1234567
7 strokes

伯 — Thủ lĩnh, Bá tước (BÁ TƯỚC), Bác (anh của bố), Brazil

N1
On: ハク
Kun: おじ、おば
HV:

Ý nghĩa

Kanji 伯 (BÁC - anh cả, bá tước) là một ký tự thú vị với nhiều ý nghĩa quan trọng, chủ yếu xoay quanh các ý tưởng về thâm niên, địa vị và mối quan hệ gia đình. Nó có thể có nghĩa là 'trưởng,' 'anh cả,' hoặc 'người lớn tuổi.' Ý nghĩa cốt lõi này mở rộng thành 'bá tước,' như một tước hiệu quý tộc, và 'chú/bác,' cụ thể là anh trai của cha. Bạn cũng sẽ thấy nó được sử dụng làm từ viết tắt cho 'Brazil' trong một số ngữ cảnh, xuất phát từ thuật ngữ đầy đủ 伯剌西爾 (BÁC LẠT TÂY NHĨ - Brazil).

Kanji 伯 (BÁC) kết hợp hai thành phần đơn giản hơn: 人 (NHÂN - người), có nghĩa là 'người' hoặc 'con người,' và 白 (BẠCH - trắng), có nghĩa là 'trắng.' Ở Trung Quốc cổ đại, nơi 伯 (BÁC) có nguồn gốc, 白 (BẠCH) thường tượng trưng cho thâm niên, sự tinh khiết hoặc sự khác biệt. Khi hai phần này kết hợp lại, 人 (người) và 白 (trắng) gợi ý một người lớn tuổi, có địa vị. Sự kết hợp này thể hiện rõ ý tưởng về một người nắm giữ vị trí được kính trọng về quyền lực hoặc tuổi tác trong gia đình hoặc xã hội, giống như một anh chị cả hoặc một quan chức cấp cao. Về mặt lịch sử, trong hệ thống phong kiến Trung Quốc cổ đại, 伯 (BÁC) đại diện cho cấp bậc cao thứ ba trong Ngũ đẳng tước (公 (CÔNG - công tước)、侯 (HẦU - hầu tước)、伯 (BÁC - bá tước)、子 (TỬ - tử tước)、男 (NAM - nam tước)), tương đương với 'bá tước' hoặc 'công tước.' Điều này càng củng cố mối liên hệ của nó với địa vị cao.

Kanji 伯 (BÁC) có 7 nét và được phân loại ở cấp độ JLPT N1, cho thấy việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật. Mặc dù không gắn liền với một cấp lớp cụ thể (vì kanji N1 thường được học ở cấp trung học phổ thông hoặc sau đó), việc nắm vững nó là rất cần thiết để hiểu từ vựng và văn học tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 伯 (BÁC) là ハク (haku). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cách đọc này trong các thuật ngữ trang trọng, tước hiệu và từ ghép, nơi nó thường giữ lại các ý nghĩa ban đầu của tiếng Trung về thâm niên hoặc quý tộc.

  • 伯爵はくしゃく (hakushaku) — Đây là một thuật ngữ phổ biến có nghĩa là 'bá tước' hoặc 'công tước' (tước hiệu quý tộc), một trong những tước hiệu quý tộc. Nó phản ánh trực tiếp sự liên kết lịch sử của chữ kanji này với địa vị xã hội cao.

Example: 彼は伯爵はくしゃくくらいっている。

  • 伯仲はくちゅう (hakuchū) — Nghĩa là 'ngang tài ngang sức,' 'kẻ tám lạng người nửa cân,' hoặc 'đối thủ.' Thuật ngữ này gợi ý hai thực thể (thường là đối thủ cạnh tranh) có kỹ năng hoặc địa vị gần bằng nhau đến mức một người giống như anh cả và người kia là em trai, biểu thị sự bình đẳng.

Example: 両者りょうしゃ実力じつりょく伯仲はくちゅうしている。

  • 伯楽はくらく (hakuraku) — Đề cập đến 'người sành ngựa' hoặc 'người săn tìm tài năng.' Thuật ngữ này có nguồn gốc từ một nhân vật huyền thoại ở Trung Quốc cổ đại nổi tiếng với khả năng nhận diện những con ngựa phi thường (và rộng hơn là những tài năng xuất chúng ở con người).

Example: あの監督かんとく新人しんじん伯楽はくらくとして有名ゆうめいだ。

Về mặt lịch sử, một cách đọc On'yomi khác, ベク (beku), đã từng tồn tại. Tuy nhiên, nó cực kỳ hiếm trong tiếng Nhật hiện đại và thường không được sử dụng trong từ vựng thông thường hoặc từ ghép. Vì vậy, tập trung vào ハク (haku) sẽ đủ cho việc hiểu thực tế ở cấp độ N1.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi (có nguồn gốc tiếng Nhật) phổ biến nhất cho 伯 (BÁC) xuất hiện trong các thuật ngữ gia đình cụ thể: おじ (oji) và おば (oba). Những cách đọc này rất đặc biệt và thường không áp dụng cho kanji 伯 khi nó đứng một mình.

  • 伯父おじ (oji) — Đây là từ tiêu chuẩn cho 'chú' hoặc 'bác' (tức là anh trai của cha). Chữ kanji 伯 (BÁC - anh cả) ở đây phản ánh rõ ràng khía cạnh 'anh cả'.

Example: わたし伯父おじはとてもやさしいひとです。

  • 伯母おば (oba) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'cô' hoặc 'bác gái' (tức là chị gái của cha). Tương tự như 伯父 (BÁC PHỤ), 伯 (BÁC) chỉ mối quan hệ là người lớn tuổi hơn về phía cha.

Example: 伯母おば来週らいしゅういえ予定よていだ。

Khi đề cập đến gia đình, điều quan trọng là phải phân biệt 伯父 (BÁC PHỤ - anh trai của cha) với 叔父 (THÚC PHỤ - em trai của cha). Hơn nữa, chỉ cần viết おじ hoặc おば bằng hiragana có thể đề cập đến bất kỳ chú/bác hoặc cô/bác gái nào, hoặc thậm chí là những người đàn ông/phụ nữ lớn tuổi không có quan hệ họ hàng. Trong những trường hợp như vậy, mối quan hệ cụ thể về lớn tuổi/nhỏ tuổi hoặc bên nội/bên ngoại không được chỉ rõ.

Từ và ghép từ phổ biến

Kanji 伯 (BÁC) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép khác nhau, phản ánh ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến gia đình, cấp bậc và thậm chí cả địa lý.

Quan hệ gia đình

  • 伯父おじ (oji) — Bác trai (anh trai của cha)
  • 伯母おば (oba) — Bác gái (chị gái của cha)

Chức danh & Cấp bậc

  • 伯爵はくしゃく (hakushaku) — Bá tước, Công tước (tước hiệu)
  • 公爵こうしゃく侯爵こうしゃく伯爵はくしゃく (kōshaku kōshaku hakushaku) — Công tước, Hầu tước, Bá tước (một phần của hệ thống tước hiệu quý tộc châu Âu)
  • 元老げんろうはく (genrō haku) — Nguyên lão (NGUYÊN LÃO - người lớn tuổi có địa vị), một trưởng lão đáng kính

So sánh & Tương đương

  • 伯仲はくちゅう (hakuchū) — Ngang tài ngang sức, cân sức cân tài, đối thủ

Địa lý & Văn hóa

  • 伯剌西爾ブラジル (Burajiru) — Brazil (Đây là cách viết đầy đủ bằng kanji, mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày. 伯 (BÁC) thường được sử dụng làm từ viết tắt trực tiếp cho Brazil trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong thể thao hoặc tin tức quốc tế).
  • 日伯にっぱく (Nippaku) — Nhật Bản và Brazil (ví dụ: 日伯にっぱく関係かんけい - Quan hệ (QUAN HỆ - quan hệ) Nhật-Brazil)

Lịch sử & Văn học

  • 伯楽はくらく (hakuraku) — Người sành ngựa, người săn tìm tài năng (từ một truyền thuyết nổi tiếng của Trung Quốc)
  • 孟伯もうはく (mōhaku) — Anh cả (từ cổ, thường dùng để chỉ người đứng đầu gia đình)
  • 三伯さんぱく (sanpaku) — Ba người anh cả hoặc ba nhân vật kiệt xuất (được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử)

Câu ví dụ

Watashi no oji wa, itsumo omoshiroi hanashi o shite kuremasu.

Bác trai (anh trai của cha) tôi luôn kể những câu chuyện thú vị.

Kanojo no oba wa, ryōri ga totemo jōzu desu.

Bác gái (chị gái của cha) của cô ấy nấu ăn rất ngon.

Sono kuni de wa hakushaku ga takai chii o shimete imashita.

Ở đất nước đó, một bá tước nắm giữ địa vị cao.

Ryō chīmu no jitsuryoku wa hakuchū shite ori, shiai wa enchōsen ni motsurekon da.

Hai đội ngang tài ngang sức, và trận đấu đã phải bước vào hiệp phụ.

Kare wa sainō aru wakamonowo miidasu hakuraku to shite shirarete imasu.

Anh ấy được biết đến là một người săn tìm tài năng, người đã khám phá ra những người trẻ tuổi tài năng.

Nippaku yūkō wa nagai rekishi ga arimasu.

Tình hữu nghị Nhật Bản-Brazil có một lịch sử lâu dài.

Ano eiga wa Hakukoku de daininki da sō desu.

Bộ phim đó được cho là rất nổi tiếng ở Brazil.

Mukashi no kizoku no naka ni wa, hakushaku no shōgō o motsu mono mo imashita.

Trong giới quý tộc cổ đại, một số người nắm giữ tước hiệu bá tước.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 伯 (BÁC), hãy hình dung các thành phần của nó: 人 (NHÂN - người) và 白 (BẠCH - trắng). Hãy tưởng tượng một người lớn tuổi, có địa vị với mái tóc trắng—có lẽ là một 'chú/bác' hoặc 'bá tước'—tượng trưng cho thâm niên và địa vị của họ. Thành phần 'người' ở bên trái chỉ đặc điểm của con người, trong khi 'trắng' ở bên phải gợi ý sự tinh khiết, khác biệt hoặc tuổi tác cao. Cùng nhau, các thành phần này tạo ra một hình ảnh rõ ràng về một cá nhân quan trọng, lớn tuổi, người nắm giữ vị trí quyền lực hoặc sự kính trọng trong gia đình. Hãy nghĩ về một 'bác trai' lớn tuổi (伯父おじ) với mái tóc 'trắng', một 'người' thực sự có địa vị. Hình ảnh tinh thần này kết nối trực tiếp các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của thâm niên và địa vị quý tộc.

Kanji liên quan

  • (しゅく) — Kanji này cũng có nghĩa là 'chú/bác,' nhưng cụ thể là 'em trai của cha.' Nó tạo ra sự tương phản rõ ràng với 伯 (BÁC), vốn chỉ người anh trai. Học hai chữ này cùng nhau giúp củng cố sự phân biệt trong quan hệ gia đình. Ví dụ, 叔父おじ (THÚC PHỤ - chú/bác) đề cập đến người chú trẻ hơn bên nội.
  • (しゃく) — Có nghĩa là 'tước hiệu quý tộc' hoặc 'cấp bậc,' kanji này thường được ghép với 伯 (BÁC) để tạo thành 伯爵 (BÁC TƯỚC - bá tước), có nghĩa là 'bá tước.' Nó đại diện cho khái niệm rộng hơn về các tước hiệu quý tộc.
  • (ちゅう) — Có nghĩa là 'giữa' hoặc 'mối quan hệ,' kanji này được sử dụng trong các từ ghép như 伯仲 (BÁC TRỌNG - ngang sức) để mô tả trạng thái ngang tài ngang sức hoặc 'kẻ tám lạng người nửa cân.' Nó làm nổi bật ý tưởng về một mối quan hệ hoặc cuộc cạnh tranh gần gũi, cân bằng.
  • (ちち) — Có nghĩa là 'cha,' kanji cơ bản này giúp đặt vào ngữ cảnh các mối quan hệ gia đình được thể hiện bởi 伯父 (BÁC PHỤ - bác trai) và 伯母 (BÁC MẪU - bác gái). Hiểu vai trò của người cha là chìa khóa để phân biệt các thuật ngữ chú/bác và cô/bác gái khác nhau.
Share:

Bài viết liên quan