biến nhất và hoạt động như một động từ, có nghĩa là "đi cùng", "được đi cùng bởi", "mang theo", hoặc "liên quan đến". Nó có thể đề cập đến sự đồng hành về mặt vật lý hoặc sự liên quan của các khái niệm trừu tượng như rủi ro hoặc trách nhiệm. Ví dụ, 「危険を伴う仕事」 (một công việc liên quan đến nguy hiểm). Nó cũng có thể có nghĩa là 「成長に伴って」 (cùng với sự trưởng thành).
- 伴 (tomo) — Mặc dù ít phổ biến hơn như một từ độc lập, cách đọc này xuất hiện trong các ngữ cảnh hoặc từ ghép cụ thể. Nó đề cập đến một người bạn đồng hành hoặc người hộ tống. Mặc dù 供 phổ biến hơn cho ý nghĩa này, 伴 cũng có thể được sử dụng. Một ví dụ là お伴, có nghĩa là một người bạn đồng hành hoặc người hộ tống, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sự hoặc lịch sử, như trong 「お伴させて頂きます」 (Tôi sẽ đi cùng ngài). Một ví dụ khác, mặc dù ít thường xuyên hơn, là 旅伴 cho một người bạn đồng hành trên đường.
Các từ và từ ghép phổ biến
Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến có kanji 伴, được nhóm theo chủ đề để làm nổi bật các cách sử dụng khác nhau của nó:
Đồng hành và liên kết
- 同伴 (dōhan) (ĐỒNG BẠN) — sự đồng hành; đi cùng ai đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc lời mời mà người ta có thể dẫn theo khách.
- 随伴 (zuihan) (TÙY BẠN) — sự đồng hành; đi theo cùng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, chẳng hạn như một hiện tượng xảy ra cùng với một hiện tượng khác.
- 伴奏 (bansō) (BẠN TẤU) — nhạc đệm. Đề cập cụ thể đến phần hỗ trợ âm nhạc được cung cấp cho một người độc tấu hoặc giai điệu chính.
- 伴う (tomonau) (BẠN) — đi cùng, được đi cùng bởi, liên quan đến. Đây là dạng động từ và được sử dụng rộng rãi cho cả sự hiện diện vật lý và sự liên quan trừu tượng.
Đối tác và các mối quan hệ
- 伴侶 (hanryo) (BẠN LỮ) — đối tác, bạn đồng hành, vợ/chồng. Thuật ngữ này biểu thị một mối quan hệ gần gũi và thường kéo dài suốt đời, đặc biệt trong bối cảnh hôn nhân hoặc quan hệ đối tác sâu sắc.
- お伴 (otomo) — người đồng hành, người hộ tống. Thuật ngữ kính trọng này thường được sử dụng khi đi cùng người có địa vị cao hơn, hoặc đơn giản là để chỉ người bạn đồng hành của mình một cách lịch sự.
- 相伴 (shōban) (TƯƠNG BẠN) — đồng hành; tham gia cùng ai đó (thường là để dùng bữa hoặc sự kiện xã hội, với sắc thái được mời hoặc được phép tham gia).
Ngữ cảnh chuyên biệt hoặc trừu tượng
- 伴星 (bansei) (BẠN TINH) — sao đồng hành. Một thuật ngữ được sử dụng trong thiên văn học để chỉ một ngôi sao bị ràng buộc hấp dẫn với một ngôi sao khác.
- 伴食 (banshoku) (BẠN THỰC) — bạn ăn cùng; hành động ăn cùng với người khác. Đôi khi có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc cụ thể liên quan đến việc chia sẻ bữa ăn.
Câu ví dụ
彼女は彼に同伴してパーティーへ行った。
Kanojo wa kare ni dōhan shite pātī e itta.
Cô ấy đã đi cùng anh ấy đến bữa tiệc.
危険を伴う仕事には、注意が必要です。
Kiken o tomonau shigoto ni wa, chūi ga hitsuyō desu.
Những công việc liên quan đến nguy hiểm cần sự cẩn trọng.
人生の伴侶として、お互いを尊重しましょう。
Jinsei no hanryo to shite, otagai o sonchō shimashō.
Là bạn đời, chúng ta hãy tôn trọng lẫn nhau.
歌に合わせてピアノの伴奏が流れた。
Uta ni awasete piano no bansō ga nagareta.
Tiếng đàn piano đệm theo bài hát.
子供を伴って公園へ散歩に行きました。
Kodomo o tomonatte kōen e sanpo ni ikimashita.
Tôi đã đi dạo trong công viên cùng con.
彼は何事も一人でせず、常に誰かに伴ってもらっている。
Kare wa nanigoto mo hitori de sezu, tsune ni dareka ni tomonatte moratte iru.
Anh ấy không bao giờ làm gì một mình; anh ấy luôn có người đi cùng.
責任の伴う立場にいることを忘れてはいけない。
Sekinin no tomonau tachiba ni iru koto o wasurete wa ikenai.
Bạn không được quên rằng mình đang ở một vị trí đi kèm với trách nhiệm.
昔は武士が大名にお伴することもあった。
Mukashi wa bushi ga daimyō ni otomo suru koto mo atta.
Ngày xưa, samurai đôi khi đi theo các lãnh chúa phong kiến.
経済成長は環境問題を伴うことが多い。
Keizai seichō wa kankyō mondai o tomonau koto ga ooi.
Tăng trưởng kinh tế thường đi kèm với các vấn đề môi trường.
この研究には多大な労力と時間が伴います。
Kono kenkyū ni wa tadai na rōryoku to jikan ga tomonaimasu.
Nghiên cứu này đòi hỏi rất nhiều công sức và thời gian.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ kanji 伴 (BẠN), hãy nghĩ đến các thành phần của nó: 人 (NHÂN - người) và 半 (BÁN - một nửa). Hãy tưởng tượng một người là một nửa của một cặp hoặc chia sẻ một nửa trải nghiệm với bạn. Hình ảnh này ngay lập tức gợi ý một người bạn đồng hành hoặc ai đó đi cùng bạn.
Hãy hình dung hai người đi cạnh nhau, mỗi người là 'một nửa' của hành trình hoặc cuộc trò chuyện. Hình ảnh đơn giản này – một 'người' là 'một nửa' của một cặp đôi – trực tiếp truyền tải ý nghĩa 'đi cùng' hoặc 'một người bạn đồng hành'. Bộ 人 cho bạn biết nó liên quan đến con người, trong khi 半 bổ sung sắc thái chia sẻ hoặc là một phần của một cặp.
Các kanji liên quan
- 供 (CUNG) — Kanji này cũng có nghĩa là bạn đồng hành hoặc người phục vụ, đặc biệt trong ngữ cảnh là người hộ tống hoặc một lễ vật. Mặc dù có ý nghĩa tương tự như 伴 khi đọc là とも, 供 mang sắc thái hơi khác, thường ngụ ý vai trò cấp dưới hoặc lễ vật.
- 連なる (LIÊN) — Được kết nối, đi cùng, xếp thành hàng. Mặc dù không phải lúc nào cũng ngụ ý tình bạn đồng hành cá nhân, nó chia sẻ ý tưởng về việc ở cùng nhau hoặc liên kết với cái gì đó.
- 付く (PHÓ) — Gắn vào, bám vào, đi kèm. Động từ này gợi ý một hình thức đồng hành hoặc gắn bó thụ động hơn so với 伴う.
- 携わる (HUỀ) — Tham gia vào, liên quan đến, mang theo trong tay. Kanji này liên quan đến ý tưởng về sự tham gia, có thể là một hệ quả hoặc một hình thức đi kèm một hoạt động.
- 随う (TÙY) — Theo, tuân theo, đi cùng. Động từ này có nghĩa rõ ràng là đi theo ai đó hoặc cái gì đó, tương tự như ý tưởng được đi cùng bởi cái gì đó.